| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 45 từ 03/06/2024 - 09/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (03/06) | Thứ 3 (04/06) | Thứ 4 (05/06) | Thứ 5 (06/06) | Thứ 6 (07/06) | Thứ 7 (08/06) | CN (09/06) | ||||||||||||||||||
4 | TC-Y sĩ K49A | S | Thực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
5 | C | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TC-Y sĩ K49B | S | Thực tế TN theo KH riêng thời gian 6 tuần cả ngày từ 20/05/2024 đến 30/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
7 | T | ||||||||||||||||||||||||||
8 | TC-Y sĩ K50 24 hs | S | TH - Sức khoẻ sinh sản - 5/10 - BM Sản - PTH | ||||||||||||||||||||||||
9 | T | Bệnh chuyên khoa- 4/8 - Bs Tiếp - ONL | Bệnh chuyên khoa- 5/8 - Bs Tiếp - ONL | TH - Sức khoẻ sinh sản - 6/10 - BM Sản - PTH | |||||||||||||||||||||||
10 | TC-Y sĩ K51 | S | TH -YHCT PHCN - 5/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | TH -YHCT PHCN - 6/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | TH -YHCT PHCN - 7/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | TH -YHCT PHCN - 8/10- BM Nội - P 205 - BVCĐY | |||||||||||||||||||||
11 | C | N1 - TH - Bệnh học người lớn 2 - 6/15 - BM Nội - E 1.2 | N2 - TH - Bệnh học người lớn 2 - 6/15 - BM Nội - E 1.2 | N1 - TH - Bệnh học người lớn 2 - 7/15 - BM Nội - E 2.2 | N2 - TH - Bệnh học người lớn 2 - 7/15 - BM Nội - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
12 | CĐ-Y sĩ K1 A | S | Bệnh học người lớn 1 - 5/12 - BM Nội - E 1.2 | Bệnh học người lớn 1 - 6/12 - BM Nội - E 1.1 | Bệnh học người lớn 1 - 7/12 - BM Nội - E 1.1 | Ôn Sự hình thành BT và QTPH | |||||||||||||||||||||
13 | C | ||||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn từ TB đến các hệ cơ quan | Kỹ thuật điều dưỡng - 5/20 - BMĐD - T3 | |||||||||||||||||||||||
15 | T | Sự hình thành BT và QTPH- 3/18 -YHCS - ONL | Thi Tiếng Anh CB - T 4.1 | Sự hình thành BT và QTPH- 4/18 -YHCS - ONL | Thi Từ Phân tử đến Tế bào - T 4.1 | Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20 - BMĐD - T3 | |||||||||||||||||||||
16 | ĐD LT CQ K10 | S | |||||||||||||||||||||||||
17 | T | CSNB Chuyên khoa nội - 5/8 - Bs Tô Nga - ONL | CSNB Chuyên khoa ngoại- 6/8 - Bs Tiếp - ONL | ||||||||||||||||||||||||
18 | CĐK14A | S | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện | ||||||||||||||||||||||||
19 | C | Ôn thi Học phần thay thế CSNB UB-NTCH | |||||||||||||||||||||||||
20 | CĐK14B | S | Ôn thi Cấp cứu ngoại viện | ||||||||||||||||||||||||
21 | C | Ôn thi Học phần thay thế YHCT-PHCN NC | |||||||||||||||||||||||||
22 | CĐK14C | S | Học phần tự chọn CS HSTCCĐ – TN - 11/12 - BM Nội- ONL - Bs Ngân - CDD1 | Ôn thi Học phần thay thế CSSKGĐ | |||||||||||||||||||||||
23 | C | Học phần tự chọn CS HSTCCĐ – TN - 8/12 - BM Nội - ONL - Bs Ngân - CDD1 | Học phần tự chọn CS HSTCCĐ – TN - 9/12 - BM Nội- ONL - Bs Ngân - CDD1 | Học phần tự chọn CS HSTCCĐ – TN - 10/12 - BM Nội - ONL - Bs Ngân - CDD1 | |||||||||||||||||||||||
24 | CĐK14D | S | Học phần thay thế CS HSTCCĐ – TN - 7/12 - BM Nội- ONL - Bs Ngân - CDD1 | Học phần thay thế CS HSTCCĐ – TN - 8/12 - BM Nội- ONL - Bs Ngân - CDD1 | Học phần thay thế CS HSTCCĐ – TN - 9/12 - BM Nội- ONL - Bs Ngân - CDD1 | Ôn thi Học phần tự chọn CSNB UB-NTCH | |||||||||||||||||||||
25 | C | Học phần thay thế CS HSTCCĐ – TN - 10/12 - BM Nội- ONL - Bs Ngân - CDD1 | |||||||||||||||||||||||||
26 | CĐK14E | S | Học phần thay thế CSSK TE NC - 9/12 - BM Nhi - T 4.1 | Học phần thay thế CSSK TE NC - 10/12 - BM Nhi - T 4.1 | Học phần thay thế CSSK TE NC - 12/12 - BM Nhi - T 4.1 | Ôn thi Học phần tự chọn YHCT-PHCN NC | |||||||||||||||||||||
