| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh mục thuốc trúng thầu Gói số 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Kèm theo Quyết định số 679/QĐ-SYT ngày 28/10/2022 của Sở Y tế Hưng Yên | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Phân bổ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Mã thuốc | Tên thuốc | Tên hoạt chất | Nồng độ - Hàm lượng | Nhóm thuốc | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách đóng gói | Hạn dùng (Tuổi thọ) | GPLH hoặc GPNK | Cơ sở sản xuất | Nước sản xuất | Đơn vị tính | Đơn giá (VND) (có VAT) | Số lượng | Thành tiền (VND) (có VAT) | Nhà thầu | Kiểm tra | BVĐK tỉnh | BVĐK Phố Nối | BV Phổi | BV Mắt | BV Tâm thần kinh | BV YDCT | BV sản nhi | BV Bệnh nhiệt đới | TTYT thành phố | TTYT Tiên Lữ | TTYT Phù Cừ | TTYT Ân Thi | TTYT Kim Động | TTYT Khoái Châu | TTYT Mỹ Hào | TTYT Yên Mỹ | TTYT Văn Giang | TTYT Văn Lâm | TT BVSK CB | TT CDC | BX CA tỉnh | TTYT Đường bộ 2 | BX Bộ CHQS tỉnh | TT sắp xếp | Tháng 11 | |
24 | 20 | 30-G1 | Human Albumin 20% Octapharma | Human Albumin | 10g/50ml | Nhóm 1 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 36 tháng | SP3-1195-20 | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | Chai | 579.000 | 1.429 | 827.391.000 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | TRUE | 669 | 500 | - | - | - | - | 200 | 10 | - | 30 | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - | - | - | - | 030 | 10 | 115800000 |
28 | 24 | 37-G1 | AlphaDHG | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | Nhóm 2 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 24 tháng | VD-20546-14 (CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK) | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | viên | 604 | 375.000 | 226.500.000 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | TRUE | - | 25.000 | - | 60.000 | - | 2.000 | 3.000 | 200 | 10.000 | 60.000 | 30.000 | - | 10.000 | 5.000 | 40.000 | 20.000 | 18.000 | 80.000 | - | - | 800 | 10.000 | 1.000 | 037 | 1812000 | |
35 | 31 | 45-G1 | A.T Ambroxol | Ambroxol (dưới dạng Ambroxol HCl) 30mg | 30mg/5ml | Nhóm 4 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 24 tháng | VD-24125-16 GH: 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022 | Công ty cổ phần DP An Thiên | Việt Nam | Gói | 1.490 | 57.000 | 84.930.000 | Công ty TNHH Benephar | TRUE | - | - | - | - | - | - | 2.000 | - | 2.000 | - | - | - | - | 3.000 | - | - | 45.000 | 5.000 | - | - | - | - | - | 045 | 2980000 | |
37 | 33 | 48-G1 | Chemacin | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml | 500mg/2ml x 2ml | Nhóm 2 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 48 tháng | VN-16436-13 (có CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày20/7/2022) | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Italy | Ống | 23.900 | 28.812 | 688.606.800 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vạn Xuân | TRUE | 16.512 | - | 500 | - | - | - | 5.000 | - | - | 1.500 | - | - | 2.000 | - | 500 | - | 2.500 | 300 | - | - | - | - | - | 048 | 5.000 | 119500000 |
51 | 47 | 64-G1 | Dopharen 125 | Amoxicilin | 2,5g/100ml | Nhóm 4 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 1 lọ 8,5g bột để pha 100ml hỗn dịch | 36 tháng | VD-31224-18 | Dopharma | Việt Nam | Lọ | 30.000 | 4.100 | 123.000.000 | Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên | TRUE | - | - | - | - | - | - | 2.000 | - | 500 | - | - | - | 500 | 200 | - | - | 500 | 400 | - | - | - | - | - | 064 | 60000000 | |
56 | 52 | 71-G1 | Augxicine 250mg/31,25mg | Mỗi gói 500mg chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 32,25mg | 250mg+31,25mg | Nhóm 4 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói 0,8g | 24 tháng | VD-17976-12 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | Gói | 1.008 | 26.000 | 26.208.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | TRUE | - | - | - | - | - | - | 10.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | 6.000 | - | - | - | - | - | 10.000 | - | 071 | 10080000 | |
57 | 53 | 72-G1 | Augxicine 500mg/62,5mg | Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5mg | 500mg+62,5mg | Nhóm 4 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói 1g | 24 tháng | VD-30557-18 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | Gói | 1.638 | 20.000 | 32.760.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | TRUE | - | - | - | - | - | - | 10.000 | - | - | - | - | - | - | - | 1.000 | 3.000 | - | - | - | - | - | 6.000 | - | 072 | 16380000 | |
58 | 54 | 74-G1 | Midantin | Amoxicilin + Acid clavulanic | 1g + 0,2g | Nhóm 4 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-25724-16 (CV gia hạn số: 1676e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022) | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | Lọ | 21.798 | 54.000 | 1.177.092.000 | Liên danh thầu công ty Cổ phần Thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | TRUE | 6.000 | - | 5.000 | - | - | - | 10.000 | - | 1.000 | 6.000 | 13.000 | - | - | 5.000 | 3.000 | - | 5.000 | - | - | - | - | - | - | 074 | 217980000 | |
59 | 55 | 77-G1 | Augxicine 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulante kết hợp với avicel) 125mg | 875mg+ 125mg | Nhóm 4 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 24 tháng | VD-35048-21 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | Viên | 2.184 | 119.000 | 259.896.000 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | TRUE | - | - | - | - | - | 2.000 | 50.000 | 1.000 | - | - | - | - | 30.000 | - | 5.000 | - | - | - | - | - | 1.000 | 30.000 | - | 077 | 109200000 | |
