BCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA NGÂN HÀNG
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàng
Tên học phần:
TTQT&TTQT
Số tín chỉ:2Mã học phần:191112017
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
6
*Ghi chú: VP Khoa Ngân hàng (A512) chỉ giải quyết thắc mắc về DS thi trước 3 ngày thi
7
Mã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá
học phần
Sinh viên ký xác nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnGhép lớp
8
Bằng sốBằng chữ
9
12823240548Đặng Thị LanAnhQL28.01102.10.2025D60873060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
10
22823215189Đinh Thị LanAnhQL28.01102.10.2025D60873060'9,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
11
32823215952Tạ PhươngAnhQL28.01102.10.2025D60873060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
12
42823151465Nguyễn ThịChinhQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
13
52823154714Phan TrầnChungQL28.01102.10.2025D60873060'6,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
14
62823240664Hoàng VănCôngQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
15
72823215367Nguyễn ChíCôngQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
16
82823225331Phạm MinhĐứcQL28.01102.10.2025D60873060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
17
92823216739Trần ThuHồngQL28.01102.10.2025D60873060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
18
102823240897Vũ Thị NgọcLinhQL28.01102.10.2025D60873060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
19
112823151587Hán Thị NgọcMaiQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
20
122823156014Chu Nguyễn QuỳnhNgaQL28.01102.10.2025D60873060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
21
132823220771Trần ThủyNguyênQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
22
142823235204Bùi Thị HồngNhungQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
23
152823231488Lê QuỳnhPhươngQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
24
162823211492Nguyễn VănQuangQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
25
172823210871Nguyễn ThịSángQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
26
182823245409Nguyễn ThịThúyQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
27
192823245429Mai ThịThùyQL28.01102.10.2025D60873060'7,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
28
202823230763Nguyễn PhươngThùyQL28.01102.10.2025D60873060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
29
212823226396Bùi Thị HuyềnTrangQL28.01102.10.2025D60873060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
30
222823235325Trần Thị HuyềnTrangQL28.01102.10.2025D60873060'7,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
31
232823245084Trần QuangTriệuQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
32
242823156178Đinh Thị HảiYếnQL28.01102.10.2025D60873060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
33
251824L10053Nguyễn Viết Phong18L1QL.01102.10.2025D60873060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017QL28.01
34
262825300008Nguyễn Thị PhươngThanhQL28.01102.10.2025D60873060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
35
12825300009Nguyễn Thị Thanh NgaQL28.01102.10.2025D60883060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
36
22823225142Nguyễn Đỗ TuấnAnhQL28.02102.10.2025D60883060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
37
32823250270Nguyễn NgọcAnhQL28.02102.10.2025D60883060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
38
42823211756Nguyễn Thị KimAnhQL28.02102.10.2025D60883060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
39
52823226135Kiều Thị NgọcÁnhQL28.02102.10.2025D60883060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
40
62823225518Nguyễn Thị ThùyDươngQL28.02102.10.2025D60883060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
41
72823240133Nguyễn ĐứcDuyQL28.02102.10.2025D60883060'5,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
42
82823226378Trần Thị NgọcDuyênQL28.02102.10.2025D60883060'0,0KĐT
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
43
92823211593Nguyễn HươngGiangQL28.02102.10.2025D60883060'6,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
44
102823220986Nguyễn Thị HươngGiangQL28.02102.10.2025D60883060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
45
112823151513Lê ThuHiềnQL28.02102.10.2025D60883060'9,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
46
122823151514Nguyễn Thị ThuHiềnQL28.02102.10.2025D60883060'9,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
47
132823155888Lê ThuHoàiQL28.02102.10.2025D60883060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
48
142823235130Ứng MinhHoanQL28.02102.10.2025D60883060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
49
152823225455Nguyễn VănKhoaQL28.02102.10.2025D60883060'6,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
50
162823225456Ngô ThếKhuêQL28.02102.10.2025D60883060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
51
172823210135Hoàng ThuỳLinhQL28.02102.10.2025D60883060'6,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
52
182823230766Trịnh ThịLyQL28.02102.10.2025D60883060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
53
