| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguồn DS | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm thi kết thúc học phần | Điểm đánh giá học phần | Ghi chú Lần thi 1 | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Đối tượng thi | ||||
2 | 8 | 2823153258 | Phạm Hoài | Ngọc | DL28.07 | 1 | 2 | 6,5 | Du lịch | Các loại hình du lịch | 2 | 191052001 | Nâng điểm | |||||||||||||
3 | 8 | 2722235428 | Nông Minh | Hiếu | LH27.04 | 1 | 2 | 8,5 | Du lịch | Quản lý đại lý lữ hành | 2 | 191052036 | Nâng điểm | |||||||||||||
4 | 8 | 2924104594 | Bùi Thị Thanh | Huyền | TA29.05 | 1 | 2 | 6,5 | Ngôn Ngữ Anh | Ngữ pháp tiếng Anh thực hành | 2 | 211222004 | Nâng điểm | |||||||||||||
5 | 8 | 2621225141 | Trần Vân | Anh | .TC27.04 | 2 | 2 | 8,3 | Kinh tế | Thống kê học | 2 | 191092004 | Nâng điểm | |||||||||||||
6 | 8 | 2621225141 | Trần Vân | Anh | .TC27.04 | 2 | 2 | 9,5 | Toán | Toán tài chính | 2 | 191272001 | Nâng điểm | |||||||||||||
7 | 8 | 2722246711 | Nguyễn Tăng | Duân | .CD27.04 | 1 | 2 | 3 | Cơ Điện tử | Đồ án: Điều khiển và tự động hoá cho máy và thiết bị cho máy và TB | 2 | 191011092 | Thi lại | |||||||||||||
8 | 8 | 2722240894 | Nguyễn Thị | Phương | .TC27.01 | 1 | 2 | 7,5 | Tài chính | Quản trị rủi ro tài chính | 2 | 211152039 | Thi lại | |||||||||||||
9 | 8 | 2823231539 | Tạ Tiến | Đạt | CD28.05 | 1 | 2 | 2,9 | Cơ Điện tử | Chi tiết máy 2 | 2 | 191012070 | Thi lại | |||||||||||||
10 | 8 | 2823231539 | Tạ Tiến | Đạt | CD28.05 | 1 | 2 | 4,8 | Cơ Ô tô | Điều khiển PLC | 2 | 191012015 | Thi lại | |||||||||||||
11 | 8 | 2924111893 | Lê Xuân | Hiếu | CD29.04 | 1 | 2 | 7 | Cơ Ô tô | Cơ học kỹ thuật 2 | 2 | 191012008 | Thi lại | |||||||||||||
12 | 8 | 2924129466 | Trần Xuân | Toàn | CD29.13 | 1 | 2 | 6 | Cơ Ô tô | Cơ học kỹ thuật 2 | 2 | 191012008 | Thi lại | |||||||||||||
13 | 8 | 2823240200 | Hoàng Tiến | Đạt | CO28.08 | 1 | 2 | 5,5 | Cơ Ô tô | Kỹ thuật nhiệt | 2 | 191022049 | Thi lại | |||||||||||||
14 | 8 | 2823240200 | Hoàng Tiến | Đạt | CO28.08 | 1 | 2 | 2,2 | Cơ Ô tô | Lý thuyết ô tô | 3 | 191023020 | Thi lại | |||||||||||||
15 | 8 | 2823240200 | Hoàng Tiến | Đạt | CO28.08 | 1 | 2 | 4,8 | Cơ Ô tô | Thực hành hệ thống điện và điện tử trên ô tô | 2 | 191022055 | Thi lại | |||||||||||||
16 | 8 | 2823240200 | Hoàng Tiến | Đạt | CO28.08 | 1 | 2 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | Thi lại | |||||||||||||
17 | 8 | 2924127663 | Nguyễn Văn | Thọ | DD29.01 | 1 | 2 | 4 | Điện Điện tử | Vật liệu điện và an toàn điện | 2 | 191042038 | Thi lại | |||||||||||||
18 | 8 | 2924127663 | Nguyễn Văn | Thọ | DD29.01 | 1 | 2 | 5 | Điện Điện tử | Vẽ kỹ thuật | 2 | 191042063 | Thi lại | |||||||||||||
19 | 8 | 2924111942 | Trương Văn | Cường | DD29.11 | 1 | 2 | 6,6 | Điện Điện tử | Vẽ kỹ thuật | 2 | 191042063 | Thi lại | |||||||||||||
20 | 8 | 2823220863 | Ngô Ngọc | Diệp | DK28.03 | 1 | 2 | 7,8 | Dược | Ký sinh trùng | 2 | 211212014 | Thi lại | |||||||||||||