27 | C | Học phần thay thế CSSK TE NC - 7/12 - BM Nhi -T 4.1 | Học phần thay thế CSSK TE NC - 8/12 - BM Nhi - T 4.1 | Học phần thay thế CSSK TE NC - 11/12 - BM Nhi - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
28 | CĐK15A | S | N1 - TH CSSKPN - 3/10- BM Sản - PTH Sản | N1 - TH CSSKPN - 4/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | ||||||||||||||||||||||
29 | C | N2 - TH CSSKPN - 3/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 4/12 - Bs Tiếp - E 3.1 | N2 - TH CSSKPN - 4/10- BM Sản - PTH Sản | |||||||||||||||||||||||
30 | CĐK15B | S | N1 - TH CSSKPN - 4/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi NNCN - T1 | |||||||||||||||||||||||
31 | C | N2 - TH CSSKPN - 4/10- BM Sản - PTH Sản | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 4/12 - Bs Tiếp - E 2.1 | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||
32 | CĐK15C | S | N1 - TH CSSKPN - 3/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi NNCN - T1 | |||||||||||||||||||||||
33 | C | CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 4/12 - Bs Tiếp - E 2.1 | N2 - TH CSSKPN - 3/10- BM Sản - PTH Sản | Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls | |||||||||||||||||||||||
34 | CĐK16A | S | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 9/10 - YHCS - E 1.1 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 10/10 - YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
35 | C | ĐDCS 2 - 29/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 30/30 - BMĐD- T3 | ||||||||||||||||||||||||
36 | CĐK16B | S | ĐDCS 2 - 29/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 30/30 - BMĐD- T3 | |||||||||||||||||||||||
37 | C | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 9/10 - YHCS - E 2.1 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 10/10 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
38 | CĐK16C | S | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 9/10 - YHCS - E 2.1 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 10/10 - YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | ĐDCS 2 - 29/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 30/30 - BMĐD- T3 | ||||||||||||||||||||||||
40 | CĐK16D | S | ĐDCS 2 - 29/30 - BMĐD- T3 | ĐDCS 2 - 30/30 - BMĐD- T3 | |||||||||||||||||||||||
41 | C | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 9/10 - YHCS - E 2.2 | TH- Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 10/10 - YHCS - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||
42 | PHCN K1 | S | Thực tế tốt nghiệp tại BV trường Cao đẳng Y tế - 6 tuần cả ngày từ 13/05/2024 đến 23/06/2024 | ||||||||||||||||||||||||
43 | C | ||||||||||||||||||||||||||
44 | PHCN K2 | S | ÔN thi VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp T46 | ||||||||||||||||||||||||
45 | C | Xoa bóp trị liệu - 1/4- CN Minh- T 4.5 | Xoa bóp trị liệu - 1/4- CN Minh- T 4.5 | Xoa bóp trị liệu - 1/4- CN Minh- T 4.5 | Xoa bóp trị liệu - 1/4- CN Minh- T 4.5 | ||||||||||||||||||||||
46 | PHCN K3A | S | NNCB- 40/40-KHCB- ThS Bình- E 2.2 | Ôn thi NNCB | |||||||||||||||||||||||
47 | C | TH Dinh dưỡng - VSATTP - 7/10 - YHCS - T 4.2 | Dinh dưỡng - VSATTP - 8/10 - YHCS - T 4.1 | Dinh dưỡng - VSATTP - 9/10 - YHCS - T 4.2 | Ôn thi TH Giao tiếp GDSK | ||||||||||||||||||||||
48 | PHCN K3B TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
