| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | Số tín chỉ: | 2 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||||||||||
6 | *Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra | |||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | |||
8 | ||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823151879 | Lê Thị Phương | Anh | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
10 | 2 | 2823226586 | Trịnh Thị Thanh | Chúc | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
11 | 3 | 2823225824 | Phạm Mạnh | Cường | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
12 | 4 | 2823230566 | Phạm Thị | Dung | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
13 | 5 | 2823230671 | Vũ Thị Kim | Dung | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
14 | 6 | 2823250470 | Nguyễn Thiên | Dung | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
15 | 7 | 2823155736 | Nguyễn Thu | Hà | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
16 | 8 | 2823225036 | Đỗ Đức | Hải | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
17 | 9 | 2823151959 | Nguyễn Huy | Hoàng | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
18 | 10 | 2823230896 | Trần Quang | Huy | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
19 | 11 | 2823225608 | Đỗ Thu | Huyền | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
20 | 12 | 2823151969 | Hoàng Thị Thu | Huyền | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
21 | 13 | 2823151983 | Triệu Thị Hồ | Lệ | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
22 | 14 | 2823230810 | Đỗ Yến | Linh | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
23 | 15 | 2823215589 | Nguyễn Nhật | Minh | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
24 | 16 | 2823225582 | Vũ Thị Như | Ngọc | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
25 | 17 | 2823225201 | Nguyễn Uyển | Nhi | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
26 | 18 | 2823240300 | Nguyễn Yến | Nhi | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
27 | 19 | 2823230559 | Lò Thị Kim | Oanh | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
28 | 20 | 2823245985 | Ngô Quỳnh | Phương | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
29 | 21 | 2823225122 | Nguyễn An | Tâm | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
30 | 22 | 2823225907 | Nguyễn Thị Kim | Thắm | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
31 | 23 | 2823246063 | Hoàng Thị Thanh | Thúy | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
32 | 24 | 2823225644 | Lê Thu | Thùy | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
33 | 25 | 2823154820 | Nguyễn Thị Phương | Thùy | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
34 | 26 | 2823210114 | Nguyễn Hương | Trà | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
35 | 27 | 2823235730 | Hồ Thị Huyền | Trang | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
36 | 28 | 2823230673 | Phạm Thanh | Tùng | TC28.01 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
37 | 29 | 2823215265 | Dương Tuấn | Anh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
38 | 30 | 2823245357 | Dương Thị Mai | Anh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
39 | 31 | 2823245547 | Trịnh Thanh Vân | Anh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
40 | 32 | 2823235786 | Nguyễn Huy Tú | Anh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
41 | 33 | 2823151894 | Trịnh Lê Mai | Anh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
42 | 34 | 2823151907 | Nguyễn Linh | Chi | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
43 | 35 | 2823210945 | Trương Văn | Duy | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
44 | 36 | 2823230760 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
45 | 37 | 2823235511 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
46 | 38 | 2823250577 | Phạm Thu | Hiền | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
47 | 39 | 2823220837 | Lê Thùy | Linh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
48 | 40 | 2823226321 | Nguyễn Thùy | Linh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
49 | 41 | 2823235251 | Nguyễn Phúc | Lộc | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
50 | 42 | 2823215088 | Nguyễn Thị Hương | Lý | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
51 | 43 | 2823246116 | Hoàng Thị Thanh | Nga | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
52 | 44 | 2823211312 | Nguyễn Thái Kiều | Oanh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
53 | 45 | 2823210497 | Phạm Trường | Sơn | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
54 | 46 | 2823156280 | Nguyễn Đức | Tâm | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
55 | 47 | 2823225619 | Nguyễn Thị Hồng | Thắm | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
56 | 48 | 2823215024 | Nguyễn Doãn | Thức | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
57 | 49 | 2823210916 | Nguyễn Thu | Trang | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
58 | 50 | 2823246114 | Mai Thị | Trang | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
59 | 51 | 2823152072 | Chu Thị Quỳnh | Trang | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
60 | 52 | 2823250020 | Đỗ Thị Kiều | Trinh | TC28.02 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
61 | 53 | 2823216788 | Hoàng Kỳ | Anh | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
62 | 54 | 2823225480 | Lê Thị | Châm | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
63 | 55 | 2823240323 | Đặng Đức | Cường | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
64 | 56 | 2823235733 | Nguyễn Văn | Đại | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
65 | 57 | 2823210459 | Hoàng Lệ | Diễm | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
66 | 58 | 2823215561 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
67 | 59 | 2823151919 | Nguyễn Anh | Dũng | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
68 | 60 | 2823250426 | Nguyễn Đức | Duy | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
69 | 61 | 2823154811 | Nguyễn Thị Thu | Hòa | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
70 | 62 | 2823215640 | Hoàng Đức | Hùng | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
71 | 63 | 2823230205 | Vũ Thị Lan | Hương | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
72 | 64 | 2823210936 | Lê Ngọc | Lan | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
73 | 65 | 2823235751 | Bùi Thị Kim | Liên | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
74 | 66 | 2823216148 | Nguyễn Thị Bảo | Linh | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
75 | 67 | 2823226112 | Vũ Thị Thùy | Linh | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
76 | 68 | 2823215810 | Bùi Khánh | Ly | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
77 | 69 | 2823211857 | Ngọ Hồng | Nam | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
78 | 70 | 2823153256 | Hoàng Như | Ngọc | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
79 | 71 | 2823226382 | Nguyễn Trần Yến | Nhi | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
80 | 72 | 2823235807 | Phạm Uyên | Nhi | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
81 | 73 | 2823240083 | Nguyễn Văn | Quân | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
82 | 74 | 2823211543 | Trần Danh | Sơn | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
83 | 75 | 2722213081 | Bàng Duy | Thái | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | ||||
84 | 76 | 2823215012 | Tạ Đức | Thịnh | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
85 | 77 | 2823210686 | Đỗ Ngọc | Thông | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
86 | 78 | 2823215166 | Trần Thị Thanh | Thủy | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
87 | 79 | 2823220432 | Nguyễn Thùy | Trang | TC28.03 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
88 | 80 | 2823151906 | Đặng Hải | Chi | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
89 | 81 | 2823151924 | Phạm Thị | Đào | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
90 | 82 | 2823151917 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
91 | 83 | 2823255429 | Bùi Hữu | Dương | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
92 | 84 | 2823151932 | Đinh Ngọc | Hà | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
93 | 85 | 2823153177 | Nguyễn Ngọc | Hà | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
94 | 86 | 2823235838 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
95 | 87 | 2823215932 | Vũ Thị | Hậu | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
96 | 88 | 2823151942 | Đinh Thị Thu | Hiền | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
97 | 89 | 2823216417 | Trần Phạm Ánh | Hoa | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
98 | 90 | 2823230516 | Vũ Nguyễn Tuấn | Hưng | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
99 | 91 | 2823240542 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||
100 | 92 | 2823250720 | Vũ Diệu | Linh | TC28.04 | 1 | 1 | 24.06.2026 | D602 | 10 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | Tiền tệ quốc tế và thanh toán quốc tế | 2 | 191112017 | |||||