ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Toán rời rạcSố tín chỉ:4Mã học phần:191034075
6
Ghi chú:
7
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiTGTTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
117102941Phạm Quang MinhThànhPM25.1731/12/2025D703730120'8,3
12
22924200085Nguyễn VănHàoTH29.2431/12/2025D703730120'6,2
13
33025109903Đào ĐứcAnhTH30.0131/12/2025D703730120'8,9
14
43025109653Lê ĐứcAnhTH30.0131/12/2025D703730120'8,7
15
53025122488
Nguyễn Hữu Mạnh
ĐạtTH30.0131/12/2025D703730120'6,1
16
63025109400Phạm TrungĐứcTH30.0131/12/2025D703730120'7,9
17
73025118140Nguyễn CaoDũngTH30.0131/12/2025D703730120'7,6
18
83025110590Trần MạnhDũngTH30.0131/12/2025D703730120'7,4
19
93025115976Nguyễn ĐứcDuyTH30.0131/12/2025D703730120'8,3
20
103025108046Nguyễn MinhHiếuTH30.0131/12/2025D703730120'8,6
21
113025129261Nguyễn Hữu HuyHoàngTH30.0131/12/2025D703730120'7,5
22
123025100132Trần Đỗ QuốcHuyTH30.0131/12/2025D703730120'8,6
23
133025110610Phạm Thị ThanhHuyềnTH30.0131/12/2025D703730120'8,7
24
143025133342Nguyễn TrungKiênTH30.0131/12/2025D703730120'8,4
25
153025103552Phùng Thế HoàngLongTH30.0131/12/2025D703730120'7,8
26
163025129656Lê VănMạnhTH30.0131/12/2025D703730120'8,6
27
173025126613Nguyễn AnhMinhTH30.0131/12/2025D703730120'8,6
28
183025134258Trịnh CôngMinhTH30.0131/12/2025D703730120'8,6
29
193025103160Lại NgọcQuangTH30.0131/12/2025D703730120'8,7
30
203025135509Quàng VănSơnTH30.0131/12/2025D703730120'6,9
31
213025112827Lã MạnhTânTH30.0131/12/2025D703730120'8,6
32
223025119663
Nguyễn Đoàn Mạnh
TháiTH30.0131/12/2025D703730120'8,7
33
233025122113Chu VănThắngTH30.0131/12/2025D703730120'0,0
34
243025114454Nguyễn HuyThànhTH30.0131/12/2025D703730120'7,9
35
253025128309Vũ TrungThànhTH30.0131/12/2025D703730120'7,8
36
263025113763Phùng HưngThịnhTH30.0131/12/2025D703730120'7,9
37
273025117376Lương QuốcToảnTH30.0131/12/2025D703730120'8,8
38
13025124083Đinh QuangTrườngTH30.0131/12/2025D703930120'0,0
39
23025108565Dương ĐanTrườngTH30.0131/12/2025D703930120'7,7
40
33025114907Nguyễn XuânTrườngTH30.0131/12/2025D703930120'8,8
41
43025110750Đào AnhTuấnTH30.0131/12/2025D703930120'8,9
42
53025131344Võ NgọcTùngTH30.0131/12/2025D703930120'7,8
43
63025126503Dương MinhViệtTH30.0131/12/2025D703930120'8,8
44
73025101755Lê ĐứcAnhTH30.0231/12/2025D703930120'5,8
45
83025100467Lê Nguyễn VânAnhTH30.0231/12/2025D703930120'9,3
46
93025133037Phạm VănCườngTH30.0231/12/2025D703930120'7,2
47
103025106862Chu Thái ThànhDanhTH30.0231/12/2025D703930120'0,0KĐT
48
113025106750Dương VănĐôngTH30.0231/12/2025D703930120'8,7
49
123025131590Lê XuânDươngTH30.0231/12/2025D703930120'9,2
50
133025132088Nguyễn VănDươngTH30.0231/12/2025D703930120'8,1
51
143025121587Trần HươngGiangTH30.0231/12/2025D703930120'9,4
52
153025117843Phạm NgọcHảiTH30.0231/12/2025D703930120'9,4
53
163025113819Nguyễn NgọcHiếnTH30.0231/12/2025D703930120'6,8
54
