| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục 06 | |||||||||||||||||||||||||
2 | GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM; DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ CHƯA BAO GỒM THUỐC VÀ OXY SỬ DỤNG TRONG DỊCH VỤ TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HOÀI ĐỨC | |||||||||||||||||||||||||
3 | Ban hành kèm theo Quyết định ngày 27/01/2026 về việc công bố áp dụng và công khai giá cụ thể dịch vụ khám chữa bệnh đối với người bệnh có thẻ BHYT và không có thẻ bảo hiểm y tế sử dụng các dịch vụ thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế chi trả mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu thực hiện tại BVĐK Hoài Đức | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị tính: đồng | |||||||||||||||||||||||||
5 | STT | Mã tương đương | Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá | Ghi chú | ||||||||||||||||||||
6 | A | Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán; Dịch vụ khám bệnh chữa bệnh do ngân sách nhà nước thanh toán | ||||||||||||||||||||||||
7 | I | Dịch vụ kỹ thuật và xét nghiệm | ||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | 01.0303.0001 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58.600 | |||||||||||||||||||||
9 | 2 | 01.0021.0001 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu | Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
10 | 3 | 01.0020.0001 | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
11 | 4 | 01.0092.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
12 | 5 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
13 | 6 | 02.0373.0001 | Siêu âm khớp (một vị trí) | Siêu âm khớp (một vị trí) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | 02.0063.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
15 | 8 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm ổ bụng | 58.600 | |||||||||||||||||||||
16 | 9 | 02.0374.0001 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
17 | 10 | 03.0069.0001 | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
18 | 11 | 03.0070.0001 | Siêu âm màng phổi | Siêu âm màng phổi | 58.600 | |||||||||||||||||||||
19 | 12 | 18.0013.0001 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 58.600 | |||||||||||||||||||||
20 | 13 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58.600 | |||||||||||||||||||||
21 | 14 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58.600 | |||||||||||||||||||||
22 | 15 | 18.0059.0001 | Siêu âm dương vật | Siêu âm dương vật | 58.600 | |||||||||||||||||||||
23 | 16 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | Siêu âm hạch vùng cổ | 58.600 | |||||||||||||||||||||
24 | 17 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
25 | 18 | 18.0006.0001 | Siêu âm hốc mắt | Siêu âm hốc mắt | 58.600 | |||||||||||||||||||||
26 | 19 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
27 | 20 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | Siêu âm màng phổi | 58.600 | |||||||||||||||||||||
28 | 21 | 18.0008.0001 | Siêu âm nhãn cầu | Siêu âm nhãn cầu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
29 | 22 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
30 | 23 | 18.0019.0001 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
31 | 24 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
32 | 25 | 18.0007.0001 | Siêu âm qua thóp | Siêu âm qua thóp | 58.600 | |||||||||||||||||||||
33 | 26 | 18.0703.0001 | Siêu âm tại giường | Siêu âm tại giường | 58.600 | |||||||||||||||||||||
34 | 27 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
35 | 28 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58.600 | |||||||||||||||||||||
36 | 29 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58.600 | |||||||||||||||||||||
37 | 30 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58.600 | |||||||||||||||||||||
38 | 31 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 58.600 | |||||||||||||||||||||
39 | 32 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58.600 | |||||||||||||||||||||
40 | 33 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58.600 | |||||||||||||||||||||
41 | 34 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | Siêu âm tử cung phần phụ | 58.600 | |||||||||||||||||||||
42 | 35 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | Siêu âm tuyến giáp | 58.600 | |||||||||||||||||||||
43 | 36 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58.600 | |||||||||||||||||||||
44 | 37 | 14.0293.0002 | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | Siêu âm + đo trục nhãn cầu | 90.300 | |||||||||||||||||||||
45 | 38 | 03.4253.0003 | Siêu âm tim thai qua đường âm đạo | Siêu âm tim thai qua đường âm đạo | 195.600 | |||||||||||||||||||||
46 | 39 | 18.0066.0003 | Siêu âm 3D/4D trực tràng | Siêu âm 3D/4D trực tràng | 195.600 | |||||||||||||||||||||
47 | 40 | 18.0017.0003 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | 195.600 | |||||||||||||||||||||
48 | 41 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195.600 | |||||||||||||||||||||
49 | 42 | 01.0025.0004 | Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM | Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM | 252.300 | |||||||||||||||||||||
50 | 43 | 01.0019.0004 | Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường | Siêu âm doppler mạch cấp cứu tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
51 | 44 | 01.0208.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Siêu âm doppler xuyên sọ | 252.300 | |||||||||||||||||||||
52 | 45 | 01.0018.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
53 | 46 | 02.0112.0004 | Siêu âm doppler mạch máu | Siêu âm doppler mạch máu | 252.300 | |||||||||||||||||||||
54 | 47 | 02.0316.0004 | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252.300 | |||||||||||||||||||||
55 | 48 | 02.0315.0004 | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | 252.300 | |||||||||||||||||||||
56 | 49 | 02.0447.0004 | Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp | Siêu âm doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp | 252.300 | |||||||||||||||||||||
