| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KẾT QUẢ DỰ KIẾN VÒNG QUỐC GIA VIOLYMPIC NĂM HỌC 2023 - 2024 MÔN: Khoa học tự nhiên 9 | |||||||||||||||||||||||
2 | ID | Họ và tên | Hội đồng | Khối | Lớp | Trường | Huyện | Tỉnh | Điểm | Thời gian | Ghi chú | |||||||||||||
3 | 37675823 | Phạm Thị Phương Thảo | 87 | 9 | 9a2 | Trường THCS Nguyễn Đức Cảnh | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 300 | 1491 | ||||||||||||||
4 | 37421816 | Vũ Hà Vy | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 300 | 1547 | ||||||||||||||
5 | 36683533 | Phạm Thế Hùng | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 300 | 1585 | ||||||||||||||
6 | 8543244 | Phạm Tuấn Hà | 349 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thái Hồng | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 300 | 1641 | ||||||||||||||
7 | 37425205 | Lê Thị Mai Huyền | 349 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thái Hồng | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 300 | 1665 | ||||||||||||||
8 | 8543399 | Nguyễn Thành Tân | 349 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thái Hồng | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 300 | 1690 | ||||||||||||||
9 | 32318864 | Đồng Ngân Khánh | 87 | 9 | 9A2 | Trường THCS Nguyễn Đức Cảnh | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1468 | ||||||||||||||
10 | 37686583 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 290 | 1525 | ||||||||||||||
11 | 37687400 | Phạm Mai Quỳnh | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 290 | 1528 | ||||||||||||||
12 | 36469687 | Bùi Thị Minh Anh | 87 | 9 | 9a2 | Trường THCS Nguyễn Đức Cảnh | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1536 | ||||||||||||||
13 | 37367838 | Phan Trọng Hiếu | 677 | 9 | A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 290 | 1542 | ||||||||||||||
14 | 37343884 | Nguyễn Vũ Duy | 306 | 9 | D | Trường THCS Đồng Giao | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 290 | 1694 | ||||||||||||||
15 | 31311471 | Nguyễn Tiến Giang | 353 | 9 | 9A1 | Trường THCS TT Đăk Mâm | Huyện Krông Nô | Đắk Nông | 290 | 1799 | ||||||||||||||
16 | 37443374 | Trần Phương Thảo Nguyên | 572 | 9 | 9A5 | Trường THCS Bần Yên Nhân | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 290 | 1799 | ||||||||||||||
17 | 35200199 | Nguyễn Tường Vy | 572 | 9 | 9A5 | Trường THCS Bần Yên Nhân | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 290 | 1799 | ||||||||||||||
18 | 37020382 | nguyễn hoàng đạt | 572 | 9 | 8c | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 290 | 1799 | ||||||||||||||
19 | 37333717 | Lê Anh Đức | 572 | 9 | 9A1 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 290 | 1799 | ||||||||||||||
20 | 36338287 | Trần Việt Anh | 518 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1799 | ||||||||||||||
21 | 17637239 | phạm minh trường | 518 | 9 | 8A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1799 | ||||||||||||||
22 | 36945039 | Nguyễn Tùng Lâm | 355 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thái Giang | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1799 | ||||||||||||||
23 | 37267236 | Giang Kim Anh | 355 | 9 | 9a | Trường TH & THCS Thái Giang | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1799 | ||||||||||||||
24 | 30806803 | Vũ Phương Linh | 355 | 9 | 9B | Trường TH & THCS Thái Giang | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 290 | 1799 | ||||||||||||||
