| B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA NGÂN HÀNG | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | Ngân hàng | Tên học phần: | TTQT&TTQT | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191112017 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||||||
6 | *Ghi chú: VP Khoa Ngân hàng (A512) chỉ giải quyết thắc mắc về DS thi trước 3 ngày thi | ||||||||||||||||||||||||
7 | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký xác nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | Ghép lớp | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823240548 | Đặng Thị Lan | Anh | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
10 | 2 | 2823215189 | Đinh Thị Lan | Anh | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
11 | 3 | 2823215952 | Tạ Phương | Anh | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
12 | 4 | 2823151465 | Nguyễn Thị | Chinh | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
13 | 5 | 2823154714 | Phan Trần | Chung | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 6,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
14 | 6 | 2823240664 | Hoàng Văn | Công | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
15 | 7 | 2823215367 | Nguyễn Chí | Công | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
16 | 8 | 2823225331 | Phạm Minh | Đức | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
17 | 9 | 2823216739 | Trần Thu | Hồng | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
18 | 10 | 2823240897 | Vũ Thị Ngọc | Linh | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
19 | 11 | 2823151587 | Hán Thị Ngọc | Mai | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
20 | 12 | 2823156014 | Chu Nguyễn Quỳnh | Nga | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
21 | 13 | 2823220771 | Trần Thủy | Nguyên | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
22 | 14 | 2823235204 | Bùi Thị Hồng | Nhung | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
23 | 15 | 2823231488 | Lê Quỳnh | Phương | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
24 | 16 | 2823211492 | Nguyễn Văn | Quang | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
25 | 17 | 2823210871 | Nguyễn Thị | Sáng | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
26 | 18 | 2823245409 | Nguyễn Thị | Thúy | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
27 | 19 | 2823245429 | Mai Thị | Thùy | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
28 | 20 | 2823230763 | Nguyễn Phương | Thùy | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
29 | 21 | 2823226396 | Bùi Thị Huyền | Trang | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
30 | 22 | 2823235325 | Trần Thị Huyền | Trang | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
31 | 23 | 2823245084 | Trần Quang | Triệu | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
32 | 24 | 2823156178 | Đinh Thị Hải | Yến | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
33 | 25 | 1824L10053 | Nguyễn Viết | Phong | 18L1QL.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | QL28.01 | ||||||||
34 | 26 | 2825300008 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 7 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
35 | 1 | 2825300009 | Nguyễn Thị Thanh | Nga | QL28.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
36 | 2 | 2823225142 | Nguyễn Đỗ Tuấn | Anh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
37 | 3 | 2823250270 | Nguyễn Ngọc | Anh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
38 | 4 | 2823211756 | Nguyễn Thị Kim | Anh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
39 | 5 | 2823226135 | Kiều Thị Ngọc | Ánh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
40 | 6 | 2823225518 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
41 | 7 | 2823240133 | Nguyễn Đức | Duy | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 5,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
42 | 8 | 2823226378 | Trần Thị Ngọc | Duyên | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | ||||||||
43 | 9 | 2823211593 | Nguyễn Hương | Giang | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 6,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
44 | 10 | 2823220986 | Nguyễn Thị Hương | Giang | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
45 | 11 | 2823151513 | Lê Thu | Hiền | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
46 | 12 | 2823151514 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 9,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
47 | 13 | 2823155888 | Lê Thu | Hoài | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
48 | 14 | 2823235130 | Ứng Minh | Hoan | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
49 | 15 | 2823225455 | Nguyễn Văn | Khoa | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 6,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
50 | 16 | 2823225456 | Ngô Thế | Khuê | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
51 | 17 | 2823210135 | Hoàng Thuỳ | Linh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 6,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
52 | 18 | 2823230766 | Trịnh Thị | Ly | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
53 | 19 | 2823211486 | Ngô Thị | Mai | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
