ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARAS
1
Danh mục thuốc trúng thầu Gói số 01
2
Kèm theo Quyết định số 679/QĐ-SYT ngày 28/10/2022 của Sở Y tế Hưng Yên
3
Phân bổ
4
TTMã thuốcTên thuốcTên hoạt chấtNồng độ - Hàm lượngNhóm thuốcĐường dùngDạng bào chếQuy cách đóng góiHạn dùng (Tuổi thọ)GPLH hoặc GPNKCơ sở sản xuấtNước sản xuấtĐơn vị tínhĐơn giá (VND) (có VAT)Số lượngThành tiền (VND) (có VAT)Nhà thầuKiểm traBVĐK tỉnhBVĐK Phố NốiBV PhổiBV MắtBV Tâm thần kinhBV YDCTBV sản nhiBV Bệnh nhiệt đớiTTYT thành phốTTYT Tiên LữTTYT Phù CừTTYT Ân ThiTTYT Kim ĐộngTTYT Khoái ChâuTTYT Mỹ HàoTTYT Yên MỹTTYT Văn GiangTTYT Văn LâmTT BVSK CBTT CDCBX CA tỉnhTTYT Đường bộ 2BX Bộ CHQS tỉnhTT sắp xếpTháng 11
24
2030-G1Human Albumin 20% OctapharmaHuman Albumin 10g/50mlNhóm 1Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml36 thángSP3-1195-20Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.HÁoChai 579.000 1.429 827.391.000 Công ty TNHH Bình Việt Đức TRUE 669 500 - - - - 200 10 - 30 - - - - 20 - - - - - - - - 030 10 115800000
28
2437-G1AlphaDHGChymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)21 microkatalNhóm 2uốngviên nénhộp 2 vỉ x 10 viên24 thángVD-20546-14 (CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK)CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Namviên 604 375.000 226.500.000 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang TRUE - 25.000 - 60.000 - 2.000 3.000 200 10.000 60.000 30.000 - 10.000 5.000 40.000 20.000 18.000 80.000 - - 800 10.000 1.000 0371812000
35
3145-G1A.T AmbroxolAmbroxol (dưới dạng Ambroxol HCl) 30mg30mg/5mlNhóm 4UốngDung dịch uốngHộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml24 thángVD-24125-16
GH: 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022
Công ty cổ phần DP An ThiênViệt NamGói 1.490 57.000 84.930.000 Công ty TNHH Benephar TRUE - - - - - - 2.000 - 2.000 - - - - 3.000 - - 45.000 5.000 - - - - - 0452980000
37
3348-G1ChemacinAmikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) 500mg/2ml500mg/2ml x 2mlNhóm 2TiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống 2ml48 thángVN-16436-13 (có CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày20/7/2022)Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.Italy Ống 23.900 28.812 688.606.800 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Vạn Xuân TRUE 16.512 - 500 - - - 5.000 - - 1.500 - - 2.000 - 500 - 2.500 300 - - - - - 048 5.000 119500000
51
4764-G1Dopharen 125Amoxicilin2,5g/100mlNhóm 4UốngBột pha hỗn dịchHộp 1 lọ 8,5g bột để pha 100ml hỗn dịch 36 thángVD-31224-18Dopharma Việt NamLọ 30.000 4.100 123.000.000 Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên TRUE - - - - - - 2.000 - 500 - - - 500 200 - - 500 400 - - - - - 06460000000
56
5271-G1Augxicine 250mg/31,25mgMỗi gói 500mg chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 32,25mg250mg+31,25mgNhóm 4UốngBột pha hỗn dịch uốngHộp 10 gói 0,8g24 thángVD-17976-12 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình DươngViệt NamGói 1.008 26.000 26.208.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA TRUE - - - - - - 10.000 - - - - - - - - 6.000 - - - - - 10.000 - 07110080000
57
5372-G1Augxicine 500mg/62,5mgMỗi gói 1g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) 62,5mg500mg+62,5mgNhóm 4UốngBột pha hỗn dịch uốngHộp 10 gói 1g24 thángVD-30557-18Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình DươngViệt NamGói 1.638 20.000 32.760.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA TRUE - - - - - - 10.000 - - - - - - - 1.000 3.000 - - - - - 6.000 - 07216380000
58
5474-G1Midantin Amoxicilin + Acid clavulanic 1g + 0,2gNhóm 4TiêmBột pha tiêmHộp 10 lọ36 thángVD-25724-16
(CV gia hạn số: 1676e/QLD-ĐK; ngày 14/4/2022)
Công ty CPDP Minh DânViệt NamLọ 21.798 54.000 1.177.092.000 Liên danh thầu công ty Cổ phần Thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân TRUE 6.000 - 5.000 - - - 10.000 - 1.000 6.000 13.000 - - 5.000 3.000 - 5.000 - - - - - - 074217980000
59
5577-G1Augxicine 1gAmoxicillin (dưới dạng Amoxcillin trihydrate) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng Potassium clavulante kết hợp với avicel) 125mg875mg+ 125mgNhóm 4UốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên24 thángVD-35048-21Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình DươngViệt NamViên 2.184 119.000 259.896.000 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA TRUE - - - - - 2.000 50.000 1.000 - - - - 30.000 - 5.000 - - - - - 1.000 30.000 - 077109200000
61
5779-G1Ama - PowerAmpicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)1000mg + 500mgNhóm 1TiêmBột pha tiêmHộp 50 lọ36 thángVN-19857-16
(CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)
S.C.Antibiotice S.A.RumaniLọ 61.702 126.728 7.819.371.056 Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng và Công ty Dược phẩm Bông Sen Vàng TRUE 20.578 26.000 6.000 150 - 2.000 9.000 - 10.000 9.000 13.000 - - 15.000 1.000 1.000 10.000 1.000 - - 3.000 - - 079555318000
