| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 10/08/2026 đến ngày 17/08/2026, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 1 năm học 2026 - 2027 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 lần 1 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | Data | ||||||||||
12 | 1 | TT. Ngoại ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 261ENCS240026_25 | ENCS240026_25 | 1 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,E5-602 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-8,A2-007 || ,Đợt 1 | 0579 | Phan Vũ Bình Minh | 261ENCS240026_25 | ||||||||||||
13 | 2 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_13 | FOOT112330_13 | 1 | Lý thuyết | 3 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 1-8,05SVD11 || Thứ 5,tiết 3-4,tuần 1-7,05SVD11 || ,Đợt 1 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | 261FOOT112330_13 | ||||||||||||
14 | 3 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_14 | FOOT112330_14 | 1 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 1-8,05SVD11 || Thứ 3,tiết 1-2,tuần 1-7,05SVD11 || ,Đợt 1 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | 261FOOT112330_14 | ||||||||||||
15 | 4 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_24 | FOOT112330_24 | 2 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 12-19,05SVD7 || Thứ 3,tiết 10-11,tuần 12-18,05SVD7 || ,Đợt 2 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | 261FOOT112330_24 | ||||||||||||
16 | 5 | TT. Ngoại ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 261ENCS240026_22 | ENCS240026_22 | 1 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-7,A2-007 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-8,A2-007 || ,Đợt 1 | 5055 | Ngô Thị Cẩm Thúy | 261ENCS240026_22 | ||||||||||||
17 | 6 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_18 | FOOT112330_18 | 2 | Lý thuyết | 6 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 12-19,05SVD9 || Thứ 6,tiết 1-2,tuần 12-18,05SVD9 || ,Đợt 2 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | 261FOOT112330_18 | ||||||||||||
18 | 7 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_12 | FOOT112330_12 | 1 | Lý thuyết | 8 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 1-8,05SVD11 || Thứ 5,tiết 1-2,tuần 1-7,05SVD11 || ,Đợt 1 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | 261FOOT112330_12 | ||||||||||||
19 | 8 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_27 | FOOT112330_27 | 2 | Lý thuyết | 9 | Thứ 2,tiết 3-4,tuần 12-19,05SVD7 || Thứ 5,tiết 1-2,tuần 12-18,05SVD7 || ,Đợt 2 | 3812 | Nguyễn Hùng Anh | 261FOOT112330_27 | ||||||||||||
20 | 9 | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_17 | FOOT112330_17 | 2 | Lý thuyết | 12 | Thứ 2,tiết 10-11,tuần 12-19,05SVD9 || Thứ 5,tiết 1-2,tuần 12-18,05SVD9 || ,Đợt 2 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | 261FOOT112330_17 | ||||||||||||
21 | 10 | Chính trị và Luật | Luật | ENVI325539 | Luật môi trường | 2 | 261ENVI325539_02 | ENVI325539_02 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-17,A106 || ,Đợt 2 | 6650 | Lý Thành Nhân | 261ENVI325539_02 | |||||||||||
22 | 11 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_29 | LLCT220514_29 | 2 | Lý thuyết | 2 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,A2-503 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,A2-503 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_29 | |||||||||||
23 | 12 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_38 | LLCT220514_38 | 1 | Lý thuyết | 2 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 8-8,A306 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-7,A306 || ,Đợt 1 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_38 | |||||||||||
24 | 13 | Chính trị và Luật | Luật | CASE436139 | Kỹ năng nghiên cứu và phân tích án lệ trong lĩnh vực dân sự | 3 | 261CASE436139_01 | CASE436139_01 | 1 | Lý thuyết | 23163LDS1, 23163LDS2 | 3 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,B303 || ,Đợt 1 | 5104 | Nguyễn Lê Thảo Hà | 261CASE436139_01 | ||||||||||
25 | 14 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_25 | LLCT220514_25 | 2 | Lý thuyết | 3 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,A219 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,A219 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_25 | |||||||||||
26 | 15 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_44 | LLCT220514_44 | 2 | Lý thuyết | 3 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,B307 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,B307 || ,Đợt 2 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_44 | |||||||||||
27 | 16 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_45 | LLCT220514_45 | 2 | Lý thuyết | 3 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,E1-505 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,E1-505 || ,Đợt 2 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_45 | |||||||||||
28 | 17 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_23 | LLCT220514_23 | 1 | Lý thuyết | 4 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 8-8,A2-501 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,A2-501 || ,Đợt 1 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_23 | |||||||||||
29 | 18 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_30 | LLCT220514_30 | 2 | Lý thuyết | 4 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 19-19,A306 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 12-18,A306 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_30 | |||||||||||
30 | 19 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_40 | LLCT220514_40 | 1 | Lý thuyết | 4 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 8-8,G-105 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-7,G-105 || ,Đợt 1 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_40 | |||||||||||
31 | 20 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_41 | LLCT220514_41 | 1 | Lý thuyết | 4 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 8-8,B303 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,B303 || ,Đợt 1 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_41 | |||||||||||
32 | 21 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_42 | LLCT220514_42 | 2 | Lý thuyết | 4 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 19-19,E1-504 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,E1-504 || ,Đợt 2 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_42 | |||||||||||
33 | 22 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_27 | LLCT220514_27 | 2 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 19-19,A208 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,A208 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_27 | |||||||||||
34 | 23 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_39 | LLCT220514_39 | 1 | Lý thuyết | 5 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 8-8,A218 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A218 || ,Đợt 1 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_39 | |||||||||||
35 | 24 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_43 | LLCT220514_43 | 2 | Lý thuyết | 5 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 19-19,A208 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A208 || ,Đợt 2 | 9861 | Trịnh Thị Mai Linh | 261LLCT220514_43 | |||||||||||
36 | 25 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_47 | LLCT220514_47 | 1 | Lý thuyết | 5 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 8-8,E1-404 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-404 || ,Đợt 1 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | 261LLCT220514_47 | |||||||||||
37 | 26 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_09 | LLCT220514_09 | 2 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 1-2,tuần 19-19,A3-201 || Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-18,A3-201 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_09 | |||||||||||
38 | 27 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_28 | LLCT220514_28 | 2 | Lý thuyết | 6 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 19-19,A303 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A303 || ,Đợt 2 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_28 | |||||||||||
39 | 28 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_49 | LLCT220514_49 | 1 | Lý thuyết | 6 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 8-8,A302 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-7,A302 || ,Đợt 1 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | 261LLCT220514_49 | |||||||||||
40 | 29 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INSO321005 | Nhập môn xã hội học | 2 | 261INSO321005_07 | INSO321005_07 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,B308 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,B308 || ,Đợt 2 | 4579 | Nguyễn Thị Như Thúy | 261INSO321005_07 | |||||||||||
41 | 30 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_13 | LLCT220514_13 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 19-19,B309 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,B309 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_13 | |||||||||||
42 | 31 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_16 | LLCT220514_16 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,A304 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,A304 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_16 | |||||||||||
43 | 32 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_24 | LLCT220514_24 | 1 | Lý thuyết | 7 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 9-9,B308 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-8,B308 || ,Đợt 1 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_24 | |||||||||||
44 | 33 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_31 | LLCT220514_31 | 2 | Lý thuyết | 7 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 19-19,A207 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-18,A207 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_31 | |||||||||||
45 | 34 | Chính trị và Luật | Luật | SCIN436239 | Kỹ năng tư vấn trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ | 3 | 261SCIN436239_01 | SCIN436239_01 | 1 | Lý thuyết | 23163LDS1, 23163LDS2 | 7 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,A106 || ,Đợt 1 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | 261SCIN436239_01 | ||||||||||
46 | 35 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_26 | LLCT220514_26 | 1 | Lý thuyết | 8 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 8-8,A3-201 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-7,A3-201 || ,Đợt 1 | 0205 | Phùng Thế Anh | 261LLCT220514_26 | |||||||||||
47 | 36 | Chính trị và Luật | Luật | MANA325839 | Quản trị hành chính văn phòng | 2 | 261MANA325839_01 | MANA325839_01 | 2 | Lý thuyết | 241631A, 241631B | 8 | Thứ 7,tiết 7-8,tuần 19-19,A102 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 12-18,A102 || ,Đợt 2 | 3108 | Nguyễn Thanh Phong | 261MANA325839_01 | ||||||||||
48 | 37 | Chính trị và Luật | Luật | MANA325839 | Quản trị hành chính văn phòng | 2 | 261MANA325839_02 | MANA325839_02 | 2 | Lý thuyết | 241632A, 241632B | 8 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 19-19,A101 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 12-18,A101 || ,Đợt 2 | 3108 | Nguyễn Thanh Phong | 261MANA325839_02 | ||||||||||
49 | 38 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_48 | LLCT220514_48 | 1 | Lý thuyết | 9 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 8-8,B306 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-7,B306 || ,Đợt 1 | 6391 | Nguyễn Thị Mai Hương | 261LLCT220514_48 | |||||||||||
50 | 39 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_10 | LLCT220514_10 | 2 | Lý thuyết | 10 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 19-19,A106 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 12-18,A106 || ,Đợt 2 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_10 | |||||||||||
51 | 40 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_15 | LLCT220514_15 | 1 | Lý thuyết | 11 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 9-9,B306 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-8,B306 || ,Đợt 1 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_15 | |||||||||||
52 | 41 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INSO321005 | Nhập môn xã hội học | 2 | 261INSO321005_08 | INSO321005_08 | 2 | Lý thuyết | 13 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 19-19,A118 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-18,A118 || ,Đợt 2 | 4579 | Nguyễn Thị Như Thúy | #N/A | |||||||||||
53 | 42 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | LLCT220514 | Lịch sử Đảng CSVN | 2 | 261LLCT220514_14 | LLCT220514_14 | 1 | Lý thuyết | 14 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 9-9,B306 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,B306 || ,Đợt 1 | 4764 | Lê Quang Chung | 261LLCT220514_14 | |||||||||||
54 | 43 | Chính trị và Luật | Lý luận Mác-Lênin | INSO321005 | Nhập môn xã hội học | 2 | 261INSO321005_06 | INSO321005_06 | 2 | Lý thuyết | 16 | Thứ 4,tiết 7-8,tuần 19-19,A310 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,A310 || ,Đợt 2 | 4579 | Nguyễn Thị Như Thúy | 261INSO321005_06 | |||||||||||
55 | 44 | Chính trị và Luật | Tư tưởng Hồ Chí Minh - Lịch sử Đảng CSVN | IVNC320905 | Cơ sở văn hóa Việt Nam | 2 | 261IVNC320905_13 | IVNC320905_13 | 1 | Lý thuyết | 16 | Thứ 6,tiết 1-2,tuần 8-8,E1-405 || Thứ 6,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-405 || ,Đợt 1 | 0300 | Phạm Thị Hằng | 261IVNC320905_13 | |||||||||||
56 | 45 | Cơ Khí | Công nghệ May | DIGM425851 | Thiết kế 3D trong sản xuất may công nghiệp | 2 | 261DIGM425851_01 | DIGM425851_01 | 2 | Lý thuyết | 241093A, 241093B | 0 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 12-18,A5102A || Thứ 5,tiết 7-7,tuần 18-18,A3-103 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 12-17,A3-103 || ,Đợt 2 | 0291 | Lê Quang Lâm Thúy | 261DIGM425851_01 | ||||||||||
57 | 46 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | DRON432829 | Drone | 3 | 261DRON432829_01 | DRON432829_01 | 1 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-9,A305 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-9,A305 || ,Đợt 1 | 5027 | Hà Lê Như Ngọc Thành | 261DRON432829_01 | |||||||||||
58 | 47 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | DRON432829 | Drone | 3 | 261DRON432829_02 | DRON432829_02 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 12-19,E0-211 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,E0-211 || ,Đợt 2 | 5027 | Hà Lê Như Ngọc Thành | 261DRON432829_02 | |||||||||||
59 | 48 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | AURO432729 | Robot tự hành | 3 | 261AURO432729_01 | AURO432729_01 | 1 | Lý thuyết | 3 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-8,A101 || Thứ 7,tiết 7-10,tuần 1-7,A102 || ,Đợt 1 | 4017 | Cái Việt Anh Dũng | 261AURO432729_01 | |||||||||||
60 | 49 | Cơ Khí | Công nghệ May | CAAP345751 | Công nghệ CAD ngành may | 4 | 261CAAP345751_03 | CAAP345751_03 | 2 | Lý thuyết | 241092A | 3 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 12-19,A3-101 || Thứ 5,tiết 7-11,tuần 12-19,A3-101 || Thứ 7,tiết 1-5,tuần 12-19,A3-101 || ,Đợt 2 | 2250 | Nguyễn Thành Hậu | 261CAAP345751_03 | ||||||||||
61 | 50 | Cơ Khí | Kỹ Nghệ Gỗ | WADH321028 | Keo dán gỗ | 2 | 261WADH321028_01 | WADH321028_01 | 1 | Lý thuyết | 24138A, 24138B | 4 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 9-9,A202 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-8,A202 || ,Đợt 1 | 9802 | Nguyễn Nhựt Phi Long | 261WADH321028_01 | ||||||||||
62 | 51 | Cơ Khí | Kỹ Nghệ Gỗ | EIID220528 | Ergonomics trong thiết kế nội thất | 2 | 261EIID220528_01 | EIID220528_01 | 2 | Lý thuyết | 24138A, 24138B | 5 | Thứ 5,tiết 1-2,tuần 19-19,A102 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,A102 || ,Đợt 2 | 4123 | Quách Văn Thiêm | 261EIID220528_01 | ||||||||||
63 | 52 | Cơ Khí | Công nghệ May | WDDE423451 | Thiết kế trang phục cưới | 2 | 261WDDE423451_02 | WDDE423451_02 | 1 | Lý thuyết | 231091A, 231091B, 231092A, 231092B | 5 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-5,06XM4 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-5,06XM4 || ,Đợt 1 | 8982 | Trần Thị Cẩm Tú | 261WDDE423451_02 | ||||||||||
64 | 53 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | IOTM332229 | IoT trong lĩnh vực cơ điện tử | 3 | 261IOTM332229_01 | IOTM332229_01 | 1 | Lý thuyết | 8 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-8,E1-310 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-310 || ,Đợt 1 | 9996 | Nguyễn Xuân Quang | 261IOTM332229_01 | |||||||||||
65 | 54 | Cơ Khí | Cơ tin kỹ thuật | IFEM231020 | Phương pháp phần tử hữu hạn cơ bản | 3 | 261IFEM231020_01 | IFEM231020_01 | 1 | Lý thuyết | 24134A, 24134B, 24134C | 11 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-8,E1-503 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-7,E1-503 || ,Đợt 1 | 9242 | Mai Đức Đãi | 261IFEM231020_01 | ||||||||||
66 | 55 | Cơ Khí | Cơ tin kỹ thuật | DYMS332420 | Động lực học hệ nhiều vật | 3 | 261DYMS332420_01 | DYMS332420_01 | 2 | Lý thuyết | 24134A, 24134B, 24134C | 14 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 12-18,A109 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 12-19,A109 || ,Đợt 2 | 4723 | Trương Quang Tri | 261DYMS332420_01 | ||||||||||
67 | 56 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | ADDB331784 | Cơ sở dữ liệu nâng cao | 3 | 261ADDB331784_01 | ADDB331784_01 | 1 | Lý thuyết | 23110IS1, 23110IS2 | 6 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-8,A108 || Thứ 4,tiết 7-10,tuần 1-8,A108 || ,Đợt 1 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | 261ADDB331784_01 | ||||||||||
68 | 57 | Công nghệ Thông tin | Hệ thống thông tin | ECOM430984 | Thương mại điện tử | 3 | 261ECOM430984_03 | ECOM430984_03 | 2 | Lý thuyết | 241103A, 241103B, 241103C | 7 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,A301 || ,Đợt 2 | 1352 | Võ Xuân Thể | 261ECOM430984_03 | ||||||||||
69 | 58 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | CLCO332779 | Điện toán đám mây | 3 | 261CLCO332779_03 | CLCO332779_03 | 2 | Lý thuyết | 241103C, 241104A, 241104B | 13 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,E0-211 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-19,B303 || ,Đợt 2 | 5118 | Võ Quang Phúc | 261CLCO332779_03 | ||||||||||
70 | 59 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | WEPR330479 | Lập trình Web | 3 | 261WEPR330479_08 | WEPR330479_08 | 2 | Lý thuyết | 241103A, 241103B, 241103C | 13 | Thứ 2,tiết 2-5,tuần 12-19,A307 || Thứ 6,tiết 2-5,tuần 12-18,A307 || ,Đợt 2 | 9833 | Mai Anh Thơ | 261WEPR330479_08 | ||||||||||
71 | 60 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật dữ liệu | DAAN436277 | Phân tích dữ liệu | 3 | 261DAAN436277_01 | DAAN436277_01 | 1 | Lý thuyết | 23110IS1, 23110IS2 | 15 | Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-8,A109 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 1-7,A109 || ,Đợt 1 | 6252 | Nguyễn Văn Thành | 261DAAN436277_01 | ||||||||||
72 | 61 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ENAE427945 | Kiểm toán và tiết kiệm năng lượng | 2 | 261ENAE427945_01 | ENAE427945_01 | 1 | Lý thuyết | 23135A, 23135B | 0 | Thứ 6,tiết 2-3,tuần 8-8,A101 || Thứ 6,tiết 2-5,tuần 1-7,A101 || ,Đợt 1 | 1178 | Võ Viết Cường | 261ENAE427945_01 | ||||||||||
73 | 62 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | POQA428545 | Chất lượng điện năng | 2 | 261POQA428545_01 | POQA428545_01 | 1 | Lý thuyết | 23135A, 23135B | 0 | Thứ 3,tiết 7-8,tuần 8-8,A102 || Thứ 3,tiết 7-10,tuần 1-7,A102 || ,Đợt 1 | 9119 | Nguyễn Nhân Bổn | 261POQA428545_01 | ||||||||||
74 | 63 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | MSET331145 | Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 261MSET331145_02 | MSET331145_02 | 1 | Lý thuyết | 241542A, 241542B, 241542C | 1 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,B310 || ,Đợt 1 | 5039 | Nguyễn Văn Trung | 261MSET331145_02 | ||||||||||
75 | 64 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | PJMA438145 | Quản trị công nghiệp và QLDA điện nâng cao | 3 | 261PJMA438145_04 | PJMA438145_04 | 1 | Lý thuyết | 231421A, 231421B, 231421C | 1 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,C504 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 9-9,C504 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | 261PJMA438145_04 | ||||||||||
76 | 65 | Điện - Điện tử | Tự động điều khiển | ASCT340146 | Hệ thống tự động hóa công trình | 4 | 261ASCT340146_01 | ASCT340146_01 | 1 | Lý thuyết | 24160A, 24160B | 2 | Thứ 2,tiết 1-4,tuần 1-9,A205 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-9,A205 || ,Đợt 1 | 5092 | Trần Minh Kiệt | 261ASCT340146_01 | ||||||||||
77 | 66 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY332045 | Hệ thống BMS (Năng lượng tái tạo) | 3 | 261BMSY332045_01 | BMSY332045_01 | 1 | Lý thuyết | 241541A, 241541B, 241541C | 2 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,C503 || ,Đợt 1 | 6164 | Phùng Triệu Tân | 261BMSY332045_01 | ||||||||||
78 | 67 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY428345 | Hệ thống BMS | 2 | 261BMSY428345_01 | BMSY428345_01 | 1 | Lý thuyết | 23135A, 23135B | 2 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 8-8,A101 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 1-7,A101 || ,Đợt 1 | 2091 | Lê Trọng Nghĩa | 261BMSY428345_01 | ||||||||||
79 | 68 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | IAPM332345 | Quản trị CN và QLDA điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 261IAPM332345_02 | IAPM332345_02 | 1 | Lý thuyết | 241542A, 241542B, 241542C | 2 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 1-9,C502 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | 261IAPM332345_02 | ||||||||||
80 | 69 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY332045 | Hệ thống BMS (Năng lượng tái tạo) | 3 | 261BMSY332045_02 | BMSY332045_02 | 1 | Lý thuyết | 241542A, 241542B, 241542C | 3 | Thứ 7,tiết 7-11,tuần 1-9,A107 || ,Đợt 1 | 6528 | Phạm Võ Hồng Nghi | 261BMSY332045_02 | ||||||||||
81 | 70 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | BMSY438345 | Hệ thống BMS | 3 | 261BMSY438345_05 | BMSY438345_05 | 1 | Lý thuyết | 231421C, 231422A, 231422B | 3 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-9,A112 || ,Đợt 1 | 6085 | Nguyễn Thái An | 261BMSY438345_05 | ||||||||||
82 | 71 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử công nghiệp | COET232144 | Kỹ thuật điện công trình | 3 | 261COET232144_02 | COET232144_02 | 2 | Lý thuyết | 25160A, 25160B | 4 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,A201 || ,Đợt 2 | 1208 | Trương Văn Hiền | 261COET232144_02 | ||||||||||
83 | 72 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | IAPM332345 | Quản trị CN và QLDA điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 261IAPM332345_01 | IAPM332345_01 | 1 | Lý thuyết | 241541A, 241541B, 241541C | 4 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-9,A216 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | 261IAPM332345_01 | ||||||||||
84 | 73 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | MSET331145 | Ứng dụng Matlab trong kỹ thuật điện (Năng lượng tái tạo) | 3 | 261MSET331145_01 | MSET331145_01 | 1 | Lý thuyết | 241541A, 241541B, 241541C | 4 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,C501 || ,Đợt 1 | 5124 | Nguyễn Tùng Kha | 261MSET331145_01 | ||||||||||
85 | 74 | Điện - Điện tử | Tự động điều khiển | AIAP433846 | AI và ứng dụng | 3 | 261AIAP433846_01 | AIAP433846_01 | 2 | Lý thuyết | 241511A, 241511B, 241511C | 5 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,C504 || ,Đợt 2 | 5069 | Dương Minh Thiện | 261AIAP433846_01 | ||||||||||
86 | 75 | Điện - Điện tử | Tự động điều khiển | IDCN434146 | Mạng truyền thông công nghiệp | 3 | 261IDCN434146_02 | IDCN434146_02 | 1 | Lý thuyết | 231511A, 231511B, 231511C | 5 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-9,C503 || ,Đợt 1 | 9988 | Trương Đình Nhơn | 261IDCN434146_02 | ||||||||||
87 | 76 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | REPR438245 | Bảo vệ và tự động hóa hệ thống điện công nghiệp | 3 | 261REPR438245_01 | REPR438245_01 | 1 | Lý thuyết | 231421A, 231421B, 231421C | 5 | Thứ 4,tiết 2-6,tuần 1-9,C504 || Thứ 5,tiết 2-6,tuần 9-9,C504 || ,Đợt 1 | 9255 | Trương Việt Anh | 261REPR438245_01 | ||||||||||
88 | 77 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | REPR438245 | Bảo vệ và tự động hóa hệ thống điện công nghiệp | 3 | 261REPR438245_03 | REPR438245_03 | 1 | Lý thuyết | 231423A, 231423B | 5 | Thứ 4,tiết 1-5,tuần 2-9,A102 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 9-9,A102 || ,Đợt 1 | 6971 | Phạm Quốc Khanh | 261REPR438245_03 | ||||||||||
89 | 78 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử công nghiệp | ADMI330763 | Vi xử lý nâng cao | 3 | 261ADMI330763_01 | ADMI330763_01 | 2 | Lý thuyết | 23161DTCN1, 23161DTCN2, 23161DTCN3 | 7 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,C504 || ,Đợt 2 | 1021 | Nguyễn Đình Phú | 261ADMI330763_01 | ||||||||||
90 | 79 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | APES437845 | Ứng dụng điện tử công suất | 3 | 261APES437845_01 | APES437845_01 | 1 | Lý thuyết | 231421A, 231421B, 231421C, 231422A | 7 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,A111 || ,Đợt 1 | 5124 | Nguyễn Tùng Kha | 261APES437845_01 | ||||||||||
91 | 80 | Điện - Điện tử | Tự động điều khiển | SCDA430946 | Hệ thống SCADA | 3 | 261SCDA430946_02 | SCDA430946_02 | 1 | Lý thuyết | 231511A, 231511B, 231511C | 7 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,E1-502 || ,Đợt 1 | 1177 | Nguyễn Tấn Đời | 261SCDA430946_02 | ||||||||||
92 | 81 | Điện - Điện tử | Tự động điều khiển | AIAP433846 | AI và ứng dụng | 3 | 261AIAP433846_03 | AIAP433846_03 | 2 | Lý thuyết | 241513A, 241513B, 241513C | 8 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,C504 || ,Đợt 2 | 7042 | Trần Vũ Hoàng | 261AIAP433846_03 | ||||||||||
93 | 82 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử - Thông tin | WMNW437464 | Mạng vô tuyến và di động | 3 | 261WMNW437464_02 | WMNW437464_02 | 1 | Lý thuyết | 231192A, 231192B | 8 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 1-9,A205 || ,Đợt 1 | 2953 | Trương Ngọc Hà | 261WMNW437464_02 | ||||||||||
94 | 83 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | PJMA438145 | Quản trị công nghiệp và QLDA điện nâng cao | 3 | 261PJMA438145_06 | PJMA438145_06 | 1 | Lý thuyết | 231423A, 231423B | 10 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 1-9,A209 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | 261PJMA438145_06 | ||||||||||
95 | 84 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử - Thông tin | VRSY338764 | Hệ thống thực tế ảo | 3 | 261VRSY338764_02 | VRSY338764_02 | 1 | Lý thuyết | 23161VTVM1, 23161VTVM2, 23161VTVM3 | 10 | Thứ 7,tiết 1-5,tuần 1-9,A111 || ,Đợt 1 | 6335 | Huỳnh Thế Thiện | #N/A | ||||||||||
96 | 85 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SSAS428045 | Nguồn dự phòng và hệ thống ATS | 2 | 261SSAS428045_01 | SSAS428045_01 | 1 | Lý thuyết | 23135A, 23135B | 11 | Thứ 5,tiết 7-8,tuần 8-8,A101 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 1-7,A101 || ,Đợt 1 | 2110 | Quyền Huy Ánh | 261SSAS428045_01 | ||||||||||
97 | 86 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử - Thông tin | WMNW437464 | Mạng vô tuyến và di động | 3 | 261WMNW437464_01 | WMNW437464_01 | 1 | Lý thuyết | 231191A, 231191B | 11 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 1-9,A202 || ,Đợt 1 | 2953 | Trương Ngọc Hà | #N/A | ||||||||||
98 | 87 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | PJMA438145 | Quản trị công nghiệp và QLDA điện nâng cao | 3 | 261PJMA438145_05 | PJMA438145_05 | 1 | Lý thuyết | 231422A, 231422B, 231422C | 11 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-9,C503 || ,Đợt 1 | 1007 | Lưu Văn Quang | #N/A | ||||||||||
99 | 88 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SSSY427545 | Hệ thống kiểm soát an ninh an toàn | 2 | 261SSSY427545_01 | SSSY427545_01 | 1 | Lý thuyết | 23135A, 23135B | 15 | Thứ 3,tiết 1-2,tuần 8-8,A202 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-7,A202 || ,Đợt 1 | 2110 | Quyền Huy Ánh | 261SSSY427545_01 | ||||||||||
100 | 89 | Giao thông và Năng lượng | Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh | STTT321832 | Chuyên đề nhiệt | 2 | 261STTT321832_01 | STTT321832_01 | 2 | Lý thuyết | 23135A, 23135B | 7 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 19-19,A3-203 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-18,A3-203 || ,Đợt 2 | 6891 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 261STTT321832_01 | ||||||||||