| D | E | F | H | I | J | N | P | R | S | Z | AA | AB | AE | AF | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | AQ | AR | AS | AT | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | HoTen | MaSoBHXH | NgaySinh | Nu | TenDanToc | CMND | Lop12A6 | MaBenhVien | TenBenhVien | HẠN THẺ | SoBienLai | NgayBienLai | SoThang | TuNgay | TenTinh_KS | MaTinh_KS | TenHuyen_KS | MaHuyen_KS | TenXa_KS | MaXa_KS | TenTinh_NN | MaTinh_NN | TenHuyen_NN | MaHuyen_NN | TenXa_NN | MaXa_NN | DiaChi_NN | ||
8 | Lê Hồng Ngọc | 20/08/1999 | x | Kinh | 164478650 | KTH1 | 01-075 | Bệnh viện Tim Hà Nội (Cơ sở 2) | 16 | 06/2020 | thái nguyên | 19 | Huyện Đồng Hỷ | 1905 | Thị trấn Sông Cầu | 190501 | Hà Nội | 01 | Quận Bắc Từ Liêm | 0131 | Phường Phú Diễn | 013113 | Trường ĐH Tài nguyên môi trường | ||||||
9 | Lê Hồng Ngọc | 20/08/1999 | KTH1 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Huỳnh Lê Xuân An | HS4797930530361 | 08/01/2005 | x | 251283703 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | Hồ Chí Minh | 79 | ||||||||||||||||||
11 | Huỳnh Nguyễn Hoài An | HS4797928914018 | 26/07/2005 | x | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
12 | Nguyễn Hoàng An | HS4797929254258 | 22/07/2005 | 079205003990 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
13 | Đỗ Tuấn Anh | 7936730369 | 17/01/2005 | 276091493 | 10A1 | 79-034 | Bệnh viện 175 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
14 | Nguyễn Vân Anh | HS4797932203969 | 17/04/2005 | x | 079305000732 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
15 | Vũ Châu Hoàng | Anh | TA4797933648903 | 2005 | 10A1 | 79-012 | Bệnh viện An Bình | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
16 | Dương Cẩm | Chi | HS4797937702102 | 14/11/2005 | x | 212856259 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
17 | Huỳnh Thị Mỹ | Dung | HS4797939161506 | 22/12/2005 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
18 | Trần Thị Kim | Dung | HS4797929226780 | 24/01/2005 | x | 079305005528 | 10A1 | 79-037 | Bệnh viện Quận Thủ Đức | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
19 | Đỗ Khánh | Duy | HS4797930879314 | 11/04/2005 | 079205007341 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
20 | Nguyễn Ngọc Minh | Duy | HS4797937440663 | 09/01/2003 | 079203017930 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
21 | Trần Ánh | Dương | HS4797930547602 | 14/01/2005 | x | 321797154 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
22 | Nguyễn Lê Hải | Đăng | HS4797929159545 | 01/08/2005 | 079205005106 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
23 | La Quốc | Định | HS4797930761275 | 25/04/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
24 | Huỳnh Hồng | Hải | HS4797929921647 | 27/07/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
25 | Đỗ Hoàng Gia | Huy | 17/12/2005 | 10A1 | |||||||||||||||||||||||||
26 | Phan Quốc | Hưng | HS4797936733566 | 17/01/2005 | 079205017948 | 10A1 | 79-035 | Bệnh viện Quận Gò Vấp | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
27 | Võ Thành | Hưng | HS4797930165384 | 16/12/2005 | 079205024524 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
28 | Tôn Thất Hoàng | Khang | HS4797930647578 | 16/10/2005 | 079205014214 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
29 | Vũ Huỳnh Gia | Khang | HS4797930746433 | 21/03/2005 | 079205020634 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
30 | Trần Huỳnh Quốc | Khanh | HS4797930877742 | 07/01/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
31 | Đoàn Lan Kim | Khánh | HS4797937810787 | 07/09/2005 | x | 079305025805 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
32 | Phan Như | Loan | GD4797930511709 | 07/12/2005 | x | 079305019972 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
33 | Lê Hữu | Minh | HS4797930825523 | 17/10/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
34 | Đỗ Thành | Nam | HS4797936730327 | 27/07/2005 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
35 | Trần Lê Đức | Nam | HS4797929213510 | 25/10/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
36 | Lê Phạm Xuân | Nghi | HS4797928636638 | 08/01/2005 | x | 079305000960 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
37 | Hà Minh | Ngọc | HS4797930751987 | 02/05/2005 | x | 079305006855 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
38 | Phạm Ngọc Trúc | Phương | HS4797930240886 | 25/03/2005 | x | 079305017069 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
