ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Số ngày công thực tế
Đơn giá ngày công
COGS
2
Nguyễn Văn Trường127 887.500 112.712.500
3
Võ Khôi Lợi6 1.800.000 10.800.000
Định mức trung bình tháng
Định mức lương tháng
4
Trần Thị Tố Uyên/Thúy Duy12 576.000 6.912.000
Định mức kỹ thuật theo bậc lương
1.015.200.000 84.600.000 21.300.000
5
Nguyễn Hoàng Long1 1.800.000 1.800.000
Định mức kỹ thuật theo kế hoạch
1.218.240.000,0 101.520.000,0
6
Trần Thị Anh Đào1 887.500 887.500
7
Tư Vấn 1 1.800.000 1.800.000
8
Bảo trì (tạm tính)30% 117.453.000 Gía hđLãi gộp
9
252.365.000 391.510.000 139.145.000
10
Số ngày công thực tế
Đơn giáThành tiền36%
11
Chi phí marketing 3.915.100 3.915.100
12
Chi phí bán hàng15 887.500 13.312.500
13
Chi phí khác: xăng; xe2 1.000.000 2.000.000
14
Chi phí quản lý 13.312.500
15
Giảm giá/Hoa hồng00
16
Chi phí tài chính3356% 3.233.980
17
Chi trả thưởng3% 11.745.300 Lãi gộpLãi trước thuế
18
47.519.380 139.145.000 91.625.620
19
23%
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100