| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Mã học viên | SBD | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | ĐTƯT | Đối tượng | Chuyên ngành | BTKT (*) | Tình trạng BTKT | ||||||||||||||
2 | 1 | 21035126 | 02001 | Nguyễn Diệp Thuỳ Anh | Nữ | 21/04/1992 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | x | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
3 | 2 | 21035127 | 02002 | Hoàng Trần Minh Đức | Nữ | 03/10/1983 | Hồ Chí Minh | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | ||||||||||||||||
4 | 3 | 21035128 | 02003 | Triệu Minh Hải | Nam | 24/02/1982 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | ||||||||||||||||
5 | 4 | 21035129 | 02005 | Phạm Hoàng Minh Thy | Nữ | 15/03/1996 | Lâm Đồng | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | x | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
6 | 5 | 21035130 | 02006 | Đỗ Phương Trang | Nữ | 13/04/1991 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | x | |||||||||||||||
7 | 6 | 21035131 | 02007 | Nguyễn Thị Xuân Trang | Nữ | 01/12/1985 | Hồ Chí Minh | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | X | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
8 | 7 | 21035132 | 02008 | Phạm Thị Hiền Trang | Nữ | 04/07/1990 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | ||||||||||||||||
9 | 8 | 21035133 | 02009 | Đỗ Quốc Trung | Nam | 22/11/1990 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | ||||||||||||||||
10 | 9 | 21035134 | 02010 | Nguyễn Tuấn Vũ | Nam | 14/12/1996 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | x | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
11 | 10 | 21035135 | 02011 | Trần Thị Hải Yến | Nữ | 05/05/1983 | Quảng Ninh | Không | Thi tuyển | 8210232.01 - lý luận, lịch sử điện ảnh, truyền hình | ||||||||||||||||
12 | 11 | 21035136 | 02014 | Đào Hữu Đức Hoàn | Nam | 09/07/1999 | Thừa Thiên Huế | Không | Thi tuyển | 8220104.01 - Hán Nôm | ||||||||||||||||
13 | 12 | 21035137 | 02015 | Nguyễn Ngọc Phỉ | Nam | 27/09/1996 | Quảng Trị | Không | Thi tuyển | 8220104.01 - Hán Nôm | ||||||||||||||||
14 | 13 | 21035138 | 02016 | Trần Thị Hồng Tâm | Nữ | 14/05/1998 | Quảng Nam | Không | Thi tuyển | 8220104.01 - Hán Nôm | ||||||||||||||||
15 | 14 | 21035139 | 02017 | Nguyễn Minh Trí | Nam | 21/11/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8220104.01 - Hán Nôm | ||||||||||||||||
16 | 15 | 21035140 | 02018 | Nguyễn Viết Vinh | Nam | 12/05/1993 | Phú Thọ | Không | Thi tuyển | 8220104.01 - Hán Nôm | ||||||||||||||||
17 | 16 | 21035141 | 02021 | Lê Thái Dương | Nam | 22/10/1999 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229001.01 - Triết học | ||||||||||||||||
18 | 17 | 21035142 | 02022 | Nguyễn Xuân Đại | Nam | 07/08/1999 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229001.01 - Triết học | ||||||||||||||||
19 | 18 | 21035143 | 02024 | Phạm Thanh Hà | Nữ | 01/05/1999 | Hoà Bình | Không | Thi tuyển | 8229001.01 - Triết học | ||||||||||||||||
20 | 19 | 21035144 | 02027 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 21/10/1999 | Hà Tĩnh | Không | Thi tuyển | 8229001.01 - Triết học | ||||||||||||||||
21 | 20 | 21035145 | 02032 | Võ Thị Như Thùy | Nữ | 04/03/1985 | Long An | Không | Thi tuyển | 8229001.01 - Triết học | ||||||||||||||||
22 | 21 | 21035146 | 02035 | Đỗ Thị Hợi | Nữ | 07/02/1995 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229001.02 - Chủ nghĩa xã hội khoa học | ||||||||||||||||
23 | 22 | 21035147 | 02038 | Trần Minh Hoa | Nữ | 26/04/1971 | Nam Định | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