62
5880-G1Auropennz 1.5Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)1g + 500mgNhóm 2TiêmBột pha tiêmHộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml36 thángVN-17643-14
(CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK)
Aurobindo Pharma LtdIndiaLọ 38.000 22.500 855.000.000 Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long TRUE - - - - - - 3.000 800 2.000 - - - 5.000 10.000 - 1.200 - - - - - - 500 080114000000
63
5981-G1Visulin 1g/0,5gAmpicilin (dưới dạng ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)1g + 0,5gNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnThuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ36 thángVD-25322-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)CTCP DP VCP Việt NamLọ 24.744 237.500 5.876.700.000 Liên danh Minh Đức Phát - Thiên Minh TRUE - 35.000 - - - 1.000 80.000 - - 39.000 15.000 - 20.000 - 15.000 500 20.000 10.000 - - 2.000 - - 0811979520000
71
6790-G1Atropin SulphatAtropin sulfat0,25mg/ml x 1mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 100 ống36 thángVD-24376-16
(CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải DươngViệt NamỐng 420 112.788 47.370.960 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 29.088 15.000 9.500 - 100 100 5.000 500 5.000 3.000 16.000 3.000 5.000 2.000 2.000 4.000 8.000 5.000 - - 500 - - 0902100000
74
7094-G1Azicine 250mg Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat)250mgNhóm 3UốngThuốc bột uốngHộp 6 gói x 1,5g24 thángVD-19693-13 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty TNHH LD StellapharmViệt NamGói 3.400 24.200 82.280.000 Liên danh Minh Đức Phát - Thiên Minh TRUE - - - - - 500 5.000 1.200 - - 5.000 - - 5.000 2.000 500 - - - - - 5.000 - 09417000000
76
7296-G1Zaromax 500Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)500mgNhóm 2uốngviên nén bao phimhộp 3 vỉ x 10 viên36 tháng VD-26006-16 (CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK)CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu GiangViệt Namviên 5.250 60.000 315.000.000 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang TRUE - 10.000 - - - - 5.000 10.000 - - - 1.000 10.000 10.000 1.000 - - 2.000 1.000 - 5.000 5.000 - 09626250000
79
7599-G1BiosynBacillus subtilis≥10^8 CFUNhóm 4UốngThuốc bộtHộp 20 gói x 1g24 thángQLSP-1144-19BidipharViệt NamGói 2.898 245.000 710.010.000 Công ty Cổ phần Dược - Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) TRUE 2.000 10.000 - - - - 50.000 - 5.000 - 20.000 10.000 50.000 30.000 8.000 - 30.000 25.000 - - - 5.000 - 099 10.000 144900000
82
78102-G1Baci-subtiBacillus subtilis ≥ 10^8CFU/500mgNhóm 4UốngViên nang cứngHộp 6 vỉ x 10 viên24 thángQLSP-840-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)CTCP Vắc xin và sinh phẩm Nha TrangViệt NamViên 2.890 142.000 410.380.000 Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên TRUE - 27.000 - - - - 30.000 - 5.000 - - - - 20.000 - - 30.000 30.000 - - - - - 10286700000
94
90119-G1Daleston-DBetamethason + Dexclorpheniramin maleat(0,25mg + 2mg)/5ml x 75mlNhóm 4UốngSiroHộp 1 chai 75ml24 thángVD-34256-20Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3Việt Namchai 31.500 5.200 163.800.000 Công ty TNHH Đại Bắc TRUE - 400 - - - - 1.000 - 200 - - - - 100 1.000 1.000 - 1.500 - - - - - 11931500000
95
91120-G1DiprospanBetamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)5mg/ml + 2mg/mlNhóm 1TiêmHỗn dịch để tiêmHộp 1 ống 1ml18 thángVN-22026-19Schering - Plough Labo N.V.BỉỐng 63.738 3.488 222.318.144 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội TRUE 168 - - - - - 3.000 - - - - - - - - - - 20 300 - - - - 120191214000
99
95125-G1Amebismo Bismuth subsalicylat 262mgNhóm 4 UốngViên nén nhaiHộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 4 viên36 thángVD-26970-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022) Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam Viên 3.650 202.100 737.665.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt TRUE - 25.000 - - - - 30.000 100 - - 20.000 2.000 10.000 20.000 40.000 15.000 30.000 10.000 - - - - - 125109500000
108
104136-G1Budesonide Teva 0,5mg/2mlBudesonide0,5mg/2mlNhóm 1Đường hô hấpHỗn dịch khí dungHộp 30 ống 2ml24 thángVN-15282-12 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UKAnhỐng 12.000 34.200 410.400.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội TRUE - 25.000 - - - - 1.000 200 - - - - - 3.000 - - 3.000 - - - 2.000 - - 13612000000
111
107140-G1Bupivacaine Aguettant 5mg/mlBupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride)100mg/ 20mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 20ml36 thángVN-19692-16 (Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant)Pháp Lọ 45.999 1.350 62.098.650 Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương TRUE - 50 90 - - - 1.000 10 - - - - - - 200 - - - - - - - - 140 1.000 45999000
114