57 | 50 | 02.0113.0004 | Siêu âm doppler tim | Siêu âm doppler tim | 252.300 | |||||||||||||||||||||
58 | 51 | 02.0153.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Siêu âm doppler xuyên sọ | 252.300 | |||||||||||||||||||||
59 | 52 | 02.0154.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường | Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
60 | 53 | 02.0445.0004 | Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu | Siêu âm mạch trong điều trị RF mạch máu | 252.300 | |||||||||||||||||||||
61 | 54 | 02.0119.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
62 | 55 | 03.0043.0004 | Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu | Siêu âm doppler mạch máu cấp cứu | 252.300 | |||||||||||||||||||||
63 | 56 | 03.0143.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Siêu âm doppler xuyên sọ | 252.300 | |||||||||||||||||||||
64 | 57 | 03.0041.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
65 | 58 | 03.4248.0004 | Siêu âm tim doppler | Siêu âm tim doppler | 252.300 | |||||||||||||||||||||
66 | 59 | 03.4249.0004 | Siêu âm tim doppler tại giường | Siêu âm tim doppler tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
67 | 60 | 03.2820.0004 | Siêu âm tim tại giường | Siêu âm tim tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
68 | 61 | 03.4252.0004 | Siêu âm tim thai qua thành bụng | Siêu âm tim thai qua thành bụng | 252.300 | |||||||||||||||||||||
69 | 62 | 18.0048.0004 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | 252.300 | |||||||||||||||||||||
70 | 63 | 18.0046.0004 | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch | 252.300 | |||||||||||||||||||||
71 | 64 | 18.0024.0004 | Siêu âm doppler động mạch thận | Siêu âm doppler động mạch thận | 252.300 | |||||||||||||||||||||
72 | 65 | 18.0037.0004 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | Siêu âm doppler động mạch tử cung | 252.300 | |||||||||||||||||||||
73 | 66 | 18.0045.0004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252.300 | |||||||||||||||||||||
74 | 67 | 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | 252.300 | |||||||||||||||||||||
75 | 68 | 18.0052.0004 | Siêu âm doppler tim, van tim | Siêu âm doppler tim, van tim | 252.300 | |||||||||||||||||||||
76 | 69 | 18.0029.0004 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | 252.300 | |||||||||||||||||||||
77 | 70 | 18.0033.0004 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | 252.300 | |||||||||||||||||||||
78 | 71 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252.300 | |||||||||||||||||||||
79 | 72 | 06.0037.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Siêu âm doppler xuyên sọ | 252.300 | |||||||||||||||||||||
80 | 73 | 09.0151.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252.300 | |||||||||||||||||||||
81 | 74 | 02.0115.0005 | Siêu âm tim cản âm | Siêu âm tim cản âm | 286.300 | |||||||||||||||||||||
82 | 75 | 02.0444.0005 | Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường | Siêu âm tim cản âm cấp cứu tại giường | 286.300 | |||||||||||||||||||||
83 | 76 | 18.0051.0005 | Siêu âm tim, mạch máu có cản âm | Siêu âm tim, mạch máu có cản âm | 286.300 | |||||||||||||||||||||
84 | 77 | 02.0457.0006 | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với Dobutamine | 616.300 | |||||||||||||||||||||
85 | 78 | 02.0458.0006 | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế | Siêu âm doppler màu tim gắng sức với xe đạp lực kế | 616.300 | |||||||||||||||||||||
86 | 79 | 02.0114.0006 | Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) | Siêu âm tim gắng sức (thảm chạy, thuốc) | 616.300 | |||||||||||||||||||||
87 | 80 | 02.0449.0007 | Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp | Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp | 486.300 | Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch. | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 02.0116.0007 | Siêu âm tim 4D | Siêu âm tim 4D | 486.300 | Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch. | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 18.0053.0007 | Siêu âm 3D/4D tim | Siêu âm 3D/4D tim | 486.300 | Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch. | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | 02.0446.0008 | Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản | Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản | 834.300 | |||||||||||||||||||||
91 | 84 | 02.0450.0008 | Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp | Siêu âm doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp | 834.300 | |||||||||||||||||||||
92 | 85 | 02.0448.0008 | Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp | Siêu âm doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp | 834.300 | |||||||||||||||||||||
93 | 86 | 02.0117.0008 | Siêu âm tim qua thực quản | Siêu âm tim qua thực quản | 834.300 | |||||||||||||||||||||
94 | 87 | 02.0443.0008 | Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường | Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu tại giường | 834.300 | |||||||||||||||||||||
95 | 88 | 03.4250.0008 | Siêu âm tim qua đường thực quản | Siêu âm tim qua đường thực quản | 834.300 | |||||||||||||||||||||
96 | 89 | 03.0015.0008 | Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu | Siêu âm tim qua thực quản cấp cứu | 834.300 | |||||||||||||||||||||
97 | 90 | 18.0050.0008 | Siêu âm tim, màng tim qua thực quản | Siêu âm tim, màng tim qua thực quản | 834.300 | |||||||||||||||||||||
98 | 91 | 02.0439.0009 | Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) | Đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) | 2.068.300 | Chưa bao gồm bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch. | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | 02.0118.0009 | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | 2.068.300 | Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch. | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | 18.0047.0009 | Siêu âm nội mạch | Siêu âm nội mạch | 2.068.300 | Chưa bao gồm bộ đầu dò siêu âm và các dụng cụ để đưa vào lòng mạch. | ||||||||||||||||||||