61 | 57 | 79-G1 | Ama - Power | Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1000mg + 500mg | Nhóm 1 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 36 tháng | VN-19857-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | S.C.Antibiotice S.A. | Rumani | Lọ | 61.702 | 126.728 | 7.819.371.056 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng và Công ty Dược phẩm Bông Sen Vàng | TRUE | 20.578 | 26.000 | 6.000 | 150 | - | 2.000 | 9.000 | - | 10.000 | 9.000 | 13.000 | - | - | 15.000 | 1.000 | 1.000 | 10.000 | 1.000 | - | - | 3.000 | - | - | 079 | 555318000 | |
62 | 58 | 80-G1 | Auropennz 1.5 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 500mg | Nhóm 2 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml | 36 tháng | VN-17643-14 (CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK) | Aurobindo Pharma Ltd | India | Lọ | 38.000 | 22.500 | 855.000.000 | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | TRUE | - | - | - | - | - | - | 3.000 | 800 | 2.000 | - | - | - | 5.000 | 10.000 | - | 1.200 | - | - | - | - | - | - | 500 | 080 | 114000000 | |
63 | 59 | 81-G1 | Visulin 1g/0,5g | Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-25322-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | CTCP DP VCP | Việt Nam | Lọ | 24.744 | 237.500 | 5.876.700.000 | Liên danh Minh Đức Phát - Thiên Minh | TRUE | - | 35.000 | - | - | - | 1.000 | 80.000 | - | - | 39.000 | 15.000 | - | 20.000 | - | 15.000 | 500 | 20.000 | 10.000 | - | - | 2.000 | - | - | 081 | 1979520000 | |
71 | 67 | 90-G1 | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống | 36 tháng | VD-24376-16 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 420 | 112.788 | 47.370.960 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 29.088 | 15.000 | 9.500 | - | 100 | 100 | 5.000 | 500 | 5.000 | 3.000 | 16.000 | 3.000 | 5.000 | 2.000 | 2.000 | 4.000 | 8.000 | 5.000 | - | - | 500 | - | - | 090 | 2100000 | |
74 | 70 | 94-G1 | Azicine 250mg | Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 250mg | Nhóm 3 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 6 gói x 1,5g | 24 tháng | VD-19693-13 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty TNHH LD Stellapharm | Việt Nam | Gói | 3.400 | 24.200 | 82.280.000 | Liên danh Minh Đức Phát - Thiên Minh | TRUE | - | - | - | - | - | 500 | 5.000 | 1.200 | - | - | 5.000 | - | - | 5.000 | 2.000 | 500 | - | - | - | - | - | 5.000 | - | 094 | 17000000 | |
76 | 72 | 96-G1 | Zaromax 500 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Nhóm 2 | uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VD-26006-16 (CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK) | CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | viên | 5.250 | 60.000 | 315.000.000 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | TRUE | - | 10.000 | - | - | - | - | 5.000 | 10.000 | - | - | - | 1.000 | 10.000 | 10.000 | 1.000 | - | - | 2.000 | 1.000 | - | 5.000 | 5.000 | - | 096 | 26250000 | |
79 | 75 | 99-G1 | Biosyn | Bacillus subtilis | ≥10^8 CFU | Nhóm 4 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 24 tháng | QLSP-1144-19 | Bidiphar | Việt Nam | Gói | 2.898 | 245.000 | 710.010.000 | Công ty Cổ phần Dược - Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | TRUE | 2.000 | 10.000 | - | - | - | - | 50.000 | - | 5.000 | - | 20.000 | 10.000 | 50.000 | 30.000 | 8.000 | - | 30.000 | 25.000 | - | - | - | 5.000 | - | 099 | 10.000 | 144900000 |
82 | 78 | 102-G1 | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8CFU/500mg | Nhóm 4 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 24 tháng | QLSP-840-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | CTCP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | Viên | 2.890 | 142.000 | 410.380.000 | Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên | TRUE | - | 27.000 | - | - | - | - | 30.000 | - | 5.000 | - | - | - | - | 20.000 | - | - | 30.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | 102 | 86700000 | |
94 | 90 | 119-G1 | Daleston-D | Betamethason + Dexclorpheniramin maleat | (0,25mg + 2mg)/5ml x 75ml | Nhóm 4 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | 24 tháng | VD-34256-20 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | chai | 31.500 | 5.200 | 163.800.000 | Công ty TNHH Đại Bắc | TRUE | - | 400 | - | - | - | - | 1.000 | - | 200 | - | - | - | - | 100 | 1.000 | 1.000 | - | 1.500 | - | - | - | - | - | 119 | 31500000 | |
95 | 91 | 120-G1 | Diprospan | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 5mg/ml + 2mg/ml | Nhóm 1 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | 18 tháng | VN-22026-19 | Schering - Plough Labo N.V. | Bỉ | Ống | 63.738 | 3.488 | 222.318.144 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | TRUE | 168 | - | - | - | - | - | 3.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 20 | 300 | - | - | - | - | 120 | 191214000 | |
99 | 95 | 125-G1 | Amebismo | Bismuth subsalicylat | 262mg | Nhóm 4 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 4 viên | 36 tháng | VD-26970-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | Viên | 3.650 | 202.100 | 737.665.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | TRUE | - | 25.000 | - | - | - | - | 30.000 | 100 | - | - | 20.000 | 2.000 | 10.000 | 20.000 | 40.000 | 15.000 | 30.000 | 10.000 | - | - | - | - | - | 125 | 109500000 | |
108 | 104 | 136-G1 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Nhóm 1 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 24 tháng | VN-15282-12 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | Ống | 12.000 | 34.200 | 410.400.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | TRUE | - | 25.000 | - | - | - | - | 1.000 | 200 | - | - | - | - | - | 3.000 | - | - | 3.000 | - | - | - | 2.000 | - | - | 136 | 12000000 | |
111 | 107 | 140-G1 | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) | 100mg/ 20ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 20ml | 36 tháng | VN-19692-16 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) | Pháp | Lọ | 45.999 | 1.350 | 62.098.650 | Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương | TRUE | - | 50 | 90 | - | - | - | 1.000 | 10 | - | - | - | - | - | - | 200 | - | - | - | - | - | - | - | - | 140 | 1.000 | 45999000 |