110145-G1VaminolactMỗi chai 100ml chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg6.5%, 100mlNhóm 1Tiêm truyềnDung dịch truyền tĩnh mạchThùng 10 chai 100 ml24 thángVN-19468-15
(Gia hạn theo CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
Fresenius Kabi Austria GmbHÁoChai 127.000 2.129 270.383.000 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 TRUE 44 65 - - - - 2.000 - - - - - - 10 - - - 10 - - - - - 145 100 254000000
120
116152-G1BFS-CafeinCafein (dưới dạng Cafein citrat) 30mg/3ml10mg/ml x 3mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống x 3ml36 thángVD-24589-16 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamỐng 42.000 2.720 114.240.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE - 100 - - - - 2.500 20 - - - - - - - 30 50 20 - - - - - 152 200 105000000
126
122160-G1Calci clorid 0,5g/5mlCalci clorid dihydrat0,5g/5mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 100 ống 5ml60 thángVD-25784-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình DươngViệt NamỐng 840 15.581 13.088.040 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA TRUE 3.696 7.000 200 - - 200 2.000 50 100 75 300 150 100 500 300 100 500 300 10 - - - - 1601680000
144
140184-G1DuratocinCarbetocin100mcg/ 1mlNhóm 1Tiêm tĩnh mạchDung dịch tiêm tĩnh mạchHộp 5 lọ x 1ml36 thángVN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)Ferring GmbH (đóng gói: Ferring International Center S.A., địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz, CH-1162 St.Prex, Switzerland)ĐứcLọ 398.000 1.400 557.200.000 Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương TRUE - 300 - - - - 1.000 - - - - - - 100 - - - - - - - - - 184398000000
145
141185-G1HemotocinCarbetocin100mcg/ml x 1mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 1 ml24 thángVD-26774-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamLọ 346.000 1.820 629.720.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE 110 600 - - - - 1.000 - - 60 - - - 50 - - - - - - - - - 185 200 346000000
146
142188-G1CynamusCarbocistein125mg/ 5ml x 5mlNhóm 4UốngDung dịch uốngHộp 4 vỉ x 5 ống24 thángVD-27822-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)CTCP DP CPC1 Hà NộiViệt NamỐng 2.835 73.000 206.955.000 Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên TRUE - 3.000 - - - - 40.000 - - - - - - 2.000 - 4.000 24.000 - - - - - - 188 2.000 113400000
152
148197-G1Cephalexin PMP 500 Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)500mgNhóm 2UốngViên nang cứngH/10 vỉ/10 viên nang cứng 36 thángVD-24958-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty Cổ phần PymepharcoViệt NamViên 1.200 319.000 382.800.000 Công ty Cổ phần PYMEPHARCO TRUE - - - 4.000 - - 10.000 - 20.000 - - 80.000 - 200.000 - - - - 5.000 - - - - 19712000000
153
149199-G1Opxil IMP 500mgCephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)500mgNhóm 1UốngViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viên36 thángVD-30400-18Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình DươngViệt NamViên 3.400 198.845 676.073.000 Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Hoàng Giang TRUE 54.845 2.000 - - - - 20.000 - - - - 30.000 - 50.000 - - 12.000 30.000 - - - - - 199 5.000 68000000
155
151201-G1Vicimadol 2gCefamandol2gNhóm 4TiêmThuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ36 thángVD-32020-19Công ty cổ phần dược phẩm VCPViệt NamLọ 73.290 18.000 1.319.220.000 Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC TRUE 1.000 - 8.000 - - 1.000 5.000 - - - - - - 2.000 1.000 - - - - - - - - 201366450000
156
152202-G1Tenadol 500Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)500 mgNhóm 2Tiêm/ tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1, 10 lọ24 thángVD-35456-21Công ty cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ 48.000 6.000 288.000.000 Công ty Cổ phần Dược và thiết bị y tế Genki TRUE - - - - - - 3.000 - 500 - - - - 500 - - - 2.000 - - - - - 202 3.000 144000000
164
160214-G1Medocef 1gCefoperazon1gNhóm 1Tiêm/ tiêm truyềnBột pha tiêmHộp 50 lọ24 thángVN-22168 - 19Medochemie Ltd - Factory CCyprusLọ 53.000 50.997 2.702.841.000 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 9.997 - 8.000 - - - 5.000 3.000 5.000 - - - - 5.000 2.000 8.000 - 5.000 - - - - - 214 3.000 265000000
165
161215-G1CeraapixCefoperazon (Dưới dạng Cefoperazon natri)1gNhóm 2TiêmThuốc bột pha tiêmHộp 1 lọ, hộp 10 lọ36 thángVD-20038-13
(CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
Công ty cổ phần PymepharcoViệt NamLọ 40.950 150.000 6.142.500.000 Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng và Công ty Dược phẩm Bông Sen Vàng TRUE 40.000 35.000 9.000 - - 2.000 15.000 - 3.000 - 18.000 10.000 7.000 5.000 1.000 3.000 2.000 - - - - - - 215614250000
166
162216-G1Cefoperazone 0,5gCefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g0,5gNhóm 2TiêmThuốc bột pha tiêmHộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g24 thángVD-31708-19Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình DươngViệt NamLọ 32.000 19.000 608.000.000 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Quân TRUE - 6.000 - - - - 10.000 - 2.000 - - - - 1.000 - - - - - - - - - 216320000000