21 | 8 | 2722226184 | Nguyễn Văn | Tâm | KO27.01 | 1 | 2 | 5 | Cơ Ô tô | Tính toán các kết cấu của ô tô 1 | 2 | 191022074 | Thi lại | |||||||||||||
22 | 8 | 2722245841 | Hoàng Thành | Đạt | KO27.04 | 1 | 2 | 5,166666667 | Cơ Ô tô | Tính toán các kết cấu của ô tô 1 | 2 | 191022074 | Thi lại | |||||||||||||
23 | 8 | 2722221050 | Trần Văn | Minh | KS27.02 | 1 | 2 | 8 | Du lịch | Chiến lược kinh doanh du lịch | 2 | 191052002 | Thi lại | |||||||||||||
24 | 8 | 2722221050 | Trần Văn | Minh | KS27.02 | 1 | 2 | 7,7 | Du lịch | Quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật trong kinh doanh khách sạn | 2 | 211052005 | Thi lại | |||||||||||||
25 | 8 | 2722210702 | Đinh Chí | Nguyên | LH27.02 | 1 | 2 | 8,5 | Du lịch | Chiến lược kinh doanh du lịch | 2 | 191052002 | Thi lại | |||||||||||||
26 | 8 | 2722210702 | Đinh Chí | Nguyên | LH27.02 | 1 | 2 | 8 | Du lịch | Quản lý đại lý lữ hành | 2 | 191052036 | Thi lại | |||||||||||||
27 | 8 | 2722210702 | Đinh Chí | Nguyên | LH27.02 | 1 | 2 | 8,3 | Du lịch | Thiết kế chương trình du lịch | 2 | 211052001 | Thi lại | |||||||||||||
28 | 8 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 1 | 2 | 7,9 | Luật kinh tế | Luật cạnh tranh | 2 | 191102019 | Thi lại | |||||||||||||
29 | 8 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 1 | 2 | 3,5 | Luật kinh tế | Luật Tài chính và Bảo hiểm | 2 | 191102040 | Thi lại | |||||||||||||
30 | 8 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 1 | 2 | 7,5 | Luật kinh tế | Luật thuế và quản lý thuế | 2 | 191102041 | Thi lại | |||||||||||||
31 | 8 | 2823235298 | Đỗ Đức | Cường | LK28.02 | 1 | 2 | 7 | Triết & KHXH | Logic học | 2 | 191282002 | Thi lại | |||||||||||||
32 | 8 | 2924115425 | Chu Thùy | Linh | LK29.01 | 1 | 2 | 8 | Luật kinh tế | Luật hình sự và tố tụng hình sự | 2 | 191102012 | Thi lại | |||||||||||||
33 | 8 | 2924118269 | Nguyễn Đình | Đại | LK29.12 | 1 | 2 | 6,8 | Kinh tế | Kinh tế vi mô | 2 | 191092013 | Thi lại | |||||||||||||
34 | 8 | 2924123039 | Bùi Thị Thu | Ngân | NH29.04 | 1 | 2 | 7,8 | Kinh tế | Kinh tế vi mô | 2 | 191092013 | Thi lại | |||||||||||||
35 | 8 | 2520220096 | Tạ Quang | Toàn | NS27.10 | 1 | 2 | 7,3 | Kế toán | Phân tích tài chính các hoạt động kinh doanh | 2 | 191072030 | Thi lại | |||||||||||||
36 | 8 | 2722211247 | Phạm Vũ | Duy | PM27.11 | 1 | 2 | 5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | |||||||||||||
37 | 8 | 2722211247 | Phạm Vũ | Duy | PM27.11 | 1 | 2 | 5,8 | CNTT | Lập trình C++ nâng cao | 2 | 191032030 | Thi lại | |||||||||||||
38 | 8 | 2722216669 | Nguyễn Văn | Bộ | PM27.23 | 1 | 2 | 8,1 | CNTT | Lập trình C++ nâng cao | 2 | 191032030 | Thi lại | |||||||||||||
39 | 8 | 2722235444 | Trần Hoàng Bảo | Ngọc | PM27.29 | 1 | 2 | 3,8 | CNTT | Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng | 2 | 191032007 | Thi lại | |||||||||||||
40 | 8 | 2722235444 | Trần Hoàng Bảo | Ngọc | PM27.29 | 1 | 2 | 7,9 | CNTT | Điện toán đám mây và ứng dụng | 2 | 191032013 | Thi lại | |||||||||||||
