| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG THÁNG 12- TUẦN 20 từ 11/12/2023 - 17/12/2023 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (11/12) | Thứ 3 (12/12) | Thứ 4 (13/12) | Thứ 5 (14/12) | Thứ 6 (15/12) | Thứ 7 (16/12) | CN (17/12) | ||||||||||||||||||
4 | YS VB2 K8 | S | Ôn Tin học | Lâm sàng Sản - Bệnh viện Phụ Sản Thái Bình từ ngày 01/12/2023 đến ngày 24/12/2023 | |||||||||||||||||||||||
5 | T | Thi Chính trị - T 4.1, 4.2 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49A | S | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 17/12 | ||||||||||||||||||||||||
7 | C | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K49B | S | Ôn TCQLYT | ôn YHCT-PHCN | Lâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư từ ngày 23/10 - 26/01/2023 | ||||||||||||||||||||||
9 | T | Pháp luật - Thầy Hùng - 3/5 - ONL | Pháp luật - Thầy Hùng - 4/5 - ONL | Pháp luật - Thầy Hùng - 5/5 - ONL | Thi Chính trị - T 4.1, 4.2 | ||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K50 | S | Ôn Bệnh học NL1 | Ôn TCQLYT | Ôn NNCB | ||||||||||||||||||||||
11 | T | Pháp luật - Thầy Hùng - 3/5 - ONL | Pháp luật - Thầy Hùng - 4/5 - ONL | Pháp luật - Thầy Hùng - 5/5 - ONL | Thi Chính trị - T 4.1, 4.2 | ||||||||||||||||||||||
12 | TC-Y sĩ K51 | S | CTCNCT - 13/18 - YHCS - T 4.1 | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 6/8 T 4.1 | Thi TCQLYT - T 4.1 | Ôn Thi Pháp luật | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 8/8 T 4.2 | ||||||||||||||||||||
13 | C | TH ĐDCB-KTĐD -1/10- BMĐD - T3.1 | TH ĐDCB-KTĐD -2/10- BMĐD - T3.1 | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 7/8 E 1.2 | Thi Chính trị - T 4.1 | sáng thứ 3 | |||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | NNCB- 31/40-KHCB- Quyên - T 4.2 | G - Chính trị - 12/22-KHCB-E 2.1 | Tin học - 16/24 - T5 | Chiều thứ 6 | G - Chính trị - 11/22-KHCB-E 1.1 | ||||||||||||||||||||
15 | C | NNCB- 32/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | Tin học - 15/24 - T5 | Từ Phân tử đến Tế bào- 7/14- YHCS - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | |||||||||||||||||||||||||
17 | T | Chính trị - 2/22-KHCB-ONL | |||||||||||||||||||||||||
18 | ĐD LT CQ K10 | S | Ôn thi Sự HTBT&QTPH | Ôn thi CTCNCT - T21 | ĐDCB - GTTTHĐD -8/8 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||
19 | T | ĐDCB - GTTTHĐD - 3/8 - BMĐD - ONL | ĐDCB - GTTTHĐD - 4/8 - BMĐD - ONL | ĐDCB - GTTTHĐD - 5/8 - BMĐD - ONL | ĐDCB - GTTTHĐD - 6/8 - BMĐD - ONL | ĐDCB - GTTTHĐD - 7/8 - BMĐD - ONL | |||||||||||||||||||||
20 | CĐK14A | S | CSNB YHCT - PHCN - 7/8 - Bộ môn Nội - T 6.2 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
21 | C | ||||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14B | S | LÂM SÀNG HSTC TỪ 27/11 ĐẾN 24/12 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
23 | C | CSNB YHCT - PHCN - 7/8 - Bộ môn Nội - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14C | S | Ôn thi HSTC | ||||||||||||||||||||||||
25 | C | CSNB YHCT - PHCN - 7/8 - Bộ môn Nội - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14D | S | Ôn thi HSTC | ||||||||||||||||||||||||
27 | C | CSNB YHCT - PHCN - 7/8 - Bộ môn Nội - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||||
28 | CĐK14E | S | LÂM SÀNG NHI TỪ 27/11 ĐẾN 24/12 | Ôn thi HSTC | |||||||||||||||||||||||
29 | C | CSNB YHCT - PHCN - 7/8 - Bộ môn Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15A | S | LÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01 | ||||||||||||||||||||||||