167
163217-G1BasultamCefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 1g1g + 1gNhóm 1Tiêm truyềnBột pha tiêm bắp, tĩnh mạchHộp 1 lọ bột pha tiêm24 thángVN-18017-14
GH: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Medochemie Ltd, Factory CCyprusLọ 184.000 9.000 1.656.000.000 Công ty TNHH Benephar TRUE - 5.000 2.000 - - - 2.000 - - - - - - - - - - - - - - - - 217368000000
168
164218-G1Sulraapix 2gCefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)+ sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)1g+1gNhóm 2TiêmBột pha tiêmHộp 1 lọ, hộp 10 lọ36 thángVD-35471-21Công ty cổ phần PymepharcoViệt NamLọ 74.000 32.000 2.368.000.000 Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Thiên Xứng và Công ty Dược phẩm Bông Sen Vàng TRUE - 18.000 7.000 - - - 5.000 - - - - - - 2.000 - - - - - - - - - 218370000000
169
165219-G1Bacsulfo 0,25g/0,25gCefoperazon 0,25g; Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))0,25g + 0,25gNhóm 2TiêmThuốc bột pha tiêmHộp 1 lọ, 10 lọ24 thángVD-33156-19Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình DươngViệt NamLọ 37.000 17.500 647.500.000 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Quân TRUE - - - - - - 15.000 - - - - - - 500 - - 2.000 - - - - - - 219555000000
170
166220-G1Fotimyd 500Cefotiam0,5 gNhóm 2Tiêm/ Tiêm truyềnThuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ36 thángVD-34243-20Công ty Cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ 53.000 6.000 318.000.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Y tế Bách Linh TRUE - - - - - - 5.000 - - - - - - 1.000 - - - - - - - - - 220265000000
175
171230-G1Doncef Inj.Cefradin
(Cephradin)
1gNhóm 2TiêmThuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ36 thángVD-34364-20CTCP PymepharcoViệt NamLọ 31.400 56.000 1.758.400.000 Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên TRUE - - - - - - 5.000 - 3.000 - - 3.000 10.000 10.000 - - 5.000 20.000 - - - - - 230157000000
176
172232-G1Tenamyd-Ceftazidime 500Ceftazidime0,5gNhóm 1TiêmThuốc bột pha tiêmHộp 10 lọ24 thángVD-19444-13 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty Cổ phần Dược phẩm TenamydViệt NamLọ 20.895 45.272 945.958.440 Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Hồng Đức TRUE 9.772 6.000 - - - - 5.000 - 500 - - 3.000 5.000 1.000 3.000 5.000 - 5.000 - - - 2.000 - 232104475000
182
178244-G1Ciprofloxacin PolpharmaCiprofloxacin200mg/100mlNhóm 1Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền TMHộp 1 túi 100ml24 thángVN-18952-15 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Pharmaceutical Works Polpharma S.A Ba LanTúi 37.200 27.300 1.015.560.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Phú Thái TRUE - - 3.000 - - 1.000 500 1.000 2.000 1.200 - 500 - - 1.000 100 12.000 5.000 - - - - - 24418600000
204
200275-G1Alcohol 70ºEthanol 94 độ 804,3ml/ 1000ml x 500mlNhóm 4Dùng ngoàiDung dịch dùng ngoàiChai 500ml36 thángVS-4876-14 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)BidipharViệt NamChai 16.968 23.820 404.177.760 Công ty Cổ phần Dược - Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) TRUE - 300 2.600 1.600 700 - 10.000 120 - - 2.000 - 2.000 1.000 1.500 1.000 - 500 300 - 200 - - 275 5.000 169680000
207
203278-G1SetboziDesloratadin2,5mg/5ml x 5mlNhóm 4UốngDung dịch uốngHộp 20 ống x 5ml 36 thángVD-29079-18Công ty CP DP Phương ĐôngViệt NamỐng 1.590 5.500 8.745.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm VINACARE TRUE - - - - - - 2.000 - - - - - - 2.500 - 500 - 500 - - - - - 2783180000
210
206282-G1DepaxanDexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml;4mg/ml x 1mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 10 ống, 25 ống 1ml36 thángVN-21697-19S.C. Rompharm Company S.r.lRumaniỐng 22.000 5.000 110.000.000 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Quân TRUE 2.000 100 500 - - - 200 200 - - - - 1.000 - - - - 1.000 - - - - - 2824400000
214
210287-G1Diazepam -hameln 5mg/ml InjectionDiazepam5mg/ml x 2mlNhóm 1Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 ống 2ml24 thángVN-19414-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Siegfried Hameln GmbHĐứcỐng 7.720 13.128 101.348.160 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 1.398 4.500 200 - 3.500 100 200 50 100 180 1.000 100 1.000 100 100 100 400 100 - - - - - 2871544000
215
211288-G1Seduxen 5mg Diazepam5mgNhóm 1UốngViên nénHộp 10 vỉ x 10 viên60 thángVN-19162-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Gedeon Richter PlcHungaryViên 1.260 316.327 398.572.020 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 52.827 22.000 4.000 7.500 22.000 6.500 1.500 500 1.000 33.000 18.000 5.000 40.000 25.000 4.000 20.000 25.000 10.000 18.000 - - - 500 288 300 1890000
216
212290-G1Elaria 100mgDiclofenac natri100mgNhóm 1Đặt trực tràngViên đạn đặt trực tràngHộp 2 vỉ x 5 viên36 thángVN-20017-16
(CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
Medochemie Ltd.-COGOLS FacilityCyprusViên 13.500 6.850 92.475.000 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn TRUE - 500 - - - - 5.000 - - 300 - - - - - 150 800 100 - - - - - 290 2.000 67500000
221
217303-G1DimedrolDiphenhydramin HCL10mg/ml x 1mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch thuốc tiêmHộp 100 ống36 thángVD-23761-15
(CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải DươngViệt NamỐng 455 349.427 158.989.285 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 89.907 38.000 15.000 - 100 500 6.000 400 20.000 37.500 30.000 12.000 6.000 20.000 15.000 40.000 6.000 10.000 20 - 3.000 - - 3032730000
229
225315-G1VinopaDrotaverine hydrochloride20mg/ml x 2mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml36 thángVD-18008-12 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 2.190 40.010 87.621.900 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE - 30.000 200 - - - 5.000 - - 1.500 - 2.000 - - - - 800 500 10 - - - - 31510950000
243
239336-G1Ephedrine Aguettant 3mg/mlMỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid30mg/10mlNhóm 1Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵnHộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml36 thángVN-21892-19Laboratoire AguettantPhápBơm tiêm 103.950 3.103 322.556.850 Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CODUPHA TRUE 2.083 20 - - - - 1.000 - - - - - - - - - - - - - - - - 336 500 103950000
244
240337-G1Adrenalin Epinephrin (adrenalin)1mg/ml x 1mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml30 thángVD-27151-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 1.197 65.349 78.222.753 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 14.949 12.000 8.000 250 100 500 4.000 500 1.000 2.250 3.000 2.000 1.000 1.500 3.000 300 4.000 7.000 - - - - - 337 500 4788000
250
246345-G1Prazopro 20Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat hạt tan trong ruột chứa 8,5% (kl/kl) esomeprazol magnesi)20mgNhóm 4UốngViên nang cứngHộp 10 vỉ x 10 viên36 thángVD-33621-19Công ty cổ phần dược phẩm TV.PharmViệt NamViên 240 252.960 60.710.400 Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.pharm TRUE 58.460 - 15.000 - - 25.000 5.000 - - 4.500 - 20.000 - - 20.000 15.000 20.000 40.000 - - 3.000 20.000 7.000 3451200000
257
253359-G1Fentanyl B.Braun 0.5mg/10mlFentanyl0,1mg/2ml x 10mlNhóm 1Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 ống 10 ml36 thángVN-21366-18B.Braun Melsungen AGĐứcỐng 23.910 11.088 265.114.080 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 8.038 2.500 - - - - 500 - - - - 50 - - - - - - - - - - - 35911955000
259
255362-G1Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)0,1mg/2ml x 2mlNhóm 5Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêm bắp. Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng.Hộp 10 ống x 2ml48 thángVN-18481-14 (Có cv gia hạn SĐK số 4781/QLD-ĐK ngày 2/6/2022)Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung QuốcỐng 11.790 8.410 99.153.900 Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CODUPHA TRUE - 3.000 - - - - 5.000 - 10 - 300 - - - 100 - - - - - - - - 362 500 58950000
269
265376-G1VinzixFurosemid10mg/ml x 2mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml36 thángVD-29913-18 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 650 61.449 39.941.850 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 34.549 12.000 - - - - 700 - 100 1.500 6.000 1.000 1.000 - 500 - 4.000 100 - - - - - 376455000
271
267378-G1VinzixFurosemid40mgNhóm 4UốngViên nénHộp 5 vỉ x 50 viên36 thángVD-28154-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamViên 91 618.194 56.255.654 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 223.294 300.000 7.000 - - - 1.000 900 5.000 33.000 6.000 10.000 10.000 - 10.000 2.000 - 5.000 - - - 5.000 - 37891000
275
271382-G1DotaremGadoteric acid0,5mmol/ml x 10mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 1 lọ thủy tinh 10ml36 thángVN-15929-12
Gia hạn SĐK số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
GuerbetPhápLọ 520.000 993 516.360.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 TRUE 593 - - - - - 400 - - - - - - - - - - - - - - - - 382 50 208000000
297
293415-G1Glucose 10%Glucose10% x 500mlNhóm 4Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền Chai 500ml24 thángVD-25876-16 ( CVGH số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)CT CP Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam Chai 8.830 39.883 352.166.890 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà TRUE 3.513 9.000 6.000 - 20 100 15.000 500 200 800 750 100 200 200 500 - 2.500 500 - - - - - 415132450000
301
297419-G1Glucose 5%Glucose5% x 500mlNhóm 4Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnChai 500 ml36 tháng VD-28252-17 (CVGH số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)CT CP Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam Chai 7.009 208.963 1.464.621.667 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà TRUE 73.563 36.000 5.000 - - 1.000 35.000 - 500 9.000 9.000 3.000 7.000 15.000 4.000 2.000 5.000 3.000 - - 500 100 300 419 5.000 245315000
