ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Nguồn DSTTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm thi kết thúc học phầnĐiểm đánh giá học phầnGhi chú Lần thi 1Khoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
Đối tượng thi
2
82823153258Phạm HoàiNgọcDL28.07126,5Du lịchCác loại hình du lịch2191052001
Nâng điểm
3
82722235428Nông MinhHiếuLH27.04128,5Du lịchQuản lý đại lý lữ hành2191052036
Nâng điểm
4
82924104594Bùi Thị ThanhHuyềnTA29.05126,5
Ngôn Ngữ Anh
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành
2211222004
Nâng điểm
5
82621225141Trần VânAnh
.TC27.04
228,3Kinh tếThống kê học2191092004
Nâng điểm
6
82621225141Trần VânAnh
.TC27.04
229,5ToánToán tài chính2191272001
Nâng điểm
7
82722246711Nguyễn Tăng Duân
.CD27.04
123
Cơ Điện tử
Đồ án: Điều khiển và tự động hoá cho máy và thiết bị
cho máy và TB
2191011092Thi lại
8
82722240894Nguyễn ThịPhương.TC27.01127,5Tài chínhQuản trị rủi ro tài chính2211152039Thi lại
9
82823231539Tạ Tiến ĐạtCD28.05122,9
Cơ Điện tử
Chi tiết máy 22191012070Thi lại
10
82823231539Tạ Tiến ĐạtCD28.05124,8Cơ Ô tôĐiều khiển PLC2191012015Thi lại
11
82924111893Lê Xuân HiếuCD29.04127Cơ Ô tôCơ học kỹ thuật 22191012008Thi lại
12
82924129466Trần Xuân ToànCD29.13126Cơ Ô tôCơ học kỹ thuật 22191012008Thi lại
13
82823240200Hoàng TiếnĐạtCO28.08125,5Cơ Ô tôKỹ thuật nhiệt2191022049Thi lại
14
82823240200Hoàng TiếnĐạtCO28.08122,2Cơ Ô tôLý thuyết ô tô3191023020Thi lại
15
82823240200Hoàng Tiến ĐạtCO28.08124,8Cơ Ô tô
Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô
2191022055Thi lại
16
82823240200Hoàng TiếnĐạtCO28.08127,9
Tiếng Anh B
HA43211313025Thi lại
17
82924127663Nguyễn VănThọDD29.01124
Điện Điện tử
Vật liệu điện và an toàn điện
2191042038Thi lại
18
82924127663Nguyễn VănThọDD29.01125
Điện Điện tử
Vẽ kỹ thuật2191042063Thi lại
19
82924111942Trương VănCườngDD29.11126,6
Điện Điện tử
Vẽ kỹ thuật2191042063Thi lại
20
82823220863Ngô NgọcDiệpDK28.03127,8DượcKý sinh trùng2211212014Thi lại
21
82722226184Nguyễn VănTâmKO27.01125Cơ Ô tô
Tính toán các kết cấu của ô tô 1
2191022074Thi lại
22
82722245841Hoàng ThànhĐạtKO27.04125,166666667Cơ Ô tô
Tính toán các kết cấu của ô tô 1
2191022074Thi lại
23
82722221050Trần VănMinhKS27.02128Du lịch
Chiến lược kinh doanh du lịch
2191052002Thi lại
24
82722221050Trần VănMinhKS27.02127,7Du lịch
Quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh khách sạn
2211052005Thi lại
25
82722210702Đinh ChíNguyênLH27.02128,5Du lịch
Chiến lược kinh doanh du lịch
2191052002Thi lại
26
82722210702Đinh ChíNguyênLH27.02128Du lịchQuản lý đại lý lữ hành2191052036Thi lại
27
82722210702Đinh ChíNguyênLH27.02128,3Du lịch
Thiết kế chương trình du lịch
2211052001Thi lại
28
82823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.02127,9
Luật kinh tế
Luật cạnh tranh2191102019Thi lại
29
82823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.02123,5
Luật kinh tế
Luật Tài chính và Bảo hiểm2191102040Thi lại
30
82823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.02127,5
Luật kinh tế
Luật thuế và quản lý thuế2191102041Thi lại
31
82823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.02127
Triết & KHXH