31 | C | Môi trường và SK - 6/8 - YTCC - ThS Sơn - T 6.2 | Ôn thi NNCN - Nhật | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15B | S | LÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01 | ||||||||||||||||||||||||
33 | C | Môi trường và SK -6/8 - YTCC - ThS Sơn - E 1.1 | Pháp luật - 8/9 -Thầy Hùng - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CĐK15C | S | LÂM SÀNG CSSK NGƯỜI LỚN 2 TỪ 04/12 ĐẾN 14/01 | ||||||||||||||||||||||||
35 | C | Môi trường và SK - 6/8 - YTCC - ThS Sơn - T 4.1 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16A | S | NNCB- 27/40-KHCB- Quyên - T 4.2 | Tin học - 14/24 - T5 | NNCB- 28/40-KHCB- Quyên - T 4.2 | NNCB- 29/40-KHCB- Quyên - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
37 | C | CTCNCT - 12 /18 - YHCS - T 4.4 | Tâm lý NB và Y đức 6/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.2 | Chính trị - 20/22-KHCB- E 1.1 | |||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16B | S | Chính trị- 18/22-KHCB- E1.1 | Tâm lý NB và Y đức 6/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.2 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Tin học - 12/24 - T5 | CTCNCT - 12 /18 - YHCS - E 2.2 | NNCB-26/40-KHCB- Quyên - T 6.3 | NNCB- 27/40-KHCB- Quyên - E 2.1 | ||||||||||||||||||||||
40 | CĐK16C | S | Chính trị- 18/22-KHCB-E1.1 | CTCNCT - 12 /18 - YHCS - T 4.3 | Tâm lý NB và Y đức 6/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.3 | ||||||||||||||||||||||
41 | C | N1 - Tiếng Đức - 15/40- ONL N2 - Tiếng Đức - 10/40- ONL | N1 - Tiếng Đức - 16/40- ONL N2 - Tiếng Đức - 11/40- ONL | Tin học - 14/24 - T5 | N1 - Tiếng Đức - 17/40- ONL N2 - Tiếng Đức - 12/40- ONL | sáng thứ 3 | |||||||||||||||||||||
42 | CĐK16D | S | Tâm lý NB và Y đức 6/8 - YTCC - ThS Bùi Hoa - T 4.3 | G - Chính trị - 12/22-KHCB-E 2.1 | Tin học - 14/24 - T5 | G- Chính trị - 11/22-KHCB - E 1.1 | |||||||||||||||||||||
43 | C | NNCB - Nhật- 22/40-KHCB- Yên - T 4.3 | NNCB - Nhật- 23/40-KHCB- Yên - T 4.3 | NNCB - Nhật- 24/40-KHCB- Yên - T 4.3 | CTCNCT - 12 /18 - YHCS - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K1 | S | Lâm sàng PHCN dựa vào cộng đồng và QLKP VLTLPHCN - Bệnh viện CĐ Y tế TB từ ngày 11/12/2023 đến ngày 07/01/2024 (buổi sáng) | ||||||||||||||||||||||||
45 | C | TH- NNTL - 7/10-Bm Nội-T 4.2 - Cô Thao | |||||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K2 | S | |||||||||||||||||||||||||
47 | C | VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 5/8 - BM Nội - T 4.1 | TH - GPCN hệ vận động và TK - 6/10 - CN Minh - T4.5 | TH - GPCN hệ vận động và TK - 7/10 - CN Minh - T4.5 | TH- PTĐT bằng VL - 4/10 - Cô Thao - T4.2 | ||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K3A | S | CTCNCT - 12/18 - YHCS - T 4.5 | Tin học - 16/24 - T5 | Ôn thi -Tâm lý NB- Y Đức | ||||||||||||||||||||||
49 | C | CTCNCT - 9/18 - YHCS - T 4.5 | CTCNCT - 10/18 - YHCS - E 1.2 | CTCNCT - 11/18 - YHCS - T 4.5 | Chính trị - 20/22-KHCB- E1.1 | Pháp luật - 8/9 - Thầy Hùng - E 1.1 | Ôn thi Môi trường và SK | ||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3B TTH | S | Môi trường và SK - 1/8 - YTCC - ThS Sơn - ONL | CTCNCT - 1/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
51 | C | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 1/8 ONL | ĐDCB - CCBĐ - 1/4 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3C TTH | S | Môi trường và SK - 1/8 - YTCC - ThS Sơn - ONL | CTCNCT - 1/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
