| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Chế tạo máy | |||||||||||||||||||||||||
2 | Năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Loại tài sản | Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ | Nước sản xuất | Tháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vị | Số hiệu TSCĐ | Thẻ TSCĐ | |||||||||||||||||||
5 | 1 | Máy chiếu | Máy chiếu đa năng PT-LX321EA, Độ phân giải: XGA (1024 x 768), Tín hiệu vào: HDMI, D-Sub HD 15-pin, S-Video, Composite video, Audio, RJ45, Loa gắn trong 8W, Kích thước màn hình: 30" - 300,Kích thước máy: 288 x 100 x 230 mm, CTMT 2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS2 | BMLTCS-TS2 | ||||||||||||||||||||
6 | 2 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXV | Việt Nam | 12/2019 | BMCTM-TBTM14/201914 | BMCTM-TBTM14/201914 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS1 | BMLTCS-TS1 | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS11 | BMLTCS-TS11 | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS110 | BMLTCS-TS110 | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS111 | BMLTCS-TS111 | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS112 | BMLTCS-TS112 | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS113 | BMLTCS-TS113 | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS114 | BMLTCS-TS114 | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS115 | BMLTCS-TS115 | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS116 | BMLTCS-TS116 | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS117 | BMLTCS-TS117 | ||||||||||||||||||||
17 | 13 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS118 | BMLTCS-TS118 | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS119 | BMLTCS-TS119 | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS12 | BMLTCS-TS12 | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS120 | BMLTCS-TS120 | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS121 | BMLTCS-TS121 | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS122 | BMLTCS-TS122 | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS123 | BMLTCS-TS123 | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS124 | BMLTCS-TS124 | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS125 | BMLTCS-TS125 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS13 | BMLTCS-TS13 | ||||||||||||||||||||
27 | 23 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS14 | BMLTCS-TS14 | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS15 | BMLTCS-TS15 | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS16 | BMLTCS-TS16 | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS17 | BMLTCS-TS17 | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS18 | BMLTCS-TS18 | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | Máy vi tính để bàn | Máy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT2014 | 12/2014 | BMLTCS-TS19 | BMLTCS-TS19 | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/2024 | CTM- DAPTKT5/2024 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20241 | CTM- DAPTKT5/20241 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202410 | CTM- DAPTKT5/202410 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202411 | CTM- DAPTKT5/202411 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202412 | CTM- DAPTKT5/202412 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202413 | CTM- DAPTKT5/202413 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202414 | CTM- DAPTKT5/202414 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202415 | CTM- DAPTKT5/202415 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202416 | CTM- DAPTKT5/202416 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202417 | CTM- DAPTKT5/202417 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/202418 | CTM- DAPTKT5/202418 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20242 | CTM- DAPTKT5/20242 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20243 | CTM- DAPTKT5/20243 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20244 | CTM- DAPTKT5/20244 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20245 | CTM- DAPTKT5/20245 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20246 | CTM- DAPTKT5/20246 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20247 | CTM- DAPTKT5/20247 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20248 | CTM- DAPTKT5/20248 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | Máy vi tính để bàn | BMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | CTM- DAPTKT5/20249 | CTM- DAPTKT5/20249 