ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
履歴書(CV)
2
履歴書 1ページAPC MemberID
3
記入日 Ngày viết
4
ヨミガナ
Phiên âm
性別
Giới tính
5
氏名
Họ tên
(Họ)ミドル(Tên đệm)(Tên)
6
満年齢
Tuổi
7
8
生年月日
Ngày sinh

Năm

Tháng

Ngày
出身県
Nơi sinh
9
現住所
ĐC hiện tại
10
11
実家の住所
ĐC theo CCCD
TEL:(+84)
12
E-mail:
13
緊急連絡先
Người liên lạc
khẩn cấp
名前
Tên
連絡先
Địa chỉ liên lạc
14
TEL関係
Mối quan hệ
家系図
Sơ đồ gia đình
15
家族構成
Mối quan hệ
gia đình
本人の関係
Mối quan hệ
氏名 
Họ Tên
生年
Năm sinh
職業
Nghề nghiệp
16
Cha
17
Mẹ
18
配偶者
Vợ chồng
19
兄弟
Anh/Chị/Em
20
21
22
23
24
その他
Khác
25
26
学歴
Quá trình học tập
27
教育形式
Hình thức đào tạo
大学名
Tên Trường ĐH
学科
Ngành
専攻
Chuyên ngành
入学
Thời gian nhập học
卒業
Thời gian tốt nghiệp
28
大学(Đại học)
29
30
31
32
備考
Ghi chú thêm
33
34
35
職務経歴
Quá trình làm việc
36
会社名
Tên công ty
就業開始
Bắt đầu
就業終了
Kết thúc
区分
Hình thức
職種
Chức vụ - vị trí công việc
住所
Địa chỉ cty
37
インターシップ(thực tập)
38
正社員(Nhân viên chính thức)
39
40
41
42
43
資格・語学
Bằng cấp
資格類 
Loại bằng cấp
レベル・点数
Cấp độ/ Điểm
取得時期 
Thời gian nhận bằng
その他資格
Bằng cấp khác
レベル・点数
Cấp độ/ Điểm
取得時期 
Thời gian nhận bằng
44
日本語能力試験(JLPT
45
NATTEST,TOPJ,OTR
46
TOEIC
47
ソフトウェア経験月数 (Số tháng về kinh nghiệm sử dụng phần mềm)
48
AUTOCADJW-CADREVITSKETCHUPPHOTOSHOPBIMREAL4TEKLAWordExcelPPT
49
00000000000000
50
51
履歴書 2ページ
CV Trang 2
氏名(Họ tên)
52
APCMemberID
53
<職務経歴詳細>
Chi tiết quá trình làm việc
54
職歴
QTLV 1
会社名
Tên công ty
従事期間
Số năm làm việc
仕事の具体的な内容
Nội dung công việc cụ thể
退職理由
Lý do nghỉ việc
55
56
57
職歴
QTLV 2
会社名
Tên công ty
従事期間
Số năm làm việc
仕事の具体的な内容
Nội dung công việc cụ thể
退職理由
Lý do nghỉ việc
58
59
60
職歴
QTLV 3
会社名
Tên công ty
従事期間
Số năm làm việc
仕事の具体的な内容
Nội dung công việc cụ thể
退職理由
Lý do nghỉ việc
61
62
63
職歴
QTLV 4
会社名
Tên công ty
従事期間
Số năm làm việc
仕事の具体的な内容
Nội dung công việc cụ thể
退職理由
Lý do nghỉ việc
64
65
66
職歴
QTLV 5
会社名
Tên công ty
従事期間
Số năm làm việc
仕事の具体的な内容
Nội dung công việc cụ thể
退職理由
Lý do nghỉ việc
67
68
69
備考
Ghi chú
70
なぜ日本に行きたいですか?
Tại sao muốn đến Nhật Bản làm việc?
71
72
73
74
75
76
77
自己PR、趣味,長所、短所、特技など
PR bản thân, sở thích, ưu nhược điểm, kỹ năng đặc biệt,…
78
79
80
81
82
83
84
<企業への志望動機と将来のビジョン
Nguyện vọng và định hướng tương lai khi làm việc tại công ty
85
86
87
88
89
90
91
備考(Phần ghi chú thêm)
92

 ・身長(Chiều cao):
 ・体調(Cân nặng):
 ・血液型(Nhóm máu):
93
94
95
96
97
98
99
100