53 | C | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 1/8 ONL | ĐDCB - CCBĐ - 1/4 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
54 | PHCN K3D TTH | S | Môi trường và SK - 1/8 - YTCC - ThS Sơn - ONL | CTCNCT - 1/18 - YHCS - ONL | |||||||||||||||||||||||
55 | C | Tâm lý-KNGT-GDSK-YTCC- 1/8 ONL | ĐDCB - CCBĐ - 1/4 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||||||
56 | CĐ XN K9 | S | TH Hóa PT - 8/9- HDDL -PTH | TH - Hóa PT- 9/9- HDDL- PTH | Thi Huyết học 1 - T 4.4 | TH Hóa sinh 1- 1/10 - BMXN -PTH | Ôn- KT XNCB | ||||||||||||||||||||
57 | C | TH - ĐDCB - CCBĐ - 7/10 - PTH | TH - ĐDCB - CCBĐ - 8/10 - PTH | TH - KST 1 - 7/10 - BMXN - PTH | TH - ĐDCB - CCBĐ - 9/10 - PTH | ||||||||||||||||||||||
58 | CĐ XN K8 | S | LÂM SÀNG XÉT NGHIỆM 2 - BỆNH VIỆN NHI TỪ 11/12/2023- 14/01/2024 (5 tuần cả ngày) | ôn thi HH CS | |||||||||||||||||||||||
59 | C | TKYH - NCKH - 8/14 - ThS Nhạn- T 4.2 | |||||||||||||||||||||||||
60 | CĐ Dược K8 HP Kinh tế Dược | S | KNGTBN 4/4 - HDDL - T 4.4 | 7h thi KNT - PMT5 | |||||||||||||||||||||||
61 | C | GDP- GPP 3/4 - HDDL - E 1.1 | TKYH-NCKH - 5/14 - ThS Nhạn - T 4.4 | Dược xã hội học - 4/8 - HDDL - E 2.1 | GDP- GPP 4/4 - HDDL - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
62 | CĐ Dược K8 HP Dược lý - DLS | S | TH - N1 -TPCN - 1/10 - HDDL - PTH | TH-Sử dụng thuốc trong điều trị - 1/10 - BM Nội - T 4.3 | TH - N1 -TPCN - 2/10 - HDDL - PTH | 7h thi KNT - PMT5 | TKYH-NCKH - 5/14-ThS Nhạn - T 4.1 | ||||||||||||||||||||
63 | C | TH - N2 -TPCN - 1/10 - HDDL - PTH | TH - N2 -TPCN - 2/10 - HDDL - PTH | TH-Sử dụng thuốc trong điều trị - 2/10 - BM Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
64 | CĐ Dược K8 HP Công nghệ - BC | S | TH- N1 -BC Đông Dược - 1/10 - BCDL - PTH | TH- N1 -Mỹ phẩm - 1/10 - BCDL - PTH | TH- N1 -Mỹ phẩm - 2/10 - BCDL - PTH | TH- N1 -BC Đông Dược - 2/10 - BCDL - PTH | TH- N2 -BC Đông Dược - 2/10 - BCDL - PTH | Chiều thứ 6 | |||||||||||||||||||
65 | C | TH- N2 -BC Đông Dược - 1/10 - BCDL - PTH | TH- N2 -Mỹ phẩm - 1/10 - BCDL - PTH | TH- N2 -Mỹ phẩm - 2/10 - BCDL - PTH | 13h30 thi KNT - PMT5 | TKYH - NCKH - 5/14 - ThS Nhạn - T 4.1 | |||||||||||||||||||||
66 | CĐK9B | S | TH - N1, N2 - Hóa PT- 15/16- HDDL | N1 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | TH - N1, N2 - Hóa PT- 16/16- HDDL | ||||||||||||||||||||||
67 | C | Dược liệu - 6/8 - BCDL - T 6.2 | N2 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | ||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9C | S | N1 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | TH - N1, N2 - Hóa PT- 15/16- HDDL | Dược liệu - 6/8 - BCDL - T 6.2 | TH - N1, N2 - Hóa PT- 16/16- HDDL | |||||||||||||||||||||
69 | C | N2 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | |||||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9D | S | N1 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | TH - N1, N2 - Hóa PT- 16/16- HDDL | |||||||||||||||||||||||
71 | C | TH - N1, N2 - Hóa PT- 15/16- HDDL | N2 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | Dược liệu - 6/8 - BCDL - T 6.2 | |||||||||||||||||||||||
72 | CĐK9E | S | Dược liệu - 6/8 - BCDL - T 6.2 | N1 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | ôn thi NNCN | ||||||||||||||||||||||
73 | C | TH - N1, N2 - Hóa PT- 15/16- HDDL | TH - N1, N2 - Hóa PT- 16/16- HDDL | N2 - TH Hóa sinh 10/10- PTH | |||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10A | S | N1 - TH HHĐC 4/9 - PTH | N2 - TH HHĐC 4/9 - PTH | Chính trị- 17/22-KHCB- E 1.1 | Chiều thứ 6 | |||||||||||||||||||||
