ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTMã học viênSBDHọ và tên
Giới tính
Ngày sinhNơi sinhĐTƯTĐối tượngChuyên ngànhBTKT (*)Tình trạng BTKT
2
12103512602001Nguyễn Diệp Thuỳ AnhNữ21/04/1992Hà NộiKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hìnhxĐã có CC BTKT
3
22103512702002Hoàng Trần Minh ĐứcNữ03/10/1983Hồ Chí MinhKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình
4
32103512802003Triệu Minh HảiNam24/02/1982Hà NộiKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình
5
42103512902005Phạm Hoàng Minh ThyNữ15/03/1996Lâm ĐồngKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hìnhxĐã có CC BTKT
6
52103513002006Đỗ Phương TrangNữ13/04/1991Hà NộiKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hìnhx
7
62103513102007Nguyễn Thị Xuân TrangNữ01/12/1985Hồ Chí MinhKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hìnhXĐã có CC BTKT
8
72103513202008Phạm Thị Hiền TrangNữ04/07/1990Hà NộiKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình
9
82103513302009Đỗ Quốc TrungNam22/11/1990Hà NộiKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình
10
92103513402010Nguyễn Tuấn VũNam14/12/1996Hà NộiKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hìnhxĐã có CC BTKT
11
102103513502011Trần Thị Hải YếnNữ05/05/1983Quảng NinhKhôngThi tuyển8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình
12
112103513602014Đào Hữu Đức HoànNam09/07/1999
Thừa Thiên Huế
KhôngThi tuyển8220104.01 - Hán Nôm
13
122103513702015Nguyễn Ngọc PhỉNam27/09/1996Quảng TrịKhôngThi tuyển8220104.01 - Hán Nôm
14
132103513802016Trần Thị Hồng TâmNữ14/05/1998Quảng NamKhôngThi tuyển8220104.01 - Hán Nôm
15
142103513902017Nguyễn Minh TríNam21/11/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8220104.01 - Hán Nôm
16
152103514002018Nguyễn Viết VinhNam12/05/1993Phú ThọKhôngThi tuyển8220104.01 - Hán Nôm
17
162103514102021Lê Thái DươngNam22/10/1999Hà NộiKhôngThi tuyển8229001.01 - Triết học
18
172103514202022Nguyễn Xuân ĐạiNam07/08/1999Hà NộiKhôngThi tuyển8229001.01 - Triết học
19
182103514302024Phạm Thanh HàNữ01/05/1999Hoà BìnhKhôngThi tuyển8229001.01 - Triết học
20
192103514402027Nguyễn Thùy LinhNữ21/10/1999Hà TĩnhKhôngThi tuyển8229001.01 - Triết học
21
202103514502032Võ Thị Như ThùyNữ04/03/1985Long AnKhôngThi tuyển8229001.01 - Triết học
22
212103514602035Đỗ Thị HợiNữ07/02/1995Hà NộiKhôngThi tuyển8229001.02 - Chủ nghĩa xã hội khoa học
23
222103514702038Trần Minh HoaNữ26/04/1971Nam ĐịnhKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
24
232103514802039Nguyễn Ngọc LamNam02/10/1956Quảng NgãiKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
25
242103514902042Phạm Ngọc LinhNữ11/11/1998Hà NộiKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
26
252103515002045Nguyễn Thị Bích NgọcNữ05/01/1977Quảng TrịKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
27
262103515102046Võ Hoàng NhânNam08/07/1981Cần ThơKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
28
272103515202047Huỳnh Thanh PhongNam14/08/1976Vĩnh LongKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
29
282103515302049Hoàng Thái PhươngNữ07/08/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
30
292103515402051Trần Thiên PhươngNữ04/11/1973Bến TreKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
31
302103515502052Võ Văn ThạchNam20/08/1985Khánh HòaKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
32
312103515602054Vũ Văn ThọNam06/01/1989Nam ĐịnhKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
33
322103515702055Trần Trung TínhNam02/04/1964Cần ThơKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
