| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã LHP | Tên HP | Số TC | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Phân công giảng dạy | ||||||||||||||||
2 | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||||||||||||||
3 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Cơ Điện tử | 242HYPN221129_04CLC | Kỹ thuật thủy lực - khí nén | 2 | Lý thuyết | 23146CL1A, 23146CL1B | 3 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 32-37,E0-101 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | |||||||||||||||
4 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | 242BAEL3406621_03CLC | Điện tử cơ bản | 4 | Lý thuyết | CLS | 3 | Thứ 2,tiết 2-5,tuần 22-39,G-104 | 9260 | Bùi Thị Tuyết Đan | |||||||||||||||
5 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 242NATE322625_05CLC | Công nghệ nano | 2 | Lý thuyết | 22144CL1A, 22144CL1B | 13 | 6257 | Phan Quốc Bảo | ||||||||||||||||
6 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Chế Tạo Máy | 242NATE322625_07CLC | Công nghệ nano | 2 | Lý thuyết | 22144CL3A, 22144CL3B | 10 | 6257 | Phan Quốc Bảo | ||||||||||||||||
7 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công Nghệ Kim Loại | 242METE320126_02CLC | Công nghệ kim loại | 2 | Lý thuyết | 23145CL2B, 23145CL2C, 23145CL3A, 23145CL3B | 0 | Thứ 4,tiết 8-9,tuần 21-38,A2-402 | 0667 | Nguyễn Thanh Tân | |||||||||||||||
8 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_01CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL1A, 22145CL1B | 8 | Thứ 5,tiết 4-5,tuần 21-38,A3-305 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
9 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_03CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL3A, 22145CL3B | 7 | Thứ 5,tiết 8-9,tuần 21-38,A3-206 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
10 | Cơ Khí Động Lực | Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh | 242ERMA326032_04CLC | Năng lượng và quản lý năng lượng | 2 | Lý thuyết | 22145CL4A, 22145CL4B | 13 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 21-38,A3-408 | 5047 | Nguyễn Văn Vũ | |||||||||||||||
11 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ Tự Động | 242SEMI323524_04CLC | Chuyên đề Doanh nghiệp (CNKTCK) | 2 | Lý thuyết | 22144CL4A, 22144CL4B | 13 | 0186 | Nguyễn Văn Sơn | ||||||||||||||||
12 | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Công nghệ Tự Động | 242NUMC330424_09CLC | Hệ thống điều khiển chương trình số | 3 | Lý thuyết | 22144CL3A, 22144CL3B | 6 | Thứ 4,tiết 4-6,tuần 21-38,A224 | 0689 | Thái Văn Phước | |||||||||||||||
13 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | 242ELPS330345_02CLC | Cung cấp điện | 3 | Lý thuyết | 23151CL1A, 23151CL1B, 23151CL2A, 23151CL2B | 12 | Thứ 4,tiết 8-10,tuần 21-38,A2-403 | 2110 | Quyền Huy Ánh | |||||||||||||||
14 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242IMPR432463_01CLC | Xử lý ảnh | 3 | Lý thuyết | 22119CL1A, 22119CL1B | 3 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 22-38,A223 | 2193 | Nguyễn Duy Thảo | |||||||||||||||
15 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | 242IMPR432463_02CLC | Xử lý ảnh | 3 | Lý thuyết | 22119CL2A, 22119CL2B | 11 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-38,A222 | 4695 | Ngô Bá Việt | |||||||||||||||
16 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 242CCNW432364_02CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT1A, 22161CLVT1B | 7 | Thứ 7,tiết 10-12,tuần 21-38,A2-404 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
17 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 242CCNW432364_03CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT2A, 22161CLVT2B | 10 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 22-38,A305 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
18 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 242CCNW432364_04CLC | Mạng truyền thông máy tính | 3 | Lý thuyết | 22161CLVT3A | 3 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 22-38,A224 | 2953 | Trương Ngọc Hà | |||||||||||||||
19 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 242MBAD436364_02CLC | Phát triển ứng dụng di động | 3 | Lý thuyết | 22119CL2A, 22119CL2B | 13 | Thứ 6,tiết 10-12,tuần 21-38,A2-503 | 4015 | Huỳnh Hoàng Hà | |||||||||||||||
20 | Điện - Điện tử | Điện tử viễn thông | 242AICD433164_02CLC | Thiết kế vi mạch tương tự | 3 | Lý thuyết | 22119CL2A, 22119CL2B | 14 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A223 | 2080 | Võ Minh Huân | |||||||||||||||
