| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG BÌNH THUẬN KHOA Y DƯỢC | DỰ KIẾN- THỜI KHÓA BIỂU HK1- (29/09/2025 - 05/10/2025)_ Năm học: 2025 - 2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | 29 | 9 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHỐI | TUẦN 5 | TUẦN 5 | TUẦN 5 | TUẦN 8 | TUẦN 4 | TUẦN 2 | ||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ ĐD K23A | CĐ ĐD K23B | CĐ Điều Dưỡng K24A | CĐ Điều Dưỡng K24B | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K23A | CĐ DƯỢC K23B | CĐ DƯỢC K23C | CĐ DƯỢC K23D | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K24B | CĐ DƯỢC K24C | CĐ DƯỢC K24D | CĐ DƯỢC K24A T7&CN | YSĐK K24 | THỨ NGÀY | Buổi | CĐ DƯỢC K25A | CĐ DƯỢC K25B | CĐ Điều Dưỡng K25A | CĐ Điều Dưỡng K25B | CĐ `YSĐK K25A | CĐ `YSĐK K25B | ||||||||
5 | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | Chào cờ đầu tuần | ||||||||||||||||||||||
6 | Pháp luật | 1. TH Điều dưỡng CS 2 | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | Kinh tế dược | Dược lý 1 | Bệnh học | 1. TH bào chế | Đọc viết tên thuốc | Hóa phân tích 1 | Giáo dục thể chất | Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||||
7 | Sáng | Cô Trường (20/30) | Tổ 1-(35/60)- Cô Hằng | Sáng | Cô Thanh- (05/53)- Tổ 2 | Cô Hoàng | Sáng | Thầy Ân | Cô Vân | Cô Thảo-(05/45)- Tổ 3 | Sáng | Cô Thu | Cô Hưng | Thầy Dũng | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||
8 | GĐ: 1 | PTH Hồi sức & CSTC | PTH Hóa-KN 1 | (37/45) | (30/30/20/20) | (30/45) | PTH Hóa dược | (15/45) | (10/45) | (12/80) | (15/30) | ||||||||||||||||||||||||
9 | Từ 25/8- 20/10 | Tổ 2-(35/60)- cô Tú | 2. TH Dược lâm sàng | GĐ: 7 | GĐ: 3 | GĐ: 5 | 2. TH Bào chế | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Sân trường CS2 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||
10 | PTH Kỹ thuật ĐD | Thầy Lầm- (05/53)- Tổ 3- PTH DL-DLS | Cô Nhi-(10/35)- Tổ 1 | (từ tiết 1 đến tiết 4) | |||||||||||||||||||||||||||||||
11 | HAI | HAI | SHCN: Cô Hoa (T5) | SHCN: Cô Hòang (T5) | HAI | PTH Bào chế | HAI | ||||||||||||||||||||||||||||
12 | 29-09 | 29-09 | 29-09 | 1. TH Hóa dược | 29-09 | ||||||||||||||||||||||||||||||
13 | CS sức khỏe tâm thần | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | Đạo đức hành nghề dược | Cô N.Thanh-(10/40)-Tổ 2 | Dược lý 1 | Hóa ĐC- Vô cơ | Sinh học di truyền | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
14 | Chiều | Cô Tú- (04/15) | Chiều | Cô Hoa- (10/53)- Tổ 1- PTH VS-KST | Chiều | Cô An | PTH Hóa -KN 3 | Thầy Lầm | Chiều | Cô Phượng | Cô Liêm | Cô Thu | Cô Tuyền | Cô Có | |||||||||||||||||||||
15 | GĐ: 8 - Từ 29/9-20/10 | 2. TH Dược lâm sàng | (24/30) | 2. TH Bào chế | (30/30/20/20) | (15/30) | (08/45) | (12/120) | (12/120) | (12/120) | |||||||||||||||||||||||||
16 | C6 Thọ- (05/53)- Tổ 2- PTH DL-DLS | GĐ: 1 | Cô Nhi- (05/40)- Tổ 1 | GĐ: 5 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | SHCN: Cô M.Thư (T5) | SHCN: Cô An (T5) | SHCN: Cô Tú (T5) | PTH Bào chế | SHCN: Cô Hòang (T5) | SHCN: Cô Sáu (T5) | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 1. TH Điều dưỡng CS 2 | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | PPNC trong y học | Xác suất thống kê y học | 1. TH Hóa dược- Cô Hoàng- | Giáo dục chính trị | Hóa hữu cơ | Sinh học di truyền | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | |||||||||||||||||||||||||
20 | Tổ 1-(35/60)- C.Hằng-PTH HS & CSTC | Cô Hoa- (10/53)- Tổ 2 | Cô An | Cô Thiện | (10/40)-Tổ 3-PTT Hóa- KN 3 | Thầy Đồng | Cô Hằng | Cô Trang | Thầy Trọng | Thầy Hoàng | |||||||||||||||||||||||||