54 | 20 | 2823240535 | Phạm Thị Xuân | Mai | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
55 | 21 | 2823230849 | Phạm Đức | Mạnh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
56 | 22 | 2823235494 | Nguyễn Văn | Nam | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 6,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
57 | 23 | 2823230870 | Ngô Thùy | Ngân | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
58 | 24 | 2823210185 | Nguyễn Hồng | Quân | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | ||||||||
59 | 25 | 2823235122 | Đỗ Thị Diễm | Quỳnh | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
60 | 26 | 2823210329 | Đặng Thị Thu | Thủy | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 8 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
61 | 1 | 2823225332 | Đỗ Thị Kiều | Trang | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
62 | 2 | 2823210156 | Nguyễn Duy | Trung | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | ||||||||
63 | 3 | 2823154779 | Nguyễn Thị Hải | Yến | QL28.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
64 | 4 | 2823151444 | Nguyễn Thị Lan | Anh | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
65 | 5 | 2823151464 | Phạm Minh | Chiến | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
66 | 6 | 2823151485 | Nguyễn Thành | Đạt | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 9,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
67 | 7 | 2823155213 | Trần Tiến | Đạt | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
68 | 8 | 2823230337 | Nguyễn Viết | Dũng | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 7,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
69 | 9 | 2823225428 | Lê Thúy | Hiền | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
70 | 10 | 2823250384 | Nguyễn Thúy | Hiền | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
71 | 11 | 2823210223 | Nguyễn Văn | Hiệp | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
72 | 12 | 2823155905 | Đặng Quang | Hùng | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
73 | 13 | 2823210143 | Nguyễn Văn | Hùng | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
74 | 14 | 2823230601 | Nguyễn Minh | Hưng | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
75 | 15 | 2823155940 | Vũ Đức | Khánh | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
76 | 16 | 2823226372 | Phạm Thị Nhật | Lan | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
77 | 17 | 2823231319 | Lưu Thị | Ly | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
78 | 18 | 2823240301 | Đinh Thị Trà | My | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
79 | 19 | 2823225840 | Lê Thị | Ngọc | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
80 | 20 | 2823240166 | Nguyễn Minh | Nguyệt | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 7,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
81 | 21 | 2823235318 | Hà Sỹ | Nhật | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
82 | 22 | 2823240088 | Nguyễn Thu | Phương | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
83 | 23 | 2823216170 | Bùi Như | Quỳnh | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
84 | 24 | 2823225343 | Mai Quyết | Thắng | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 6,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
85 | 25 | 2823230366 | Quang Đức | Thành | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 0,0 | KĐT | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | ||||||||
86 | 26 | 2823216518 | Đỗ Phương | Thảo | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 9 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
87 | 1 | 2823235677 | Trịnh Thị Hồng | Thêm | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
88 | 2 | 2823215452 | Đặng Thị Thanh | Thuỷ | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 7,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
89 | 3 | 2823220339 | Nguyễn Duy | Tuấn | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
90 | 4 | 2823246048 | Nguyễn Hà | Vy | QL28.03 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
91 | 5 | 2520230394 | Lê | Tài | NH25.02 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
92 | 6 | 2520210515 | Thái Phương | Anh | NH25.01 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
93 | 7 | 18104116 | Trần Nhật | Thăng | QH23.09 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
94 | 8 | 2823220222 | Đinh Duy | Anh | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 6,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
95 | 9 | 2823151439 | Lê Đức | Anh | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,3 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
96 | 10 | 2823230600 | Tạ Thị Phương | Anh | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
97 | 11 | 2823246014 | Trần Lan | Anh | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,5 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
98 | 12 | 2823245440 | Dương Ngọc | Ánh | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
99 | 13 | 2823235062 | Tống Băng | Băng | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 8,8 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||
100 | 14 | 2823230182 | Đoàn Thị Kiều | Châu | QL28.04 | 1 | 02.10.2025 | D608 | 10 | 30 | 60' | 7,0 | Ngân hàng | TTQT&TTQT | 2 | 191112017 | |||||||||