ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 01 - Năm học: 2021-2022
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGD
15
1NVP025.1Interprétation 1 (Phiên dịch 1)2601870360Thứ Ba6-9TS.Lê Hồng Phước
16
2NVP082Tiếng Pháp văn phòng (Le français des communications professinnelles)2301870360Thứ Năm6-10TS.Nguyễn Văn Hoàng + HVCH.Trần Thụy Trúc Quỳnhbuổi chiều dạy 5 tiết
17
3NVP085Biên dịch 3 (Traduction 3)2601870360Thứ Tư1-5TS.Lê Hồng Phước
18
4NVP105.1Thực tập (Stage)26018703TS.Lê Hồng Phước
19
5NVP109Văn học Pháp 2 (Littérature française 2 - Poésie) 3601870360Thứ Ba1-5TS.Phạm Văn Quang
20
6NVP081Ngữ dụng học (Pragmatique)34518703 - nhóm 130Thứ Năm1-5TS.Võ Thị Ánh Ngọcbắt đầu học từ tuần lễ 6/9
21
7NVP081Ngữ dụng học (Pragmatique)34518703 - nhóm 230Thứ Sáu1-5TS.Võ Thị Ánh Ngọcbắt đầu học từ tuần lễ 6/9
22
8NVP103Giao tiếp liên văn hóa (Communication interculturelle)2301870330Thứ Hai6-10TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chibuổi chiều dạy 5 tiết
23
9NVP103Giao tiếp liên văn hóa (Communication interculturelle)2301870330Thứ Tư6-10TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chibuổi chiều dạy 5 tiết
24
10NVP083Biên dịch 1 (Traduction 1)26019703 - nhóm 140Thứ Hai6-10TS.Lê Ngọc Báubuổi chiều dạy 5 tiết
25
11NVP083Biên dịch 1 (Traduction 1)26019703 - nhóm 240Thứ Tư6-10TS.Lê Ngọc Báubuổi chiều dạy 5 tiết
26
12NVP087Cú pháp học (Syntaxe)3451970380Thứ Ba1-5TS.Nguyễn Văn Hoàngbắt đầu học từ tuần lễ 6/9
27
13NVP099Đại cương về nước Pháp (Histoire et Géo françaises)2301970380Thứ Sáu1-5TS.Lê Hồng Phước
28
14NVP027.1Phonétique34519703 - nhóm 140Thứ Năm1-5TS.Võ Thị Ánh Ngọcđợt 2
29
15NVP027.1Phonétique34519703 - nhóm 240Thứ Sáu1-5TS.Võ Thị Ánh Ngọcđợt 2
30
16NVP06401Đời sống nghệ thuật Pháp (Vie artistique française)2301970380Thứ Năm1-5TS.Phạm Văn Quang
31
17NVP092Tiếng Pháp du lịch (Le français du tourisme)23019703 - nhóm 140Thứ Ba6-10TS.Lê Ngọc Báubuổi chiều dạy 5 tiết
32
18NVP092Tiếng Pháp du lịch (Le français du tourisme)23019703 - nhóm 240Thứ Năm6-10TS.Lê Ngọc Báubuổi chiều dạy 5 tiết
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100