303
299422-G1OresolGlucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 20g; Natri clorid 3,5g; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) 2,545g; Kali clorid 1,5g20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Nhóm 4UốngThuốc bộtHộp 100 gói x 27,9g36 thángVD-29957-18BidipharViệt NamGói 1.365 43.500 59.377.500 Công ty Cổ phần Dược - Trang Thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) TRUE - - - - - - 10.000 - 5.000 7.500 - - - 5.000 2.000 10.000 - 4.000 - - - - - 422 5.000 13650000
308
304431-G1HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./mlHeparin sodium25000IU/ 5ml x 5mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 5ml60 thángVN-15617-12
Gia hạn SĐK số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022
Panpharma GmbHĐứcLọ 199.500 5.255 1.048.372.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 TRUE 1.505 1.000 - - - - 500 - - 2.250 - - - - - - - - - - - - - 43199750000
315
311441-G1A.T Ibuprofen syrup Ibuprofen100mg/5ml x 60mlNhóm 4UốngHỗn dịch uốngHộp 1 chai 60 ml 24 thángVD-25631-16 (Có cv gia hạn SĐK số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty CPDP An ThiênViệt NamChai 18.690 8.267 154.510.230 Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CODUPHA TRUE - 2.000 - - - - 3.833 - 667 - - - - 467 383 200 - 717 - - - - - 441 1.000 71638770
330
326461-G1Xenetix 300Iodine (dưới dạng Iobitridol)300mg/ml x 50mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 25 lọ 50ml36 thángVN-16786-13
Gia hạn SĐK số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
GuerbetPhápLọ 275.000 280 77.000.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 TRUE - - - - - - 100 - - 180 - - - - - - - - - - - - - 46127500000
332
328463-G1OmnipaqueIohexolIod 300mg/ml x 50mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 10 chai 50ml36 thángVN-10687-10
(Gia hạn theo CV số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
GE Healthcare Ireland LimitedIrelandChai 245.690 4.926 1.210.268.940 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 TRUE 1.926 2.500 - - - - 500 - - - - - - - - - - - - - - - - 463 60 122845000
345
341484-G1Potassium Chloride Proamp 0,10g/mlKali chloride1g/10mlNhóm 1Tiêm truyềnDung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyềnHộp 50 ống PP x 10ml36 thángVN-16303-13 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)Laboratoire AguettantPhápỐng 5.500 5.967 32.818.500 Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương TRUE 1.317 3.000 150 - - - 1.000 20 100 150 - - - 30 - 150 - 50 - - - - - 4845500000
347
343486-G1Conipa PureKẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10mg/10ml10mg/ 10ml x 10mlNhóm 4UốngDung dịch uốngHộp 20 ống x 10ml36 thángVD-24551-16 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamỐng 4.500 16.493 74.218.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE 543 - - - - 700 5.000 - - 3.750 2.000 - - 500 - 1.000 2.000 1.000 - - - - - 486 2.000 22500000
348
344488-G1Ketamine Hydrochloride injectionKetamine (dưới dạng Ketamine HCl)50mg/ml x 10mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 25 lọ 10ml60 thángVN-20611-17
Gia hạn SĐK số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022
Panpharma GmbHĐứcỐng 60.800 852 51.801.600 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 TRUE 127 300 - - - - 50 - - 225 - - - 20 30 - 80 20 - - - - - 4883040000
353
349493-G1AndonbioLactobacillus acidophilus (tương đương 100.000.000 CFU) 75 mg75mgNhóm 4UốngThuốc bột uốngHộp 50 gói x 1g24 thángVD-20517-14 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -AustrapharmViệt NamGói 1.195 241.500 288.592.500 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza TRUE - 30.000 - - - 1.000 50.000 - - 10.500 - 20.000 - 60.000 3.000 12.000 50.000 5.000 - - - - - 49359750000
360
356501-G1Levobupi-BFS 50 mgMỗi lọ 10ml dung dịch tiêm ngoài màng cứng chứa: Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) 50 mg5mg/ml x 10mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ x 10 ml36 thángVD-28877-18Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamLọ 84.000 7.256 609.504.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE 2.756 3.500 - - - - 500 - - - - - - - - - 500 - - - - - - 50142000000
363
359505-G1KaflovoLevofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500 mg500mgNhóm 3UốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 05 viên36 thángVD-33460-19Công ty cổ phần dược phầm Khánh HòaViệt NamViên 1.015 88.000 89.320.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa TRUE - 10.000 30.000 - - - 1.000 - - 6.000 5.000 10.000 10.000 - - - - 5.000 - - - 10.000 1.000 5051015000
368
364512-G1FalipanLidocain hydroclorid 200mg/10mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 5 ống 10ml36 thángVN-18226-14
