| B | C | D | E | G | H | I | L | N | O | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa NG©n hµng | |||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH THI HỆ ĐẠI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||
3 | MÔN THI: TIỀN TỆ QUỐC TẾ VÀ THANH TOÁN QUỐC TẾ - K25.KT | |||||||||||||||||||
4 | ngµy thi: 05/04/2023 | |||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: VP Khoa chỉ giải quyết thắc mắc trước 3 ngày thi. Liên hệ: cô Đoan 0917985568 | |||||||||||||||||||
6 | STT | MSV | HODEM | TEN | LOP | GHICHU | LOAI | PH.THI | GIOTHI | D.TRU | K.TRA | ®iÓm thi | §IÓM HäC PHÇN | |||||||
7 | 1 | 2520230735 | Đào Thùy | An | KT25.09 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 5,0 | ||||||||||
8 | 2 | 2520250337 | Trần Hà | An | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 9,7 | ||||||||||
9 | 3 | 2520231216 | Cao Quỳnh | Anh | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
10 | 4 | 2520215881 | Dương Hoàng | Anh | KT25.09 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
11 | 5 | 2520216427 | Dương Lan | Anh | KT25.13 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
12 | 6 | 2522300013 | Dương Thị Thảo | Anh | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
13 | 7 | 2520220202 | Đào Ngọc | Anh | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
14 | 8 | 2520221117 | Đặng Minh | Anh | KT25.11 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
15 | 9 | 2520250204 | Đặng Thị Trâm | Anh | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
16 | 10 | 2520231196 | Đinh Thị Mai | Anh | KT25.11 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
17 | 11 | 2520225516 | Đỗ Phương | Anh | KT25.07 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
18 | 12 | 2520210597 | Đỗ Phương | Anh | KT25.12 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 9,0 | ||||||||||
19 | 13 | 2520220806 | Hà Thị Phương | Anh | KT25.07 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
20 | 14 | 2520245021 | Hoàng Duy | Anh | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 9,5 | ||||||||||
21 | 15 | 2520235016 | Hoàng Kim | Anh | KT25.08 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
22 | 16 | 2520215951 | Lày Nguyễn Ngọc | Anh | KT25.11 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
23 | 17 | 2520250846 | Lê Thị Hương | Anh | KT25.11 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 6,5 | ||||||||||
24 | 18 | 2520250556 | Lê Thị Lan | Anh | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
25 | 19 | 2520220678 | Lương Thị Phương | Anh | KT25.06 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
26 | 20 | 2520220597 | Ngô Thị Phương | Anh | KT25.06 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
27 | 21 | 2520245073 | Nguyễn Diệu | Anh | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
28 | 22 | 2520226013 | Nguyễn Hà | Anh | KT25.08 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
29 | 23 | 2520250420 | Nguyễn Ngọc | Anh | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,5 | ||||||||||
30 | 24 | 2520250194 | Nguyễn Phương | Anh | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 6,0 | ||||||||||
31 | 25 | 2520215784 | Nguyễn Phương | Anh | KT25.10 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 7,0 | ||||||||||
32 | 26 | 2520110629 | Nguyễn Phương | Anh | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 13 | 0 | 8,0 | ||||||||||
33 | 1 | 2520215455 | Nguyễn Quỳnh | Anh | KT25.10 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
34 | 2 | 2520245519 | Nguyễn Tú | Anh | KT25.08 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
35 | 3 | 15120152 | Nguyễn Tuấn | Anh | KT25.12 | KĐT | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 0,0 | |||||||||
36 | 4 | 2520245237 | Nguyễn Thị Mai | Anh | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
37 | 5 | 2520215501 | Nguyễn Thị Minh | Anh | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
38 | 6 | 2520250064 | Nguyễn Thị Tuyết | Anh | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 9,7 | ||||||||||
39 | 7 | 2520220730 | Nguyễn Thị Vân | Anh | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 9,0 | ||||||||||
40 | 8 | 2520230364 | Nguyễn Thị Vân | Anh | KT25.10 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
41 | 9 | 2520221116 | Nguyễn Thị Vân | Anh | KT25.11 | KĐT | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 0,0 | |||||||||
42 | 10 | 2520245588 | Nguyễn Vân | Anh | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 5,0 | ||||||||||
43 | 11 | 2520250385 | Phạm Thị Hoàng | Anh | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
44 | 12 | 2520210133 | Phạm Thị Lan | Anh | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 8,5 | ||||||||||
45 | 13 | 2520250821 | Trần Mai | Anh | KT25.11 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
46 | 14 | 2520250749 | Trần Thị Lan | Anh | KT25.08 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 6,5 | ||||||||||
47 | 15 | 2520210691 | Đỗ Thị | Ánh | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
48 | 16 | 2520215318 | Nguyễn Ngọc | Ánh | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 2,0 | ||||||||||
49 | 17 | 2520110634 | Phạm Thị Hồng | Ánh | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
50 | 18 | 2520151345 | Nông Đức | Bình | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
51 | 19 | 2520111079 | Nguyễn Thị Trúc | Bình | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 9,5 | ||||||||||