114 | 110 | 145-G1 | Vaminolact | Mỗi chai 100ml chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg | 6.5%, 100ml | Nhóm 1 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Thùng 10 chai 100 ml | 24 tháng | VN-19468-15 (Gia hạn theo CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 127.000 | 2.129 | 270.383.000 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | TRUE | 44 | 65 | - | - | - | - | 2.000 | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - | 145 | 100 | 254000000 |
120 | 116 | 152-G1 | BFS-Cafein | Cafein (dưới dạng Cafein citrat) 30mg/3ml | 10mg/ml x 3ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 36 tháng | VD-24589-16 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 42.000 | 2.720 | 114.240.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | - | 100 | - | - | - | - | 2.500 | 20 | - | - | - | - | - | - | - | 30 | 50 | 20 | - | - | - | - | - | 152 | 200 | 105000000 |
126 | 122 | 160-G1 | Calci clorid 0,5g/5ml | Calci clorid dihydrat | 0,5g/5ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 5ml | 60 tháng | VD-25784-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | Ống | 840 | 15.581 | 13.088.040 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | TRUE | 3.696 | 7.000 | 200 | - | - | 200 | 2.000 | 50 | 100 | 75 | 300 | 150 | 100 | 500 | 300 | 100 | 500 | 300 | 10 | - | - | - | - | 160 | 1680000 | |
144 | 140 | 184-G1 | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ 1ml | Nhóm 1 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | 36 tháng | VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) | Ferring GmbH (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland) | Đức | Lọ | 398.000 | 1.400 | 557.200.000 | Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương | TRUE | - | 300 | - | - | - | - | 1.000 | - | - | - | - | - | - | 100 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 184 | 398000000 | |
145 | 141 | 185-G1 | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 24 tháng | VD-26774-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 346.000 | 1.820 | 629.720.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | 110 | 600 | - | - | - | - | 1.000 | - | - | 60 | - | - | - | 50 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 185 | 200 | 346000000 |
146 | 142 | 188-G1 | Cynamus | Carbocistein | 125mg/ 5ml x 5ml | Nhóm 4 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống | 24 tháng | VD-27822-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | CTCP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 2.835 | 73.000 | 206.955.000 | Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên | TRUE | - | 3.000 | - | - | - | - | 40.000 | - | - | - | - | - | - | 2.000 | - | 4.000 | 24.000 | - | - | - | - | - | - | 188 | 2.000 | 113400000 |
152 | 148 | 197-G1 | Cephalexin PMP 500 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Nhóm 2 | Uống | Viên nang cứng | H/10 vỉ/10 viên nang cứng | 36 tháng | VD-24958-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | Viên | 1.200 | 319.000 | 382.800.000 | Công ty Cổ phần PYMEPHARCO | TRUE | - | - | - | 4.000 | - | - | 10.000 | - | 20.000 | - | - | 80.000 | - | 200.000 | - | - | - | - | 5.000 | - | - | - | - | 197 | 12000000 | |
153 | 149 | 199-G1 | Opxil IMP 500mg | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | Nhóm 1 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VD-30400-18 | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | Viên | 3.400 | 198.845 | 676.073.000 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Hoàng Giang | TRUE | 54.845 | 2.000 | - | - | - | - | 20.000 | - | - | - | - | 30.000 | - | 50.000 | - | - | 12.000 | 30.000 | - | - | - | - | - | 199 | 5.000 | 68000000 |
155 | 151 | 201-G1 | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Nhóm 4 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-32020-19 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | Lọ | 73.290 | 18.000 | 1.319.220.000 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | TRUE | 1.000 | - | 8.000 | - | - | 1.000 | 5.000 | - | - | - | - | - | - | 2.000 | 1.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | 201 | 366450000 | |
156 | 152 | 202-G1 | Tenadol 500 | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 500 mg | Nhóm 2 | Tiêm/ tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1, 10 lọ | 24 tháng | VD-35456-21 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Lọ | 48.000 | 6.000 | 288.000.000 | Công ty Cổ phần Dược và thiết bị y tế Genki | TRUE | - | - | - | - | - | - | 3.000 | - | 500 | - | - | - | - | 500 | - | - | - | 2.000 | - | - | - | - | - | 202 | 3.000 | 144000000 |
164 | 160 | 214-G1 | Medocef 1g | Cefoperazon | 1g | Nhóm 1 | Tiêm/ tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 24 tháng | VN-22168 - 19 | Medochemie Ltd - Factory C | Cyprus | Lọ | 53.000 | 50.997 | 2.702.841.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 9.997 | - | 8.000 | - | - | - | 5.000 | 3.000 | 5.000 | - | - | - | - | 5.000 | 2.000 | 8.000 | - | 5.000 | - | - | - | - | - | 214 | 3.000 | 265000000 |
165 | 161 | 215-G1 | Ceraapix | Cefoperazon (Dưới dạng Cefoperazon natri) | 1g | Nhóm 2 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-20038-13 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | Lọ | 40.950 | 150.000 | 6.142.500.000 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng và Công ty Dược phẩm Bông Sen Vàng | TRUE | 40.000 | 35.000 | 9.000 | - | - | 2.000 | 15.000 | - | 3.000 | - | 18.000 | 10.000 | 7.000 | 5.000 | 1.000 | 3.000 | 2.000 | - | - | - | - | - | - | 215 | 614250000 | |