41 | 8 | 2722235444 | Trần Hoàng Bảo | Ngọc | PM27.29 | 1 | 2 | 6,3 | CNTT | Lập trình C++ nâng cao | 2 | 191032030 | Thi lại | |||||||||||||
42 | 8 | 2924109658 | Nguyễn Duy | Tuấn | QĐ29.01 | 1 | 2 | 7 | Kinh tế | Kinh tế chính trị Mác Lê nin | 2 | 191092038 | Thi lại | |||||||||||||
43 | 8 | 2823230053 | Nguyễn Tấn | Dũng | QK28.03 | 1 | 2 | 3,25 | Kinh tế | Kinh tế bảo hiểm | 2 | 211092702 | Thi lại | |||||||||||||
44 | 8 | 2924128499 | Nguyễn Thái | Anh | QK29.11 | 1 | 2 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | Thi lại | |||||||||||||
45 | 8 | 2823220098 | Nguyễn Quỳnh | Như | QL28.06 | 1 | 2 | 6,5 | Tài chính | Tài chính doanh nghiệp | 2 | 191152029 | Thi lại | |||||||||||||
46 | 8 | 2924115462 | Dương Hồng | Nghiệp | QL29.21 | 1 | 2 | 7,8 | QLKD | Tổ chức bộ máy quản lý | 2 | 191122024 | Thi lại | |||||||||||||
47 | 8 | 2823153113 | Vũ Đại | Hiệp | RM28.03 | 1 | 2 | 5 | Toán | Xác suất và thống kê Y học | 2 | 191272006 | Thi lại | |||||||||||||
48 | 8 | 2823250767 | Nguyễn Quang | Hưng | RM28.03 | 1 | 2 | 5 | Toán | Xác suất và thống kê Y học | 2 | 191272006 | Thi lại | |||||||||||||
49 | 8 | 2823250759 | Lê Văn | Hiếu | RM28.04 | 1 | 2 | 6,5 | Răng Hàm Mặt | Di truyền | 2 | 211392077 | Thi lại | |||||||||||||
50 | 8 | 2823250775 | Đào Thu | Thảo | RM28.04 | 1 | 2 | 5 | Răng Hàm Mặt | Di truyền | 2 | 211392077 | Thi lại | |||||||||||||
51 | 8 | 2823257220 | Hoàng Anh | Chiến | RM28.04 | 1 | 2 | 6 | Toán | Xác suất và thống kê Y học | 2 | 191272006 | Thi lại | |||||||||||||
52 | 8 | 2823250739 | Nguyễn Phương | Ly | RM28.04 | 1 | 2 | 6,5 | Toán | Xác suất và thống kê Y học | 2 | 191272006 | Thi lại | |||||||||||||
53 | 8 | 2722213105 | Nguyễn Thị Minh | Tâm | TA27.02 | 1 | 2 | 6,7 | Tiếng Trung&TN | TRUNG 4 | 4 | 191264067 | Thi lại | |||||||||||||
54 | 8 | 2924119893 | Lê Đăng | Mạnh | TC29.15 | 1 | 2 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | Thi lại | |||||||||||||
55 | 8 | 2924119896 | Phạm Như | Quang | TC29.15 | 1 | 2 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | Thi lại | |||||||||||||
56 | 8 | 2924108897 | Bùi Ngọc Minh | Đức | TC29.18 | 1 | 2 | 7,3 | Kinh tế | Kinh tế vi mô | 2 | 191092013 | Thi lại | |||||||||||||
57 | 8 | 2924108897 | Bùi Ngọc Minh | Đức | TC29.18 | 1 | 2 | 7 | QLKD | Khoa học quản lý | 2 | 191122007 | Thi lại | |||||||||||||
58 | 8 | 2924108897 | Bùi Ngọc Minh | Đức | TC29.18 | 1 | 2 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | Thi lại | |||||||||||||
59 | 8 | 2823216778 | Hoàng Ngọc | Phát | TC29.25 | 1 | 2 | 8,5 | Toán | Toán tài chính | 2 | 191272001 | Thi lại | |||||||||||||
60 | 8 | 2823216240 | Nguyễn Trường | Vũ | TH28.19 | 1 | 2 | 9,2 | CNTT | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | Thi lại | |||||||||||||
61 | 8 | 2823240089 | Nguyễn Mạnh | Tài | TH28.22 | 1 | 2 | 8,3 | CNTT | Cơ sở dữ liệu phân tán | 2 | 191032709 | Thi lại | |||||||||||||