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy uốn ống thủy lực, Model: HHW-2J, Kích thước đóng gói khoảng: 730x 320x 200 mm | Trung Quốc | 12/2019 | BMCTM-TBTM1/2019 | BMCTM-TBTM1/2019 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy mài 2 đá Sealey, Model: BG200/99 -TBTM2019 | Anh | 12/2019 | BMCTM-TBTM10/2019 | BMCTM-TBTM10/2019 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Bàn hàn đa năng,Kích thước bàn (DxRxC): (700 x 600 x 800)mm - TBTM2019 | Việt Nam | 12/2019 | BMCTM-TBTM11/2019 | BMCTM-TBTM11/2019 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Bàn hàn đa năng,Kích thước bàn (DxRxC): (700 x 600 x 800)mm - TBTM2019 | Việt Nam | 12/2019 | BMCTM-TBTM11/20191 | BMCTM-TBTM11/20191 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy hàn khí Ironworker Kit, | Ba Lan | 12/2019 | BMCTM-TBTM12/2019 | BMCTM-TBTM12/2019 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy tiện vạn năng (CH-430x1000) Charles (Luy lét tính: 01 chiếc,Luy lét động: 01 chiếc,Mâm cặp 3 chấu 9 inch: 01 chiếc,Chống tâm quay: 01 chiếc,Đèn làm việc: 01 chiếc)-TBTM2019 | Đài Loan | 12/2019 | BMCTM-TBTM13/2019 | BMCTM-TBTM13/2019 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy tiện vạn năng (CH-430x1000) Charles (Luy lét tính: 01 chiếc,Luy lét động: 01 chiếc,Mâm cặp 3 chấu 9 inch: 01 chiếc,Chống tâm quay: 01 chiếc,Đèn làm việc: 01 chiếc)-TBTM2019 | Đài Loan | 12/2019 | BMCTM-TBTM13/20191 | BMCTM-TBTM13/20191 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy tiện ren ống TCVN Coporation, Model: TCVN-TM2 | Trung Quốc | 12/2019 | BMCTM-TBTM2/2019 | BMCTM-TBTM2/2019 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy Hàn Ống Nhựa HDPE, PPR Tự Động Thủy Lực, Model: DRBI250, Kích cỡ : 75-90-110-125-140-160-200-225-250 | Trung Quốc | 12/2019 | BMCTM-TBTM3/2019 | BMCTM-TBTM3/2019 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy cắt gạch, đá Rubi, Kích thước khoảng: (115 x 69 x 142)cm , Model: DR-350 | Nhật Bản | 12/2019 | BMCTM-TBTM4/2019 | BMCTM-TBTM4/2019 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Bơm thủy lực piston Yuken, Model: AR16-FR01C-22 - TBTM2019 | Đài Loan | 12/2019 | BMCTM-TBTM7/2019 | BMCTM-TBTM7/2019 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy khoan bàn Sealey, Model: PDM240F | Anh | 12/2019 | BMCTM-TBTM8/2019 | BMCTM-TBTM8/2019 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy đo độ nhám bề mặt (Loại cầm tay), Module SJ-210, hãng Mitutoyo, Xuất xứ Nhật Bản - CTMT 2014 | Nhật bản | 11/2014 | BMCTM-TS1 | BMCTM-TS1 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện vạn năng, model CH-430x1000 -CTMT 2015 | Charles, xuất xứ Đài Loan | 05/2015 | BMCTM-TS1/2015 | BMCTM-TS1/2015 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bộ hàn cắt gió đá 1120N Generico | Asia | 03/2016 | BMCTM-TS1/2016 | BMCTM-TS1/2016 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện vạn năng, model CH-430x1000 -CTMT 2015 | Charles, xuất xứ Đài Loan | 05/2015 | BMCTM-TS2/2015 | BMCTM-TS2/2015 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện vạn năng, model CH-430x1000 -CTMT 2015 | Charles, xuất xứ Đài Loan | 05/2015 | BMCTM-TS3/2015 | BMCTM-TS3/2015 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Calip trục Ø16mm,Ø18mm, Ø20mm, Ø22mm, Ø24mm, Ø26mm, Ø28mm, Ø30mm, Ø32mm, Ø34mm, Ø36mm. - CTMT2015 | Eisen, xuất xứ nhật Bản | 05/2015 | BMCTM-TS4/2015 | BMCTM-TS4/2015 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Calip trục Ø16mm,Ø18mm, Ø20mm, Ø22mm, Ø24mm, Ø26mm, Ø28mm, Ø30mm, Ø32mm, Ø34mm, Ø36mm. - CTMT2015 | Eisen, xuất xứ nhật Bản | 05/2015 | BMCTM-TS5/2015 | BMCTM-TS5/2015 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Calip lỗ Ø16mm, Ø18mm, Ø20mm, Ø22mm, Ø24mm, Ø26mm, Ø28mm, Ø30mm, Ø32mm, Ø34mm, Ø36mm. - CTMT 2015 | Sokuhansha, xuất xứ Nhật bản | 05/2015 | BMCTM-TS6/2015 | BMCTM-TS6/2015 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Panme đo ren 0-25 mm/0.01, 25-50 mm/0.01, 50-75 mm/0.01, 75-100 mm/0.01, 60 độ 0.4-7mm, 50 độ 3.5-60TPI. - CTMT 2015 | Mitutoyo/ Nhật bản | 05/2015 | BMCTM-TS7/2015 | BMCTM-TS7/2015 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Dao phay trụ Model: PCT 050 x 050: Đường kính Ø50 mm, Model: PCT 050 x 060: Đường kính Ø60 mm - CTMT2015 | Okazaki/ Nhật bản | 05/2015 | BMCTM-TS8/2015 | BMCTM-TS8/2015 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy phay lăn răng Hoston, model Y3150( phụ kiện:1 bộ dao: M1; M2; M3; M4; M4,5; M5; M6; M7; M8)-CTMT 2018 | Trung quốc | 11/2018 | CTMT-CTM1/2018 | CTMT-CTM1/2018 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Hệ thống sấy khô không khí Lode Star 10HA + Lọc thô+ Lọc tinh+ Súng | Taiwan | 10/2011 | KCK(BMCTM)-TB1-. | KCK(BMCTM)-TB1-. | |||||||||||||||||||