25 | 13899545 | Lê Phú Lâm | 566 | 9 | 9a7 | Trường THCS Xuân Hoà | Thành phố Phúc Yên | Vĩnh Phúc | 290 | 1799 | ||||||||||||||
26 | 32286414 | Tạ Hữu Bách | 566 | 9 | 9a7 | Trường THCS Xuân Hoà | Thành phố Phúc Yên | Vĩnh Phúc | 290 | 1799 | ||||||||||||||
27 | 37346927 | Phạm Văn Dưỡng | 566 | 9 | 9a7 | Trường THCS Xuân Hoà | Thành phố Phúc Yên | Vĩnh Phúc | 290 | 1799 | ||||||||||||||
28 | 35249005 | Nguyễn Gia Huy | 572 | 9 | 9A1 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 290 | 1799 | ||||||||||||||
29 | 37718064 | Lê Minh Hải | 63 | 9 | 9a1 | Trường THCS An Hồng | Huyện An Dương | TP Hải Phòng | 290 | 1799 | ||||||||||||||
30 | 37328917 | Nguyễn Hoài Anh | 572 | 9 | 9a1 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 290 | 1799 | ||||||||||||||
31 | 37703798 | Nguyễn Thành Duy | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 280 | 1506 | ||||||||||||||
32 | 37720544 | Nguyễn Hoài Ngọc | 677 | 9 | 9C | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 280 | 1534 | ||||||||||||||
33 | 13585073 | Nguyễn Mai Phương | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 280 | 1589 | ||||||||||||||
34 | 34105284 | Trương Hoàng Tú | 465 | 9 | A | Trường THCS Lao Bảo | Huyện Hướng Hóa | Quảng Trị | 280 | 1607 | ||||||||||||||
35 | 35357095 | Trần Đăng Trọng | 465 | 9 | A | Trường THCS Lao Bảo | Huyện Hướng Hóa | Quảng Trị | 280 | 1613 | ||||||||||||||
36 | 34466049 | Nguyễn Ngọc Tú | 306 | 9 | 9D | Trường THCS Quang Trung | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 280 | 1630 | ||||||||||||||
37 | 14928865 | Nguyễn Trung Nam | 306 | 9 | d | Trường THCS Quang Trung | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 280 | 1634 | ||||||||||||||
38 | 30779764 | Nguyễn Huy Mạnh | 306 | 9 | D | Trường THCS Quang Trung | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 280 | 1641 | ||||||||||||||
39 | 37556150 | Nguyễn Tường Vy | 349 | 9 | 9a | Trường TH & THCS Thái Hồng | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 280 | 1647 | ||||||||||||||
40 | 36540522 | Nguyễn Tài Tú | 572 | 9 | 9A5 | Trường THCS Bần Yên Nhân | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 280 | 1697 | ||||||||||||||
41 | 37663608 | Nguyễn Quang Đạt | 640 | 9 | 9a5 | Trường THCS Vĩnh Trại | Thành phố Lạng Sơn | Lạng Sơn | 280 | 1737 | ||||||||||||||
42 | 32761367 | Ngô Việt Bách | 306 | 9 | 9D | Trường THCS Đồng Giao | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 280 | 1752 | ||||||||||||||
43 | 36307525 | lê trung hiếu | 38 | 9 | 9A4 | Trường TH, THCS & THPT Victory | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | 280 | 1757 | ||||||||||||||
44 | 36596528 | Dương Gia Bách | 306 | 9 | 8A | Trường THCS Quang Sơn | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 280 | 1782 | ||||||||||||||
45 | 36671775 | Nguyễn Thịnh Thành | 572 | 9 | A | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 280 | 1799 | ||||||||||||||
46 | 37725063 | chu ngoc anh | 572 | 9 | 9a3 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 280 | 1799 | ||||||||||||||
47 | 37741036 | Phạm Trần Bình An | 939 | 9 | 9A0 | Liên cấp TH&THCS Ngôi Sao Hà Nội | Quận Thanh Xuân | TP Hà Nội | 280 | 1799 | ||||||||||||||
48 | 37742094 | Nguyễn Tiểu Minh | 356 | 9 | 9C1 | Trường THCS & THPT Trí Đức | Quận Tân Phú | TP Hồ Chí Minh | 280 | 1799 | ||||||||||||||
49 | 37745575 | ĐINH THỊ Ý VÂN | 356 | 9 | 9C1 | Trường THCS & THPT Trí Đức | Quận Tân Phú | TP Hồ Chí Minh | 280 | 1799 | ||||||||||||||
50 | 35130785 | Lê Đình Triển | 518 | 9 | 8A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 280 | 1799 | ||||||||||||||