34
332103515802058Huỳnh Thị Quỳnh VânNữ15/01/1992Quảng NgãiKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học (định hướng ứng dụng)x
35
342103515902059Phan Thị Hồng XuyếnNữ24/09/1999Ninh BìnhKhôngThi tuyển8229009.01 - Tôn giáo học
36
352103516002067Hoàng Anh MinhNam02/09/1979Hà TĩnhKhôngThi tuyển8229010.05 - Lịch sử Việt Namx
37
362103516102069Khuất Thị ChinhNữ21/10/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcxĐã có CC BTKT
38
372103516202072Lê Thị HiềnNữ17/08/1985Hải DươngKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcxĐã có CC BTKT
39
382103516302073Nguyễn Thị Thanh HuyềnNữ22/10/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcx
40
392103516402074Doãn Phương LinhNữ23/10/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcxĐã có CC BTKT
41
402103516502075Trịnh Mai NhiNữ05/11/1996Hà NộiKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ học
42
412103516602077Trượng Văn SôNam15/04/1984Ninh ThuậnThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcx
43
422103516702078Triệu Đức ThọNam10/02/1992Hà NộiKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcx
44
432103516802079Nguyễn Đức ThuậnNam20/06/1998Hải DươngKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ học
45
442103516902080Nguyễn Thị Kiều TrinhNữ20/07/1997Thái BìnhKhôngThi tuyển8229020.01 - Ngôn ngữ họcx
46
452103517002082Lê Thị LiênNữ12/11/1998Hà NộiKhôngThi tuyển8229030.01 - lý luận văn học
47
462103517102084Nguyễn Thu PhươngNữ08/04/1998Bắc NinhKhôngThi tuyển8229030.01 - lý luận văn học
48
472103517202085Nguyễn Thị YếnNữ19/09/1995Vĩnh PhúcKhôngThi tuyển8229030.01 - lý luận văn học
49
482103517302086Nguyễn Thị Minh NguyệtNữ15/03/1998Hà NộiKhôngThi tuyển8229030.03 - Văn học nước ngoài
50
492103517402087Nguyễn Hồng VânNữ02/10/1998Hà NộiKhôngThi tuyển8229030.03 - Văn học nước ngoài
51
502103517502088Đỗ Thuý HằngNữ01/04/1980Hà NộiKhôngThi tuyển8229030.04 - Văn học Việt Nam
52
512103517602090Bùi Thị ThanhNữ01/06/1996Ninh BìnhKhôngThi tuyển8229030.04 - Văn học Việt Nam
53
522103517702091Nguyễn Thị ThuýNữ21/05/1993
Thừa Thiên Huế
KhôngThi tuyển8229030.04 - Văn học Việt Nam
54
532103517802094Chu Thị Phương ThanhNữ23/06/1999Hà NộiKhôngThi tuyển8229040.01 - Lịch sử văn hóa Việt Nam
55
542103517902105Nguyễn Đức ThắngNam10/01/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8310201.01 - Chính trị họcx
56
552103518002107Nguyễn Quang ThịnhNam06/02/1996Hà NộiKhôngThi tuyển8310201.01 - Chính trị họcx
57
562103518102108Nguyễn Thị Thanh VânNữ20/08/1997Hải DươngKhôngThi tuyển8310201.01 - Chính trị học
58
572103518202109Lã Văn ViệtNam25/12/1997Hải PhòngKhôngThi tuyển8310201.01 - Chính trị học
59
582103518302110Nguyễn Thảo NguyênNữ03/09/1996Hà NộiKhôngThi tuyển8310301.01 - Xã hội học
60
592103518402111Võ Đăng PhiNam04/04/1996Đắk LắkKhôngThi tuyển8310301.01 - Xã hội học
61
602103518502112Nguyễn Nhật AnhNam01/10/1996Hà NộiKhôngThi tuyển8310302.01 - Nhân học
62
612103518602114Nguyễn Trần Vân AnhNữ30/11/1990Hoà BìnhKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý học
63
622103518702115Nguyễn Tuấn AnhNam25/12/1995Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý họcx
64
632103518802117Nguyễn Thị HậuNữ08/04/1996Thanh HóaKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý học
65
642103518902119Đỗ Phương HoaNữ02/01/1996Bắc GiangKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý học
66
652103519002122Đặng Đình QuânNam08/05/1994Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý họcx
67
662103519102123Đinh Thị ThànhNữ02/01/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý họcx