Logic học2191282002Thi lại
32
82924115425Chu ThùyLinhLK29.01128
Luật kinh tế
Luật hình sự và tố tụng hình sự
2191102012Thi lại
33
82924118269Nguyễn ĐìnhĐạiLK29.12126,8Kinh tếKinh tế vi mô2191092013Thi lại
34
82924123039Bùi Thị ThuNgânNH29.04127,8Kinh tếKinh tế vi mô2191092013Thi lại
35
82520220096Tạ QuangToànNS27.10127,3Kế toán
Phân tích tài chính các hoạt động kinh doanh
2191072030Thi lại
36
82722211247Phạm VũDuyPM27.11125CNTTCông nghệ Java2191032009Thi lại
37
82722211247Phạm VũDuyPM27.11125,8CNTTLập trình C++ nâng cao2191032030Thi lại
38
82722216669Nguyễn VănBộPM27.23128,1CNTTLập trình C++ nâng cao2191032030Thi lại
39
82722235444
Trần Hoàng Bảo
NgọcPM27.29123,8CNTT
Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng
2191032007Thi lại
40
82722235444
Trần Hoàng Bảo
NgọcPM27.29127,9CNTT
Điện toán đám mây và ứng dụng
2191032013Thi lại
41
82722235444
Trần Hoàng Bảo
NgọcPM27.29126,3CNTTLập trình C++ nâng cao2191032030Thi lại
42
82924109658Nguyễn DuyTuấnQĐ29.01127Kinh tếKinh tế chính trị Mác Lê nin2191092038Thi lại
43
82823230053Nguyễn TấnDũngQK28.03123,25Kinh tếKinh tế bảo hiểm2211092702Thi lại
44
82924128499Nguyễn TháiAnhQK29.11127,9
Tiếng Anh B
HA43211313025Thi lại
45
82823220098
Nguyễn Quỳnh
NhưQL28.06126,5Tài chínhTài chính doanh nghiệp2191152029Thi lại
46
82924115462Dương HồngNghiệpQL29.21127,8QLKDTổ chức bộ máy quản lý2191122024Thi lại
47
82823153113Vũ ĐạiHiệpRM28.03125Toán
Xác suất và thống kê Y học
2191272006Thi lại
48
82823250767
Nguyễn Quang
HưngRM28.03125Toán
Xác suất và thống kê Y học
2191272006Thi lại
49
82823250759Lê VănHiếu
RM28.04
126,5
Răng Hàm Mặt
Di truyền2211392077Thi lại
50
82823250775Đào ThuThảo
RM28.04
125
Răng Hàm Mặt
Di truyền2211392077Thi lại
51
82823257220Hoàng AnhChiến
RM28.04
126Toán
Xác suất và thống kê Y học
2191272006Thi lại
52
82823250739
Nguyễn Phương
Ly
RM28.04
126,5Toán
Xác suất và thống kê Y học
2191272006Thi lại
53
82722213105
Nguyễn Thị Minh
TâmTA27.02126,7
Tiếng Trung&TN
TRUNG 44191264067Thi lại
54
82924119893Lê ĐăngMạnhTC29.15127,6
Tiếng Anh B
HA43211313025Thi lại
55
82924119896Phạm NhưQuangTC29.15128,1
Tiếng Anh B
HA43211313025Thi lại
56
82924108897
Bùi Ngọc Minh
ĐứcTC29.18127,3Kinh tếKinh tế vi mô2191092013Thi lại
57
82924108897
Bùi Ngọc Minh
ĐứcTC29.18127QLKDKhoa học quản lý2191122007Thi lại
58
82924108897
Bùi Ngọc Minh
ĐứcTC29.18126,2
Tiếng Anh B
HA43211313025Thi lại
59
82823216778Hoàng NgọcPhátTC29.25128,5ToánToán tài chính2191272001Thi lại
60
82823216240
Nguyễn Trường
TH28.19129,2CNTTCác công nghệ nền 4.02191032701Thi lại
61
82823240089Nguyễn MạnhTàiTH28.22128,3CNTTCơ sở dữ liệu phân tán2191032709Thi lại
62
82924120294Đào ViệtNhậtTH29.10126,6CNTTLập trình Java cơ sở2191032033Thi lại
63
82924108162Nguyễn TuấnAnhTH29.20129,1CNTTLập trình hướng đối tượng2191032032Thi lại
64
82924108162Nguyễn TuấnAnhTH29.20127,3CNTTLập trình Java cơ sở2191032033Thi lại
65
82722212501
Nguyễn Thị Linh
HuệTL27.05126,9
Triết & KHXH
Chủ nghĩa xã hội khoa học2191282007Thi lại
66
82722215732Đỗ ThịVânTL27.08126,775
K.Nga-Hàn
Thực hành tiếng Hàn 54201244010Thi lại
67
82722246519Dương ThịNhiTL27.08127,6
Tiếng Anh B
HA54191314012Thi lại
68
