| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | |||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 37 TỪ NGÀY 10/04/2023 ĐẾN NGÀY 15/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 10/4/2023 | 11/4/2023 | 12/4/2023 | 13/4/2023 | 14/4/2023 | 15/4/2023 | 16/4/2023 | ||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | |||||||||||
7 | DCK19 | 1 | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | BT Kiên | Trang bị điện CN | ĐM Đức | |||||||||||||||||||
8 | 2 | Đồ án CN CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | Xưởng | Trang bị điện CN | I301 | |||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Đồ án CN CTM | G305 | TT kỹ thuật | Kỹ thuật lập trình VĐK | PV Anh | |||||||||||||||||||
10 | 4 | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | Kỹ thuật lập trình VĐK | I301 | |||||||||||||||||||||
11 | 5 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Đồ án CN CTM | N Quận | TT kỹ thuật | BT Kiên | Robot CN | PV Anh | |||||||||||||||||||
13 | 2 | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | Xưởng | Robot CN | G206 | ||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Đồ án CN CTM | G305 | TT kỹ thuật | Robot CN | ||||||||||||||||||||
15 | 4 | Đồ án CN CTM | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||
17 | DCK20 | 1 | CN CTM2 | TV Thùy | Kỹ thuật nhiệt | N Quận | TT CKĐC 1 | TQ Dũng | TT CKĐC 1 | TQ Dũng | Đồ án Thiết kế máy | NH Lĩnh | TT CKĐC 1 | TQ Dũng | ||||||||||||
18 | 2 | CN CTM2 | G305 | Kỹ thuật nhiệt | G404 | TT CKĐC 1 | Xưởng | TT CKĐC 1 | Xưởng | Đồ án Thiết kế máy | NV Phối | TT CKĐC 1 | Xưởng | |||||||||||||
19 | SÁNG | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | TQ Sanh | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | TT CKĐC 1 | ||||||||||||||||||
20 | 4 | Lý thuyết ĐKTĐ | G404 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | TT CKĐC 1 | |||||||||||||||||||
21 | 5 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | Đồ án Thiết kế máy | TT CKĐC 1 | |||||||||||||||||||||
22 | 1 | Máy nâng chuyển | NV Phối | LS Đảng CSVN | LSĐ 2 | TT CKĐC 1 | TQ Dũng | Máy công cụ | TV Thùy | LS Đảng CSVN | LSĐ 1 | TT CKĐC 1 | TQ Dũng | |||||||||||||
23 | 2 | Máy nâng chuyển | G304 | LS Đảng CSVN | GĐ 2 | TT CKĐC 1 | Xưởng | Máy công cụ | G304 | LS Đảng CSVN | GĐ 1 | TT CKĐC 1 | Xưởng | |||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | (HPTC) | TT CKĐC 1 | Máy công cụ | TT CKĐC 1 | ||||||||||||||||||||
25 | 4 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | TT CKĐC 1 | TT CKĐC 1 | |||||||||||||||||||||||
27 | DCK21 | 1 | Tiếng anh CN CK | N.H. Chấn | Kỹ thuật điện tử | TTA Duyên | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | ||||||||||||||||||
28 | 2 | Tiếng anh CN CK | G304 | Kỹ thuật điện tử | G304 | Tổ chức sản xuất CK | G304 | |||||||||||||||||||
29 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | SBVL 2 | NN Viên | |||||||||||||||||||||
30 | 4 | SBVL 2 | G304 | |||||||||||||||||||||||
31 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Vẽ cơ khí | ĐM Tiến | CNXHKH | CND1 | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||
33 | 2 | Vẽ cơ khí | G207 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | CNXHKH | CND3 | CNXHKH | CND4 | ||||||||||||||||||||
35 | 4 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||||
36 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
37 | DCĐ19 | 1 | Đồ án TK HTCĐT | PV Anh | TT kỹ thuật | TQ Dũng | Trí tuệ nhân tạo | NT Nhân | TT kỹ thuật | TQ Dũng | ||||||||||||||||
38 | 2 | Đồ án TK HTCĐT | TT Tùng | TT kỹ thuật | Xưởng | Trí tuệ nhân tạo | G206 | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||
39 | SÁNG | 3 | Đồ án TK HTCĐT | TT kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | TT Tùng | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||
40 | 4 | Đồ án TK HTCĐT | TT kỹ thuật | Hệ thống SXTĐ | G206 | TT kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
41 | 5 | TT kỹ thuật | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
42 | 1 | TT kỹ thuật | TQ Dũng | Kỹ thuật CTM | TV Thùy | TT kỹ thuật | TQ Dũng | |||||||||||||||||||
43 | 2 | TT kỹ thuật | Xưởng | Kỹ thuật CTM | G304 | TT kỹ thuật | Xưởng | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | TT kỹ thuật | Kỹ thuật CTM | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||
45 | 4 | TT kỹ thuật | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
46 | 5 | TT kỹ thuật | TT kỹ thuật | |||||||||||||||||||||||
47 | DCĐ20 | 1 | Kỹ thuật nhiệt | NN Thiện | KT VĐK& LT GN TBNV | PV Anh | Đồ án TK TĐCK | ĐM Tiến | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Kỹ thuật nhiệt | G207 | KT VĐK& LT GN TBNV | G304 | Đồ án TK TĐCK | NV Phối | |||||||||||||||||||