52 | 20 | 19126275 | Nguyễn Thị Thu | Cúc | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
53 | 21 | 2520220585 | Vũ Thị Kim | Cúc | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
54 | 22 | 2520230695 | Hoàng Thị Linh | Chi | KT25.09 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
55 | 23 | 2520230742 | Lê Thị Phương | Chi | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
56 | 24 | 2520230930 | Nguyễn Kim | Chi | KT25.12 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 8,0 | ||||||||||
57 | 25 | 2520245256 | Nguyễn Thị Linh | Chi | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 6,0 | ||||||||||
58 | 26 | 2520235107 | Hà Thị | Diện | KT25.08 | Lần 1 | D511 | 14 | 0 | 7,0 | ||||||||||
59 | 1 | 2520210032 | Cao Ngọc | Diệp | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 9,0 | ||||||||||
60 | 2 | 2520216159 | Phạm Ngọc | Diệp | KT25.12 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||
61 | 3 | 2520250062 | Bùi Thị Thuỳ | Dung | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 9,0 | ||||||||||
62 | 4 | 2520245656 | Lê Thùy | Dung | KT25.06 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||
63 | 5 | 2520245472 | Đỗ Anh | Dũng | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 5,0 | ||||||||||
64 | 6 | 2520215493 | Lã Thị | Duyên | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||
65 | 7 | 2520250606 | Nguyễn Thị | Duyên | KT25.06 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||
66 | 8 | 2520215221 | Vũ Thị | Duyên | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 5,0 | ||||||||||
67 | 9 | 2520240332 | Mạc Thị | Dương | KT25.06 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||
68 | 10 | 2520221156 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | KT25.12 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||
69 | 11 | 2520230141 | Trần Văn | Dương | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,5 | ||||||||||
70 | 12 | 2520220172 | Trương Thị | Đài | KT25.09 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||
71 | 13 | 2520250539 | Nguyễn Thị | Đào | KT25.10 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||
72 | 14 | 2520110839 | Đặng Văn | Giang | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,5 | ||||||||||
73 | 15 | 2520220325 | Đỗ Quỳnh | Giang | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 5,0 | ||||||||||
74 | 16 | 2520250879 | Hoàng Thị | Giang | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||
75 | 17 | 2522300009 | Lê Hương | Giang | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||
76 | 18 | 2520225237 | Nguyễn Thị | Giang | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,5 | ||||||||||
77 | 19 | 2520245442 | Tô Thị Hà | Giang | KT25.08 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||
78 | 20 | 2520230462 | Vũ Thị Hương | Giang | KT25.10 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 5,0 | ||||||||||
79 | 21 | 2520250394 | Đàm Thị Thu | Hà | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 6,0 | ||||||||||
80 | 22 | 2520225650 | Đặng Thị | Hà | KT25.13 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||
81 | 23 | 2520240097 | Đinh Thị Việt | Hà | KT25.04 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 5,0 | ||||||||||
82 | 24 | 2520230534 | Lê Thị Thúy | Hà | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,0 | ||||||||||
83 | 25 | 2520210189 | Mai Thị Thu | Hà | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 7,0 | ||||||||||
84 | 26 | 2520210327 | Ngô Thị | Hà | KT25.13 | Lần 1 | D511 | 15 | 0 | 8,5 | ||||||||||
85 | 1 | 2520210025 | Nguyễn Thị | Hà | KT25.02 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||
86 | 2 | 2520230313 | Nguyễn Thu | Hà | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 7,5 | ||||||||||
87 | 3 | 2520230044 | Phạm Thị Thu | Hà | KT25.03 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 9,0 | ||||||||||
88 | 4 | 18104365 | Trần Thị Thu | Hà | KT25.12 | KĐT | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 0,0 | |||||||||
89 | 5 | 2520225195 | Vũ Việt | Hà | KT25.10 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||
90 | 6 | 2520220304 | Trần Thị | Hải | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 7,0 | ||||||||||
91 | 7 | 2520240304 | Trần Thị | Hải | KT25.07 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 6,0 | ||||||||||
92 | 8 | 2520210573 | Bạch Minh | Hạnh | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 9,0 | ||||||||||
93 | 9 | 2520250488 | Bùi Hồng | Hạnh | KT25.05 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||
94 | 10 | 2520111074 | Bùi Hồng | Hạnh | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 9,0 | ||||||||||
95 | 11 | 2520220685 | Đặng Thị Hồng | Hạnh | KT25.09 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 5,0 | ||||||||||
96 | 12 | 2520220719 | Phạm Hồng | Hạnh | KT25.07 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 6,0 | ||||||||||
97 | 13 | 2520245428 | Phạm Thị Hồng | Hạnh | KT25.07 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 6,0 | ||||||||||
98 | 14 | 2520215871 | Võ Thị | Hạnh | KT25.09 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 9,0 | ||||||||||
99 | 15 | 2520110639 | Bùi Thị Thu | Hằng | KT25.14 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||
100 | 16 | 2520230164 | Lê Thị | Hằng | KT25.01 | Lần 1 | D511 | 16 | 0 | 8,0 | ||||||||||