ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 37 TỪ NGÀY 10/04/2023 ĐẾN NGÀY 15/4/2023
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY10/4/202311/4/202312/4/202313/4/202314/4/202315/4/202316/4/2023
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK19
1Đồ án CN CTMTT kỹ thuậtBT KiênTrang bị điện CNĐM Đức
8
2Đồ án CN CTMTV ThùyTT kỹ thuậtXưởngTrang bị điện CNI301
9
SÁNG3Đồ án CN CTMG305TT kỹ thuậtKỹ thuật lập trình VĐKPV Anh
10
4Đồ án CN CTMTT kỹ thuậtKỹ thuật lập trình VĐKI301
11
5TT kỹ thuật
12
1Đồ án CN CTMN QuậnTT kỹ thuậtBT KiênRobot CNPV Anh
13
2Đồ án CN CTMTT kỹ thuậtXưởngRobot CNG206
14
CHIỀU3Đồ án CN CTMG305TT kỹ thuậtRobot CN
15
4Đồ án CN CTMTT kỹ thuật
16
5TT kỹ thuật
17
DCK20
1CN CTM2TV ThùyKỹ thuật nhiệtN QuậnTT CKĐC 1TQ DũngTT CKĐC 1TQ DũngĐồ án Thiết kế máyNH LĩnhTT CKĐC 1TQ Dũng
18
2CN CTM2G305Kỹ thuật nhiệtG404TT CKĐC 1XưởngTT CKĐC 1XưởngĐồ án Thiết kế máyNV PhốiTT CKĐC 1Xưởng
19
SÁNG3Lý thuyết ĐKTĐTQ SanhTT CKĐC 1TT CKĐC 1Đồ án Thiết kế máyTT CKĐC 1
20
4Lý thuyết ĐKTĐG404TT CKĐC 1TT CKĐC 1Đồ án Thiết kế máyTT CKĐC 1
21
5TT CKĐC 1TT CKĐC 1Đồ án Thiết kế máyTT CKĐC 1
22
1Máy nâng chuyểnNV PhốiLS Đảng CSVNLSĐ 2TT CKĐC 1TQ DũngMáy công cụTV ThùyLS Đảng CSVNLSĐ 1TT CKĐC 1TQ Dũng
23
2Máy nâng chuyểnG304LS Đảng CSVNGĐ 2TT CKĐC 1XưởngMáy công cụG304LS Đảng CSVNGĐ 1TT CKĐC 1Xưởng
24
CHIỀU3(HPTC)TT CKĐC 1Máy công cụTT CKĐC 1
25
4TT CKĐC 1TT CKĐC 1
26
5TT CKĐC 1TT CKĐC 1
27
DCK21
1Tiếng anh CN CKN.H. ChấnKỹ thuật điện tửTTA DuyênTổ chức sản xuất CKNV Trúc
28
2Tiếng anh CN CKG304Kỹ thuật điện tửG304Tổ chức sản xuất CKG304
29
SÁNG3Kỹ thuật điện tửSBVL 2NN Viên
30
4SBVL 2G304
31
5
32
1Vẽ cơ khíĐM TiếnCNXHKHCND1CNXHKHCND2
33
2Vẽ cơ khíG207CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
34
CHIỀU3CNXHKHCND3CNXHKHCND4
35
4CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
36
5
37
DCĐ19
1Đồ án TK HTCĐTPV AnhTT kỹ thuậtTQ DũngTrí tuệ nhân tạoNT NhânTT kỹ thuậtTQ Dũng
38
2Đồ án TK HTCĐTTT TùngTT kỹ thuậtXưởngTrí tuệ nhân tạoG206TT kỹ thuậtXưởng
39
SÁNG3Đồ án TK HTCĐTTT kỹ thuậtHệ thống SXTĐTT TùngTT kỹ thuật
40
4Đồ án TK HTCĐTTT kỹ thuậtHệ thống SXTĐG206TT kỹ thuật
41
5TT kỹ thuậtTT kỹ thuật
42
1TT kỹ thuậtTQ DũngKỹ thuật CTMTV ThùyTT kỹ thuậtTQ Dũng
43
2TT kỹ thuậtXưởngKỹ thuật CTMG304TT kỹ thuậtXưởng
44
CHIỀU3TT kỹ thuậtKỹ thuật CTMTT kỹ thuật
45
4TT kỹ thuậtTT kỹ thuật
46
5TT kỹ thuậtTT kỹ thuật
47
DCĐ20
1Kỹ thuật nhiệtNN ThiệnKT VĐK& LT GN TBNVPV AnhĐồ án TK TĐCKĐM Tiến
48
2Kỹ thuật nhiệtG207KT VĐK& LT GN TBNVG304Đồ án TK TĐCKNV Phối
49