49 | SÁNG | 3 | KT VĐK& LT GN TBNV | Đồ án TK TĐCK | G206 | Tối ưu hóa | N Quận | |||||||||||||||||||
50 | 4 | Đồ án TK TĐCK | Tối ưu hóa | G207 | ||||||||||||||||||||||
51 | 5 | (HPTC) | ||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | LS Đảng CSVN | LSĐ 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | PV Anh | Kỹ thuật lập trình PLC | ĐM Đức | LS Đảng CSVN | LSĐ 1 | |||||||||||||||||
53 | 2 | LS Đảng CSVN | GĐ 2 | Lý thuyết ĐKTĐ | G305 | Kỹ thuật lập trình PLC | I301 | LS Đảng CSVN | GĐ 1 | |||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Lý thuyết ĐKTĐ | Kỹ thuật cảm biến | TT Tùng | |||||||||||||||||||||
55 | 4 | Kỹ thuật cảm biến | I301 | |||||||||||||||||||||||
56 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
57 | DCĐ21 | 1 | Tiếng anh CN CDT | N.H. Chấn | ||||||||||||||||||||||
58 | 2 | Kỹ thuật điện tử | N.Đ. Hoàng | Xác suất TK B | N.T. Sự | Trang bị điện CN | LT Huy | Tiếng anh CN CDT | G108 | |||||||||||||||||
59 | SÁNG | 3 | Kỹ thuật điện tử | G206 | Xác suất TK B | G108 | Trang bị điện CN | G108 | Tổ chức sản xuất CK | NV Trúc | ||||||||||||||||
60 | 4 | Kỹ thuật điện tử | Tổ chức sản xuất CK | G108 | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Động lực học hệ CĐT | TV Thùy | CNXHKH | CND1 | CNXHKH | CND2 | |||||||||||||||||||
63 | 2 | Động lực học hệ CĐT | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Khởi tạo DN | CA Thảo | CNXHKH | CND4 | ||||||||||||||||||||
65 | 4 | Khởi tạo DN | G206 | CNXHKH | Giảng đường 2 | |||||||||||||||||||||
66 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
67 | DCK 22 | 1 | Tiếng Anh 2 | AD1 (P. A 207) | Tiếng Anh 2 | AD3 (P. A 207) | Xác suất TK B | N.T. Thanh | HH-VKT | ĐM Tiến | Môi trường và con người | N.T.N.Phương | ||||||||||||||
68 | 2 | Tiếng Anh 2 | AD2 (P. A 208) | Tiếng Anh 2 | AD4 (P. A 208) | Xác suất TK B | G107 | HH-VKT | G305 | Môi trường và con người | G206 | |||||||||||||||
69 | SÁNG | 3 | Triết học Mác Lê nin | THD1 (GĐ 2) | Triết học Mác Lê nin | THD2 (GĐ 2) | Xác suất TK B | HH-VKT | Cơ lý thuyết | HNV Chí | ||||||||||||||||
70 | 4 | Triết học Mác Lê nin | THD3 (GĐ 3) | Triết học Mác Lê nin | THD4 (GĐ 3) | Cơ lý thuyết | G206 | |||||||||||||||||||
71 | 5 | Triết học Mác Lê nin | Triết học Mác Lê nin | Cơ lý thuyết | ||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Thí nghiệm vật lý | N.T.M. Tâm | Giải tích 2 | N.T. Sự | Thí nghiệm vật lý | N.T.M. Tâm | |||||||||||||||||||
73 | 2 | Thí nghiệm vật lý | PTN | Giải tích 2 | G107 | Thí nghiệm vật lý | PTN | |||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Thí nghiệm vật lý | Nhóm 1 | Giải tích 2 | GDTC 3 | N.V. Hiển | Thí nghiệm vật lý | Nhóm 2 | |||||||||||||||||
75 | 4 | Thí nghiệm vật lý | GDTC 3 | Thí nghiệm vật lý | ||||||||||||||||||||||
76 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
77 | DCĐ 22 | 1 | Tiếng Anh 2 | AD1 (P. A 207) | Tiếng Anh 2 | AD3 (P. A 207) | Giải tích 2 | P.B. Trình | Thí nghiệm vật lý | N.T.M. Tâm | ||||||||||||||||
78 | 2 | Tiếng Anh 2 | AD2 (P. A 208) | Tiếng Anh 2 | AD4 (P. A 208) | Giải tích 2 | G207 | Vật liệu kỹ thuật | L.T.N. Quỳnh | Thí nghiệm vật lý | PTN | |||||||||||||||
79 | SÁNG | 3 | Triết học Mác Lê nin | THD1 (GĐ 2) | Triết học Mác Lê nin | THD2 (GĐ 2) | Giải tích 2 | Vật liệu kỹ thuật | G101 | Thí nghiệm vật lý | ||||||||||||||||
80 | 4 | Triết học Mác Lê nin | THD3 (GĐ 3) | Triết học Mác Lê nin | THD4 (GĐ 3) | Vật liệu kỹ thuật | Thí nghiệm vật lý | |||||||||||||||||||
81 | 5 | Triết học Mác Lê nin | Triết học Mác Lê nin | |||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Môi trường và con người | T.T.M. Anh | Kỹ thuật điện | TTA Duyên | |||||||||||||||||||||
83 | 2 | HH-VKT | L.V. Lanh | Môi trường và con người | G207 | Kỹ thuật điện | G208 | |||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | GDTC 3 | L.P. Đảo | HH-VKT | G206 | Môi trường và con người | Kỹ thuật điện | ||||||||||||||||||
85 | 4 | GDTC 3 | Ghép DQK22 | HH-VKT | ||||||||||||||||||||||
86 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
87 | DCL 21 G207 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||
88 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | 3 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | ||||||||||||||||||||||||
95 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 1 | |||||||||||||||||||||||||
98 | TỐI | 2 | ||||||||||||||||||||||||
99 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
100 | DCĐL 21 G208 | 1 | ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||