173025106518Nguyễn CôngHiếuTH30.0231/12/2025D703930120'0,0KĐT
55
183025122583Nguyễn ViệtHoàngTH30.0231/12/2025D703930120'9,0
56
193025104644Nguyễn VănHuânTH30.0231/12/2025D703930120'9,2
57
203025110790Vi HữuHùngTH30.0231/12/2025D703930120'7,2
58
213025118534Trần KhánhHưngTH30.0231/12/2025D703930120'7,0
59
223025127496Nguyễn HảiHuyTH30.0231/12/2025D703930120'0,0KĐT
60
233025135969Trần ĐanHuyTH30.0231/12/2025D703930120'0,0KĐT
61
243025103518Vương QuangHuyTH30.0231/12/2025D703930120'7,2
62
253025122452Lê TrầnLongTH30.0231/12/2025D703930120'7,2
63
263025104362Nguyễn DuyMạnhTH30.0231/12/2025D703930120'8,1
64
273025116645Nguyễn NhậtMinhTH30.0231/12/2025D703930120'8,9
65
13025100621Đặng DanhNamTH30.0231/12/2025D704930120'8,0
66
23025115925Dương HoàiNamTH30.0231/12/2025D704930120'7,5
67
33025110885Nguyễn CẩmNhungTH30.0231/12/2025D704930120'7,3
68
43025100651Trần HàPhươngTH30.0231/12/2025D704930120'6,8
69
53025125798Từ MạnhQuangTH30.0231/12/2025D704930120'7,9
70
63025134639Phùng Thị NhưQuỳnhTH30.0231/12/2025D704930120'9,2
71
73025104898Nguyễn AnhSángTH30.0231/12/2025D704930120'9,0
72
83025111501Lê DanhThắngTH30.0231/12/2025D704930120'8,9
73
93025109492Nguyễn KhắcTiệpTH30.0231/12/2025D704930120'7,9
74
103025122232Đỗ AnhTH30.0231/12/2025D704930120'8,6
75
113025124746Dương MạnhAnhTH30.0331/12/2025D704930120'5,5
76
123025125405
Nguyễn Hoàng Đức
AnhTH30.0331/12/2025D704930120'7,9
77
133025115140Nguyễn Thế ĐứcAnhTH30.0331/12/2025D704930120'7,7
78
143025100529Nguyễn TuấnAnhTH30.0331/12/2025D704930120'8,8
79
153025129949Nguyễn TríBảoTH30.0331/12/2025D704930120'8,7
80
163025113788Vũ ThanhBìnhTH30.0331/12/2025D704930120'0,0KĐT
81
173025126300Đoàn VănChưởngTH30.0331/12/2025D704930120'8,5
82
183025105118Nguyễn MinhĐứcTH30.0331/12/2025D704930120'0,0KĐT
83
193025113026Dương ViệtDũngTH30.0331/12/2025D704930120'8,8
84
203025108713Trần ĐạiDươngTH30.0331/12/2025D704930120'8,1
85
213025122386Phạm ThếDuyệtTH30.0331/12/2025D704930120'8,4
86
223025100368Lại ThếHảiTH30.0331/12/2025D704930120'8,8
87
233025113436Nguyễn KhánhHuyTH30.0331/12/2025D704930120'8,2
88
243025130920Phan TrọngKhiêmTH30.0331/12/2025D704930120'8,7
89
253025129354Lưu Trần GiaLinhTH30.0331/12/2025D704930120'9,6
90
263025106504Đào VănNamTH30.0331/12/2025D704930120'8,8
91
273025124904Nguyễn HữuNamTH30.0331/12/2025D704930120'7,9
92
13025112081Trần ThànhNamTH30.0331/12/2025D705730120'9,6
93
23025117331Phan AnhNhấtTH30.0331/12/2025D705730120'6,1
94
33025130593
Đặng Nguyễn Đình
PhiTH30.0331/12/2025D705730120'8,5
95
43025111856Nguyễn ĐăngQuếTH30.0331/12/2025D705730120'8,3
96
53025119307Lê MinhTâmTH30.0331/12/2025D705730120'8,1
97
63025112410Phạm PhươngThanhTH30.0331/12/2025D705730120'8,2
98
73025131735Nguyễn HữuThànhTH30.0331/12/2025D705730120'7,9
99
83025113843Vũ ĐăngThànhTH30.0331/12/2025D705730120'9,0
100
93025121406Vũ VănTrungTH30.0331/12/2025D705730120'7,9