(Có CV gia hạn số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany)ItalyỐng 14.450 3.780 54.621.000 Công ty TNHH Bình Việt Đức TRUE - 3.500 - - - - 200 50 - - - - - - - - 30 - - - - - - 512 200 2890000
399
395552-G1Magnesi-BFS 15%Magnesi sulfat heptahydrat 750mg/5ml750mg/ 5ml x 5mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 50 ống x 5ml36 thángVD-22694-15 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamỐng 3.700 4.420 16.354.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE 1.855 700 - - - - 1.500 - - 75 - - - 50 - - 200 40 - - - - - 5525550000
402
398555-G1Manitol 20%Manitol50g/250mlNhóm 4Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnChai 250ml36 thángVD-32142-19Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm MekopharViệt NamChai 17.800 8.257 146.974.600 Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar TRUE 5.937 1.200 - 200 20 100 10 20 - 150 - - 50 50 - 10 500 10 - - - - - 555178000
413
409572-G1VingominMethyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1mlNhóm 5Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml24 thángVD-24908-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 11.550 11.712 135.273.600 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 312 6.000 - - - - 5.000 - - - 100 - - 100 200 - - - - - - - - 572 1.000 57750000
421
417585-G1Metronidazole
/Vioser
Metronidazol500mg/100mlNhóm 1Tiêm truyềnDung dịch truyềnChai 100ml36 thángVN-22749-21Vioser S.A. Parenteral Solutions IndustryHy LạpChai 17.900 103.859 1.859.076.100 Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á Thái Bình Dương TRUE 11.809 40.000 2.000 - - - 1.000 500 1.000 2.000 15.000 - 3.000 5.000 3.000 750 15.000 3.000 - - 800 - - 58517900000
422
418586-G1Metronidazol KabiMetronidazol500mg/ 100ml x 100mlNhóm 4Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnChai 100ml36 thángVD-26377-17 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)CT CP Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam Chai 5.494 132.209 726.356.246 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà TRUE 47.659 25.000 - - - 1.000 15.000 - 2.000 5.000 - 4.000 2.000 5.000 1.000 750 20.000 3.000 - - 200 500 100 58682410000
424
420593-G1ZodalanMidazolam5mg/ml x 1mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml36 thángVD-27704-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty cổ phần dược DanaphaViệt NamỐng 14.700 16.264 239.080.800 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 9.114 6.000 - - - - 500 - - - 100 50 - 100 100 - 300 - - - - - - 5937350000
425
421594-G1ZodalanMidazolam5mg/ml x 1mlNhóm 5Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 ống x 1ml36 thángVD-27704-17 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty cổ phần dược DanaphaViệt NamỐng 14.700 3.380 49.686.000 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE - 3.000 - - - - 200 50 - - 100 - - - - 30 - - - - - - - 5942940000
442
438616-G1ACC 200Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg200mgNhóm 1UốngBột pha dung dịch uốngHộp 50 gói24 thángVN-19978-16
(Gia hạn theo CV số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)
Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbHĐứcGói 1.617 358.500 579.694.500 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 TRUE - - 10.000 - - 10.000 6.000 - 10.000 60.000 30.000 - 50.000 100.000 10.000 25.000 20.000 5.000 12.000 - - 10.000 500 6169702000
448
444623-G1Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%Natri clorid 0,9% x 500mlNhóm 4Dùng ngoàiDung dịch dùng ngoàiChai 500ml36 thángVD-30953-18 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamChai 5.980 54.419 325.425.620 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 10.685 20.000 - - - 800 10.000 200 1.000 - 2.000 1.500 1.000 1.000 3.000 500 1.200 1.500 10 24 - - - 623 2.000 59800000
449
445625-G1Natri clorid 10%Natri clorid10% x 5mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml36 thángVD-20890-14 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 2.310 15.800 36.498.000 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 500 9.000 - - - - 5.000 - - 300 - - 1.000 - - - - - - - - - - 62511550000
453
449630-G1Natri clorid 0,9%Natri clorid0,9% x 500mlNhóm 4Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyềnChai 500ml36 tháng VD-21954-14 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)CT CP Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam Chai 6.070 672.788 4.083.823.160 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà TRUE 298.188 250.000 - - - - 35.000 - 500 45.000 - 3.000 - 15.000 8.000 2.000 8.000 8.000 - - - 100 - 630 5.000 212450000
454