166 | 162 | 216-G1 | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g | 0,5g | Nhóm 2 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | 24 tháng | VD-31708-19 | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | Lọ | 32.000 | 19.000 | 608.000.000 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Quân | TRUE | - | 6.000 | - | - | - | - | 10.000 | - | 2.000 | - | - | - | - | 1.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 216 | 320000000 | |
167 | 163 | 217-G1 | Basultam | Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 1g | 1g + 1g | Nhóm 1 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 24 tháng | VN-18017-14 GH: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 | Medochemie Ltd, Factory C | Cyprus | Lọ | 184.000 | 9.000 | 1.656.000.000 | Công ty TNHH Benephar | TRUE | - | 5.000 | 2.000 | - | - | - | 2.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 217 | 368000000 | |
168 | 164 | 218-G1 | Sulraapix 2g | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)+ sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g+1g | Nhóm 2 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-35471-21 | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | Lọ | 74.000 | 32.000 | 2.368.000.000 | Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng và Công ty Dược phẩm Bông Sen Vàng | TRUE | - | 18.000 | 7.000 | - | - | - | 5.000 | - | - | - | - | - | - | 2.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 218 | 370000000 | |
169 | 165 | 219-G1 | Bacsulfo 0,25g/0,25g | Cefoperazon 0,25g; Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) | 0,25g + 0,25g | Nhóm 2 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 24 tháng | VD-33156-19 | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | Lọ | 37.000 | 17.500 | 647.500.000 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Quân | TRUE | - | - | - | - | - | - | 15.000 | - | - | - | - | - | - | 500 | - | - | 2.000 | - | - | - | - | - | - | 219 | 555000000 | |
170 | 166 | 220-G1 | Fotimyd 500 | Cefotiam | 0,5 g | Nhóm 2 | Tiêm/ Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-34243-20 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Lọ | 53.000 | 6.000 | 318.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Y tế Bách Linh | TRUE | - | - | - | - | - | - | 5.000 | - | - | - | - | - | - | 1.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 220 | 265000000 | |
175 | 171 | 230-G1 | Doncef Inj. | Cefradin (Cephradin) | 1g | Nhóm 2 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 36 tháng | VD-34364-20 | CTCP Pymepharco | Việt Nam | Lọ | 31.400 | 56.000 | 1.758.400.000 | Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên | TRUE | - | - | - | - | - | - | 5.000 | - | 3.000 | - | - | 3.000 | 10.000 | 10.000 | - | - | 5.000 | 20.000 | - | - | - | - | - | 230 | 157000000 | |
176 | 172 | 232-G1 | Tenamyd-Ceftazidime 500 | Ceftazidime | 0,5g | Nhóm 1 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 24 tháng | VD-19444-13 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | Lọ | 20.895 | 45.272 | 945.958.440 | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Hồng Đức | TRUE | 9.772 | 6.000 | - | - | - | - | 5.000 | - | 500 | - | - | 3.000 | 5.000 | 1.000 | 3.000 | 5.000 | - | 5.000 | - | - | - | 2.000 | - | 232 | 104475000 | |
182 | 178 | 244-G1 | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Nhóm 1 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền TM | Hộp 1 túi 100ml | 24 tháng | VN-18952-15 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | Túi | 37.200 | 27.300 | 1.015.560.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phú Thái | TRUE | - | - | 3.000 | - | - | 1.000 | 500 | 1.000 | 2.000 | 1.200 | - | 500 | - | - | 1.000 | 100 | 12.000 | 5.000 | - | - | - | - | - | 244 | 18600000 | |
204 | 200 | 275-G1 | Alcohol 70º | Ethanol | 94 độ 804,3ml/ 1000ml x 500ml | Nhóm 4 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 36 tháng | VS-4876-14 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Bidiphar | Việt Nam | Chai | 16.968 | 23.820 | 404.177.760 | Công ty Cổ phần Dược - Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | TRUE | - | 300 | 2.600 | 1.600 | 700 | - | 10.000 | 120 | - | - | 2.000 | - | 2.000 | 1.000 | 1.500 | 1.000 | - | 500 | 300 | - | 200 | - | - | 275 | 5.000 | 169680000 |
207 | 203 | 278-G1 | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml x 5ml | Nhóm 4 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 36 tháng | VD-29079-18 | Công ty CP DP Phương Đông | Việt Nam | Ống | 1.590 | 5.500 | 8.745.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm VINACARE | TRUE | - | - | - | - | - | - | 2.000 | - | - | - | - | - | - | 2.500 | - | 500 | - | 500 | - | - | - | - | - | 278 | 3180000 | |
210 | 206 | 282-G1 | Depaxan | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; | 4mg/ml x 1ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống, 25 ống 1ml | 36 tháng | VN-21697-19 | S.C. Rompharm Company S.r.l | Rumani | Ống | 22.000 | 5.000 | 110.000.000 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Quân | TRUE | 2.000 | 100 | 500 | - | - | - | 200 | 200 | - | - | - | - | 1.000 | - | - | - | - | 1.000 | - | - | - | - | - | 282 | 4400000 | |
214 | 210 | 287-G1 | Diazepam -hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Nhóm 1 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 24 tháng | VN-19414-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Siegfried Hameln GmbH | Đức | Ống | 7.720 | 13.128 | 101.348.160 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 1.398 | 4.500 | 200 | - | 3.500 | 100 | 200 | 50 | 100 | 180 | 1.000 | 100 | 1.000 | 100 | 100 | 100 | 400 | 100 | - | - | - | - | - | 287 | 1544000 | |