24 | 23 | 21035148 | 02039 | Nguyễn Ngọc Lam | Nam | 02/10/1956 | Quảng Ngãi | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
25 | 24 | 21035149 | 02042 | Phạm Ngọc Linh | Nữ | 11/11/1998 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
26 | 25 | 21035150 | 02045 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nữ | 05/01/1977 | Quảng Trị | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
27 | 26 | 21035151 | 02046 | Võ Hoàng Nhân | Nam | 08/07/1981 | Cần Thơ | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
28 | 27 | 21035152 | 02047 | Huỳnh Thanh Phong | Nam | 14/08/1976 | Vĩnh Long | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
29 | 28 | 21035153 | 02049 | Hoàng Thái Phương | Nữ | 07/08/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
30 | 29 | 21035154 | 02051 | Trần Thiên Phương | Nữ | 04/11/1973 | Bến Tre | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
31 | 30 | 21035155 | 02052 | Võ Văn Thạch | Nam | 20/08/1985 | Khánh Hòa | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
32 | 31 | 21035156 | 02054 | Vũ Văn Thọ | Nam | 06/01/1989 | Nam Định | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
33 | 32 | 21035157 | 02055 | Trần Trung Tính | Nam | 02/04/1964 | Cần Thơ | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
34 | 33 | 21035158 | 02058 | Huỳnh Thị Quỳnh Vân | Nữ | 15/01/1992 | Quảng Ngãi | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
35 | 34 | 21035159 | 02059 | Phan Thị Hồng Xuyến | Nữ | 24/09/1999 | Ninh Bình | Không | Thi tuyển | 8229009.01 - Tôn giáo học | ||||||||||||||||
36 | 35 | 21035160 | 02067 | Hoàng Anh Minh | Nam | 02/09/1979 | Hà Tĩnh | Không | Thi tuyển | 8229010.05 - Lịch sử Việt Nam | x | |||||||||||||||
37 | 36 | 21035161 | 02069 | Khuất Thị Chinh | Nữ | 21/10/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
38 | 37 | 21035162 | 02072 | Lê Thị Hiền | Nữ | 17/08/1985 | Hải Dương | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
39 | 38 | 21035163 | 02073 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 22/10/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | |||||||||||||||
40 | 39 | 21035164 | 02074 | Doãn Phương Linh | Nữ | 23/10/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | Đã có CC BTKT | ||||||||||||||
41 | 40 | 21035165 | 02075 | Trịnh Mai Nhi | Nữ | 05/11/1996 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | ||||||||||||||||
42 | 41 | 21035166 | 02077 | Trượng Văn Sô | Nam | 15/04/1984 | Ninh Thuận | Có | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | |||||||||||||||
43 | 42 | 21035167 | 02078 | Triệu Đức Thọ | Nam | 10/02/1992 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | |||||||||||||||
44 | 43 | 21035168 | 02079 | Nguyễn Đức Thuận | Nam | 20/06/1998 | Hải Dương | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | ||||||||||||||||
45 | 44 | 21035169 | 02080 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | Nữ | 20/07/1997 | Thái Bình | Không | Thi tuyển | 8229020.01 - Ngôn ngữ học | x | |||||||||||||||
46 | 45 | 21035170 | 02082 | Lê Thị Liên | Nữ | 12/11/1998 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229030.01 - lý luận văn học | ||||||||||||||||
47 | 46 | 21035171 | 02084 | Nguyễn Thu Phương | Nữ | 08/04/1998 | Bắc Ninh | Không | Thi tuyển | 8229030.01 - lý luận văn học | ||||||||||||||||
48 | 47 | 21035172 | 02085 | Nguyễn Thị Yến | Nữ | 19/09/1995 | Vĩnh Phúc | Không | Thi tuyển | 8229030.01 - lý luận văn học | ||||||||||||||||
49 | 48 | 21035173 | 02086 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Nữ | 15/03/1998 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229030.03 - Văn học nước ngoài | ||||||||||||||||