21 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 242PLCS330846_03CLC | Điều khiển lập trình | 3 | Lý thuyết | 23142CL3A, 23142CL3B | 4 | Thứ 6,tiết 1-3,tuần 22-38,G-104 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | |||||||||||||||
22 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 242PLCS330846_04CLC | Điều khiển lập trình | 3 | Lý thuyết | 23161CLÐT | 9 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 21-38,A3-405 | 0037 | Phùng Sơn Thanh | |||||||||||||||
23 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | 242SCDA430946_02CLC | Hệ thống SCADA | 3 | Lý thuyết | 22151CL1A, 22151CL1B | 6 | Thứ 5,tiết 1-3,tuần 21-38,A3-307 | 1188 | Ngô Văn Thuyên | |||||||||||||||
24 | Kinh tế | Kế toán | 242PRAN321106_04CLC | Lập và phân tích dự án | 2 | Lý thuyết | 23124CLC4 | 14 | Thứ 3,tiết 4-5,tuần 21-38,A3-308 | 5052 | Nguyễn Hữu Nghĩa | |||||||||||||||
25 | Xây dựng | Kết cấu công trình | 242WSSE221317_05CLC | Cấp thoát nước | 2 | Lý thuyết | 22149CL5A, 22149CL5B | 5 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 22-33,A3-301 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 21-21,A3-304 | 9839 | Phan Thành Chiến | |||||||||||||||
26 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | 242IPPA233277_05CLC | Lập Trình Python | 3 | Lý thuyết | 22110CLIS1, 22110CLIS2 | 6 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 21-38,A4-304 | 6452 | Trần Quang Khải | |||||||||||||||
27 | Chính trị và Luật | Lịch sử Đảng CSVN | 242LLCT220514_34CLC | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | Lý thuyết | 23145CL1A, 23145CL1B, 23145CL1C, 23145CL2A, 23145CL2B | 5 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 21-38,A2-201 | 0205 | Phùng Thế Anh | |||||||||||||||
28 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_01CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 8 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 21-38,A2-201 | 1070 | Võ Đình Dương | |||||||||||||||
29 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Phương Pháp Giảng Dạy | 242REME320690_04CLC | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | Lý thuyết | 23145CL1A, 23145CL1B, 23145CL1C, 23145CL2A, 23145CL2B | 5 | Thứ 2,tiết 8-9,tuần 21-38,A2-401 | 2131 | Nguyễn Văn Tuấn | |||||||||||||||
30 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | 242INMA220305_01CLC | Nhập môn quản trị học | 2 | Lý thuyết | 23142CL1A, 23142CL1B, 23142CL2A | 4 | Thứ 3,tiết 7-9,tuần 21-33,A4-403 | 5067 | Phạm Xuân Thu | |||||||||||||||
31 | Kinh tế | Thương mại | 242ERPS431208_01CLC | Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) | 3 | Lý thuyết | 22125CL1, 22125CL2, 22125CL3, 22125CL4 | 11 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 21-38,A2-401 | 0657 | Nguyễn Văn Chiến | |||||||||||||||
32 | Kinh tế | Thương mại | 242BLAW230308_07CLC | Luật kinh tế | 3 | Lý thuyết | CLS | 17 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||||||
33 | Kinh tế | Thương mại | 242ABDA433708_03CLC | Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn trong kinh doanh (Big Data) | 3 | Lý thuyết | CLS | 6 | Thứ 7,tiết 8-10,tuần 22-39,A4-402 | 6895 | Lê Ngọc Hiếu | |||||||||||||||
34 | Trung tâm Giáo dục thể chất | 242PHED110130_75CLC | Giáo dục thể chất 1 (Điền kinh) | 1 | Lý thuyết | CLS | 12 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 22-39,05SVD20 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | ||||||||||||||||
35 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242IVNC320905_02CLC | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | Lý thuyết | CLS | 6 | 2228 | Đỗ Thùy Trang | ||||||||||||||||
36 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_02CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 5 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||||
37 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_03CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 3 | 9283 | Nguyễn Thị Phượng | ||||||||||||||||
38 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 242LLCT120314_06CLC | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | Lý thuyết | CLS | 3 | 7072 | Đỗ Thị Ngọc Lệ | ||||||||||||||||
39 | Thời trang và Du lịch | Công nghệ May | 242WDDE433451_04CLC | Thiết kế trang phục cưới | 3 | Lý thuyết | 22109CL2A | 9 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 26-36,06XM7 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 26-36,06XM7 | 8982 | Trần Thị Cẩm Tú | |||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | Ngày 10/01/2025 | |||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||