62 | 8 | 2924120294 | Đào Việt | Nhật | TH29.10 | 1 | 2 | 6,6 | CNTT | Lập trình Java cơ sở | 2 | 191032033 | Thi lại | |||||||||||||
63 | 8 | 2924108162 | Nguyễn Tuấn | Anh | TH29.20 | 1 | 2 | 9,1 | CNTT | Lập trình hướng đối tượng | 2 | 191032032 | Thi lại | |||||||||||||
64 | 8 | 2924108162 | Nguyễn Tuấn | Anh | TH29.20 | 1 | 2 | 7,3 | CNTT | Lập trình Java cơ sở | 2 | 191032033 | Thi lại | |||||||||||||
65 | 8 | 2722212501 | Nguyễn Thị Linh | Huệ | TL27.05 | 1 | 2 | 6,9 | Triết & KHXH | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 191282007 | Thi lại | |||||||||||||
66 | 8 | 2722215732 | Đỗ Thị | Vân | TL27.08 | 1 | 2 | 6,775 | K.Nga-Hàn | Thực hành tiếng Hàn 5 | 4 | 201244010 | Thi lại | |||||||||||||
67 | 8 | 2722246519 | Dương Thị | Nhi | TL27.08 | 1 | 2 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA5 | 4 | 191314012 | Thi lại | |||||||||||||
68 | 8 | 2823245049 | Bùi Thu | Trang | TM28.09 | 1 | 2 | 6,21 | Thương mại | Tiền tệ và thanh toán trong thương mại quốc tế | 2 | 191192022 | Thi lại | |||||||||||||
69 | 8 | 2924110398 | Ngô Quỳnh | Chi | TM29.13 | 1 | 2 | 7 | Kinh tế | Thống kê học | 2 | 191092004 | Thi lại | |||||||||||||
70 | 8 | 2924131751 | Trần Quang | Huy | TM29.20 | 1 | 2 | 6,6 | CNTT | Tin 3 | 3 | 191033081 | Thi lại | |||||||||||||
71 | 8 | 2924115906 | Đỗ Đình | Diệm | TR29.11 | 1 | 2 | 9,5 | CNTT | Tin 2 | 2 | 191032080 | Thi lại | |||||||||||||
72 | 8 | 2924109739 | Đỗ Quang | Hiệp | XD29.04 | 1 | 2 | 7,2 | Tiếng Anh A | HA3 | 3 | 191303013 | Thi lại | |||||||||||||
73 | 8 | 2621210865 | Trần Việt | Anh | YK26.02 | 1 | 2 | 3 | Y | Nhi khoa cơ sở | 4 | 211204001 | Thi lại | |||||||||||||
74 | 8 | 2621225141 | Trần Vân | Anh | .TC27.04 | 1 | 2 | 7,3 | Tài chính | Tài chính công ty đa quốc gia | 2 | 211152037 | Thi lại | |||||||||||||
75 | 8 | 2722246896 | Bùi Thanh | Hiền | MT27.06 | 1 | 2 | 8 | MTUD | Mỹ học mỹ thuật | 2 | 211162025 | Thi lại | |||||||||||||
76 | 8 | 2823225392 | Đặng Thanh | Hải | ĐG28.01 | 1 | 2 | 8,58 | Điều dưỡng | Chăm sóc người bệnh Nội khoa 2 | 4 | 211404019 | Thi lại | |||||||||||||
77 | 8 | 2722240765 | Trịnh Thị Thanh | Huyền | TA28.10 | 1 | 2 | 4,5 | Ngôn Ngữ Anh | Lý thuyết dịch | 2 | 211222091 | Thi lại | |||||||||||||
78 | 8 | 2924116051 | Nguyễn Minh | Đức | TA29.05 | 1 | 2 | 6,5 | Ngôn Ngữ Anh | Ngữ pháp tiếng Anh thực hành | 2 | 211222004 | Thi lại | |||||||||||||
79 | 8 | 2823154634 | Nguyễn Thị Thanh | Hòa | TR28.05 | 1 | 2 | 8 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Kỹ năng viết tổng hợp | 2 | 211262001 | Thi lại | |||||||||||||
80 | 8 | 2823154613 | Phan Thị Ngọc | Bích | TR28.19 | 1 | 2 | 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Kỹ năng viết tổng hợp | 2 | 211262001 | Thi lại | |||||||||||||
81 | 8 | 2823154684 | Phan Thị Kim | Tuyến | TR28.19 | 1 | 2 | 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Kỹ năng viết tổng hợp | 2 | 211262001 | Thi lại | |||||||||||||