49 | C | NNCB - 1/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 2/40- Cô Hương - ONL | Pháp luật - 7/9- Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 8/9- Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 9/9- Thầy Hùng - ONL | |||||||||||||||||||||
50 | PHCN K3C TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
51 | C | NNCB - 1/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 2/40- Cô Hương - ONL | Pháp luật - 7/9- Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 8/9- Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 9/9- Thầy Hùng - ONL | |||||||||||||||||||||
52 | PHCN K3D TTH | S | |||||||||||||||||||||||||
53 | C | NNCB - 1/40- Cô Hương - ONL | NNCB - 2/40- Cô Hương - ONL | Pháp luật - 7/9- Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 8/9- Thầy Hùng - ONL | Pháp luật - 9/9- Thầy Hùng - ONL | |||||||||||||||||||||
54 | CĐ XN K9 | S | TH - Ký sinh trùng 2 - 6/10- BM XN - PTH | TH - Ký sinh trùng 2 - 7/10- BM XN - PTH | |||||||||||||||||||||||
55 | C | TH - Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 4/10 - YHCS - T 4.3 | TH - Kỹ năng giao tiếp - GDSK - 5/10 - YHCS - T 4.2 | TH - Ký sinh trùng 2 - 8/10- BM XN - PTH | |||||||||||||||||||||||
56 | CĐ XN K8 | S | |||||||||||||||||||||||||
57 | C | ||||||||||||||||||||||||||
58 | CĐ Dược K8 HP KT Dược | S | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 1/12 - E 3.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - E 1.2 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 2/12 - E 1.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 3/8 - E 1.1 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 3/12 - E 1.2 | ||||||||||||||||||||
59 | C | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - E 3.1 | TKYH - NCKH - 9/14 - KHCB - T5 | TKYH - NCKH - 10/14 - KHCB - T5 | |||||||||||||||||||||||
60 | CĐ Dược K8 DL - DLS | S | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8- E 3.2 | TKYH - NCKH - 9/14 - KHCB - T5 | TKYH - NCKH - 10/14 - KHCB - T5 | Khởi tạo doanh nghiệp - 4/8 - E 2.1 | |||||||||||||||||||||
61 | C | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 1/12 - E 3.2 | Khởi tạo doanh nghiệp - 2/8 - E 2.2 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 2/12 - E 1.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 3/8 - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
62 | CĐ Dược K8 CN - BC | S | TKYH - NCKH - 9/14 - KHCB - T5 | Phát triển nguồn dược liệu sạch theo GACP - 1/12 - E 2.1 | Khởi tạo doanh nghiệp - 1/8 - E 2.2 | TKYH - NCKH - 12/14 - KHCB - T5 | TKYH - NCKH - 13/14 - KHCB - T5 | ||||||||||||||||||||
63 | C | TKYH - NCKH - 10/14 - KHCB - T5 | |||||||||||||||||||||||||
64 | CĐK9B | S | TCQLKT Dược - 5/10 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược - 6/10 - BCDL - E 2.2 | |||||||||||||||||||||||
65 | C | Dược lâm sàng - 3/8- BCDL - T 4.2 | TH- N1, N2 - Dược lý - 10/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
66 | CĐK9C | S | TCQLKT Dược - 5/10 - BCDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 3/8- BCDL - E 1.2 | TCQLKT Dược - 6/10 - BCDL - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
67 | C | TH- N1, N2 - Dược lý - 10/10 - HDDL - PTH | |||||||||||||||||||||||||
68 | CĐK9D | S | TH- N1, N2 - Dược lý - 10/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
69 | C | TCQLKT Dược - 5/10 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược - 6/10 - BCDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 3/8- BCDL - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
70 | CĐK9E | S | TH- N1, N2 - Dược lý - 10/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
