| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI + NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Khoa: | TIẾNG ANH B | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | MHP | 211213025 | ||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | ||||||
7 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 1925L20086 | Nguyễn Thị | Nhung | LT | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
9 | 2 | 2924126019 | Hồ Nhật | Huy | DD29.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
10 | 3 | 2924122411 | Hoàng Đức | Hùng | DD29.02 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
11 | 4 | 2924119834 | Bùi Tiến | Tài | DD29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
12 | 5 | 2924114976 | Phạm Văn | Khánh | DD29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
13 | 6 | 2924129855 | Nguyễn Đức | Minh | DD29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
14 | 7 | 2924115451 | Lê Hải | Quân | DD29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
15 | 8 | 2924123089 | Trần Tuấn | Hưng | DD29.06 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
16 | 9 | 2924125749 | Lê Đăng | Quyền | DD29.07 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
17 | 10 | 2924124707 | Nguyễn Quốc | Cường | DD29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
18 | 11 | 2924126139 | Võ Hùng | Mạnh | DD29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
19 | 12 | 2924118841 | Lê Quang | Thắng | DD29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
20 | 13 | 2924125913 | Lê Đoan | Nam | DD29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
21 | 14 | 2924102483 | Phạm Thanh | Tùng | DD29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
22 | 15 | 2924119091 | Nguyễn Quốc | Đại | DD29.11 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
23 | 16 | 2924118834 | Nguyễn Thị | Ngân | DL29.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
24 | 17 | 2924128022 | Trần Hải | Yến | DL29.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
25 | 18 | 2924111182 | Trần Thị Thu | Hương | DL29.02 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
26 | 19 | 2924102365 | Nguyễn Phương | Linh | DL29.02 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
27 | 20 | 2924130433 | Nguyễn Thị Thu | Hương | DL29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
28 | 21 | 2924120651 | Phạm Thị Kim | Ngân | DL29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
29 | 22 | 2924129943 | Hà Thị | Thảo | DL29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
30 | 23 | 2924106470 | Nguyễn Vân | Khánh | DL29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
31 | 24 | 2924126271 | Ban Ngọc | Vân | DL29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
32 | 25 | 2924127462 | Nguyễn Thị Hồng | Vân | DL29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 17 | 30 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
33 | 1 | 2924121472 | Lê Thị Thanh | Thúy | DL29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
34 | 2 | 2722220442 | Nguyễn Đức | Trung | DL29.05 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
35 | 3 | 2823152724 | Nguyễn Văn | Diện | DL29.07 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
36 | 4 | 2924126814 | Phan Ngọc Bảo | Long | DL29.07 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
37 | 5 | 2823154905 | Phan Hoài | Nam | DL29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
38 | 6 | 2924113737 | Phạm Tuấn | Nghĩa | DL29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
39 | 7 | 2924125452 | Phạm Thị Thu | Phương | DL29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
40 | 8 | 2924121266 | Nguyễn Phùng | Việt | DL29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
41 | 9 | 2924114219 | Cao Công | Vinh | DL29.08 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
42 | 10 | 2924109508 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | DL29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
43 | 11 | 2924114504 | Nguyễn Minh | Thuận | DL29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 4,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
44 | 12 | 2924121627 | Nguyễn Thanh | Thủy | DL29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
45 | 13 | 2924121774 | Vương Văn | Vĩ | DL29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
46 | 14 | 2924122995 | Nguyễn Thạc Minh | Dũng | DL29.10 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
47 | 15 | 2924105839 | Nguyễn Thị | Thanh | DL29.10 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
48 | 16 | 2924108920 | Đoàn Thị | Len | DL29.10 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
49 | 17 | 2924110246 | Trần Xuân | Trọng | DL29.11 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
50 | 18 | 2924100234 | Nguyễn Tuấn | Anh | DL29.12 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 5,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
51 | 19 | 2924107266 | Tống Thị Thùy | Trang | LK29.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
52 | 20 | 2924106820 | Hoàng Thị Kim | Thương | LK29.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
53 | 21 | 2924112948 | Hồ Dương Tường | Vy | LK29.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 2,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
54 | 22 | 2924100479 | Đào Thị | Chi | LK29.02 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
