ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Chế tạo máy
2
Năm 2026
3
4
STTLoại tài sảnTên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐNước sản xuấtTháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vịSố hiệu TSCĐThẻ TSCĐ
5
1Máy chiếuMáy chiếu đa năng PT-LX321EA, Độ phân giải: XGA (1024 x 768), Tín hiệu vào: HDMI, D-Sub HD 15-pin, S-Video, Composite video, Audio, RJ45, Loa gắn trong 8W, Kích thước màn hình: 30" - 300,Kích thước máy: 288 x 100 x 230 mm, CTMT 201412/2014BMLTCS-TS2BMLTCS-TS2
6
2Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXVViệt Nam12/2019BMCTM-TBTM14/201914BMCTM-TBTM14/201914
7
3Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS1BMLTCS-TS1
8
4Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS11BMLTCS-TS11
9
5Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS110BMLTCS-TS110
10
6Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS111BMLTCS-TS111
11
7Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS112BMLTCS-TS112
12
8Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS113BMLTCS-TS113
13
9Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS114BMLTCS-TS114
14
10Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS115BMLTCS-TS115
15
11Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS116BMLTCS-TS116
16
12Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS117BMLTCS-TS117
17
13Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS118BMLTCS-TS118
18
14Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS119BMLTCS-TS119
19
15Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS12BMLTCS-TS12
20
16Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS120BMLTCS-TS120
21
17Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS121BMLTCS-TS121
22
18Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS122BMLTCS-TS122
23
19Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS123BMLTCS-TS123
24
20Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS124BMLTCS-TS124
25
21Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS125BMLTCS-TS125
26
22Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS13BMLTCS-TS13
27
23Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS14BMLTCS-TS14
28
24Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS15BMLTCS-TS15
29
25Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS16BMLTCS-TS16
30
26Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS17BMLTCS-TS17
31
27Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS18BMLTCS-TS18
32
28Máy vi tính để bànMáy tính để bàn TACO (CPU Intel® Core™ i5-3470 processor (3.20 GHz/6MB/4C/4T); Memory:4GB DDR3 1333MHz; HDD: 500GB SATA 7200rpm. màn hình 18.5" Led có cổng DVI-D;Case nguồn: ATX with PSU 550W;Keyboard;Mouse;Motherboard:chipset Intel® H77)CTMT201412/2014BMLTCS-TS19BMLTCS-TS19
33
29Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/2024CTM- DAPTKT5/2024
34
30Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20241CTM- DAPTKT5/20241
35
31Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202410CTM- DAPTKT5/202410
36
32Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202411CTM- DAPTKT5/202411
37
33Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202412CTM- DAPTKT5/202412
38
34Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202413CTM- DAPTKT5/202413
39
35Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202414CTM- DAPTKT5/202414
40
36Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202415CTM- DAPTKT5/202415
41
37Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202416CTM- DAPTKT5/202416
42
38Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202417CTM- DAPTKT5/202417
43
39Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/202418CTM- DAPTKT5/202418
44
40Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20242CTM- DAPTKT5/20242
45
41Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20243CTM- DAPTKT5/20243
46
42Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20244CTM- DAPTKT5/20244
47
43Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20245CTM- DAPTKT5/20245
48
44Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20246CTM- DAPTKT5/20246
49
45Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20247CTM- DAPTKT5/20247
50
46Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20248CTM- DAPTKT5/20248
51
47Máy vi tính để bànBMCTM2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024CTM- DAPTKT5/20249CTM- DAPTKT5/20249
52
48Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy uốn ống thủy lực, Model: HHW-2J, Kích thước đóng gói khoảng: 730x 320x 200 mm Trung Quốc12/2019BMCTM-TBTM1/2019BMCTM-TBTM1/2019
53
49Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy mài 2 đá Sealey, Model: BG200/99 -TBTM2019Anh12/2019BMCTM-TBTM10/2019BMCTM-TBTM10/2019
54
50Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Bàn hàn đa năng,Kích thước bàn (DxRxC): (700 x 600 x 800)mm - TBTM2019Việt Nam12/2019BMCTM-TBTM11/2019BMCTM-TBTM11/2019
55
51Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Bàn hàn đa năng,Kích thước bàn (DxRxC): (700 x 600 x 800)mm - TBTM2019Việt Nam12/2019BMCTM-TBTM11/20191BMCTM-TBTM11/20191
56
52Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy hàn khí Ironworker Kit, Ba Lan12/2019BMCTM-TBTM12/2019BMCTM-TBTM12/2019
57
53Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy tiện vạn năng (CH-430x1000) Charles (Luy lét tính: 01 chiếc,Luy lét động: 01 chiếc,Mâm cặp 3 chấu 9 inch: 01 chiếc,Chống tâm quay: 01 chiếc,Đèn làm việc: 01 chiếc)-TBTM2019Đài Loan12/2019BMCTM-TBTM13/2019BMCTM-TBTM13/2019
58
54Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy tiện vạn năng (CH-430x1000) Charles (Luy lét tính: 01 chiếc,Luy lét động: 01 chiếc,Mâm cặp 3 chấu 9 inch: 01 chiếc,Chống tâm quay: 01 chiếc,Đèn làm việc: 01 chiếc)-TBTM2019Đài Loan12/2019BMCTM-TBTM13/20191BMCTM-TBTM13/20191
59
55Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy tiện ren ống TCVN Coporation, Model: TCVN-TM2Trung Quốc12/2019BMCTM-TBTM2/2019BMCTM-TBTM2/2019
60
56Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy Hàn Ống Nhựa HDPE, PPR Tự Động Thủy Lực, Model: DRBI250, Kích cỡ : 75-90-110-125-140-160-200-225-250Trung Quốc12/2019BMCTM-TBTM3/2019BMCTM-TBTM3/2019
61
57Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy cắt gạch, đá Rubi, Kích thước khoảng: (115 x 69 x 142)cm , Model: DR-350Nhật Bản12/2019BMCTM-TBTM4/2019BMCTM-TBTM4/2019
62
58Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Bơm thủy lực piston Yuken, Model: AR16-FR01C-22 - TBTM2019Đài Loan12/2019BMCTM-TBTM7/2019BMCTM-TBTM7/2019
63
59Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy khoan bàn Sealey, Model: PDM240FAnh12/2019BMCTM-TBTM8/2019BMCTM-TBTM8/2019
64
60Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy đo độ nhám bề mặt (Loại cầm tay), Module SJ-210, hãng Mitutoyo, Xuất xứ Nhật Bản - CTMT 2014Nhật bản11/2014BMCTM-TS1BMCTM-TS1
65
61Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện vạn năng, model CH-430x1000 -CTMT 2015Charles, xuất xứ Đài Loan05/2015BMCTM-TS1/2015BMCTM-TS1/2015
66
62Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBộ hàn cắt gió đá 1120N GenericoAsia03/2016BMCTM-TS1/2016BMCTM-TS1/2016
67
63Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện vạn năng, model CH-430x1000 -CTMT 2015Charles, xuất xứ Đài Loan05/2015BMCTM-TS2/2015BMCTM-TS2/2015
68
64Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện vạn năng, model CH-430x1000 -CTMT 2015Charles, xuất xứ Đài Loan05/2015BMCTM-TS3/2015BMCTM-TS3/2015
69
65Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácCalip trục Ø16mm,Ø18mm, Ø20mm, Ø22mm, Ø24mm, Ø26mm, Ø28mm, Ø30mm, Ø32mm, Ø34mm, Ø36mm. - CTMT2015Eisen, xuất xứ nhật Bản05/2015BMCTM-TS4/2015BMCTM-TS4/2015
70
66Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácCalip trục Ø16mm,Ø18mm, Ø20mm, Ø22mm, Ø24mm, Ø26mm, Ø28mm, Ø30mm, Ø32mm, Ø34mm, Ø36mm. - CTMT2015Eisen, xuất xứ nhật Bản05/2015BMCTM-TS5/2015BMCTM-TS5/2015
71
67Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácCalip lỗ Ø16mm, Ø18mm, Ø20mm, Ø22mm, Ø24mm, Ø26mm, Ø28mm, Ø30mm, Ø32mm, Ø34mm, Ø36mm. - CTMT 2015Sokuhansha, xuất xứ Nhật bản05/2015BMCTM-TS6/2015BMCTM-TS6/2015
72
68Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácPanme đo ren 0-25 mm/0.01, 25-50 mm/0.01, 50-75 mm/0.01, 75-100 mm/0.01, 60 độ 0.4-7mm, 50 độ 3.5-60TPI. - CTMT 2015Mitutoyo/ Nhật bản05/2015BMCTM-TS7/2015BMCTM-TS7/2015
73
69Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácDao phay trụ Model: PCT 050 x 050: Đường kính Ø50 mm, Model: PCT 050 x 060: Đường kính Ø60 mm - CTMT2015Okazaki/ Nhật bản05/2015BMCTM-TS8/2015BMCTM-TS8/2015
74
70Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy phay lăn răng Hoston, model Y3150( phụ kiện:1 bộ dao: M1; M2; M3; M4; M4,5; M5; M6; M7; M8)-CTMT 2018Trung quốc11/2018CTMT-CTM1/2018CTMT-CTM1/2018
75
71Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácHệ thống sấy khô không khí Lode Star 10HA + Lọc thô+ Lọc tinh+ SúngTaiwan10/2011KCK(BMCTM)-TB1-.KCK(BMCTM)-TB1-.