82 | 8 | 2823154613 | Phan Thị Ngọc | Bích | TR28.19 | 1 | 2 | 1,6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Lý thuyết dịch | 2 | 191262077 | Thi lại | |||||||||||||
83 | 8 | 2823154684 | Phan Thị Kim | Tuyến | TR28.19 | 1 | 2 | 2,8 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Lý thuyết dịch | 2 | 191262077 | Thi lại | |||||||||||||
84 | 8 | 2823154613 | Phan Thị Ngọc | Bích | TR28.19 | 1 | 2 | 2,4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nghe cao cấp | 2 | 211262104 | Thi lại | |||||||||||||
85 | 8 | 2924105665 | Nguyễn Ngọc | Hải | TR29.01 | 1 | 2 | 6,3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nói Trung cấp 1 | 2 | 211262107 | Thi lại | |||||||||||||
86 | 8 | 2924122886 | Hoàng Anh | Tài | TR29.01 | 1 | 2 | 5,3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nói Trung cấp 1 | 2 | 211262107 | Thi lại | |||||||||||||
87 | 8 | 2924105388 | Phạm Thành | Công | TR29.27 | 1 | 2 | 5,7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nói Trung cấp 330 | 2 | 211262102 | Thi lại | |||||||||||||
88 | 8 | 2924125937 | Lê Thị Thu | Trang | TR29.32 | 1 | 2 | 6,2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nói Trung cấp 1 | 2 | 211262107 | Thi lại | |||||||||||||
89 | 8 | 2924120832 | Hoàng Thị Ngọc | Ánh | TR29.45 | 1 | 2 | 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nói Trung cấp 1 | 2 | 211262107 | Thi lại | |||||||||||||
90 | 8 | 2924121422 | Vi Thị Thanh | Trúc | TR29.50 | 1 | 2 | 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | Nói Trung cấp 1 | 2 | 211262107 | Thi lại | |||||||||||||
91 | 8 | 2520220096 | Tạ Quang | Toàn | NS27.10 | 2 | 2 | 5,5 | QLKD | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | 191122705 | Thi lại | |||||||||||||
92 | 8 | 2722250229 | Nguyễn Hoàng | Hưng | TH28.43 | 2 | 2 | 3,4 | CNTT | Lập trình Python | 2 | 191032712 | Thi lại | |||||||||||||
93 | 8 | 2621225141 | Trần Vân | Anh | .TC27.04 | 2 | 2 | 8 | Triết & KHXH | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | Thi lại | |||||||||||||
94 | 8 | 2722235743 | Đàm Duy | An | TH28.43 | 2 | 2 | 5,7 | CNTT | Các công nghệ nền 4.0 | 2 | 191032701 | Thi lại | |||||||||||||
95 | 8 | 2621235474 | Phạm Đức | Lộc | TĐ26.01 | 2 | 2 | 4 | Điện - Điện tử | Lý thuyết điều khiển tự động 2 | 2 | 191042054 | Thi lại | |||||||||||||
96 | 8 | 19126286 | Nguyễn Tiến | Mạnh | QT24.24 | 2 | 2 | 6,4 | QLKD | Quản trị chuỗi cung ứng | 2 | 191122705 | Thi lại | |||||||||||||
97 | 8 | 2520245562 | Nguyễn Đăng | Nam | TĐ25.03 | 2 | 2 | 6 | Điện - Điện tử | Khí cụ điện | 2 | 191042027 | Thi lại | |||||||||||||
98 | 8 | 2621210417 | Nguyễn Bá | Ngọc | PM26.10 | 2 | 2 | 4,5 | CNTT | Công nghệ Java | 2 | 191032009 | Thi lại | |||||||||||||
99 | 8 | 2621215419 | Nguyễn Hà Mỹ | Chi | QT26.02 | 2 | 2 | 7,1 | QLKD | Quản trị nhân lực | 2 | 191122016 | Thi lại | |||||||||||||
100 | 8 | 2520151244 | Hoàng Viết | Nam | YK25.04 | 1 | 2 | Y | Nội bệnh lý 3 | 3 | 191203028 | Thi lại LS |