51 | 36459420 | Nguyễn Quỳnh Anh | 518 | 9 | A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 280 | 1799 | ||||||||||||||
52 | 31239704 | Nguyễn Lê Thăng | 518 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 280 | 1799 | ||||||||||||||
53 | 31239624 | Phạm Thu Phương | 518 | 9 | A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 280 | 1799 | ||||||||||||||
54 | 37267829 | Phạm Huy Hoàng | 355 | 9 | B | Trường TH & THCS Thái Giang | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 280 | 1799 | ||||||||||||||
55 | 37540422 | Nguyễn Thế Anh | 566 | 9 | 9a7 | Trường THCS Xuân Hoà | Thành phố Phúc Yên | Vĩnh Phúc | 280 | 1799 | ||||||||||||||
56 | 37328710 | Vũ Đức Huy | 572 | 9 | 9A1 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 280 | 1799 | ||||||||||||||
57 | 37320740 | Đặng Khánh Huyền | 572 | 9 | 9A1 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 280 | 1799 | ||||||||||||||
58 | 32329907 | Nguyễn Trung kiên | 572 | 9 | c | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 280 | 1799 | ||||||||||||||
59 | 32734137 | Nguyễn Hữu Hoàng | 410 | 9 | 9a3 | Trường THCS Nguyễn Trãi | Thành phố Sơn La | Sơn La | 280 | 1799 | ||||||||||||||
60 | 37344905 | Hoàng Phương Minh | 356 | 9 | 9/1 | Trường Tiểu học & THCS Hồng Ngọc | Quận Tân Phú | TP Hồ Chí Minh | 270 | 1246 | ||||||||||||||
61 | 32325831 | Trần Cao Thiên Phú | 125 | 9 | 9A3 | Trường THCS Nguyễn An Khương | Huyện Hóc Môn | TP Hồ Chí Minh | 270 | 1437 | ||||||||||||||
62 | 37608303 | Pham Duc Phong | 677 | 9 | 9a | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 270 | 1534 | ||||||||||||||
63 | 37720577 | Phạm Đức Trường | 677 | 9 | 9C | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 270 | 1535 | ||||||||||||||
64 | 8742327 | Nguyễn Tùng Phương Anh | 87 | 9 | 9A2 | Trường THCS Nguyễn Đức Cảnh | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 270 | 1542 | ||||||||||||||
65 | 34750592 | Nguyễn Tuấn Đạt | 306 | 9 | 9D | Trường THCS Quang Trung | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1662 | ||||||||||||||
66 | 35103192 | Tạ Khánh Dương | 306 | 9 | 7g | Trường THCS Đồng Giao | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1671 | ||||||||||||||
67 | 37742488 | Ngô Kim Sơn | 35 | 9 | 9A3 | Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | TP Hải Phòng | 270 | 1678 | ||||||||||||||
68 | 37353844 | Trịnh Thị Vân Anh | 306 | 9 | E | Trường THCS Đồng Giao | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1679 | ||||||||||||||
69 | 37672336 | Phạm Quế Chi | 306 | 9 | 9E | Trường THCS Đồng Giao | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1693 | ||||||||||||||
70 | 37355896 | Phạm Bảo Châu | 597 | 9 | 9a | Trường THCS Thị trấn | Huyện Mai Châu | Hòa Bình | 270 | 1701 | ||||||||||||||
71 | 37326607 | Nguyễn Tấn Phát | 38 | 9 | 9A4 | Trường TH, THCS & THPT Victory | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | 270 | 1763 | ||||||||||||||
72 | 18885170 | Nông Ngọc Huy | 640 | 9 | 9A3 | Trường THCS Vĩnh Trại | Thành phố Lạng Sơn | Lạng Sơn | 270 | 1763 | ||||||||||||||
73 | 36063782 | Phạm Tuấn Dũng | 166 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Lợi | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 270 | 1792 | ||||||||||||||
74 | 37637455 | Lê Mạnh Quân | 180 | 9 | 9a1 | Trường THCS Cao Bá Quát | Huyện Cư Jút | Đắk Nông | 270 | 1792 | ||||||||||||||
75 | 30916739 | Đặng Nam Khánh | 353 | 9 | 9A1 | Trường THCS TT Đăk Mâm | Huyện Krông Nô | Đắk Nông | 270 | 1799 | ||||||||||||||