192823211486Ngô ThịMaiQL28.02102.10.2025D60883060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
54
202823240535Phạm Thị XuânMaiQL28.02102.10.2025D60883060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
55
212823230849Phạm ĐứcMạnhQL28.02102.10.2025D60883060'7,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
56
222823235494Nguyễn VănNamQL28.02102.10.2025D60883060'6,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
57
232823230870Ngô ThùyNgânQL28.02102.10.2025D60883060'7,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
58
242823210185Nguyễn HồngQuânQL28.02102.10.2025D60883060'0,0KĐT
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
59
252823235122Đỗ Thị DiễmQuỳnhQL28.02102.10.2025D60883060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
60
262823210329Đặng Thị ThuThủyQL28.02102.10.2025D60883060'7,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
61
12823225332Đỗ Thị KiềuTrangQL28.02102.10.2025D60893060'7,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
62
22823210156Nguyễn DuyTrungQL28.02102.10.2025D60893060'0,0KĐT
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
63
32823154779Nguyễn Thị HảiYếnQL28.02102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
64
42823151444Nguyễn Thị LanAnhQL28.03102.10.2025D60893060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
65
52823151464Phạm MinhChiếnQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
66
62823151485Nguyễn ThànhĐạtQL28.03102.10.2025D60893060'9,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
67
72823155213Trần TiếnĐạtQL28.03102.10.2025D60893060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
68
82823230337Nguyễn ViếtDũngQL28.03102.10.2025D60893060'7,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
69
92823225428Lê ThúyHiềnQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
70
102823250384Nguyễn ThúyHiềnQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
71
112823210223Nguyễn VănHiệpQL28.03102.10.2025D60893060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
72
122823155905Đặng QuangHùngQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
73
132823210143Nguyễn VănHùngQL28.03102.10.2025D60893060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
74
142823230601Nguyễn MinhHưngQL28.03102.10.2025D60893060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
75
152823155940Vũ ĐứcKhánhQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
76
162823226372Phạm Thị NhậtLanQL28.03102.10.2025D60893060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
77
172823231319Lưu ThịLyQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
78
182823240301Đinh Thị TràMyQL28.03102.10.2025D60893060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
79
192823225840Lê ThịNgọcQL28.03102.10.2025D60893060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
80
202823240166Nguyễn MinhNguyệtQL28.03102.10.2025D60893060'7,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
81
212823235318Hà SỹNhậtQL28.03102.10.2025D60893060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
82
222823240088Nguyễn ThuPhươngQL28.03102.10.2025D60893060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
83
232823216170Bùi NhưQuỳnhQL28.03102.10.2025D60893060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
84
242823225343Mai QuyếtThắngQL28.03102.10.2025D60893060'6,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
85
252823230366Quang ĐứcThànhQL28.03102.10.2025D60893060'0,0KĐT
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
86
262823216518Đỗ PhươngThảoQL28.03102.10.2025D60893060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
87
12823235677Trịnh Thị HồngThêmQL28.03102.10.2025D608103060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
88
22823215452Đặng Thị ThanhThuỷQL28.03102.10.2025D608103060'7,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
89
32823220339Nguyễn DuyTuấnQL28.03102.10.2025D608103060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
90
42823246048Nguyễn HàVyQL28.03102.10.2025D608103060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
91
52520230394Tài NH25.02102.10.2025D608103060'7,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
92
62520210515Thái PhươngAnhNH25.01102.10.2025D608103060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
93
718104116Trần Nhật ThăngQH23.09102.10.2025D608103060'8,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
94
82823220222Đinh DuyAnhQL28.04102.10.2025D608103060'6,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
95
92823151439Lê ĐứcAnhQL28.04102.10.2025D608103060'8,3
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
96
102823230600Tạ Thị PhươngAnhQL28.04102.10.2025D608103060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
97
112823246014Trần LanAnhQL28.04102.10.2025D608103060'8,5
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
98
122823245440Dương NgọcÁnhQL28.04102.10.2025D608103060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
99
132823235062Tống BăngBăngQL28.04102.10.2025D608103060'8,8
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017
100
142823230182Đoàn Thị KiềuChâuQL28.04102.10.2025D608103060'7,0
Ngân hàng
TTQT&TTQT2191112017