| A | B | C | D | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẬN TẢI HÀNG HẢI ĐÔNG LONG - DONG LONG GROUP | |||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 49/68 Đường số 51, Phường 14, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||
3 | Tel: 028 66853355 Fax: | |||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | BÁO CÁO | |||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH NGƯỜI LAO ĐỘNG ĐI LÀM VIỆC TẠI SINGAPORE | |||||||||||||||||||||
8 | (Từ ngày 01/04/2026 đến 30/04/2026) | |||||||||||||||||||||
9 | Kính gửi: Cục Quản lý lao động ngoài nước | |||||||||||||||||||||
10 | TT | Họ và tên | Ngày sinh | Chức danh | Ngày xuất cảnh | Ngành nghề | Người sử dụng lao động | Địa chỉ làm việc | Số phiếu trả lời | Mã thị trường | Tên thị trường | |||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||
12 | 1 | HOÀNG SONG TOÀN | 29/05/1992 | OSE | 11/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
13 | 2 | PHẠM HỒNG ANH | 20/07/1993 | ABD | 11/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
14 | 3 | TRẦN VĂN CHUNG | 24/09/1981 | D.OFF | 11/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
15 | 4 | HOÀNG VĂN TÂM | 18/03/1987 | ABD | 11/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
16 | 5 | VŨ BÁ HIẾU | 06/11/1988 | 2E | 11/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
17 | 6 | HOÀNG VĂN HIỆP | 27/05/1991 | 2E | 14/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
18 | 7 | NGUYỄN HỮU HUỀ | 31/01/1994 | E.OFF | 14/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
19 | 8 | HỒNG VĂN DŨNG | 06/06/1994 | ABD | 16/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
20 | 9 | NGUYỄN VĂN LƯƠNG | 05/09/1994 | ABD | 16/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
21 | 10 | NGÔ NGỌC THẮM | 16/02/1993 | OSD | 16/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
22 | 11 | PHAN VĂN DOANH | 24/01/1984 | E.OFF | 16/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
23 | 12 | NGUYỄN VĂN TÌNH | 18/09/1984 | ELECT | 16/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
24 | 13 | NGUYỄN TRỌNG KHOÁT | 22/06/1993 | D.OFF | 16/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
25 | 14 | TRẦN VĂN HẢI | 20/12/1999 | OS | 21/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
26 | 15 | NGUYỄN HỮU PHONG | 10/07/1982 | D.OFF | 21/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
27 | 16 | HÀ VĂN HẬU | 08/10/1974 | OSD | 21/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
28 | 17 | HOÀNG VĂN THỨC | 11/11/1989 | 2E | 21/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
29 | 18 | VŨ VĂN CƯỜNG | 23/10/1997 | ABE | 21/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | TRÊN ĐỘI TÀU CÔNG TY FENG SEA | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
30 | 19 | PHẠM NGỌC THẮNG | 24/05/2002 | OSE | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
31 | 20 | HỒ XUÂN TÚ | 18/08/2003 | OSE | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
32 | 21 | TRẦN ĐỨC THIỆP | 23/02/1988 | CO | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
33 | 22 | CHU HỒNG NHẬT | 04/04/1990 | OSE | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
34 | 23 | NGUYỄN THIÊN | 05/01/1999 | ABE | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
35 | 24 | HỒ QUỐC SANH | 20/10/1989 | ABE | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
36 | 25 | VŨ VĂN TÚ | 12/12/1980 | COOK | 29/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
37 | 26 | PHẠM VĂN LAI | 10/10/1978 | ABD | 30/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
38 | 27 | TRẦN THIÊN CUNG | 14/12/2003 | ABD | 30/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
39 | 28 | PHẠM VIỆT ANH | 04/10/1998 | D.OFF | 30/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
40 | 29 | CHU MINH LƯƠNG | 26/03/1981 | ABE | 30/04/2026 | Thuyền viên tàu biển | FENG SEA SHIPPING PTE,. LTD | trên đội tàu công ty Feng Sea | 2025-42210/QLLĐNN-ĐKHĐ | 189 | Singapore | |||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||
42 | Người lập phiếu | ……, ngày…… tháng…… năm… | ||||||||||||||||||||
43 | (Ký ghi rõ họ tên) | TỔNG GIÁM ĐỐC HOẶC GIÁM ĐỐC DOANH NGHIỆP | ||||||||||||||||||||
44 | (Ký tên, đóng dấu và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||