76 | 36545251 | Trương Thị Bảo Trân | 572 | 9 | 8A | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 270 | 1799 | ||||||||||||||
77 | 37450121 | Đới Minh Đức | 306 | 9 | 9D | Trường THCS Quang Trung | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1799 | ||||||||||||||
78 | 10172480 | Nguyễn Thành Vinh | 306 | 9 | 9D | Trường THCS Quang Trung | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1799 | ||||||||||||||
79 | 35704042 | Vương Anh Tuân | 353 | 9 | 9A2 | Trường THCS Đăk Drô | Huyện Krông Nô | Đắk Nông | 270 | 1799 | ||||||||||||||
80 | 36392598 | Phạm Quốc Thái | 353 | 9 | 9A2 | Trường THCS Đăk Drô | Huyện Krông Nô | Đắk Nông | 270 | 1799 | ||||||||||||||
81 | 37692673 | Trần Phan Anh | 306 | 9 | 9A | Trường THCS Quang Sơn | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 270 | 1799 | ||||||||||||||
82 | 33716370 | Phạm Hà Vy | 518 | 9 | A | Trường TH & THCS Thụy Dân | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 270 | 1799 | ||||||||||||||
83 | 35504979 | Trần Nguyễn Quốc Bảo | 284 | 9 | 9a2 | Trường THCS Nguyễn Du | Thành phố Bà Rịa | Bà Rịa - Vũng Tàu | 270 | 1799 | ||||||||||||||
84 | 37321008 | Đào Phương Linh | 572 | 9 | 9A1 | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 270 | 1799 | ||||||||||||||
85 | 35728597 | Đặng Hữu Minh Nghĩa | 572 | 9 | 9A | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 270 | 1799 | ||||||||||||||
86 | 37677629 | Nguyễn Minh Quân | 410 | 9 | 9a2 | Trường THCS Nguyễn Trãi | Thành phố Sơn La | Sơn La | 270 | 1799 | ||||||||||||||
87 | 37737769 | Phạm Thanh Mai | 677 | 9 | 9A | Trường THCS Khánh Hoà | Huyện Yên Khánh | Ninh Bình | 260 | 1529 | ||||||||||||||
88 | 35161505 | Nguyễn Hà Linh | 597 | 9 | 9A | Trường THCS Thị trấn | Huyện Mai Châu | Hòa Bình | 260 | 1534 | ||||||||||||||
89 | 37616680 | Nguyễn Thanh Trung | 465 | 9 | 9E | Trường THCS Lao Bảo | Huyện Hướng Hóa | Quảng Trị | 260 | 1612 | ||||||||||||||
90 | 17415429 | Phạm Bảo Quyên | 125 | 9 | 9A2 | Trường THCS Nguyễn An Khương | Huyện Hóc Môn | TP Hồ Chí Minh | 260 | 1627 | ||||||||||||||
91 | 37425153 | Hoàng Hải Anh | 349 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thái Hồng | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 260 | 1633 | ||||||||||||||
92 | 37458131 | Nguyễn Ngọc Hữu Phúc | 125 | 9 | 9A1 | Trường THCS Nguyễn An Khương | Huyện Hóc Môn | TP Hồ Chí Minh | 260 | 1645 | ||||||||||||||
93 | 37314221 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 306 | 9 | 9D | Trường THCS Đồng Giao | Thành phố Tam Điệp | Ninh Bình | 260 | 1682 | ||||||||||||||
94 | 37425263 | NGUYỄN THỊ MAI LINH | 349 | 9 | 9A | Trường TH & THCS Thái Hồng | Huyện Thái Thụy | Thái Bình | 260 | 1733 | ||||||||||||||
95 | 37276403 | Phan Văn Trí | 353 | 9 | 9D2 | Trường THCS Nam Đà | Huyện Krông Nô | Đắk Nông | 260 | 1744 | ||||||||||||||
96 | 37577220 | Lê Hữu Thái Sơn | 353 | 9 | 9D2 | Trường THCS Nam Đà | Huyện Krông Nô | Đắk Nông | 260 | 1752 | ||||||||||||||
97 | 37426621 | Huỳnh Nguyễn Minh Đạt | 284 | 9 | 9A1 | Trường THCS Nguyễn Du | Thành phố Bà Rịa | Bà Rịa - Vũng Tàu | 260 | 1755 | ||||||||||||||
98 | 36865825 | Văn Biên Thuỳ | 180 | 9 | 9a1 | Trường THCS Cao Bá Quát | Huyện Cư Jút | Đắk Nông | 260 | 1767 | ||||||||||||||
99 | 15227201 | Vì Duy Anh | 597 | 9 | 9A | Trường THCS Thị trấn | Huyện Mai Châu | Hòa Bình | 260 | 1768 | ||||||||||||||
100 | 32398822 | Đặng Thái Minh | 572 | 9 | 8A | Trường THCS Lê Hữu Trác | Thị xã Mỹ Hào | Hưng Yên | 260 | 1777 | ||||||||||||||