VHS - BẢNG GIÁ CÁC DỰ ÁN VINHOMES
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
VHS - BẢNG GIÁ W2 WEST POINT
36
8/13/2018 15:04:57Còn cănVHS độc quyềnCheck adminLockĐã bán
37
Căn01020305A050608A08091011A11Căn
38
T. Tường99.5142.0104.271.571.892.768.7106.9105.1142.670.939.7T. Tường
39
T.Thủy88.7127.194.965.165.483.963.097.595.8127.163.033.5T.Thủy
40
HướngĐNĐN-TNTN-TBTBTBTBTBTBTB-ĐNĐN-TNĐNĐNHướng
41
Số PN343223233421Số PN
42
Tầng 5-1055,2757,2994,7393,2753,1564,2294,9015,0666,8032,0595VSL
43
65,3317,4304,8303,3243,2064,2933,0704,9755,1396,9343,7422,0956TTĐ
44
8A5,3777,4964,8743,3573,2394,3363,1025,0255,1887,0003,7492,1008APM
45
85,4237,5614,9223,3903,2725,0745,2367,0668TTĐ
46
95,4697,6274,9653,4233,3054,4223,1655,1235,2857,1323,8152,1379NSL
47
105,0044,4603,1945,2087,19110BH
48
Căn01020305A050608A08091011A11Căn
49
T. Tường98.7142.2104.271.571.892.768.7106.9105.0142.670.939.7T. Tường
50
T.Thủy89.7129.495.465.165.483.963.097.596.3129.463.734.2T.Thủy
51
Tầng 11A-1811A5,5297,7884,9993,4903,3714,5073,2295,2225,3827,2303,8642,16411AĐX
52
115,5757,8545,0863,5493,4053,2615,3117,3493,9232,19611QL
53
125,6257,9265,1343,5593,4414,5973,2965,3265,4847,3683,9592,21712NVH
54
15A7,9925,1773,6193,5014,6743,3535,4157,4873,9912,23515AQL
55
155,6798,0055,1823,6253,5084,6833,3595,4645,58115NSL
56
165,8165,3163,7243,6074,8113,4545,5725,7267,6984,0962,29416
57
175,8308,2225,3363,7343,6174,8243,4645,5885,7427,7184,1062,29917TK
58
185,8898,3085,3943,7513,6344,8463,5055,6125,8057,8044,1492,32318
59
Căn01020305A050608A08091011A1112
60
T. Tường98.7142.2104.271.571.892.768.768.738.2105.0142.670.939.7
61
T.Thủy89.7129.495.465.165.483.963.063.033.396.3129.463.734.2
62
HướngĐNĐN-TNTN-TBTBTBTBTBTBTBTB-ĐNĐN-TNĐNĐN
63
Số PN3432232213421
64
Tầng 19-37198,2805,4123,7633,6604,8803,5053,6542,0555,7987,8034,1482,323
65
205,9838,3475,4613,7973,6934,9233,5373,6862,0735,8477,8694,1822,342
66
214,940VSL
68
235,4373,7803,6774,9023,5215,8237,836GL
69
245,9148,2485,3943,7473,6444,8593,4893,6392,0475,7757,7704,1322,315KL
70
253,6104,816TTĐ
71
265,3023,6813,5774,7733,426
72
273.6484,7303.394VSL
74
29347846443.331VSL
75
305,6387,8545,1243,5493,4444,6023,2993,4481,9415,4837,3753,9362,204KL
76
314,559Pr
77
325,5467,7225,0323,4833,3784,5163,2353,3841,9065,3867,2433,8702,168KL
78
33
79
344,9363,4143,3084,4263,169VSL
80
354,8934,383NVH
81
364,8883,3743,2694,3757,026TK
82
374,297BH
83
84
TK nộp cọc: Đặng Thị Hồng Tuyết
85
Số TK: ‎19028947386010 - Ngân hàng Techcombank CN Hoàng Gia
86
Số TK: 94391733 - Ngân hàng VPBank CN Hà Thành
87
88
Tên TK nộp tiền kí VBTT : CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN VÀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN TCO
89
Số TK: 19032810440686
90
Ngân hàng: Techcombank - Hội Sở
91
Nội dung nộp tiền: Tên Đại lý đứng tên chỉ tiêu - Họ tên KH - CMND nộp tiền theo VBTT/TTĐC số …[Mã Căn hộ]
92
Ví dụ: KL Nguyễn Văn A 012345678 nộp tiền theo VBTT số W22108
93
94
✅ Tên TK nộp tiền kí HĐMB: Công ty TNHH Metropolis Hà Nội
95
✅ Stk: 191.32963349.666
96
✅ Chi nhánh: Techcombank - Hội sở
97
Nội dung nộp tiền: Họ tên khách - cmt nộp tiền thanh toán mua căn hộ số ...( mã căn) dự án West Point
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
Loading...
 
 
 
Star City
BH STARCITY
West 2
West 3
QH STAR CITY
Sheet131
THỐNG KÊ DIỆN TÍCH STAR CITY
Sheet133
STARCITY 17.7
STARCITY THANH HÓA CŨ
SKYLAKE
D'Capitale
Thống kê Diện tích Star
SO, SV, SH
 
 
Main menu