50 | 49 | 21035174 | 02087 | Nguyễn Hồng Vân | Nữ | 02/10/1998 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229030.03 - Văn học nước ngoài | ||||||||||||||||
51 | 50 | 21035175 | 02088 | Đỗ Thuý Hằng | Nữ | 01/04/1980 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229030.04 - Văn học Việt Nam | ||||||||||||||||
52 | 51 | 21035176 | 02090 | Bùi Thị Thanh | Nữ | 01/06/1996 | Ninh Bình | Không | Thi tuyển | 8229030.04 - Văn học Việt Nam | ||||||||||||||||
53 | 52 | 21035177 | 02091 | Nguyễn Thị Thuý | Nữ | 21/05/1993 | Thừa Thiên Huế | Không | Thi tuyển | 8229030.04 - Văn học Việt Nam | ||||||||||||||||
54 | 53 | 21035178 | 02094 | Chu Thị Phương Thanh | Nữ | 23/06/1999 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8229040.01 - Lịch sử văn hóa Việt Nam | ||||||||||||||||
55 | 54 | 21035179 | 02105 | Nguyễn Đức Thắng | Nam | 10/01/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310201.01 - Chính trị học | x | |||||||||||||||
56 | 55 | 21035180 | 02107 | Nguyễn Quang Thịnh | Nam | 06/02/1996 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310201.01 - Chính trị học | x | |||||||||||||||
57 | 56 | 21035181 | 02108 | Nguyễn Thị Thanh Vân | Nữ | 20/08/1997 | Hải Dương | Không | Thi tuyển | 8310201.01 - Chính trị học | ||||||||||||||||
58 | 57 | 21035182 | 02109 | Lã Văn Việt | Nam | 25/12/1997 | Hải Phòng | Không | Thi tuyển | 8310201.01 - Chính trị học | ||||||||||||||||
59 | 58 | 21035183 | 02110 | Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 03/09/1996 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310301.01 - Xã hội học | ||||||||||||||||
60 | 59 | 21035184 | 02111 | Võ Đăng Phi | Nam | 04/04/1996 | Đắk Lắk | Không | Thi tuyển | 8310301.01 - Xã hội học | ||||||||||||||||
61 | 60 | 21035185 | 02112 | Nguyễn Nhật Anh | Nam | 01/10/1996 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310302.01 - Nhân học | ||||||||||||||||
62 | 61 | 21035186 | 02114 | Nguyễn Trần Vân Anh | Nữ | 30/11/1990 | Hoà Bình | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | ||||||||||||||||
63 | 62 | 21035187 | 02115 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 25/12/1995 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | x | |||||||||||||||
64 | 63 | 21035188 | 02117 | Nguyễn Thị Hậu | Nữ | 08/04/1996 | Thanh Hóa | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | ||||||||||||||||
65 | 64 | 21035189 | 02119 | Đỗ Phương Hoa | Nữ | 02/01/1996 | Bắc Giang | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | ||||||||||||||||
66 | 65 | 21035190 | 02122 | Đặng Đình Quân | Nam | 08/05/1994 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | x | |||||||||||||||
67 | 66 | 21035191 | 02123 | Đinh Thị Thành | Nữ | 02/01/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | x | |||||||||||||||
68 | 67 | 21035192 | 02125 | Giang Thị Thu Thủy | Nữ | 23/04/1974 | Lào Cai | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | x | |||||||||||||||
69 | 68 | 21035193 | 02126 | Nguyễn Văn Tú | Nam | 16/01/1999 | Quảng Nam | Không | Thi tuyển | 8310401.01 - Tâm lý học | ||||||||||||||||
70 | 69 | 21035194 | 02128 | Nguyễn Thùy An | Nữ | 20/12/1995 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
71 | 70 | 21035195 | 02130 | Phạm Tuấn Anh | Nam | 28/11/1997 | Thanh Hóa | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
72 | 71 | 21035196 | 02131 | Phan Thị Anh | Nữ | 16/11/1998 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
73 | 72 | 21035197 | 02132 | Nguyễn Văn Duẩn | Nam | 20/08/1993 | Thái Bình | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
