ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG LƯƠNG THÁNG 01.2020
2
3
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
4
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
5
Số người Số giảm
6
7
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
8
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
9
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
10
4
Người lao động 4
HĐ 6 tháng834567677
037182908331
5.000.000 5.000.000 5.000.000 - 5.000.000 500.000
11
5
Người lao động 5
HĐ 3 tháng812357690
031343432221
3.500.000 3.500.000 3.500.000 3.500.000 350.000
12
6
Người lao động 6
HĐ 2 tháng, cam kết 02824550000
012345669999
1.890.000 1.890.000 1.890.000 1.890.000 -
13
Tổng cộng 57.390.000 2.100.000 1.000.000 - 60.490.000 3.250.000 57.240.000 33.000.000 2 8.800.000 4.935.000 46.735.000 12.480.000 954.500
14
15
16
17
18
19
BẢNG LƯƠNG THÁNG 02.2020
20
21
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
22
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
23
Số người Số giảm
24
25
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
26
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
27
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
28
4
Người lao động 4
HĐ 6 tháng834567677
037182908331
5.000.000 5.000.000 5.000.000 - 5.000.000 500.000
29
5
Người lao động 5
HĐ 3 tháng812357690
031343432221
3.500.000 3.500.000 3.500.000 3.500.000 350.000
30
6
Người lao động 6
HĐ 2 tháng, cam kết 02824550000
012345669999
1.890.000 1.890.000 1.890.000 1.890.000 -
31
Tổng cộng 57.390.000 2.100.000 1.000.000 - 60.490.000 3.250.000 57.240.000 33.000.000 2 8.800.000 4.935.000 46.735.000 12.480.000 954.500
32
33
34
35
BẢNG LƯƠNG THÁNG 03.2020
36
37
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
38
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
39
Số người Số giảm
40
41
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
42
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
43
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
44
4
Người lao động 4
HĐ 6 tháng834567677
037182908331
5.000.000 5.000.000 5.000.000 - 5.000.000 500.000
45
5
Người lao động 5
HĐ 3 tháng812357690
031343432221
3.500.000 3.500.000 3.500.000 3.500.000 350.000
46
Tổng cộng 55.500.000 2.100.000 1.000.000 - 58.600.000 3.250.000 55.350.000 33.000.000 2 8.800.000 4.935.000 46.735.000 10.590.000 954.500
47
48
49
BẢNG LƯƠNG THÁNG 04.2020
50
51
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
52
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
53
Số người Số giảm
54
55
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
56
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
57
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
58
4
Người lao động 4
HĐ 6 tháng834567677
037182908331
5.000.000 5.000.000 5.000.000 - 5.000.000 500.000
59
Tổng cộng 52.000.000 2.100.000 1.000.000 - 55.100.000 3.250.000 51.850.000 33.000.000 2 8.800.000 4.935.000 46.735.000 7.090.000 604.500
60
61
62
BẢNG LƯƠNG THÁNG 05.2020
63
64
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
65
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
66
Số người Số giảm
67
68
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
69
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
70
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
71
4
Người lao động 4
HĐ 6 tháng834567677
037182908331
5.000.000 5.000.000 5.000.000 - 5.000.000 500.000
72
Tổng cộng 52.000.000 2.100.000 1.000.000 - 55.100.000 3.250.000 51.850.000 33.000.000 2 8.800.000 4.935.000 46.735.000 7.090.000 604.500
73
74
BẢNG LƯƠNG THÁNG 06.2020
75
76
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
77
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
78
Số người Số giảm
79
80
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
81
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
82
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
83
4
Người lao động 4
HĐ 6 tháng834567677
037182908331
5.000.000 5.000.000 5.000.000 - 5.000.000 500.000
84
Tổng cộng 52.000.000 2.100.000 1.000.000 - 55.100.000 3.250.000 51.850.000 33.000.000 2 8.800.000 4.935.000 46.735.000 7.090.000 604.500
85
86
87
BẢNG LƯƠNG THÁNG 07.2020
88
89
STTHọ và tênGhi chúMSTCMND/Hộ chiếu Thu nhập thực tế Tổng thu nhập thực tế Tổng thu nhập miễn thuế Thu nhập chịu thuế Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế Thuế TNCN phải khấu trừ
90
Lương chính Tiền ăn Điện thoại Thu nhập khác Bản thân Người phụ thuộc BH bắt buộc (10,5%) Tổng cộng
91
Số người Số giảm
92
93
1
Người lao động 1
HĐ không xác định thời hạn861920640032143598 15.000.000 700.000 1.000.000 16.700.000 1.700.000 15.000.000 11.000.000 1 4.400.000 1.575.000 16.975.000 - 0
94
2
Người lao động 2
HĐ 1 năm879079070168924802 14.000.000 700.000 14.700.000 700.000 14.000.000 11.000.000 - 1.470.000 12.470.000 1.530.000 76.500
95
3
Người lao động 3
HĐ 1 năm824589633
021483948931
18.000.000 700.000 18.700.000 850.000 17.850.000 11.000.000 1 4.400.000 1.890.000 17.290.000 560.000 28.000
96
4
Người lao động 7
HĐ 1 năm834568877
015900000021
10.000.000 700.000 10.700.000 10.700.000 11.000.000 1.050.000 12.050.000 - -
97
Tổng cộng 57.000.000 2.800.000 1.000.000 - 60.800.000 3.250.000 57.550.000 44.000.000 2 8.800.000 5.985.000 58.785.000 2.090.000 104.500
98
99
100