| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THEO DÕI TUYỂN DỤNG VÀ QUẢN LÝ ỨNG VIÊN TRONG 1 SHEET | |||||||||||||||||||||||||
2 | Liên hệ tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp - {ĐT+ZALO} 038 696 1334 | |||||||||||||||||||||||||
3 | Tổng hợp theo TĐHV | Tổng hợp theo kinh nghiệm | Tổng hợp kết quả CV | Tổng hợp kết quả PV | ||||||||||||||||||||||
4 | Sau đại học | 3 | Chưa | 70 | Đạt | 170 | Đạt | 3 | ||||||||||||||||||
5 | Đại học | 206 | Dưới 1 năm | 101 | Không đạt | 149 | Không đạt | 167 | ||||||||||||||||||
6 | Cao đẳng | 63 | 1-3 năm | 87 | ||||||||||||||||||||||
7 | Trung cấp | 20 | Trên 3 năm | 61 | ||||||||||||||||||||||
8 | THPT | 27 | ||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Ngày nhận CV | Tháng | Họ và tên | Ngày sinh | Vị trí ứng tuyển | Trình độ học vấn | Kinh nghiệm | Nguồn thông tin | Điện thoại | Kiểm tra CV | Hẹn lịch phỏng vấn | Số lần phỏng vấn | Kết quả phỏng vấn | Tình trạng đi làm | Thời gian thử việc | Tình trạng sau thử việc | Tình trạng hồ sơ | |||||||||
11 | 1/1/2024 | 1 | Vương Mạnh Thắng | 2/15/1994 | NVBH | Cao Đẳng | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/8/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
12 | 1/1/2024 | 1 | Lê Thị Thương | 8/10/1991 | NV HCNS | Đại Học | 1-3 năm | Khac | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
13 | 1/2/2024 | 1 | nguyễn chung thành | 3/20/1991 | GSBH | Đại Học | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
14 | 1/2/2024 | 1 | Nguyễn Duy Tuấn | 7/10/1991 | NVBH | Đại Học | 1-3 năm | Timviecnhanh | Đạt | 1/9/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
15 | 1/2/2024 | 1 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8/28/1993 | NVBH | Đại Học | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/9/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
16 | 1/3/2024 | 1 | Mai Ngọc Huyền | 9/2/1996 | NVBH | THPT | Chưa | Website | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
17 | 1/3/2024 | 1 | Nguyễn Văn Chuyên | 9/1/1993 | NV Kỹ thuật | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
18 | 1/4/2024 | 1 | Nguyễn Thị Hồng Luân | 12/8/1990 | NVBH | Đại Học | Chưa | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
19 | 1/4/2024 | 1 | Lê thị vân | 2/7/1989 | NVBH | Trung Cấp | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
20 | 1/4/2024 | 1 | Nguyễn Phương Linh | 10/8/1996 | NVBH | THPT | Dưới 1 năm | Mywork | Đạt | 1/11/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
21 | 1/4/2024 | 1 | Nguyễn Văn Tú | 6/2/1992 | NV Kỹ thuật | Đại Học | Dưới 1 năm | vieclam24h | Đạt | 1/11/2024 | 1 | Đạt | Đi làm | 2 tháng | Hợp đồng | Thiếu | ||||||||||
22 | 1/5/2024 | 1 | NGỌ DUY NAM | 1/17/1992 | GSBH | Đại Học | Dưới 1 năm | Mywork | Đạt | 1/12/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
23 | 1/5/2024 | 1 | Trần Thị Thanh Vân | 11/22/1993 | NV HCNS | Đại Học | Dưới 1 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
24 | 1/5/2024 | 1 | NGỌ DUY NAM | 1/17/1992 | NVBH | Đại Học | Dưới 1 năm | Mywork | Đạt | 1/12/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
25 | 1/6/2024 | 1 | Mai Thị Hồng | 8/5/1994 | NVBH | Đại Học | Dưới 1 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
26 | 1/6/2024 | 1 | Nguyễn Quốc Huy | 6/10/1993 | NVBH | Đại Học | Dưới 1 năm | vieclam24h | Đạt | 1/13/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
27 | 1/6/2024 | 1 | Nguyễn Thị Hương | 6/6/1992 | NV Marketing | Cao Đẳng | 1-3 năm | vieclam24h | Đạt | 1/13/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
28 | 1/6/2024 | 1 | Lê Mạnh Quân | 1/20/1993 | NV Kỹ thuật | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | vieclam24h | Đạt | 1/13/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
29 | 1/6/2024 | 1 | Đinh Khánh Ninh | 5/24/1994 | NVBH | Đại Học | Chưa | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
30 | 1/7/2024 | 1 | nguyễn văn hưng | 7/13/1994 | NV Kỹ thuật | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | vieclam24h | Đạt | 1/14/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
31 | 1/7/2024 | 1 | Phạm Văn Thành | 10/20/1991 | GSBH | Cao Đẳng | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
32 | 1/7/2024 | 1 | Lê Thùy Dương | 1/28/1986 | NV HCNS | THPT | Trên 3 năm | Mywork | Đạt | 1/14/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