68
672103519202125Giang Thị Thu ThủyNữ23/04/1974Lào CaiKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý họcx
69
682103519302126Nguyễn Văn TúNam16/01/1999Quảng NamKhôngThi tuyển8310401.01 - Tâm lý học
70
692103519402128Nguyễn Thùy AnNữ20/12/1995Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
71
702103519502130Phạm Tuấn AnhNam28/11/1997Thanh HóaKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
72
712103519602131Phan Thị AnhNữ16/11/1998Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
73
722103519702132Nguyễn Văn DuẩnNam20/08/1993Thái BìnhKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
74
732103519802133Nguyễn Thị DuyênNữ02/01/1986Bắc NinhKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
75
742103519902135Phan Khánh HạNữ22/11/1996Thanh HóaKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
76
752103520002136Nguyễn Đức HùngNam24/08/1978Phú ThọKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
77
762103520102137Nguyễn Thị HươngNữ16/06/1987Thanh HóaKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
78
772103520202139Trương Mỹ LêNữ01/07/1994Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
79
782103520302140Hoàng Diệu LinhNữ09/10/1999Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
80
792103520402141Ngô Phương LinhNữ30/11/1996Thái NguyênKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
81
802103520502142Nguyễn Quốc LinhNam05/12/1991Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
82
812103520602145Đinh Thị Hằng NgaNữ14/12/1996Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
83
822103520702147Nguyễn Công ThànhNam17/10/1991Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
84
832103520802148Nguyễn Thị ThảoNữ04/10/1995Ninh BìnhKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
85
842103520902150Trần Thị Thu ThủyNữ09/10/1998Vĩnh PhúcKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
86
852103521002154Nguyễn Kiều Anh TrangNữ26/08/1997Hồ Chí MinhKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
87
862103521102156Nguyễn Hải VânNữ10/09/1997Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
88
872103521202157Nguyễn Thị Thuỷ VânNữ09/09/1992Hà NộiKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)
89
882103521302158Hoàng Vũ Diệu YếnNữ04/08/1997Quảng NinhKhôngThi tuyển8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng)x
90
892103521402159Vũ Quốc ChiêmNam13/05/1990Hà NộiKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tế
91
902103521502160Hà Thị Thu DầnNữ09/03/1998Hải DươngKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tếx
92
912103521602161Nguyễn Hiền GiangNữ18/02/1987Bắc GiangKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tếx
93
922103521702163Ngô Thúy HằngNữ02/09/1999Hà NộiKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tếx
94
932103521802164Trần Đăng KhoaNam05/01/1999Quảng NinhKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tếx
95
942103521902165Đặng Khánh LyNữ29/04/1994Hà NộiKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tế
96
952103522002166Lương Đức MạnhNam20/07/1994Bắc GiangKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tếx
97
962103522102167Nguyễn Hồng ThảoNữ10/03/1984Hà NamKhôngThi tuyển8310601.01 - Quan hệ quốc tếx
98
972103522202169Đỗ Phương Quế HoaNữ28/01/1995Hà NộiKhôngThi tuyển8310608.01 - Châu Á họcx
99
982103522302170Phạm Thị HồiNữ20/03/1987Hải PhòngKhôngThi tuyển8310608.01 - Châu Á họcx
100
992103522402171Trần Thị Thanh HươngNữ05/02/1988Thái NguyênKhôngThi tuyển8310608.01 - Châu Á học