ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TIẾNG ANH B
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH KẾT THÚC 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: TIẾNG ANH B
Tên học phần:
HA6
Số tín chỉ:
4MHP191314013
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phần
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722245262Đỗ Thị NgọcÁnh.KT27.0521
25/12/2025
D5101430908,1Tiếng Anh BHA64191314013
9
22722210840Lại ThảoTrang.KT27.0721
25/12/2025
D5101430908,0Tiếng Anh BHA64191314013
10
32722216579Đoàn VănHùng.KT27.1721
25/12/2025
D5101430908,0Tiếng Anh BHA64191314013
11
42722211653Nguyễn ThịNgọc.KT27.1821
25/12/2025
D5101430908,1Tiếng Anh BHA64191314013
12
52520250813Đỗ Thị ThanhHuế.TR25.1121
25/12/2025
D5101430900,0KĐTTiếng Anh BHA64191314013
13
62722210481Nguyễn ĐăngHùngKH27.0121
25/12/2025
D5101430908,1Tiếng Anh BHA64191314013
14
72722215607Phạm HồngNgọcKH27.0121
25/12/2025
D5101430907.8Tiếng Anh BHA64191314013
15
82722216636Nông Thị LanHươngKS27.0121
25/12/2025
D5101430908,0Tiếng Anh BHA64191314013
16
92722225402Nguyễn Thị NgọcLanLH27.0221
25/12/2025
D5101430907,9Tiếng Anh BHA64191314013
17
102722151606NGUYỄN THỊHƯỜNGLH27.0621
25/12/2025
D5101430908,2Tiếng Anh BHA64191314013
18
112621230934Hoàng Thị PhươngHoaNS26.0321
25/12/2025
D5101430900,0KĐTTiếng Anh BHA64191314013
19
122621235080Nguyễn ThịTrangNS26.0321
25/12/2025
D5101430907,9Tiếng Anh BHA64191314013
20
132722210581Phạm ThếTùngNS27.0221
25/12/2025
D5101430907,9Tiếng Anh BHA64191314013
21
142722245367Nguyễn NhưQuỳnhNS27.0421
25/12/2025
D5101430908,0Tiếng Anh BHA64191314013
22
152722210681Nguyễn PhươngThảoNS27.0721
25/12/2025
D5101430908,3Tiếng Anh BHA64191314013
23
162621215312Phạm ĐứcThànhQT26.0421
25/12/2025
D5101430907,9Tiếng Anh BHA64191314013
24
172722225287Trương MinhThànhQT27.1821
25/12/2025
D5101430907,8Tiếng Anh BHA64191314013
25
182722246862Nguyễn Phạm HuyThôngQT27.2021
25/12/2025
D5101430907,8Tiếng Anh BHA64191314013
26
192722216688Đinh Thị KimOanhQT27.3121
25/12/2025
D5101430907,8Tiếng Anh BHA64191314013
27
202621215111Nguyễn ÁnhTuyếtTL26.0421
25/12/2025
D5101430907,7Tiếng Anh BHA64191314013
28
212722250267Lê TrọngQuânTM27.0521
25/12/2025
D5101430907,4Tiếng Anh BHA64191314013
29
222520245060Lưu Thị BăngTâmTM27.0921
25/12/2025
D5101430907,7Tiếng Anh BHA64191314013
30
232722210945Nguyễn TràMiTQ27.0121
25/12/2025
D5101430908,1Tiếng Anh BHA64191314013
31
242621210979Hoàng ĐứcHưng
TSNS27.01
21
25/12/2025
D5101430907,7Tiếng Anh BHA64191314013
32
252520221233Nguyễn TrườngQuyềnTV27.0621
25/12/2025
D5101430900,0KĐTTiếng Anh BHA64191314013
33
12621150741Đặng XuânBắcTM26.0821
25/12/2025
D510160907,9Tiếng Anh BHA64191314013
34
22722151415Nguyễn Anh TháiQK27.0521
25/12/2025
D510160908,1Tiếng Anh BHA64191314013
35
32722235216Mạc NhậtLệ.KT27.2321
25/12/2025
D510160908,5Tiếng Anh BHA64191314013
36
42722210120Vũ KhánhLinh.KT27.2621
25/12/2025
D510160908,5Tiếng Anh BHA64191314013
37
52722235113Phan ThuGiang.QK27.0121
25/12/2025
D510160907,5Tiếng Anh BHA64191314013
38
62722300081Bùi TrungThái.QK27.0321
25/12/2025
D510160908,3Tiếng Anh BHA64191314013
39
72722211146Trần Thị VânAnh.QK27.0421
25/12/2025
D510160907,5Tiếng Anh BHA64191314013
40
82722225958Nguyễn TuấnAnhKS27.0321
25/12/2025
D510160908,5Tiếng Anh BHA64191314013
41
92722211640Vũ MaiLiênQT27.0521
25/12/2025
D510160908,0Tiếng Anh BHA64191314013
42
102722215812Trần ThếDuyQT27.2321
25/12/2025
D51016090KĐTTiếng Anh BHA64191314013
43
112722215822Nguyễn TiếnThànhQT27.2321
25/12/2025
D510160909,0Tiếng Anh BHA64191314013
44
122722211219Nguyễn PhươngMaiQT27.2621
25/12/2025
D510160907,5Tiếng Anh BHA64191314013
45
132722150981ĐẶNG TUẤNANHQT27.2821
25/12/2025
D510160909,0Tiếng Anh BHA64191314013
46
142722240396Nguyễn QuốcHuyQT27.3221
25/12/2025
D51016090KĐTTiếng Anh BHA64191314013
47
152621220970
Nguyễn Thị Phương
AnhTL26.0721
25/12/2025
D510160909,0Tiếng Anh BHA64191314013
48
162722241288Nguyễn Thị KimNgânTM27.0321
25/12/2025
D510160908,0Tiếng Anh BHA64191314013
49
172722220660Phạm QuốcMinhTM27.0721
25/12/2025
D510160908,5Tiếng Anh BHA64191314013
50
18
2722240249
Nguyễn ThịThúyTQ27.0121
25/12/2025
D510160908,0Tiếng Anh BHA64191314013
51
192722245065Nguyễn VănChiếnTV27.0121
25/12/2025
D510160908,5Tiếng Anh BHA64191314013
52
202722225289Nguyễn ThếTrungTV27.0221
25/12/2025
D510160908,3Tiếng Anh BHA64191314013
53
212722217211
Nguyễn Đăng Hoàng
AnhTV27.0321
25/12/2025
D510160908,0Tiếng Anh BHA64191314013
54
222722235549Đinh Thị HoàngAnhTV27.0521
25/12/2025
D510160908,0Tiếng Anh BHA64191314013
55
56
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
57
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
58
PCNK
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100