33 | 1/7/2024 | 1 | Phạm Văn Tiến | 8/9/1989 | TP Marketing | Đại Học | Trên 3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
34 | 1/8/2024 | 1 | Vũ Thị Ninh | 11/4/1992 | NVBH | Đại Học | Dưới 1 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
35 | 1/8/2024 | 1 | Nguyễn Văn Thắng | 10/7/1993 | NV Kỹ thuật | Cao Đẳng | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/15/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
36 | 1/8/2024 | 1 | Lê Thị Thảo | 11/30/1988 | TP HCNS | Đại Học | Trên 3 năm | Mywork | Đạt | 1/15/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
37 | 1/8/2024 | 1 | Nguyễn Văn Võ | 10/9/1992 | NV Marketing | Đại Học | Dưới 1 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
38 | 1/9/2024 | 1 | Trần Thái Việt ( đã phỏng vấn ) | 5/15/1986 | TP Thiết kế | Đại Học | Trên 3 năm | Tuyendung | Đạt | 1/16/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
39 | 1/9/2024 | 1 | Ngô Mạnh Cường | 9/13/1996 | NVBH | THPT | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/16/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
40 | 1/9/2024 | 1 | Nguyễn Việt Bắc ( đã phỏng vấn ) | 2/6/1981 | TP Thiết kế | Đại Học | Trên 3 năm | Tuyendung | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
41 | 1/9/2024 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 1/24/1990 | NVBH | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
42 | 1/9/2024 | 1 | Ngô Mạnh Hà ( đã phỏng vấn ) | 4/18/1989 | GSBH | Đại Học | Trên 3 năm | Tuyendung | Đạt | 1/16/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
43 | 1/9/2024 | 1 | Hồ Bá Dũng ( đã phỏng vấn) | 3/21/1989 | GSBH | Trung Cấp | Trên 3 năm | Tuyendung | Đạt | 1/16/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
44 | 1/10/2024 | 1 | Tạ Huy Hoàng | 8/31/1992 | NV Kỹ thuật | Đại Học | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/17/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
45 | 1/10/2024 | 1 | Nguyễn Thị Mai Anh | 10/13/1994 | NV Marketing | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
46 | 1/10/2024 | 1 | Trần Khánh Hằng | 6/5/1994 | NV PG | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | Website | Đạt | 1/17/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
47 | 1/10/2024 | 1 | Trần Khánh Hằng | 6/5/1994 | NVBH | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | Website | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
48 | 1/10/2024 | 1 | Nguyễn Hữu Linh | 10/11/1993 | NVBH | THPT | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/17/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
49 | 1/11/2024 | 1 | Đỗ Trọng Thái | 4/5/1983 | NV Kỹ thuật | Đại Học | Chưa | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
50 | 1/11/2024 | 1 | Do Quoc Anh | 3/24/1986 | NV Mua hàng | Trung Cấp | Dưới 1 năm | Mywork | Đạt | 1/18/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
51 | 1/11/2024 | 1 | Do Viet Ha | 10/24/1984 | NV Mua hàng | Cao Đẳng | Trên 3 năm | Mywork | Đạt | 1/18/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
52 | 1/11/2024 | 1 | Trường Nguyễn Xuân | 7/1/1989 | NV Mua hàng | Đại Học | Trên 3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
53 | 1/11/2024 | 1 | Lê Văn Học | 12/20/1988 | NV Mua hàng | Trung Cấp | Trên 3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
54 | 1/11/2024 | 1 | Tạ Thị Tâm | 11/12/1993 | NVBH | Trung Cấp | Chưa | Mywork | Đạt | 1/18/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
55 | 1/11/2024 | 1 | Nguyễn Văn Hải | 9/21/1994 | NVBH | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | Mywork | Đạt | 1/18/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
56 | 1/11/2024 | 1 | Lê Văn Hòa | 6/15/1993 | NV Marketing | Đại Học | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
57 | 1/11/2024 | 1 | Đào Huy Hoàng | 5/17/1992 | NV Kỹ thuật | Đại Học | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/18/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
58 | 1/11/2024 | 1 | Đinh Thị Yến | 7/10/1995 | NV PG | Đại Học | Dưới 1 năm | Không đạt | 0 | |||||||||||||||||
59 | 1/12/2024 | 1 | Nguyễn Thị Phương | 8/25/1994 | NVBH | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | Mywork | Đạt | 1/19/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