76 | 72 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện Studa - TYPE TSL 860 | 01/2002 | KCK(BMCTM)-TB10.1 | KCK(BMCTM)-TB10.1 | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện Studa - TYPE TSL 860 | 01/2002 | KCK(BMCTM)-TB10.2 | KCK(BMCTM)-TB10.2 | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện OKK Ramo số 2168 | Nhật | 01/2005 | KCK(BMCTM)-TB11. | KCK(BMCTM)-TB11. | |||||||||||||||||||
79 | 75 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện Washino tâm 1,3 mét | Nhật | 01/2005 | KCK(BMCTM)-TB12. | KCK(BMCTM)-TB12. | |||||||||||||||||||
80 | 76 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện cao tốc chính xác Cm 6125 | Trung Quốc | 01/2006 | KCK(BMCTM)-TB13. | KCK(BMCTM)-TB13. | |||||||||||||||||||
81 | 77 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện Cajeneuve | Nhật | 01/2007 | KCK(BMCTM)-TB14. | KCK(BMCTM)-TB14. | |||||||||||||||||||
82 | 78 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Mô đun gia công cơ khí nâng cao với MASTERCAM (Giáo trình nghề CTM) -DA ODA 3 giáo trình 200tr chia 3 | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB150 | KCK(BMCTM)-TB150 | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện chính xác CH430*1000 | Đài loan | 01/2009 | KCK(BMCTM)-TB19.1 | KCK(BMCTM)-TB19.1 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện chính xác CH430*1000 | Đài loan | 01/2009 | KCK(BMCTM)-TB19.2 | KCK(BMCTM)-TB19.2 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện kim loại 860-810, cao tâm 320 mm, Moriseiki MS-650 | Nhật | 03/2011 | KCK(BMCTM)-TB2- | KCK(BMCTM)-TB2- | |||||||||||||||||||
86 | 82 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy tiện CNC Kamioka CL 52 | Nhật | 01/2010 | KCK(BMCTM)-TB22 | KCK(BMCTM)-TB22 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy phay Wanderer 6 CV | Úc | 01/1963 | KCK(BMCTM)-TB24 | KCK(BMCTM)-TB24 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy mài dụng cụ cắt Macson 2 CV số 72-10 | Úc | 01/1963 | KCK(BMCTM)-TB27. | KCK(BMCTM)-TB27. | |||||||||||||||||||
89 | 85 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy nén khí Piston dẫn động đai- CTMTT | 01/2009 | KCK(BMCTM)-TB29 | KCK(BMCTM)-TB29 | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy phay Raku (đã qua sử dụng) | Nhật | 01/2003 | KCK(BMCTM)-TB32. | KCK(BMCTM)-TB32. | |||||||||||||||||||
91 | 87 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Ổn áp 3 pha LIOA 3 Phases dry Automatics Voltage Stabilizer (60KVA)-vốn ODA | Việt Nam | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB40 | KCK(BMCTM)-TB40 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bench Drill (Máy khoan bàn) Model: Z4025-2 (hạng mục 0004) DA ODA- Lô 01 | 05/2013 | KCK(BMCTM)-TB42 | KCK(BMCTM)-TB42 | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bench Drill (Máy khoan bàn) Model: Z4025-2 (hạng mục 0004) DA ODA- Lô 01 | 05/2013 | KCK(BMCTM)-TB421 | KCK(BMCTM)-TB421 | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bench Drill (Máy khoan bàn) Model: Z4025-2 (hạng mục 0004) DA ODA- Lô 01 | 05/2013 | KCK(BMCTM)-TB422 | KCK(BMCTM)-TB422 | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Hand lever shear:Máy cắt (dùng) tay:Model: HS-20" (hạng mục 0015) - DA ODA( Lô 01) | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB43 | KCK(BMCTM)-TB43 | ||||||||||||||||||||
96 | 92 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Folding machine: Máy gập: Model: WS2x1300B (hạng mục 0017) - DA ODA(Lô 01) | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB44 | KCK(BMCTM)-TB44 | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Surface plate, Bàn rà ( bàn Máp): 900 x 900 (hạng mục 0104)-DA ODA(lô 01)104)-DA ODA(lô 01) | Taiwan | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB45 | KCK(BMCTM)-TB45 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Air compressor:Máy nén khí:, Model: SKM 13 -150L-3M, (hạng mục 0048)-DA ODA(Lô 01) | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB46 | KCK(BMCTM)-TB46 | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Air compressor:Máy nén khí:, Model: SKM 13 -150L-3M, (hạng mục 0048)-DA ODA(Lô 01) | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB461 | KCK(BMCTM)-TB461 | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Set of measuring tools for m/c: Bộ dụng cụ đo:Part No. 108344, 129061 (hạng mục 0103) -DA ODA(lô 01) | 08/2013 | KCK(BMCTM)-TB47 | KCK(BMCTM)-TB47 | ||||||||||||||||||||