SÁNG3KT VĐK& LT GN TBNVĐồ án TK TĐCKG206Tối ưu hóaN Quận
50
4Đồ án TK TĐCKTối ưu hóaG207
51
5(HPTC)
52
1LS Đảng CSVNLSĐ 2Lý thuyết ĐKTĐPV AnhKỹ thuật lập trình PLCĐM ĐứcLS Đảng CSVNLSĐ 1
53
2LS Đảng CSVNGĐ 2Lý thuyết ĐKTĐG305Kỹ thuật lập trình PLCI301LS Đảng CSVNGĐ 1
54
CHIỀU3Lý thuyết ĐKTĐKỹ thuật cảm biếnTT Tùng
55
4Kỹ thuật cảm biếnI301
56
5
57
DCĐ21
1Tiếng anh CN CDTN.H. Chấn
58
2Kỹ thuật điện tửN.Đ. HoàngXác suất TK BN.T. SựTrang bị điện CNLT HuyTiếng anh CN CDTG108
59
SÁNG3Kỹ thuật điện tửG206Xác suất TK BG108Trang bị điện CNG108Tổ chức sản xuất CKNV Trúc
60
4Kỹ thuật điện tửTổ chức sản xuất CKG108
61
5
62
1Động lực học hệ CĐTTV ThùyCNXHKHCND1CNXHKHCND2
63
2Động lực học hệ CĐTG206CNXHKHGiảng đường 2CNXHKHGiảng đường 2
64
CHIỀU3Khởi tạo DNCA ThảoCNXHKHCND4
65
4Khởi tạo DNG206CNXHKHGiảng đường 2
66
5
67
DCK 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Xác suất TK BN.T. ThanhHH-VKTĐM TiếnMôi trường và con ngườiN.T.N.Phương
68
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Xác suất TK BG107HH-VKTG305Môi trường và con ngườiG206
69
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Xác suất TK BHH-VKTCơ lý thuyếtHNV Chí
70
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Cơ lý thuyếtG206
71
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê ninCơ lý thuyết
72
1Thí nghiệm vật lýN.T.M. TâmGiải tích 2N.T. SựThí nghiệm vật lýN.T.M. Tâm
73
2Thí nghiệm vật lýPTNGiải tích 2G107Thí nghiệm vật lýPTN
74
CHIỀU3Thí nghiệm vật lýNhóm 1Giải tích 2GDTC 3N.V. HiểnThí nghiệm vật lýNhóm 2
75
4Thí nghiệm vật lýGDTC 3Thí nghiệm vật lý
76
5
77
DCĐ 221Tiếng Anh 2AD1 (P. A 207)Tiếng Anh 2AD3 (P. A 207)Giải tích 2P.B. TrìnhThí nghiệm vật lýN.T.M. Tâm
78
2Tiếng Anh 2AD2 (P. A 208)Tiếng Anh 2AD4 (P. A 208)Giải tích 2G207Vật liệu kỹ thuậtL.T.N. QuỳnhThí nghiệm vật lýPTN
79
SÁNG3Triết học Mác Lê ninTHD1 (GĐ 2)Triết học Mác Lê ninTHD2 (GĐ 2)Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtG101Thí nghiệm vật lý
80
4Triết học Mác Lê ninTHD3 (GĐ 3)Triết học Mác Lê ninTHD4 (GĐ 3)Vật liệu kỹ thuậtThí nghiệm vật lý
81
5Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
82
1Môi trường và con ngườiT.T.M. AnhKỹ thuật điệnTTA Duyên
83
2HH-VKTL.V. LanhMôi trường và con ngườiG207Kỹ thuật điệnG208
84
CHIỀU3GDTC 3L.P. ĐảoHH-VKTG206Môi trường và con ngườiKỹ thuật điện
85
4GDTC 3Ghép DQK22HH-VKT
86
5
87
DCL 21
G207
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
88
2
89
SÁNG3
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
1
98
TỐI2
99
3
100
DCĐL 21
G208
1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP