ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THU THIEM ZEIT RIVER
1 BED ROOM - 2 BED ROOM UNIT/
CĂN HỘ 1 PHÒNG NGỦ - 2 PHÒNG NGỦ
2
3
AGeneral regulations for buildings
Quy định chung đối với tòa nhà
4
ITEM/ HẠNG MỤCREGULATIONS/ QUY ĐỊNH
5
FOUNDATION/
PHẦN MÓNG
Bored piles for the main building part
Cọc khoan nhồi cho phần tòa nhà chính
6
BODY STRUCTURE/
KẾT CẤU PHẦN THÂN
Reinforced concrete structure
Kết cấu bê tông cốt thép
7
WALL/
TƯỜNG
Inner and outer walls: Reinforced concrete/ unburnt bricks, fired bricks
Tường trong và tường ngoài: Bê tông cốt thép/ gạch không nung, gạch nung
8
ROOF/
MÁI
Reinforced concrete roof is waterproofed and insulated
Mái bằng bê tông cốt thép được chống thấm và cách nhiệt
9
LIGHTNING CONDUCTOR/
CHỐNG SÉT
According to Vietnam's lightning protection standards TCVN 9385:2012, QCVN 12:2014/BXD, NFC 17-102. And refer to AS 1768:2007 standard
Theo tiêu chuẩn chống sét của Việt Nam TCVN 9385:2012, QCVN 12:2014/ BXD, NFC 17-102. Và tham khảo tiêu chuẩn AS 1768: 2007
10
11
BGeneral regulations for units
Quy định chung đối với căn hộ
12
NO.ITEM/ HẠNG MỤCREGULATIONS/ QUY ĐỊNHREMARK/ GHI CHÚ
13
ENTRANCE/ LỐI VÀO
14
Floor/ SànPorcelain tile, non-slip
Gạch gốm, chống trượt
Thach Ban, Vietceramic or equivalent
Thạch Bàn, Vietceramic hoặc tương đương
15
2Wall/ TườngPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
16
3Ceiling/ TrầnGypsumbooard with emulsion paint
Trần thạch cao và sơn nước hoàn thiện
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
17
4Main door/ Cửa chínhFireproof wooden doors with digital door lock
Cửa gỗ chống cháy và khóa thông minh
Màu sắc sang trọng, hiện đại
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
18
5Furniture/ Nội thấtShoe cabinet, laminated
Tủ giày, laminated, thiết kế sang trọng hiện đại
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
19
Shelf storage (for 1 bedroom - tower 2, 2 bedroom -tower 1)
Tủ kho (cho căn 1 phòng ngủ - tháp 2, 2 phòng ngủ - tháp 1), thiết kế hiện đại
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
20
LIVING ROOM/ PHÒNG KHÁCH
21
1Floor/ SànPorcelain tile, non-slip
Gạch gốm, chống trượt
Thach Ban, Vietceramic or equivalent
Thạch Bàn, Vietceramic hoặc tương đương
22
2Wall/ TườngPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
23
Wall covering - laminate finish
Vật liệu trang trí tường - laminated
Màu sáng, sang trọng
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
24
3Ceiling/ TrầnGypsumbooard with emulsion paint
Trần thạch cao và sơn nước hoàn thiện
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
25
4Door/ Cửa điAluminium sliding door - tempered clear glass
Cửa rượt khung nhôm, kính cường lực
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
26
5Window/ Cửa sổAluminium window - tempered clear glass
Cửa khung nhôm, kính cường lực
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
27
KITCHEN, DINING ROOM/ BẾP, PHÒNG ĂN
28
1Floor/ SànPorcelain tile, non-slip
Gạch gốm, chống trượt
Thach Ban, Vietceramic or equivalent
Thạch Bàn, Vietceramic hoặc tương đương
29
2Wall/ TườngPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
30
3Ceiling/ TrầnGypsumbooard with emulsion paint
Trần thạch cao và sơn nước hoàn thiện
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
31
4Furniture/ Nội thấtUpper kitchen cabinet, Laminate finish
Tủ bếp trên, chữ I
Laminated, màu sáng hiện đại
Friul Intagli, Snaidero or equivalent
Friul Intagli, Snaidero hoặc tương đương
32
Lower kitchen cabinet, Laminte finish
Counter top & back (quartz stone)
Tủ bếp dưới, chữ I
Laminated, màu sắc hiện đại
Mặt bếp và mặt sau: đá nhân tạo màu sáng
Friul Intagli, Snaidero or equivalent
quartz stone :LX Hausys
Friul Intagli, Snaidero hoặc tương đương
Mặt đá : LX Hausys
33
5Kitchen equipment/ Thiết bị bếpCooker hood
Máy hút mùi
Hafele, Bosch, or equivalent
Hafele, Bosch, hoặc tương đương
34
Oven
Lò nướng
Hafele, Bosch, or equivalent
Hafele, Bosch, hoặc tương đương
35
Induction, 3 zones
Bếp từ, 3 bếp
Hafele, Bosch, or equivalent
Hafele, Bosch, hoặc tương đương
36
Refrigerator
Tủ lạnh
LG or equivalent
LG hoặc tương đương
37
Sink (single bowl for 1 bedroom) and faucet
Bồn rửa (bồn rửa đơn cho căn hộ 1 phòng ngủ) và vòi rửa
Hafele, Hansgorhe or equivalent
Hafele, Hansgorhe hoặc tương đương
38
MASTER BEDROOM (for 2 BEDROOM UNIT)/ PHÒNG NGỦ MASTER (cho CĂN 2 PHÒNG NGỦ)
39
1Floor/ SànWood flooring
Sàn gỗ
An Cuong, Donghwa or equivalent
An Cuong, Donghwa hoặc tương đương
40
2Wall/ TườngPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
41
Wall covering - laminate finish
Vật liệu trang trí tường - laminated
Màu sáng, sang trọng
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
42
3Ceiling/ TrầnGypsumbooard with emulsion paint
Trần thạch cao và sơn nước hoàn thiện
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
43
4Door/ Cửa điWooden door, laminate,1 swing door
Cửa gỗ, cửa mở 1 cánh
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
44
5Window/ Cửa sổAluminium window - tempered clear glass
Cửa khung nhôm, kính cường lực
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
45
6Furniture/ Nội thấtWardrobe
Tủ quần áo
Màu sắc hiện đại, thiết kế sang trọng
An Cuong, Yen Lam or equivalent
An Cường, Yên Lâm hoặc tương đương
46
Make up table with quartz stone on top
Bàn trang điểm với mặt đá
Màu sắc hiện đại, thiết kế sang trọng
An Cuong, Yen Lam or equivalent
Quartz stone LX Hausys
An Cường, Yên Lâm hoặc tương đương
Mặt đá : LX Hausys
47
BEDROOM/ PHÒNG NGỦ
48
1Floor/ SànWood flooring
Sàn gỗ
An Cuong, Donghwa or equivalent
An Cuong, Donghwa hoặc tương đương
49
2Wall/ TườngPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
50
Wall covering - laminate finish
Vật liệu trang trí tường - laminated
Màu sáng, sang trọng
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
51
3Ceiling/ TrầnGypsumbooard with emulsion paint
Trần thạch cao và sơn nước hoàn thiện
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
52
4Door/ Cửa điWooden door, laminate,1 swing door
Cửa gỗ, cửa mở 1 cánh
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
53
5Window/ Cửa sổAluminium window - tempered clear glass
Cửa khung nhôm, kính cường lực
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
54
6Furniture/ Nội thấtWardrobe
Tủ quần áo
Màu sắc hiện đại, thiết kế sang trọng
An Cuong, Yen Lam or equivalent
An Cường, Yên Lâm hoặc tương đương
55
MASTER BATH ROOM (for 2 BEDROOM), BATH ROOM/ PHÒNG TẮM MASTER (cho CĂN 2 PHÒNG NGỦ), PHÒNG TẮM
56
1Floor/ SànPorcelain tile, non-slip
Gạch gốm, chống trượt
Thach Ban, Vietceramic or equivalent
Thạch Bàn, Vietceramic hoặc tương đương
57
2Wall/ TườngPorcelain tile
Gạch gốm
Thach Ban, Vietceramic or equivalent
Thạch Bàn, Vietceramic hoặc tương đương
58
3Ceiling/ TrầnMoisture resistant gypsum board with emulsion paint
Trần thạch cao chống ẩm và sơn nước hoàn thiện
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
59
4Door/ Cửa điWooden door, 1 swing door
Cửa gỗ, cửa mở 1 cánh
An Cuong, Yen Lam, Sunwood or equivalent
An Cường, Yên Lâm, Sunwood hoặc tương đương
60
5Window/ Cửa sổAluminium window - tempered clear glass
Cửa khung nhôm, kính cường lực
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
61
6Sanitary/ Thiết bị vệ sinhBasin and faucet
Chậu rửa và vòi
Duravit, Hansgorhe, Innoci or equivalent
Duravit, Hansgorhe, Innoci hoặc tương đương
62
Toilet seat
Bồn vệ sinh
Duravit, Hansgorhe, Innoci or equivalent
Duravit, Hansgorhe, Innoci hoặc tương đương
63
Bidet toilet spray
Vòi xịt
Duravit, Hansgorhe, Innoci or equivalent
Duravit, Hansgorhe, Innoci hoặc tương đương
64
Accessories (paper holer, towel rail,…)
Phụ kiện nhà tắm (hộp đựng giấy, thanh treo khăn)
Duravit, Hansgorhe, Innoci or equivalent
Duravit, Hansgorhe, Innoci hoặc tương đương
65
Rain shower
Vòi sen tắm
Duravit, Hansgorhe, Innoci or equivalent
Duravit, Hansgorhe, Innoci hoặc tương đương
66
7Furniture/ Nội thấtUpper cabinet (Laquer finish) with mirror finish door
Tủ kệ trên
Laminated với cánh gương, màu sáng hiện đại
An Cuong or equivalent
An Cuong hoặc tương đương
67
Lower cabinet (Laquer finish) with counter top (quartz stone)
Tủ kệ dưới
Laminated, màu sắc hiện đại
Mặt bếp và mặt sau: đá nhân tạo màu sáng
An Cuong or equivalent
quartz stone : LX Hausys
An Cuong hoặc tương đương
Mặt đá : LX Hausys
68
TERRACE/ BAN CÔNG
69
1Floor/ SànPorcelain tile, non-slip
Gạch gốm, chống trượt
Thach Ban, Vietceramic or equivalent
Thạch Bàn, Vietceramic hoặc tương đương
70
2Wall/ TườngPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
71
3Ceiling/ TrầnPlastering with emulsion paint
Trát vữa và sơn nước hoàn thiện
Màu sáng, sang trọng
Jotun, Dulux or equivalent
Jotun, Dulux hoặc tương đương
72
4Door/ Cửa điAluminium door - tempered clear glass
Cửa khung nhôm, kính cường lực
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
73
5Railing/ Lan canGlass railing for terrace
Steel railing for laundry area
Lan can kính cho ban công
Lan can sắt cho sân ph
ơi
74
6Louver/ LamAluminium louver with powder coated finish
Lam nhôm với sơn tĩnh điện hoàn thiện
Euro Window, BM Window or equivalent
Euro Window, BM Window hoặc tương đương
75
MEP SYSTEM for UNIT / HỆ THỐNG MEP CHO CĂN HỘ
76
1MEPRainwater drainage system: full set
Hệ thống thoát nước mưa: cung cấp đầy đủ
77
LED LightPhilps, Alto or equivalent
78
Air corditioner
Máy điều hòa nhiệt độ âm trần
LG
79
Home network system
Hệ thống mạng trong nhà
Kocom, Commax, Xi S&D or equivalent
Kocom, Commax, Xi S&D hoặc tương đương
80
Sockets and Switch
Công tắc và ổ cắm điện
Legrand, Siemens or equivalent
Legrand, Siemens hoặc tương đương
81
82
The Investor can adjust the color and/or change the materials and equipment of the Apartment with the same quality.
The colors, pictures, and equipment of the apartment in this Table of Materials and Equipment may differ from reality.

Chủ đầu tư có thể điều chỉnh màu sắc hoặc/ và thay đổi các nguyên vật liệu, trang thiết bị của Căn hộ với chất lượng tương đượng.
Màu sắc, hình ảnh, trang thiết bị căn hộ trong Bảng nguyên vật liệu và trang thiết bị này có thể khác so với thực tế
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100