215 | 211 | 288-G1 | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Nhóm 1 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 60 tháng | VN-19162-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Gedeon Richter Plc | Hungary | Viên | 1.260 | 316.327 | 398.572.020 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 52.827 | 22.000 | 4.000 | 7.500 | 22.000 | 6.500 | 1.500 | 500 | 1.000 | 33.000 | 18.000 | 5.000 | 40.000 | 25.000 | 4.000 | 20.000 | 25.000 | 10.000 | 18.000 | - | - | - | 500 | 288 | 300 | 1890000 |
216 | 212 | 290-G1 | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Nhóm 1 | Đặt trực tràng | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 36 tháng | VN-20017-16 (CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Medochemie Ltd.-COGOLS Facility | Cyprus | Viên | 13.500 | 6.850 | 92.475.000 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | TRUE | - | 500 | - | - | - | - | 5.000 | - | - | 300 | - | - | - | - | - | 150 | 800 | 100 | - | - | - | - | - | 290 | 2.000 | 67500000 |
221 | 217 | 303-G1 | Dimedrol | Diphenhydramin HCL | 10mg/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống | 36 tháng | VD-23761-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 455 | 349.427 | 158.989.285 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 89.907 | 38.000 | 15.000 | - | 100 | 500 | 6.000 | 400 | 20.000 | 37.500 | 30.000 | 12.000 | 6.000 | 20.000 | 15.000 | 40.000 | 6.000 | 10.000 | 20 | - | 3.000 | - | - | 303 | 2730000 | |
229 | 225 | 315-G1 | Vinopa | Drotaverine hydrochloride | 20mg/ml x 2ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 36 tháng | VD-18008-12 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 2.190 | 40.010 | 87.621.900 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | - | 30.000 | 200 | - | - | - | 5.000 | - | - | 1.500 | - | 2.000 | - | - | - | - | 800 | 500 | 10 | - | - | - | - | 315 | 10950000 | |
243 | 239 | 336-G1 | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid | 30mg/10ml | Nhóm 1 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 36 tháng | VN-21892-19 | Laboratoire Aguettant | Pháp | Bơm tiêm | 103.950 | 3.103 | 322.556.850 | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CODUPHA | TRUE | 2.083 | 20 | - | - | - | - | 1.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 336 | 500 | 103950000 |
244 | 240 | 337-G1 | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 30 tháng | VD-27151-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 1.197 | 65.349 | 78.222.753 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 14.949 | 12.000 | 8.000 | 250 | 100 | 500 | 4.000 | 500 | 1.000 | 2.250 | 3.000 | 2.000 | 1.000 | 1.500 | 3.000 | 300 | 4.000 | 7.000 | - | - | - | - | - | 337 | 500 | 4788000 |
250 | 246 | 345-G1 | Prazopro 20 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat hạt tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) esomeprazol magnesi) | 20mg | Nhóm 4 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VD-33621-19 | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | Viên | 240 | 252.960 | 60.710.400 | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.pharm | TRUE | 58.460 | - | 15.000 | - | - | 25.000 | 5.000 | - | - | 4.500 | - | 20.000 | - | - | 20.000 | 15.000 | 20.000 | 40.000 | - | - | 3.000 | 20.000 | 7.000 | 345 | 1200000 | |
257 | 253 | 359-G1 | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml x 10ml | Nhóm 1 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10 ml | 36 tháng | VN-21366-18 | B.Braun Melsungen AG | Đức | Ống | 23.910 | 11.088 | 265.114.080 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 8.038 | 2.500 | - | - | - | - | 500 | - | - | - | - | 50 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 359 | 11955000 | |
259 | 255 | 362-G1 | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | 0,1mg/2ml x 2ml | Nhóm 5 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm bắp. Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng. | Hộp 10 ống x 2ml | 48 tháng | VN-18481-14 (Có cv gia hạn SĐK số 4781/QLD-ĐK ngày 2/6/2022) | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | Ống | 11.790 | 8.410 | 99.153.900 | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CODUPHA | TRUE | - | 3.000 | - | - | - | - | 5.000 | - | 10 | - | 300 | - | - | - | 100 | - | - | - | - | - | - | - | - | 362 | 500 | 58950000 |
269 | 265 | 376-G1 | Vinzix | Furosemid | 10mg/ml x 2ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 36 tháng | VD-29913-18 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 650 | 61.449 | 39.941.850 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 34.549 | 12.000 | - | - | - | - | 700 | - | 100 | 1.500 | 6.000 | 1.000 | 1.000 | - | 500 | - | 4.000 | 100 | - | - | - | - | - | 376 | 455000 | |
271 | 267 | 378-G1 | Vinzix | Furosemid | 40mg | Nhóm 4 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 36 tháng | VD-28154-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Viên | 91 | 618.194 | 56.255.654 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 223.294 | 300.000 | 7.000 | - | - | - | 1.000 | 900 | 5.000 | 33.000 | 6.000 | 10.000 | 10.000 | - | 10.000 | 2.000 | - | 5.000 | - | - | - | 5.000 | - | 378 | 91000 | |
275 | 271 | 382-G1 | Dotarem | Gadoteric acid | 0,5mmol/ml x 10ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ thủy tinh 10ml | 36 tháng | VN-15929-12 Gia hạn SĐK số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 | Guerbet | Pháp | Lọ | 520.000 | 993 | 516.360.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | TRUE | 593 | - | - | - | - | - | 400 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 382 | 50 | 208000000 |
297 | 293 | 415-G1 | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 24 tháng | VD-25876-16 ( CVGH số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | CT CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 8.830 | 39.883 | 352.166.890 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | TRUE | 3.513 | 9.000 | 6.000 | - | 20 | 100 | 15.000 | 500 | 200 | 800 | 750 | 100 | 200 | 200 | 500 | - | 2.500 | 500 | - | - | - | - | - | 415 | 132450000 | |