76
72Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện Studa - TYPE TSL 86001/2002KCK(BMCTM)-TB10.1KCK(BMCTM)-TB10.1
77
73Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện Studa - TYPE TSL 86001/2002KCK(BMCTM)-TB10.2KCK(BMCTM)-TB10.2
78
74Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện OKK Ramo số 2168Nhật01/2005KCK(BMCTM)-TB11.KCK(BMCTM)-TB11.
79
75Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện Washino tâm 1,3 métNhật01/2005KCK(BMCTM)-TB12.KCK(BMCTM)-TB12.
80
76Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện cao tốc chính xác Cm 6125Trung Quốc01/2006KCK(BMCTM)-TB13.KCK(BMCTM)-TB13.
81
77Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện CajeneuveNhật01/2007KCK(BMCTM)-TB14.KCK(BMCTM)-TB14.
82
78Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMô đun gia công cơ khí nâng cao với MASTERCAM (Giáo trình nghề CTM) -DA ODA 3 giáo trình 200tr chia 308/2013KCK(BMCTM)-TB150KCK(BMCTM)-TB150
83
79Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện chính xác CH430*1000Đài loan01/2009KCK(BMCTM)-TB19.1KCK(BMCTM)-TB19.1
84
80Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện chính xác CH430*1000Đài loan01/2009KCK(BMCTM)-TB19.2KCK(BMCTM)-TB19.2
85
81Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện kim loại 860-810, cao tâm 320 mm, Moriseiki MS-650Nhật03/2011KCK(BMCTM)-TB2-KCK(BMCTM)-TB2-
86
82Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy tiện CNC Kamioka CL 52Nhật01/2010KCK(BMCTM)-TB22KCK(BMCTM)-TB22
87
83Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy phay Wanderer 6 CVÚc01/1963KCK(BMCTM)-TB24KCK(BMCTM)-TB24
88
84Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy mài dụng cụ cắt Macson 2 CV số 72-10Úc01/1963KCK(BMCTM)-TB27.KCK(BMCTM)-TB27.
89
85Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy nén khí Piston dẫn động đai- CTMTT01/2009KCK(BMCTM)-TB29KCK(BMCTM)-TB29
90
86Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy phay Raku (đã qua sử dụng)Nhật01/2003KCK(BMCTM)-TB32.KCK(BMCTM)-TB32.
91
87Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácỔn áp 3 pha LIOA 3 Phases dry Automatics Voltage Stabilizer (60KVA)-vốn ODAViệt Nam08/2013KCK(BMCTM)-TB40KCK(BMCTM)-TB40
92
88Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBench Drill (Máy khoan bàn) Model: Z4025-2 (hạng mục 0004) DA ODA- Lô 0105/2013KCK(BMCTM)-TB42KCK(BMCTM)-TB42
93
89Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBench Drill (Máy khoan bàn) Model: Z4025-2 (hạng mục 0004) DA ODA- Lô 0105/2013KCK(BMCTM)-TB421KCK(BMCTM)-TB421
94
90Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBench Drill (Máy khoan bàn) Model: Z4025-2 (hạng mục 0004) DA ODA- Lô 0105/2013KCK(BMCTM)-TB422KCK(BMCTM)-TB422
95
91Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácHand lever shear:Máy cắt (dùng) tay:Model: HS-20" (hạng mục 0015) - DA ODA( Lô 01)08/2013KCK(BMCTM)-TB43KCK(BMCTM)-TB43
96
92Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácFolding machine: Máy gập: Model: WS2x1300B (hạng mục 0017) - DA ODA(Lô 01)08/2013KCK(BMCTM)-TB44KCK(BMCTM)-TB44
97
93Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácSurface plate, Bàn rà ( bàn Máp): 900 x 900 (hạng mục 0104)-DA ODA(lô 01)104)-DA ODA(lô 01)Taiwan08/2013KCK(BMCTM)-TB45KCK(BMCTM)-TB45
98
94Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácAir compressor:Máy nén khí:, Model: SKM 13 -150L-3M, (hạng mục 0048)-DA ODA(Lô 01)08/2013KCK(BMCTM)-TB46KCK(BMCTM)-TB46
99
95Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácAir compressor:Máy nén khí:, Model: SKM 13 -150L-3M, (hạng mục 0048)-DA ODA(Lô 01)08/2013KCK(BMCTM)-TB461KCK(BMCTM)-TB461
100
96Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácSet of measuring tools for m/c: Bộ dụng cụ đo:Part No. 108344, 129061 (hạng mục 0103) -DA ODA(lô 01)08/2013KCK(BMCTM)-TB47KCK(BMCTM)-TB47