39 | Võ Lữ Yến | Phương | HS4797938130959 | 03/09/2005 | x | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
40 | Nguyễn Thanh | Qúy | HS4795121606940 | 10/02/2005 | 212469833 | 10A1 | 79-037 | Bệnh viện Quận Thủ Đức | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
41 | Mạch Trí | Quang | HS4797929788763 | 09/07/2005 | 079205014882 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
42 | Nguyễn Trần Thanh | Sơn | GD4797930741968 | 11/12/2005 | 079205023252 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
43 | Trần Thanh | Tuyền | HS4797939425931 | 22/03/2005 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
44 | Nguyễn Trần Phương | Thanh | HS4797936730382 | 21/02/2005 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
45 | Huỳnh Ngọc Phương | Thảo | HS4797937829005 | 25/08/2005 | x | 092305001065 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
46 | Phạm Gia | Thịnh | 7936730383 | 24/06/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
47 | Bùi Đức | Thọ | 7937916321 | 15/10/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
48 | Nguyễn Huỳnh Anh | Thư | HS4797936654363 | 22/01/2005 | x | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
49 | Phạm Ngọc Minh | Thư | HS4797936737308 | 24/08/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
50 | Phạm Trần Huyền | Thư | 7937778238 | 29/08/2005 | 079305005825 | 10A1 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
51 | Thích Mỹ Trâm | 7930240843 | 19/05/2005 | 10A1 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||||
52 | Phạm Lê Hoàng Việt | HS4797929844958 | 14/08/2005 | 079205005710 | 10A1 | 79-035 | Bệnh viện Quận Gò Vấp | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
53 | Hoàng Ngọc Thảo | Vy | HS4797929918098 | 08/06/2005 | x | 079305012509 | 10A1 | 79-071 | Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
54 | Nguyễn Ngọc Như | Ý | HS4797929765696 | 30/05/2005 | x | 079305017615 | 10A1 | 79-034 | Bệnh viện 175 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
55 | Nguyễn Lê Thảo | Vy | TA4828223723181 | 24/01/2005 | 312612364 | 10A1 | 82-008 | Trung tâm y tế thành phố Mỹ Tho | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
56 | Hoàng Ngọc Minh | Yến | 7928406752 | 13/01/2205 | 10A1 | 79-051 | Bệnh viện Quận 1 - Cơ sở 1 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
57 | Trần Quốc | Anh | HS4797936730316 | 16/06/2005 | 079205002287 | 10A2 | 79-010 | Bệnh viện Quận 4 | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
58 | Nguyễn Văn | Bách | HS4797937760775 | 15/01/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
59 | Phan Thiên | Bảo | Hs4797930386024 | 14/02/2005 | 10A2 | 79-463 | Bệnh viện đa khoa Hồng Đức III | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
60 | Đỗ Huỳnh Ngọc | Diệp | HS4797928514384 | 30/12/2005 | x | 079305011885 | 10A2 | 79-009 | Bệnh viện Quận 3 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
61 | Bùi Thành | Duy | HS4797930824752 | 02/02/2005 | 079205017604 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
62 | Huỳnh Thị Thùy | Dương | HS4797930006068 | 07/08/2005 | x | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2019 | ||||||||||||||||||||
63 | Nguyễn Trường | Giang | HS4797930004740 | 01/06/2005 | 10A2 | 79-034 | Bệnh viện 175 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
64 | Nguyễn Ngọc | Hân | HS4797929090635 | 20/06/2005 | x | 10A2 | 79-037 | Bệnh viện Quận Thủ Đức | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
65 | Phạm Nhật Bảo | Hân | HS4794921332697 | 15/03/2005 | x | 10A2 | 79-032 | Bệnh viện Quận Phú Nhuận | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
66 | Hoàng Nguyễn Thiên | Hiếu | HS4797928662446 | 14/09/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
67 | Huỳnh Huy | Hoàng | GD4797936829772 | 11/04/2005 | 10A2 | 79-029 | Bệnh viện Quận 12 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
68 | Lê Ngọc | Hoàng | 7936730397 | 30/11/2005 | 10A2 | 79-035 | Bệnh viện Quận Gò Vấp | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
69 | Ngô Đức | Huy | HS4797930703866 | 17/08/2005 | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
70 | Nguyễn Trần Quang | Huy | HS4797929246918 | 24/11/2005 | 037205000598 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
71 | Lê Thị Mỹ | Huyền | HS4797936730320 | 26/04/2005 | x | 10A2 | 79-034 | Bệnh viện 175 | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
