ABCDFKLMNQSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBG
1
KHOA KINH TẾ27,03,03,0243,020,54
2
DANH SÁCH THI HỌC KỲ 2, NĂM HỌC 2022 -202325,04,02,0200,0
3
Môn thi: Kinh tế chính trị Mác-Lênin Khóa 27TM443,0
4
Lần 2ngày thi: 09-09-2023
6
ATMMSVHODEMTENLOPP. THINGAY
THI
GIO
THI
PHUT
THI
K.TRAKTDIEMVIPHAMLYDO
KTMATDIEN
KTQUETTHE
KTDANGTHI
KTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
7
12722210252Nguyễn Thành CôngTM27.07D709
09/09/23
18305,5
8
22722230615Trần Trung KiênTM27.08D709
09/09/23
18308,0
9
32722246240Nguyễn Khánh TùngTM27.08D709
09/09/23
18307,9
10
42722240220Đỗ Thị Quỳnh TrangTM27.08D709
09/09/23
18308,3
11
52722216432Nguyễn Nữ Hoàng HoaTM27.09D709
09/09/23
18308,4
12
62722215616Nguyễn Đình TuyểnTM27.10D709
09/09/23
18307,5
13
72722230740Nguyễn Duy Đức HiếuTM27.11D709
09/09/23
18307,3
14
82722250280Đỗ Duy TM27.11D709
09/09/23
18307,8
15
92722250319Lê Thị PhượngTM27.13D709
09/09/23
18307,2
16
102722240528Đỗ Anh TuyểnTM27.13D709
09/09/23
18306,6
17
112722246848Nguyễn Thị Quỳnh TrangTM27.14D709
09/09/23
18306,6
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101