21 | Sáng | Tổ 2-(35/60)- cô Thư- PTH Kỹ thuật ĐD | Sáng | PTH DL-DLS | Sáng | (30/45) | (16/45) | 2. TH bào chế- Cô Thảo | Sáng | (10/75) | (15/30) | (08/45) | (10/75) | (10/75) | |||||||||||||||||||||
22 | Tổ 3-(35/60)- cô Sáu- PTH CSNBTBB | GĐ: 5 | GĐ: 1 | (05/45)- Tổ 2- PTH Bào chế | SHCN: Cô Hằng | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
23 | Qua Google meet | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | BA | BA | BA | SHCN: Thầy Thịnh (T5) | Tối T1- 17h45 | BA | |||||||||||||||||||||||||||||
25 | 30-09 | 30-09 | 30-09 | 30-09 | |||||||||||||||||||||||||||||||
26 | CSSK NL bệnh Ngoại khoa | Dược lâm sàng | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Hóa dược | Bào chế 1 | Đạo đức hành nghề dược | Sinh học di truyền | Đọc viết tên thuốc | Giáo dục thể chất | Tiếng Anh | Vi sinh- ký sinh trùng | ||||||||||||||||||||||||
27 | Chiều | Cô Tú-(35/45) | Chiều | Thầy Ân | Cô Hoa- (15/53)- Tổ 2- PTH VS-KST | Chiều | Cô N.Thanh-(15/40)-Tổ 1 | Cô Thảo | Cô An | Chiều | Cô Liêm | Cô Hoàng | Thầy Mạnh | Thầy Tỵ | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||
28 | GĐ: 7 | (30/30/0/20) | 2. TH Dược lâm sàng | PTT Hóa -KN 3 | (25/45) | (24/30) | (08/45) | (15/45) | (12/80) | (12/120) | (10/30) | ||||||||||||||||||||||||
29 | (Từ 29/8- 24/10) | GĐ: 5 | Cô Thọ- (05/53)- Tổ 3- PTH DL-DLS | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 1 | GĐ: 3 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Sân trường CS2 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | ||||||||||||||||||||||||
30 | Cô Châu-(10/53)-Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | PTT Hóa- KN 1 | SHCN: cô H.Thanh (T5) | SHCN: Cô Thư (T5) | (từ tiết 2 đến tiết 5) | |||||||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Kinh tế dược | Quản lý tồn trữ thuốc | Xác suất thống kê y học | 1. TH Bào chế | Hóa dược | Hóa phân tích 1 | Hóa ĐC- Vô cơ | Giáo dục chính trị | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | |||||||||||||||||||||||||
34 | Sáng | SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 5) | Sáng | Cô Hoàng | Thầy Bách | Sáng | Cô Thiện | Cô Nhi- (05/40)- Tổ 2 | Cô Thọ | Sáng | Cô Hưng | Cô Phượng | Thầy Hoàng | Thầy Hùng | Cô Có | ||||||||||||||||||||
35 | (41/45) | (30/45) | (24/45) | PTH Bào chế | (45/45/0/30) | Bệnh truyền nhiễm XH | (10/30) | (15/30) | (10/75) | (10/75) | (16/120) | ||||||||||||||||||||||||
36 | GĐ: 8 | HT.A | GĐ: 7 | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 5 | Thầy Thông | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||
37 | Cô Hoa-(10/53)- Tổ 1 | (20/30) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | TƯ | TƯ | SHCN: Cô H.Thanh (T5) | SHCN: Cô Hằng (T5) | TƯ | PTH Dược lý- DLS | Học trực tuyến | TƯ | SHCN: Thầy Khoa (T5) | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 01-10 | 01-10 | 01-10 | 1. TH Hóa dược | qua phần mềm | 01-10 | |||||||||||||||||||||||||||||
40 | Pháp luật | 1. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ | Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Dược lâm sàng | Cô N.Thanh-(15/40)-Tổ 2 | 1. TH Bào chế | Xác suất thống kê y học | Google meet | Hóa hữu cơ | Giáo dục chính trị | Tiếng Anh | Giáo dục thể chất | Giải phẫu sinh lý | ||||||||||||||||||||||
41 | Chiều | Cô Khánh (20/30) | Tổ 1-(20/40)- Cô Liểu- PTH CS sản khoa | Chiều | Cô Châu | Thầy Lầm- (05/53)- Tổ 1 | Chiều | PTT Hóa-KN 1 | Cô Thảo- (05/40)- Tổ 1 | Cô Thiện | Tối- 17h45 | Chiều | Cô Hằng | Cô Hường | Cô Thu | Thầy Dũng | Thầy Thông | ||||||||||||||||||