71 | C | TCQLKT Dược - 5/10 - BCDL - E 1.1 | TCQLKT Dược - 6/10 - BCDL - E 1.1 | Dược lâm sàng - 3/8- BCDL - T 4.3 | |||||||||||||||||||||||
72 | CĐ Dược K10A | S | Sinh lý - 7/8 - YHCS - T 4.1 | N1 -TH - Sinh học và di truyền - 7/10- ThS Hường - PTH | Vi sinh - KST - 4/8 - BM XN - E 2.2 | ||||||||||||||||||||||
73 | C | Vi sinh - KST - 3/8 - BM XN - T 4.4 | Thực vật - 4/4- BCDL - T 4.3 | N2 - TH - Sinh học và di truyền - 9/10- ThS Hường - PTH | 13h30 - Thi Hóa Hữu Cơ - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
74 | CĐ Dược K10B | S | Thực vật - 4/4- BCDL - T 4.1 | N2 - TH - Sinh học và di truyền -8/10- ThS Hường - T 4.2 | 7h - Thi Hóa Hữu Cơ - PMT5 | Vi sinh - KST - 4/8 - BM XN - T 4.2 | |||||||||||||||||||||
75 | C | N1 - TH - Sinh học và di truyền -8/10- ThS Hường - T 6.2 | Vi sinh - KST - 3/8 - BM XN - T 4.4 | Sinh lý - 7/8 - YHCS - E 2.1 | |||||||||||||||||||||||
76 | CĐ Dược K10C | S | N1 - TH - Sinh học và di truyền -8/10- ThS Hường - T 4.2 | Sinh lý - 8/8 - YHCS - T 4.2 | 7h - Thi Hóa Hữu Cơ - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
77 | C | Thực vật - 4/4- BCDL - T 6.3 | Sinh lý - 7/8 - YHCS - T 6.3 | Vi sinh - KST - 4/8 - BM XN - T 4.4 | N2 - TH - Sinh học và di truyền - 8/10- ThS Hường - T 4.4 | ||||||||||||||||||||||
78 | CĐ Dược K10D | S | Vi sinh - KST - 4/8 - BM XN - T 4.3 | N2 - TH - Sinh học và di truyền - 8/10- ThS Hường - T 4.3 | 8h - Thi Hóa Hữu Cơ - PMT5 | ||||||||||||||||||||||
79 | C | N1 - TH - Sinh học và di truyền - 8/10- ThS Hường - T 6.2 | Thực vật - 4/4- BCDL - T 6.2 | Sinh lý - 7/8 - YHCS - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||
80 | Cao đẳng Dược K9A | S | |||||||||||||||||||||||||
81 | T | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Cao đẳng Dược K9F | S | TH -Dược lâm sàng - 9/10 - HDDL- ONL | ||||||||||||||||||||||||
83 | T | TH -Dược lâm sàng - 10/10 - HDDL- ONL | |||||||||||||||||||||||||
84 | CĐ Dược K10 E | S | TH - Thực vật - 3/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
85 | T | Sinh học di truyền - 11/14 - YHCS - PTH | TH - Thực vật - 4/10 - HDDL - PTH | ||||||||||||||||||||||||
86 | CĐ Dược LT CQ K4 | S | Ôn thi Sinh học di truyền lý sinh | N2- TH Bào chế - 5/10 - PTH | |||||||||||||||||||||||
87 | T | N1- TH Bào chế - 5/10 - PTH | N1- TH Bào chế - 6/10 - PTH | Ôn thi Dược LS | N2- TH Bào chế - 6/10 - PTH | ||||||||||||||||||||||
88 | LỊCH THI TUẦN 45 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Thời gian | Nội dung | Thành phần | Địa điểm | Người chủ trì | ||||||||||||||||||||||
90 | 18h thứ 4 (05/06) | Thi Tiếng Anh CB | CĐ-Y sĩ K1B | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
91 | 7h thứ 5 (06/06) | Thi Hóa Hữu Cơ | CĐ Dược K10B | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
92 | 13h30 thứ 5 (06/06) | Thi Hóa Hữu Cơ | CĐ Dược K10A | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
93 | 7h thứ 6 (07/06) | Thi Hóa Hữu Cơ | CĐ Dược K10C | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
94 | 8h thứ 6 (07/06) | Thi Hóa Hữu Cơ | CĐ Dược K10D | PMT5 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
95 | 18h thứ 6 (07/06) | Thi Từ Phân tử đến Tế bào | CĐ-Y sĩ K1B | T 4.1 | Phòng QLĐT - CTSV | ||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | Stt | Tên phòng | Đăng nhập | ||||||||||||||||||||||||
98 | 1 | CDD1 | khachangzoom+18@gmail.com | ||||||||||||||||||||||||
99 | 2 | CDD2 | caodangylt@gmail.com | ||||||||||||||||||||||||
100 | 3 | CDD3 | 4522824708 | ||||||||||||||||||||||||