301 | 297 | 419-G1 | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500 ml | 36 tháng | VD-28252-17 (CVGH số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | CT CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 7.009 | 208.963 | 1.464.621.667 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | TRUE | 73.563 | 36.000 | 5.000 | - | - | 1.000 | 35.000 | - | 500 | 9.000 | 9.000 | 3.000 | 7.000 | 15.000 | 4.000 | 2.000 | 5.000 | 3.000 | - | - | 500 | 100 | 300 | 419 | 5.000 | 245315000 |
303 | 299 | 422-G1 | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Nhóm 4 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 36 tháng | VD-29957-18 | Bidiphar | Việt Nam | Gói | 1.365 | 43.500 | 59.377.500 | Công ty Cổ phần Dược - Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | TRUE | - | - | - | - | - | - | 10.000 | - | 5.000 | 7.500 | - | - | - | 5.000 | 2.000 | 10.000 | - | 4.000 | - | - | - | - | - | 422 | 5.000 | 13650000 |
308 | 304 | 431-G1 | HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml | Heparin sodium | 25000IU/ 5ml x 5ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 60 tháng | VN-15617-12 Gia hạn SĐK số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022 | Panpharma GmbH | Đức | Lọ | 199.500 | 5.255 | 1.048.372.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | TRUE | 1.505 | 1.000 | - | - | - | - | 500 | - | - | 2.250 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 431 | 99750000 | |
315 | 311 | 441-G1 | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 100mg/5ml x 60ml | Nhóm 4 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60 ml | 24 tháng | VD-25631-16 (Có cv gia hạn SĐK số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | Chai | 18.690 | 8.267 | 154.510.230 | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CODUPHA | TRUE | - | 2.000 | - | - | - | - | 3.833 | - | 667 | - | - | - | - | 467 | 383 | 200 | - | 717 | - | - | - | - | - | 441 | 1.000 | 71638770 |
330 | 326 | 461-G1 | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol) | 300mg/ml x 50ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | 36 tháng | VN-16786-13 Gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 | Guerbet | Pháp | Lọ | 275.000 | 280 | 77.000.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | TRUE | - | - | - | - | - | - | 100 | - | - | 180 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 461 | 27500000 | |
332 | 328 | 463-G1 | Omnipaque | Iohexol | Iod 300mg/ml x 50ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 36 tháng | VN-10687-10 (Gia hạn theo CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | Chai | 245.690 | 4.926 | 1.210.268.940 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | TRUE | 1.926 | 2.500 | - | - | - | - | 500 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 463 | 60 | 122845000 |
345 | 341 | 484-G1 | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali chloride | 1g/10ml | Nhóm 1 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống PP x 10ml | 36 tháng | VN-16303-13 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | Laboratoire Aguettant | Pháp | Ống | 5.500 | 5.967 | 32.818.500 | Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương | TRUE | 1.317 | 3.000 | 150 | - | - | - | 1.000 | 20 | 100 | 150 | - | - | - | 30 | - | 150 | - | 50 | - | - | - | - | - | 484 | 5500000 | |
347 | 343 | 486-G1 | Conipa Pure | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10mg/10ml | 10mg/ 10ml x 10ml | Nhóm 4 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 36 tháng | VD-24551-16 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 4.500 | 16.493 | 74.218.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | 543 | - | - | - | - | 700 | 5.000 | - | - | 3.750 | 2.000 | - | - | 500 | - | 1.000 | 2.000 | 1.000 | - | - | - | - | - | 486 | 2.000 | 22500000 |
348 | 344 | 488-G1 | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) | 50mg/ml x 10ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 60 tháng | VN-20611-17 Gia hạn SĐK số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022 | Panpharma GmbH | Đức | Ống | 60.800 | 852 | 51.801.600 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | TRUE | 127 | 300 | - | - | - | - | 50 | - | - | 225 | - | - | - | 20 | 30 | - | 80 | 20 | - | - | - | - | - | 488 | 3040000 | |
353 | 349 | 493-G1 | Andonbio | Lactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 75 mg | 75mg | Nhóm 4 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 50 gói x 1g | 24 tháng | VD-20517-14 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm | Việt Nam | Gói | 1.195 | 241.500 | 288.592.500 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | TRUE | - | 30.000 | - | - | - | 1.000 | 50.000 | - | - | 10.500 | - | 20.000 | - | 60.000 | 3.000 | 12.000 | 50.000 | 5.000 | - | - | - | - | - | 493 | 59750000 | |
360 | 356 | 501-G1 | Levobupi-BFS 50 mg | Mỗi lọ 10ml dung dịch tiêm ngoài màng cứng chứa: Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) 50 mg | 5mg/ml x 10ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 36 tháng | VD-28877-18 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 84.000 | 7.256 | 609.504.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | 2.756 | 3.500 | - | - | - | - | 500 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 500 | - | - | - | - | - | - | 501 | 42000000 | |
363 | 359 | 505-G1 | Kaflovo | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500 mg | 500mg | Nhóm 3 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | 36 tháng | VD-33460-19 | Công ty cổ phần dược phầm Khánh Hòa | Việt Nam | Viên | 1.015 | 88.000 | 89.320.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | TRUE | - | 10.000 | 30.000 | - | - | - | 1.000 | - | - | 6.000 | 5.000 | 10.000 | 10.000 | - | - | - | - | 5.000 | - | - | - | 10.000 | 1.000 | 505 | 1015000 | |