55 | 23 | 2924107019 | Nguyễn Việt | Tiến | LK29.02 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
56 | 24 | 2924108681 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | LK29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
57 | 25 | 2924119159 | Hà Minh | Hoàng | LK29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
58 | 26 | 2924114783 | Nguyễn Văn | Thành | LK29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 17 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
59 | 1 | 2924113980 | Đỗ Bảo | Trâm | LK29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
60 | 2 | 2924102474 | Phạm Viết | Văn | LK29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
61 | 3 | 2924114320 | Nguyễn Bá | Vinh | LK29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 5,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
62 | 4 | 2924126491 | Ninh Thị | Giang | LK29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 3,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
63 | 5 | 2924203233 | Vương Quang | Long | LK29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
64 | 6 | 2924120189 | Nguyễn Xuân | Nam | LK29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
65 | 7 | 2924131388 | Trần Phương | Linh | LK29.06 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
66 | 8 | 2924119027 | Phạm Phương | Linh | LK29.06 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
67 | 9 | 2924124863 | Trịnh Đình | Thông | LK29.06 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
68 | 10 | 2924100783 | Đỗ Đình | Dũng | LK29.09 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
69 | 11 | 2924102904 | Hoàng Thị | Hoan | LK29.11 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
70 | 12 | 2924113755 | Nguyễn Đức | Thịnh | LK29.11 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
71 | 13 | 2924131402 | Nguyễn Tuấn | Hiệp | LK29.13 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 1,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
72 | 14 | 2823225235 | Đinh Thanh | Xuân | TR28.01 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
73 | 15 | 2823250658 | Đồng Thị Phương | Anh | TR28.05 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
74 | 16 | 2823216110 | Nguyễn Thị Xuân | Quỳnh | TR28.05 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
75 | 17 | 2823225094 | Trần Kim | Anh | TR28.17 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
76 | 18 | 2823225555 | Nguyễn Thị Ngọc | Bình | TR28.17 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
77 | 19 | 2823215302 | Tạ Duy | Hiếu | TR28.22 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
78 | 20 | 2823216041 | Nguyễn Thị Thúy | Hà | TR28.23 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
79 | 21 | 2823230284 | Đinh Thị Minh | Nguyệt | TR28.27 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
80 | 22 | 2823220509 | Phạm Thùy | Vân | TR28.27 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
81 | 23 | 2823210207 | Phạm Hải | Yến | TR28.27 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
82 | 24 | 2823155624 | Trần Thị Hương | Nhung | TR28.34 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 3,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
83 | 25 | 2823154605 | Nguyễn Thị Thu | Hà | TR28.37 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D503 | 19 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
84 | 1 | 2823220005 | Nguyễn Hồng | Nhung | TR28.38 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
85 | 2 | 2722213165 | Lê Thị Xuân | Mai | TR28.40 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
86 | 3 | 2823250573 | Lê Thu | Phương | TR28.42 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
87 | 4 | 2823154617 | Hoàng Thị | Dung | TR28.44 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
88 | 5 | 2722225285 | Phạm Phương | Trang | TR28.44 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
89 | 6 | 2823151074 | Trần Thị Thanh | Nhàn | TR28.45 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
90 | 7 | 2823230616 | Hoàng Thị Thu | Hà | TR28.46 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
91 | 8 | 2722246468 | Nguyễn Tùng | Dương | TR28.48 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
92 | 9 | 2924125911 | Trần Diệu | Linh | DL29.03 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
93 | 10 | 2823246115 | Nguyễn Văn | Chiến | DL29.04 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
94 | 11 | 2924128227 | Trần Khánh | Vân | LK29.02 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
95 | 12 | 2924100963 | Lê Gia | Tuệ | LK29.05 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 9,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
96 | 13 | 2823230403 | Đồng Thị Kim | Oanh | TR28.12 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
97 | 14 | 2823230246 | Trần Thị Quỳnh | Hương | TR28.14 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
98 | 15 | 2823211125 | Phạm Thị | Hằng | TR28.20 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
99 | 16 | 2823231010 | Nguyễn Thị | Thảo | TR28.20 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 9,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||
100 | 17 | 2823211176 | Lê Thùy | Duyên | TR28.24 | 1 | 2 | 18/05/2026 | D504 | 19 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211213025 | |||||||||