42 | GĐ: 1 | Tổ 2-(20/40)-Cô Vân-PTH CSPN&KHHGĐ | (30/30/15/20) | PTH DL-DLS | 2. TH Bào chế | PTH Bào chế | (24/45) | (15/30) | (10/75) | (16/120) | (16/80) | (15/30) | |||||||||||||||||||||||
43 | Từ 27/8- 22/10 | Tổ 3-(20/40)- Cô Sáu- PTH CS trẻ sơ sinh | GĐ: 7 | Cô Hoàng-(05/29)-Tổ 1 | GĐ: 5 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | Sân trường CS2 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||||||||
44 | PTH Hóa-KN 3 | (từ tiết 2 đến tiết 5) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Sức khỏe- Môi trường và vệ sinh | 1. TH Điều dưỡng CS 2 | CSSK NL bệnh Ngoại khoa | Quản lý tồn trữ thuốc | Dược lâm sàng | Hóa dược | 1. TH Hóa dược | 1. TH Bào chế | Hóa ĐC- Vô cơ | Hóa hữu cơ | Giáo dục thể chất | Xác suất thống kê y học | Sinh học di truyền | Vi sinh- ký sinh trùng | |||||||||||||||||||||
47 | Sáng | Cô Liểu (30/45) | Tổ 1-(40/60)-C.Hằng | Cô Tú | Sáng | Thầy Bách | Thầy Ân | Sáng | Cô Thọ | Cô N.Thanh-(10/40)-Tổ 1 | Cô Nhi-(10/35)- Tổ 3 | Bào chế 1 | Dinh dưỡng VS ATTP | Sáng | Cô Phượng | Cô Hằng | Thầy Mạnh | Cô Thiện | Cô Liêm | Thầy Thông | |||||||||||||||
48 | GĐ: 8 | PTH Hồi sức & CSTC | (35/45) | (30/45) | (30/30/0/20) | (45/45/05/30) | PTT Hóa- KN 1 | PTH Bào chế | Cô Thảo | Cô H. Thanh | (20/30) | (20/30) | (16/80) | (08/45) | (08/45) | (10/30) | |||||||||||||||||||
49 | (Từ 28/8 - 23/10) | 2. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ | HT.A | GĐ: 7 | GĐ: 5 | GĐ: 1 | 2. TH Dược lý 1 | 2. TH Hóa dược | (44/45) | (27/30) | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Sân trường CS2 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | |||||||||||||||||||
50 | Tổ 2-(20/40)-Cô Vân | (Từ Sáng 25/8- 16/10) | Cô Hoa-(10/53)- Tổ 2 | Cô Hoàng-(10/40)-Tổ 1 | Học trực tuyến | Học trực tuyến | |||||||||||||||||||||||||||||
51 | NĂM | PTH CS sản khoa | NĂM | NĂM | PTH Dược lý- DLS | PTT Hóa- KN 3 | qua phần mềm | qua phần mềm | NĂM | (từ tiết 1 đến tiết 4) | |||||||||||||||||||||||||
52 | 02-10 | 02-10 | 02-10 | Google meet | Google meet | 02-10 | |||||||||||||||||||||||||||||
53 | 1. TH Điều dưỡng CS 2 | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 1. TH Hóa dược | Đạo đức hành nghề dược | Bào chế 1 | Tối- 17h45 | Tối- 17h45 | Hóa phân tích 1 | Đọc viết tên thuốc | Tiếng Anh | Giải phẫu sinh lý | Sinh học di truyền | ||||||||||||||||||||||
54 | Chiều | SHCN: Thầy Thịnh (Tiết 1) | Tổ 1-(40/60)- C.Hằng-PTH HS & CSTC | Chiều | Thầy Lầm- (05/53)- Tổ 2 | Cô Hoa- (15/53)- Tổ 1- PTH VS-KST | Chiều | Cô N.Thanh-(20/40)-Tổ 2 | Cô Thu | Cô Thảo | Chiều | Cô Hưng | Cô Hoàng | Thầy Tỵ | Thầy Thông | Cô Trang | |||||||||||||||||||
55 | Tổ 2-(40/60)- cô Thư- PTH Kỹ thuật ĐD | GĐ: 7 | PTT Hóa -KN 3 | (24/30) | (25/45) | (15/30) | (20/45) | (16/120) | (20/30) | (08/45) | |||||||||||||||||||||||||
56 | Tổ 3-(40/60)- cô Sáu- PTH CSNBTBB | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 1 | GĐ: 5 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | GĐ: 2 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | Cô Châu-(10/53)-Tổ 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | PTT DL-DLS | SHCN: Cô Liểu (T5) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | 1. TH Hóa dược | PPNC trong y học | 1. TH Bào chế | Hóa hữu cơ | Hóa ĐC- Vô cơ | Xác suất thống kê y học | Sinh học di truyền | Giải phẫu sinh lý | |||||||||||||||||||||||||||