82823245049Bùi ThuTrang
TM28.09
126,21
Thương mại
Tiền tệ và thanh toán trong thương mại quốc tế
2191192022Thi lại
69
82924110398Ngô QuỳnhChiTM29.13127Kinh tếThống kê học2191092004Thi lại
70
82924131751Trần QuangHuy
TM29.20
126,6CNTTTin 33191033081Thi lại
71
82924115906Đỗ ĐìnhDiệmTR29.11129,5CNTTTin 22191032080Thi lại
72
82924109739Đỗ QuangHiệpXD29.04127,2
Tiếng Anh A
HA33191303013Thi lại
73
82621210865Trần ViệtAnhYK26.02123YNhi khoa cơ sở4211204001Thi lại
74
82621225141Trần VânAnh
.TC27.04
127,3Tài chính
Tài chính công ty đa quốc gia
2211152037Thi lại
75
82722246896Bùi ThanhHiền
MT27.06
128MTUDMỹ học mỹ thuật2211162025Thi lại
76
82823225392Đặng Thanh HảiĐG28.01128,58
Điều dưỡng
Chăm sóc người bệnh Nội khoa 2
4211404019Thi lại
77
82722240765
Trịnh Thị Thanh
HuyềnTA28.10124,5
Ngôn Ngữ Anh
Lý thuyết dịch2211222091Thi lại
78
82924116051Nguyễn MinhĐứcTA29.05126,5
Ngôn Ngữ Anh
Ngữ pháp tiếng Anh thực hành
2211222004Thi lại
79
82823154634
Nguyễn Thị Thanh
HòaTR28.05128
Ngôn ngữ Trung Quốc
Kỹ năng viết tổng hợp2211262001Thi lại
80
82823154613
Phan Thị Ngọc
BíchTR28.19125
Ngôn ngữ Trung Quốc
Kỹ năng viết tổng hợp2211262001Thi lại
81
82823154684Phan Thị KimTuyếnTR28.19126
Ngôn ngữ Trung Quốc
Kỹ năng viết tổng hợp2211262001Thi lại
82
82823154613
Phan Thị Ngọc
BíchTR28.19121,6
Ngôn ngữ Trung Quốc
Lý thuyết dịch2191262077Thi lại
83
82823154684Phan Thị KimTuyếnTR28.19122,8
Ngôn ngữ Trung Quốc
Lý thuyết dịch2191262077Thi lại
84
82823154613
Phan Thị Ngọc
BíchTR28.19122,4
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nghe cao cấp2211262104Thi lại
85
82924105665Nguyễn NgọcHảiTR29.01126,3
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nói Trung cấp 12211262107Thi lại
86
82924122886Hoàng AnhTàiTR29.01125,3
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nói Trung cấp 12211262107Thi lại
87
82924105388Phạm ThànhCôngTR29.27125,7
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nói Trung cấp 3302211262102Thi lại
88
82924125937Lê Thị ThuTrangTR29.32126,2
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nói Trung cấp 12211262107Thi lại
89
82924120832
Hoàng Thị Ngọc
ÁnhTR29.45123
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nói Trung cấp 12211262107Thi lại
90
82924121422Vi Thị ThanhTrúcTR29.50125
Ngôn ngữ Trung Quốc
Nói Trung cấp 12211262107Thi lại
91
82520220096Tạ QuangToànNS27.10225,5QLKDQuản trị chuỗi cung ứng2191122705Thi lại
92
82722250229
Nguyễn Hoàng
HưngTH28.43223,4CNTTLập trình Python2191032712Thi lại
93
82621225141Trần VânAnh
.TC27.04
228
Triết & KHXH
Kỹ năng giao tiếp2191282005Thi lại
94
82722235743Đàm DuyAnTH28.43225,7CNTTCác công nghệ nền 4.02191032701Thi lại
95
82621235474Phạm ĐứcLộcTĐ26.01224
Điện - Điện tử
Lý thuyết điều khiển tự động 2
2191042054Thi lại
96
819126286Nguyễn TiếnMạnh
QT24.24
226,4QLKDQuản trị chuỗi cung ứng2191122705Thi lại
97
82520245562Nguyễn ĐăngNamTĐ25.03226
Điện - Điện tử
Khí cụ điện2191042027Thi lại
98
82621210417Nguyễn BáNgọcPM26.10224,5CNTTCông nghệ Java2191032009Thi lại
99
82621215419
Nguyễn Hà Mỹ
ChiQT26.02227,1QLKDQuản trị nhân lực2191122016Thi lại
100
82520151244Hoàng ViếtNamYK25.0412YNội bệnh lý 33191203028Thi lại LS