75 | C | NNCB- 31/40-Ths.Hương - T 4.2 | NNCB- 32/40-Ths.Hương - T 6.3 | Ôn thi Vật lý ĐC | Tin học - 15/24-KHCB-T5 | ||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10B | S | Tin học- 15/24-KHCB-T5 | NNCB- 31/40-Ths.Hương - T 6.3 | Chính trị- 17/22-KHCB- E 1.1 | NNCB - 32/40-Ths.Hương -T 4.4 | |||||||||||||||||||||
77 | C | N1 - TH HHĐC 4/9 - PTH | N2 - TH HHĐC 4/9 - PTH | Ôn thi Vật lý ĐC | |||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10C | S | NNCB- 29/40-Ths.Hương - T 4.4 | N1 - TH HHĐC 4/9 - PTH | NNCB-30/40-Ths.Hương- T 6.3 | Chính trị- 21/22-KHCB - E 1.1 | Ôn thi Vật lý ĐC | ||||||||||||||||||||
79 | C | Tin học- 17/24-KHCB-T5 | Chính trị- 20/22-KHCB - E 1.1 | N2 - TH HHĐC 4/9 - PTH | |||||||||||||||||||||||
80 | CĐ Dược K10D | S | NNCB-22/40-Ths.Hương- T 4.4 | Tin học- 12/24-KHCB-T5 | N2 - TH HHĐC 4/9 - PTH | Chính trị - 21/22-KHCB - E 1.1 | Ôn thi Vật lý ĐC | N1 - TH HHĐC 4/9 - PTH | |||||||||||||||||||
81 | C | Chính trị - 20/22-KHCB - E 1.1 | NNCB-23/40-Ths.Hương- T4.3 | ||||||||||||||||||||||||
82 | Cao đẳng Dược K9A | S | ÔN- KNGTTHTNH-HDDL | TH - KNT 9/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
83 | T | GMP - 5/8 - BCDL - ONL | GMP - 6/8 - BCDL - ONL | TH - KNT 10/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||
84 | Cao đẳng Dược K9F | S | Ôn thi Hóa sinh T21 | Ôn Hóa Dược T22 | N1,2 -TH Hóa PT- 7/16 -HDDL-PTH | N1,2 -TH Hóa PT- 9/16 -HDDL-PTH | |||||||||||||||||||||
85 | T | Chính trị - 1/22-KHCB-ONL | Chính trị - 2/22-KHCB-ONL | Dược lý 2/12 - BCDL - ONL | Dược cổ truyền 2/8 - ONL | N1,2 -TH Hóa PT- 8/16 - HDDL - PTH | N1,2 -TH Hóa PT- 10/16 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược K10 E | S | Ôn Thi Pháp luật | ôn Thi HH ĐC - | TH Giải phấu - ThS Sáng - 1/10 - PTH | ||||||||||||||||||||||
87 | T | Chính trị - 1/22-KHCB-ONL | Chính trị - 2/22-KHCB-ONL | NNCB- 1/40-KHCB- Quyên - ONL | NNCB- 2/40-KHCB- Quyên - ONL | TH Giải phấu - ThS Sáng - 2/10 - PTH | |||||||||||||||||||||
88 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Dược liệu | Ôn Bệnh học - T19 | Ôn thi Hóa sinh | TH Dược lý 7/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
89 | T | Dược cổ truyền 4/8 - ONL | Dược cổ truyền 5/8 - ONL | Hóa dược 5/8 - HDDL - ONL | Hóa dược 6/8 - HDDL - ONL | TH Dược lý 8/10 - BCDL - PTH | |||||||||||||||||||||
90 | LỊCH THI TUẦN 20 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
92 | 7h00 Thứ 4 (13/12) | Thi TCQLYT | TC-Y sĩ K51 | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 7h00 Thứ 5 (14/12) | Thi Huyết học 1 | CĐ XN K9 | T 4.4 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 13h30 Thứ 5 (14/12) | Thi Chính trị | TC-Y sĩ K51 | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
95 | 18h00 Thứ 5 (14/12) | Thi Chính trị | YS VB2K8, TC-Y sĩ K49B, Y sĩ K50 | E 1.1, 1.2 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
96 | 7h Thứ 5 (14/12) | Thi KNT | CĐ DượcK8 HP Dược lý - DLS | PM T5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
97 | 13h30 Thứ 5 (14/12) | Thi KNT | CĐ Dược K8 HP Công nghệ - BC | PM T5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
98 | 7h Thứ 6 (15/12) | Thi KNT | CĐ Dược K8 HP Kinh tế Dược | PM T5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
99 | PHÒNG HỌC ONLINE | ||||||||||||||||||||||||||
100 | Tên phòng | Mã phòng học | Mật khẩu phòng học | ||||||||||||||||||||||||