ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVXYZ
1
Ngày in: 23/02/2022
2
Trang: 1
3
4
5
6
7
8
Môn học/Nhóm:Khóa luận tốt nghiệp (KCN) - 01Số tín chỉ:10
9
Lớp học phần:GRAT400626_01
10
CBGD: ()% Quá trình:0
11
Hình thức đánh giá quá trình: __________________ Ngày thi: ___/___/_____ Phòng thi: _________
12
13
Mã SVHọ và tênNgày sinhSố tờĐiểm
số
Điểm
chữ
Chữ kýTên lớp
14
17104008Huỳnh Thị KiềuDiễm04/12/19998,7179040A
15
17104009Phạm QuangDuy24/07/19998,2171040A
16
17104012Đào Thị BíchDuyên15/06/19998,9179040A
17
17104014Võ Lư KỳDuyên03/05/19998,8179040A
18
17104015Nguyễn TiếnDũng10/05/19988,4171040A
19
17104018Lý HoàngĐăng04/11/19998,9179040A
20
17104023Trần ThànhHảo10/02/19998,8179040A
21
17104025Nguyễn VănHóa08/05/19998,7179040A
22
17104028Lê QuangHuy12/06/19998,4179040A
23
17104029Lê Quang NhậtHuy03/09/19998,4179040A
24
17104033Lê QuangKhải26/11/19998,6179040A
25
17104036Nguyễn Hoàng ThiênLộc01/02/19998,2171040A
26
17104038Đào KhắcMạnh26/05/19979,1179040A
27
17104039Vũ VănMinh14/01/19999,2171040B
28
17104046Nguyễn ThịPhấn15/01/19998,9179040A
29
17104047Phan Vũ HồngPhong29/12/19998,4171040A
30
17104048Ngô QuangPhú07/01/19999,2171040B
31
17104049Nguyễn ĐìnhPhước28/03/19998,9171040B
32
17104053Trương MinhTài16/05/19998,9171040A
33
17104054Ngô Văn ĐứcThành06/04/19998,6179040A
34
17104056Trần NgọcThạch20/04/19999,2171040B
35
17104057Nguyễn ThịThoa10/06/19998,9179040A
36
17104058Lê Thị KimThỏa21/04/19998,9179040A
37
16104095Lê TấnThông14/05/19977,8161040A
38
17104059Bùi Thị ChânTình15/09/19998,8179040A
39
17104061Tôn ThấtTrung10/10/19989,1179040A
40
17104062Huỳnh ThanhTuấn04/01/19998,6179040A
41
17104064Nguyễn Thị ThanhTuyền21/07/19998,9179040A
42
17104065Trần ThanhTùng17/07/19998,8179040A
43
14104057Nguyễn QuốcViệt23/05/19969141040A
44
45
Ngày______tháng ______năm________
46
Cán bộ chấm thi
47
48
Ngày in: 23/02/2022
49
Trang: 1
50
51
52
53
54
55
Môn học/Nhóm:Khóa luận tốt nghiệp (CNKTCK) - 01Số tín chỉ:10
56
Lớp học phần:GRAT402424_01
57
CBGD:% Quá trình:0
58
Hình thức đánh giá quá trình: __________________ Ngày thi: ___/___/_____ Phòng thi: _________
59
60
Mã SVHọ và tênNgày sinhSố tờĐiểm
số
Điểm
chữ
Chữ kýTên lớp
61
17144187Trần TấnBan16/02/19998,3171442B
62
17144217Nguyễn ĐìnhHải08/12/19998,8171441B
63
17144219Nguyễn CôngHậu03/10/19998,4171441B
64
17144237Lê PhúcKhang17/12/19998,7171441B
65
14144202Nguyễn VănKhanh15/07/19968,2141441A
66
16144340Đặng HoàiPhong28/02/19987,6161441A
67
17144272Nguyễn Phan HoàngPhong21/10/19998,7171441C
68
16144363Nguyễn VănQuí16/08/19977,6161441A
69
17144288Lê ChíThanh10/02/19998,8171441C
70
17144290Trần VănThái03/12/19988,3171442A
71
17144315Nguyễn Tài ThanhTùng29/09/19998,7171441A
72
73
Ngày______tháng ______năm________
74
Cán bộ chấm thi
75
76
Ngày in: 23/02/2022
77
Trang: 1
78
79
80
81
82
83
Môn học/Nhóm:Khoá luận tốt nghiệp (CNKTCK) - 01Số tín chỉ:10
84
Lớp học phần:GRAT402528_01
85
CBGD:% Quá trình:0
86
Hình thức đánh giá quá trình: __________________ Ngày thi: ___/___/_____ Phòng thi: _________
87
88
Mã SVHọ và tênNgày sinhSố tờĐiểm
số
Điểm
chữ
Chữ kýTên lớp
89
17153013Lê Thị ThuHằng02/05/19997,8171530B
90
17153016Lương VănHiếu01/08/19988,9171530B
91
17153019Huỳnh HữuKhương13/09/19998,9171530B
92
93
Ngày______tháng ______năm________
94
Cán bộ chấm thi
95
96
Ngày in: 23/02/2022
97
Trang: 1
98
99
100