368 | 364 | 512-G1 | Falipan | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | 36 tháng | VN-18226-14 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) | Italy | Ống | 14.450 | 3.780 | 54.621.000 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | TRUE | - | 3.500 | - | - | - | - | 200 | 50 | - | - | - | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - | - | 512 | 200 | 2890000 |
399 | 395 | 552-G1 | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat heptahydrat 750mg/5ml | 750mg/ 5ml x 5ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 36 tháng | VD-22694-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Ống | 3.700 | 4.420 | 16.354.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | 1.855 | 700 | - | - | - | - | 1.500 | - | - | 75 | - | - | - | 50 | - | - | 200 | 40 | - | - | - | - | - | 552 | 5550000 | |
402 | 398 | 555-G1 | Manitol 20% | Manitol | 50g/250ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 36 tháng | VD-32142-19 | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | Chai | 17.800 | 8.257 | 146.974.600 | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar | TRUE | 5.937 | 1.200 | - | 200 | 20 | 100 | 10 | 20 | - | 150 | - | - | 50 | 50 | - | 10 | 500 | 10 | - | - | - | - | - | 555 | 178000 | |
413 | 409 | 572-G1 | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Nhóm 5 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 24 tháng | VD-24908-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 11.550 | 11.712 | 135.273.600 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 312 | 6.000 | - | - | - | - | 5.000 | - | - | - | 100 | - | - | 100 | 200 | - | - | - | - | - | - | - | - | 572 | 1.000 | 57750000 |
421 | 417 | 585-G1 | Metronidazole /Vioser | Metronidazol | 500mg/100ml | Nhóm 1 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 100ml | 36 tháng | VN-22749-21 | Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | Chai | 17.900 | 103.859 | 1.859.076.100 | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương | TRUE | 11.809 | 40.000 | 2.000 | - | - | - | 1.000 | 500 | 1.000 | 2.000 | 15.000 | - | 3.000 | 5.000 | 3.000 | 750 | 15.000 | 3.000 | - | - | 800 | - | - | 585 | 17900000 | |
422 | 418 | 586-G1 | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/ 100ml x 100ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 36 tháng | VD-26377-17 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | CT CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 5.494 | 132.209 | 726.356.246 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | TRUE | 47.659 | 25.000 | - | - | - | 1.000 | 15.000 | - | 2.000 | 5.000 | - | 4.000 | 2.000 | 5.000 | 1.000 | 750 | 20.000 | 3.000 | - | - | 200 | 500 | 100 | 586 | 82410000 | |
424 | 420 | 593-G1 | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 36 tháng | VD-27704-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | Ống | 14.700 | 16.264 | 239.080.800 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 9.114 | 6.000 | - | - | - | - | 500 | - | - | - | 100 | 50 | - | 100 | 100 | - | 300 | - | - | - | - | - | - | 593 | 7350000 | |
425 | 421 | 594-G1 | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Nhóm 5 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 36 tháng | VD-27704-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | Ống | 14.700 | 3.380 | 49.686.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | - | 3.000 | - | - | - | - | 200 | 50 | - | - | 100 | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - | - | - | 594 | 2940000 | |
442 | 438 | 616-G1 | ACC 200 | Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg | 200mg | Nhóm 1 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói | 24 tháng | VN-19978-16 (Gia hạn theo CV số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH | Đức | Gói | 1.617 | 358.500 | 579.694.500 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | TRUE | - | - | 10.000 | - | - | 10.000 | 6.000 | - | 10.000 | 60.000 | 30.000 | - | 50.000 | 100.000 | 10.000 | 25.000 | 20.000 | 5.000 | 12.000 | - | - | 10.000 | 500 | 616 | 9702000 | |
448 | 444 | 623-G1 | Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Nhóm 4 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 36 tháng | VD-30953-18 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Chai | 5.980 | 54.419 | 325.425.620 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 10.685 | 20.000 | - | - | - | 800 | 10.000 | 200 | 1.000 | - | 2.000 | 1.500 | 1.000 | 1.000 | 3.000 | 500 | 1.200 | 1.500 | 10 | 24 | - | - | - | 623 | 2.000 | 59800000 |
449 | 445 | 625-G1 | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 5ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 36 tháng | VD-20890-14 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 2.310 | 15.800 | 36.498.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 500 | 9.000 | - | - | - | - | 5.000 | - | - | 300 | - | - | 1.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 625 | 11550000 | |
453 | 449 | 630-G1 | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 36 tháng | VD-21954-14 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | CT CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 6.070 | 672.788 | 4.083.823.160 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | TRUE | 298.188 | 250.000 | - | - | - | - | 35.000 | - | 500 | 45.000 | - | 3.000 | - | 15.000 | 8.000 | 2.000 | 8.000 | 8.000 | - | - | - | 100 | - | 630 | 5.000 | 212450000 |