74 | 73 | 21035198 | 02133 | Nguyễn Thị Duyên | Nữ | 02/01/1986 | Bắc Ninh | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
75 | 74 | 21035199 | 02135 | Phan Khánh Hạ | Nữ | 22/11/1996 | Thanh Hóa | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
76 | 75 | 21035200 | 02136 | Nguyễn Đức Hùng | Nam | 24/08/1978 | Phú Thọ | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
77 | 76 | 21035201 | 02137 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 16/06/1987 | Thanh Hóa | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
78 | 77 | 21035202 | 02139 | Trương Mỹ Lê | Nữ | 01/07/1994 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
79 | 78 | 21035203 | 02140 | Hoàng Diệu Linh | Nữ | 09/10/1999 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
80 | 79 | 21035204 | 02141 | Ngô Phương Linh | Nữ | 30/11/1996 | Thái Nguyên | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
81 | 80 | 21035205 | 02142 | Nguyễn Quốc Linh | Nam | 05/12/1991 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
82 | 81 | 21035206 | 02145 | Đinh Thị Hằng Nga | Nữ | 14/12/1996 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
83 | 82 | 21035207 | 02147 | Nguyễn Công Thành | Nam | 17/10/1991 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
84 | 83 | 21035208 | 02148 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 04/10/1995 | Ninh Bình | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
85 | 84 | 21035209 | 02150 | Trần Thị Thu Thủy | Nữ | 09/10/1998 | Vĩnh Phúc | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
86 | 85 | 21035210 | 02154 | Nguyễn Kiều Anh Trang | Nữ | 26/08/1997 | Hồ Chí Minh | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
87 | 86 | 21035211 | 02156 | Nguyễn Hải Vân | Nữ | 10/09/1997 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
88 | 87 | 21035212 | 02157 | Nguyễn Thị Thuỷ Vân | Nữ | 09/09/1992 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | ||||||||||||||||
89 | 88 | 21035213 | 02158 | Hoàng Vũ Diệu Yến | Nữ | 04/08/1997 | Quảng Ninh | Không | Thi tuyển | 8310401.02- Tâm lí học lâm sàng (định hướng ứng dụng) | x | |||||||||||||||
90 | 89 | 21035214 | 02159 | Vũ Quốc Chiêm | Nam | 13/05/1990 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||||
91 | 90 | 21035215 | 02160 | Hà Thị Thu Dần | Nữ | 09/03/1998 | Hải Dương | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | x | |||||||||||||||
92 | 91 | 21035216 | 02161 | Nguyễn Hiền Giang | Nữ | 18/02/1987 | Bắc Giang | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | x | |||||||||||||||
93 | 92 | 21035217 | 02163 | Ngô Thúy Hằng | Nữ | 02/09/1999 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | x | |||||||||||||||
94 | 93 | 21035218 | 02164 | Trần Đăng Khoa | Nam | 05/01/1999 | Quảng Ninh | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | x | |||||||||||||||
95 | 94 | 21035219 | 02165 | Đặng Khánh Ly | Nữ | 29/04/1994 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | ||||||||||||||||
96 | 95 | 21035220 | 02166 | Lương Đức Mạnh | Nam | 20/07/1994 | Bắc Giang | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | x | |||||||||||||||
97 | 96 | 21035221 | 02167 | Nguyễn Hồng Thảo | Nữ | 10/03/1984 | Hà Nam | Không | Thi tuyển | 8310601.01 - Quan hệ quốc tế | x | |||||||||||||||
98 | 97 | 21035222 | 02169 | Đỗ Phương Quế Hoa | Nữ | 28/01/1995 | Hà Nội | Không | Thi tuyển | 8310608.01 - Châu Á học | x | |||||||||||||||
99 | 98 | 21035223 | 02170 | Phạm Thị Hồi | Nữ | 20/03/1987 | Hải Phòng | Không | Thi tuyển | 8310608.01 - Châu Á học | x | |||||||||||||||
100 | 99 | 21035224 | 02171 | Trần Thị Thanh Hương | Nữ | 05/02/1988 | Thái Nguyên | Không | Thi tuyển | 8310608.01 - Châu Á học |