450631-G1Glucolyte -2Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat.3H2O + Magne sulfat.7H2O + Kẽm sulfat.7H2O + Dextrose Anhydrous(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/ 500mlNhóm 4Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchChai 500ml48 thángVD-25376-16 (CVGH số: 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)CT CP Dược phẩm Otsuka Việt NamViệt NamChai 17.000 9.200 156.400.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà TRUE 5.000 - 500 - - - 2.000 - 200 - - - - 1.000 - 500 - - - - - - - 63134000000
461
457639-G1BFS-Nabica 8,4%Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)8,4% x 10mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 10 lọ. Lọ 10ml24 thángVD-26123-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamLọ 19.740 680 13.423.200 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE - 150 - - - - 20 - - - - - - - - - 500 10 - - - - - 639394800
468
464652-G1Smoflipid 20%100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g20%, 100mlNhóm 1Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâmNhũ tương truyền tĩnh mạchThùng 10 chai 100 ml18 thángVN-19955-16
(Gia hạn theo CV số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)
Fresenius Kabi Austria GmbHÁoChai 97.000 750 72.750.000 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 TRUE - 100 300 - - - 100 - - 30 - 20 - 30 20 - 150 - - - - - - 6529700000
469
465654-G1BFS-NicardipinNicardipin hydroclorid10mg/ 10ml x 10mlNhóm 4TiêmDung dịch tiêmHộp 20 lọ. Lọ 10ml24 thángVD-28873-18Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà NộiViệt NamLọ 84.000 3.806 319.704.000 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội TRUE 2.496 450 50 - - - 60 - - 30 100 10 - 150 30 - 400 30 - - - - - 6545040000
470
466655-G1Nicardipine Aguettant 10mg/10mlNicardipin hydrochlorid10mg/10mlNhóm 1Tiêm truyềnDung dịch tiêm truyền tĩnh mạchHộp 10 ống x 10ml24 thángVN-19999-16 (Có CV gia hạn số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)Laboratoire AguettantPhápỐng 124.900 432 53.956.800 Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương TRUE 262 50 20 - - - 100 - - - - - - - - - - - - - - - - 65512490000
474
470659-G1Fascapin-10Nifedipin10mgNhóm 4UốngViên nén bao phimHộp 10 vỉ x 10 viên36 thángVD-22524-15 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/07/2022)DopharmaViệt NamViên 450 386.700 174.015.000 Công ty cổ phần dược Đức Minh Hưng Yên TRUE - 10.000 1.200 - - 50.000 15.000 500 - - - - 100.000 - 60.000 60.000 - 30.000 - - - 60.000 - 6596750000
479
475667-G1NoradrenalinNor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/ml x 1mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml36 thángVD-24902-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 25.800 7.330 189.114.000 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE - 7.000 - - - - 10 10 - - - - 100 100 50 10 - 50 - - - - - 667258000
480
476670-G1Nước cất tiêmNước cất pha tiêm10mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnThuốc tiêmHộp 50 ống36 thángVD-18797-13
(CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải DươngViệt NamỐng 680 1.343.199 913.375.320 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 609.549 150.000 40.000 - 100 6.000 150.000 20.000 70.000 75.000 110.000 - 40.000 60.000 10.000 2.500 - - 50 - - - - 670 15.000 102000000
481
477671-G1Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm500mlNhóm 4Tiêm truyềnDung môi pha tiêm Chai 500ml36 thángVD-23172-15 (CVGH số: 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)CT CP Fresenius Kabi Việt NamViệt Nam Chai 8.070 64.245 518.457.150 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà TRUE 17.845 35.000 - 2.800 - - 5.000 - - - - - - - - - 3.600 - - - - - - 67140350000
494
490691-G1Oxytocin injection BP 10 UnitsOxytocin 10UI/mlNhóm 1Tiêm/truyềnDung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạchHộp 10 ống x 1ml36 thángVN-20612-17
(CV gia hạn 4781/QLD-ĐK ngày 02/06/2022)
Panpharma GmbHĐứcỐng 9.350 76.600 716.210.000 Công ty Cổ phần Dược ATM TRUE - 3.500 - - - - 65.000 - 100 4.500 1.000 500 1.000 - 500 - - 500 - - - - - 691607750000
495
491692-G1VinphatoxinOxytocin10IU/ml x 1mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml36 thángVD-26323-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh PhúcViệt NamỐng 5.900 57.406 338.695.400 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 30.906 1.500 - - - - 20.000 - - - - - - 5.000 - - - - - - - - - 692118000000
496
492693-G1OXYTOCIN Oxytocin 5IU/1mlNhóm 1TiêmDung dịch tiêmHộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml36 thángVN-20167-16 (CVGH số 6942/QLD-ĐK ngày 20/7/2022)Gedeon Richter Plc.HungaryỐng 4.700 106.081 498.580.700 Công ty Cổ phần Dược Phẩm Bến Tre TRUE 17.981 21.000 - - - - 40.000 - 100 - 3.000 - 1.000 5.000 - 3.000 15.000 - - - - - - 693188000000
498
494697-G1Papaverin 2%Papaverin hydroclorid40mg/ 2ml x 2mlNhóm 4Tiêm/ tiêm truyềnDung dịch tiêmHộp 10 ống x 2ml36 thángVD-26681-17 (CVGH số 4781/QLD-ĐK ngày 02/6/2022)Công ty cổ phần dược DanaphaViệt NamỐng 2.070 47.982 99.322.740 Công ty cổ phần dược phẩm Hưng Yên TRUE 25.382 - - - - 300 10.000 - - 750 4.000 450 3.500 2.000 - 500 600 500 - - - - - 697 2.000 20700000