61 | Sáng | Sáng | Sáng | Cô N.Thanh-(20/40)-Tổ 1 | Cô An | Cô Nhi-(10/35)- Tổ 2 | Bào chế 1 | Sáng | Cô Hằng | Cô Phượng | Cô Tường | Cô Trang | Thầy Thông | ||||||||||||||||||||||
62 | PTT Hóa -KN 3 | (30/45) | PTH Bào chế | Cô Thảo | (20/30) | (20/30) | (08/45) | (08/45) | (20/30) | ||||||||||||||||||||||||||
63 | GĐ: 1 | (45/45) | GĐ: 4 | GĐ: 6 | Phòng C.109- CS4 | Phòng B.101- CS4 | GĐ: 3 | ||||||||||||||||||||||||||||
64 | Học trực tuyến | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | SÁU | SÁU | SÁU | qua phần mềm | SÁU | ||||||||||||||||||||||||||||||
66 | 03-10 | 03-10 | 03-10 | Google meet | 03-10 | ||||||||||||||||||||||||||||||
67 | 1. TH Điều dưỡng CS 2 | 1. TH Dược lâm sàng | 1. TH Bào chế | Hóa dược | 1. TH bào chế- Cô Thảo | Tối- 17h45 | Đọc viết tên thuốc | Hóa phân tích 1 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | Tổ 2-(40/60)- cô Tú | Thầy Lầm- (10/53)- Tổ 1 | Cô Hoàng-(05/29)-Tổ 2 | Cô Thọ | (10/45)- Tổ 2- PTH Bào chế | Cô Thu | Cô Hưng | ||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chiều | PTH Kỹ thuật ĐD | Chiều | PTH DL-DLS | Chiều | PTH Hóa-KN 3 | (45/45/05/30) | Chiều | (20/45) | (15/30) | |||||||||||||||||||||||||
70 | 2. TH CSSK phụ nữ, bà mẹ & GĐ | 2. TH Marketing dược & kỹ năng GT bán hàng | 2. TH Dược lý 1 | GĐ: 1 | GĐ: 4 | GĐ: 6 | |||||||||||||||||||||||||||||
71 | Tổ 1-(20/40)-Cô Vân | Cô Thanh- (05/53)- Tổ 3 | Cô Châu-(15/53)-Tổ 1 | SHCN: Cô Liêm (T2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
72 | PTH CS sản khoa | PTH Hóa-KN 1 | GĐ: 2 | Qua GG meet | |||||||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Dược lý 1 | TH Sức khỏe sinh sản | |||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Thầy Ân | Cô Vân | |||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Sáng | Sáng | Sáng | (30/30/08/20) | (30/30/10/40) | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||
77 | GĐ: 3 | PTH CS sản khoa | |||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | BẢY | BẢY | BẢY | BẢY | |||||||||||||||||||||||||||||||
80 | 04-10 | 04-10 | 04-10 | 04-10 | |||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 1. TH Bào chế | Sức khỏe trẻ em | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Cô Thảo-(10/51)-Tổ 1 | Thầy Ân | |||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Chiều | Chiều | Chiều | PTH Bào chế | (10/30) | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||
84 | 2. TH Hóa dược | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Cô Hoàng- (10/40)- Tổ 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | PTH Hóa dược | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | PPNC trong y học | Sức khỏe trẻ em | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Cô An | Thầy Ân | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Sáng | Sáng | Sáng | (05/45) | (15/30) | Sáng | |||||||||||||||||||||||||||||
91 | GĐ: 3 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | CN | CN | CN | CN | |||||||||||||||||||||||||||||||
94 | 05-10 | 05-10 | 05-10 | 05-10 | |||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Xác suất thống kê y học | Vệ sinh phòng bệnh | |||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chiều | Chiều | Chiều | Cô Thiện | Cô Liểu | Chiều | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | (45/45) | (20/30) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | GĐ: 3 | GĐ: 1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | GHI CHÚ: | ||||||||||||||||||||||||||||||||||