454 | 450 | 631-G1 | Glucolyte -2 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/ 500ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | 48 tháng | VD-25376-16 (CVGH số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | CT CP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | Chai | 17.000 | 9.200 | 156.400.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | TRUE | 5.000 | - | 500 | - | - | - | 2.000 | - | 200 | - | - | - | - | 1.000 | - | 500 | - | - | - | - | - | - | - | 631 | 34000000 | |
461 | 457 | 639-G1 | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% x 10ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | 24 tháng | VD-26123-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 19.740 | 680 | 13.423.200 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | - | 150 | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 500 | 10 | - | - | - | - | - | 639 | 394800 | |
468 | 464 | 652-G1 | Smoflipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g | 20%, 100ml | Nhóm 1 | Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm | Nhũ tương truyền tĩnh mạch | Thùng 10 chai 100 ml | 18 tháng | VN-19955-16 (Gia hạn theo CV số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | Chai | 97.000 | 750 | 72.750.000 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | TRUE | - | 100 | 300 | - | - | - | 100 | - | - | 30 | - | 20 | - | 30 | 20 | - | 150 | - | - | - | - | - | - | 652 | 9700000 | |
469 | 465 | 654-G1 | BFS-Nicardipin | Nicardipin hydroclorid | 10mg/ 10ml x 10ml | Nhóm 4 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 24 tháng | VD-28873-18 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | Lọ | 84.000 | 3.806 | 319.704.000 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | TRUE | 2.496 | 450 | 50 | - | - | - | 60 | - | - | 30 | 100 | 10 | - | 150 | 30 | - | 400 | 30 | - | - | - | - | - | 654 | 5040000 | |
470 | 466 | 655-G1 | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Nhóm 1 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 24 tháng | VN-19999-16 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | Laboratoire Aguettant | Pháp | Ống | 124.900 | 432 | 53.956.800 | Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương | TRUE | 262 | 50 | 20 | - | - | - | 100 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 655 | 12490000 | |
474 | 470 | 659-G1 | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Nhóm 4 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 36 tháng | VD-22524-15 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022) | Dopharma | Việt Nam | Viên | 450 | 386.700 | 174.015.000 | Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên | TRUE | - | 10.000 | 1.200 | - | - | 50.000 | 15.000 | 500 | - | - | - | - | 100.000 | - | 60.000 | 60.000 | - | 30.000 | - | - | - | 60.000 | - | 659 | 6750000 | |
479 | 475 | 667-G1 | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 36 tháng | VD-24902-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 25.800 | 7.330 | 189.114.000 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | - | 7.000 | - | - | - | - | 10 | 10 | - | - | - | - | 100 | 100 | 50 | 10 | - | 50 | - | - | - | - | - | 667 | 258000 | |
480 | 476 | 670-G1 | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống | 36 tháng | VD-18797-13 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | Ống | 680 | 1.343.199 | 913.375.320 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 609.549 | 150.000 | 40.000 | - | 100 | 6.000 | 150.000 | 20.000 | 70.000 | 75.000 | 110.000 | - | 40.000 | 60.000 | 10.000 | 2.500 | - | - | 50 | - | - | - | - | 670 | 15.000 | 102000000 |
481 | 477 | 671-G1 | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Nhóm 4 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Chai 500ml | 36 tháng | VD-23172-15 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | CT CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | Chai | 8.070 | 64.245 | 518.457.150 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | TRUE | 17.845 | 35.000 | - | 2.800 | - | - | 5.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 3.600 | - | - | - | - | - | - | 671 | 40350000 | |
494 | 490 | 691-G1 | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/ml | Nhóm 1 | Tiêm/truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 36 tháng | VN-20612-17 (CV gia hạn 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022) | Panpharma GmbH | Đức | Ống | 9.350 | 76.600 | 716.210.000 | Công ty Cổ phần Dược ATM | TRUE | - | 3.500 | - | - | - | - | 65.000 | - | 100 | 4.500 | 1.000 | 500 | 1.000 | - | 500 | - | - | 500 | - | - | - | - | - | 691 | 607750000 | |
495 | 491 | 692-G1 | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 36 tháng | VD-26323-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | Ống | 5.900 | 57.406 | 338.695.400 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 30.906 | 1.500 | - | - | - | - | 20.000 | - | - | - | - | - | - | 5.000 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 692 | 118000000 | |
496 | 492 | 693-G1 | OXYTOCIN | Oxytocin | 5IU/1ml | Nhóm 1 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | 36 tháng | VN-20167-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022) | Gedeon Richter Plc. | Hungary | Ống | 4.700 | 106.081 | 498.580.700 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bến Tre | TRUE | 17.981 | 21.000 | - | - | - | - | 40.000 | - | 100 | - | 3.000 | - | 1.000 | 5.000 | - | 3.000 | 15.000 | - | - | - | - | - | - | 693 | 188000000 | |
498 | 494 | 697-G1 | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml x 2ml | Nhóm 4 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 36 tháng | VD-26681-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | Ống | 2.070 | 47.982 | 99.322.740 | Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên | TRUE | 25.382 | - | - | - | - | 300 | 10.000 | - | - | 750 | 4.000 | 450 | 3.500 | 2.000 | - | 500 | 600 | 500 | - | - | - | - | - | 697 | 2.000 | 20700000 |