ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
Kế hoạch tài chính mẫu cho start-up
3
Chi tiết Lãi và Lỗ
4
5
Chi tiết lãi và lỗT1T2T3Tổng Q1T4T5T6Tổng Q2T7T8T9Tổng Q3T10T11T12Tổng Q4Tổng Cả năm
6
Lợi nhuận gộp0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
7
Tổng chi phí0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
8
Lãi/lỗ ròng hàng tháng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
9
Lãi/lỗ ròng tính đến thời điểm hiện tại của năm0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
10
11
Tỷ lệ Lãi/lỗT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
12
Tỷ suất lợi nhuận gộp
(Lợi nhuận gộp/Thu nhập ròng)
13
Tỷ suất lợi nhuận ròng
(Lợi nhuận ròng/Thu nhập ròng)
14
MARK-UP
((Lợi nhuận ròng trừ giá vốn hàng bán)/(Giá vốn hàng bán)) x 100
15
Hòa vốn
(Tổng chi phí/((1-(Giá vốn hàng bán/Thu nhập ròng))
16
17
Doanh thu hàng thángT1T2T3Tổng Q1T4T5T6Tổng Q2T7T8T9Tổng Q3T10T11T12Tổng Q4Tổng Cả năm
18
Bán hàng
19
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
20
Hoa hồng/phí/..0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
21
Khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
22
Tổng doanh thu về bán hàng và cung cấp dịch vụ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
23
Chiết khấu và hoa hồng
24
Chiết khấu được nhận0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
25
Hoa hồng được trả0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
26
Tổng chiết khấu/hoa hồng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
27
Tổng thu nhập ròng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
28
Giá vốn hàng bán
29
Tồn kho đầu kỳ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
30
Giá trị hàng hóa được mua vào0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
31
Tổng chi phí hàng bán0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
32
Chi phí bán hàng ròng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
33
Tổng giá vốn hàng bán0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
34
Lợi nhuận gộp0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
35
36
Chi phí vận hànhT1T2T3Tổng Q1T4T5T6Tổng Q2T7T8T9Tổng Q3T10T11T12Tổng Q4Tổng Cả năm
37
Chi phí quản lý/hành chính
38
Phí ngân hàng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
39
Phí tư vấn0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
40
Vật tư văn phòng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
41
Phí giấy phép0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
42
Bảo hiểm doanh nghiệp0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
43
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
44
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
45
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
46
Tổng chi phí quản lý/hành chính0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
47
Chi phí hoạt động
48
Du lịch0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
49
Giặt là0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
50
Đi lại0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
51
Vệ sinh0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
52
Phí đăng ký0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
53
Chi phí nhà bếp/cà phê/đồ ăn nhẹ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
54
Thiết bị nhà bếp0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
55
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
56
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
57
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
58
Tổng chi phí hoạt động0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
59
Chi phí Marketing
60
Quảng cáo0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
61
Khuyến mãi0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
62
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
63
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
64
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
65
Tổng chi phí Marketing0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
66
Chi phí website/app
67
Domain0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
68
Hosting0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
69
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
70
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
71
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
72
Tổng chi phí website/app0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
73
Chi phí thuê mặt bằng
74
Tiền thuê nhà/mặt bằng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
75
Điện thoại0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
76
Internet0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
77
Điện0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
78
Gas0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
79
Nước0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
80
Xử lý chất thải0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
81
Chi phí tái chế/xử lý tài liệu0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
82
Sửa chữa/bảo trì0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
83
Bảo hiểm tài sản0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
84
Bảo vệ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
85
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
86
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
87
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
88
Tổng chi phí thuê/mặt bằng0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
89
Chi phí xe cộ
90
Chi phí nhiên liệu0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
91
Chi phí bảo dưỡng xe0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
92
Phụ tùng/bảo trì0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
93
Bảo hiểm0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
94
Phí đăng ký xe0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
95
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
96
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
97
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
98
Tổng chi phí xe cộ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ
99
Chi phí bổ sung
100
Chi phí khác0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ0,00 đ