72 | Trương Ngọc Như | Huỳnh | Hs4797930442822 | 13/03/2005 | x | 079305010987 | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
73 | Tăng Nguyễn Tuấn | Kiệt | HS4797936736743 | 30/07/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
74 | Nguyễn Đăng | Khuê | HS4797937598071 | 31/03/2005 | 036205001823 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
75 | Phạm Nguyễn Đan | Lê | 7936737430 | 13/09/2005 | x | 10A2 | 79-071 | Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
76 | Võ Hoàng | Lễ | HS4797721270781 | 22/04/2005 | 077205002141 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
77 | Nguyễn Hoàng Trúc | Linh | Hs4797929146093 | 24/04/2005 | x | 079305003526 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
78 | Sử Gia | Linh | HS4797930679967 | 06/06/2005 | x | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
79 | Trần Thị Kim | Lợi | HS4797930474517 | 14/09/2005 | x | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
80 | Nguyễn | Luân | HS4797930816084 | 19/06/2005 | 079205005773 | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
81 | Vương Thùy Thảo | Nguyên | HS4797930104773 | 15/02/2005 | x | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
82 | Nguyễn Ngọc Phương | Như | HS4797937593120 | 11/06/2005 | x | 10A2 | 79-037 | Bệnh viện Quận Thủ Đức | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
83 | Lê Hoài | Phúc | 7937598063 | 05/04/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
84 | Trần Văn Phước | Quang | HS4797929807527 | 27/01/2005 | 079205000242 | 10A2 | 79-071 | Bệnh viện Hoàn Mỹ Sài Gòn | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
85 | Bùi Vạn | Quý | HS4795121399430 | 31/05/2005 | chưa có | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
86 | Trần Tú | Quyên | HS4797936728491 | 14/01/2005 | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
87 | Trần Thu | Quỳnh | HS4797930461646 | 01/02/2005 | x | 079305004572 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
88 | Nguyễn Minh | Tài | HS4797929966786 | 23/07/2005 | 10A2 | 79-034 | Bệnh viện 175 | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
89 | Võ Đỗ Thành | Tài | HS4797928996069 | 11/12/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
90 | Nguyễn Đại | Tâm | HS4797930547585 | 16/05/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
91 | Mai Nguyễn Anh | Tuấn | HS4797937762291 | 24/09/2005 | 079205016916 | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
92 | Trần Hoàng Minh | Thư | HS4797930557161 | 13/02/2005 | x | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
93 | Trần Nguyễn Anh | Thư | HS4797930497951 | 28/11/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
94 | Lê Minh | Thy | HS4797936730384 | 12/04/2005 | x | 10A2 | 79-035 | Bệnh viện Quận Gò Vấp | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
95 | Nguyễn Hoàng Bảo | Thy | HS4797930776422 | 14/07/2005 | x | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
96 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | HS4797930733915 | 04/04/2005 | x | 079305002089 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
97 | Phạm Nguyễn Bảo | Trân | HS4797937932141 | 20/04/2005 | x | 092305000221 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
98 | Trần Tiến | Trưởng | 7930592665 | 05/07/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
99 | Lê Hoài Kim | Uyên | Hs4797930721897 | 09/01/2005 | x | 10A2 | 79-031 | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
100 | Lê Phương | Uyên | Hs4797936730389 | 09/03/2005 | x | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
101 | Nguyễn Thị Tường | Vân | HS4797937593061 | 26/04/2005 | x | 087305000078 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
102 | Trần Thúc Thuận | Việt | HS4797722485946 | 14/05/2005 | 10A2 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||||
103 | Đoàn Thị Ngọc | Anh | HS4797930283750 | 25/12/2005 | x | 10A3 | 79-034 | Bệnh viện 175 | 31/12/2020 | ||||||||||||||||||||
104 | Tôn Nữ Minh | Anh | HS4797930814024 | 22/06/2005 | x | 079305003754 | 10A3 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
105 | Tôn Nữ Thùy | Anh | HS4797936545670 | 12/09/2005 | x | 075305000150 | 10A3 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 | |||||||||||||||||||
106 | Lê Minh | Ánh | HS4797928968121 | 24/12/2004 | x | 079304031268 | 10A3 | 79-030 | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | 31/12/2020 |