60 | 1/12/2024 | 1 | Nguyễn Thanh Tuấn | 10/27/1989 | NVBH | Đại Học | 1-3 năm | Website | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
61 | 1/12/2024 | 1 | Vũ Dũng Hiếu | 7/24/1991 | NVBH | Đại Học | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/19/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
62 | 1/12/2024 | 1 | Nguyễn Thanh Hà | 12/8/1992 | NV Thiết kế | Đại Học | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/19/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
63 | 1/12/2024 | 1 | Hoàng Tiến Đạt | 8/22/1993 | NVBH | Đại Học | Dưới 1 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
64 | 1/12/2024 | 1 | GIA GIANG | 8/17/1983 | TP Thiết kế | Đại Học | Trên 3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
65 | 1/12/2024 | 1 | Trần Thị Việt Trinh | 8/13/1992 | NV HCNS | Đại Học | Trên 3 năm | Mywork | Đạt | 1/19/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
66 | 1/12/2024 | 1 | Đinh Sỹ Hòa | 6/27/1992 | NV Marketing | Đại Học | Dưới 1 năm | Jobstreet | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
67 | 1/12/2024 | 1 | Phạm Quang Thành | 12/5/1992 | NVBH | Đại Học | Chưa | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
68 | 1/12/2024 | 1 | nguyễn thị hường | 7/9/1996 | NVBH | THPT | Dưới 1 năm | Đạt | 1/19/2024 | 1 | Không đạt | |||||||||||||||
69 | 1/12/2024 | 1 | Lê Tuấn Vũ | 3/14/1993 | NVBH | Cao Đẳng | Chưa | Website | Đạt | 1/19/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
70 | 1/12/2024 | 1 | Lê Tuấn Vũ | 3/14/1993 | NVBH | Cao Đẳng | Chưa | Website | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
71 | 1/12/2024 | 1 | Trần Anh Đức | 7/2/1989 | GSBH | Sau Đại Học | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
72 | 1/13/2024 | 1 | Nguyễn Khánh Hoàng | 9/3/1992 | GSBH | Cao Đẳng | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/20/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
73 | 1/13/2024 | 1 | ĐÀO NHẬT MINH | 2/7/1994 | NV Marketing | Đại Học | Dưới 1 năm | Vietnamworks | Đạt | 1/20/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
74 | 1/13/2024 | 1 | Đặng Thị Thùy Dung | 1/11/1992 | NV HCNS | Đại Học | 1-3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
75 | 1/13/2024 | 1 | Nguyễn Thị Hải Linh | 4/19/1991 | NV Marketing | Đại Học | Trên 3 năm | Vietnamworks | Đạt | 1/20/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
76 | 1/13/2024 | 1 | Nuyễn Thị Thúy Hương | 8/9/1983 | NVBH | Trung Cấp | Trên 3 năm | Tuyendung | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
77 | 1/13/2024 | 1 | Nguyễn Ngọc Phương | 2/18/1996 | NVBH | Đại Học | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/20/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
78 | 1/13/2024 | 1 | Nguyễn Thị Bích Thủy | 2/25/1991 | NVBH | Đại Học | Trên 3 năm | vieclam24h | Đạt | 1/20/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
79 | 1/13/2024 | 1 | Chu Thị Diệp | 2/25/1991 | NVBH | Trung Cấp | Chưa | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
80 | 1/14/2024 | 1 | Nguyễn Xuân Trường | 5/22/1990 | GSBH | Đại Học | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
81 | 1/14/2024 | 1 | Nguyễn Văn Thủy | 12/12/1992 | NV Kỹ thuật | Đại Học | Chưa | vieclam24h | Đạt | 1/21/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
82 | 1/14/2024 | 1 | Nguyễn Thành Long | 3/20/1992 | NVBH | Đại Học | 1-3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
83 | 1/14/2024 | 1 | Thiều Thị Thùy Linh | 10/4/1994 | NVBH | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | Website | Đạt | 1/21/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
84 | 1/14/2024 | 1 | Trần Thị Ngọc Tuyền | 12/22/1990 | NV PG | THPT | Chưa | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
85 | 1/14/2024 | 1 | Nguyễn Thị Ly | 8/24/1992 | NV PG | Đại Học | Chưa | Mywork | Đạt | 1/21/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
86 | 1/14/2024 | 1 | Nguyễn văn Linh | 7/13/1991 | NV Kỹ thuật | Cao Đẳng | Dưới 1 năm | vieclam24h | Đạt | 1/21/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
87 | 1/14/2024 | 1 | Dương Thị Hiên | 1/26/1994 | NVBH | Đại Học | Dưới 1 năm | Không đạt | 0 | |||||||||||||||||
88 | 1/15/2024 | 1 | Nguyễn Thị Cẩm | 5/26/1993 | NVBH | Đại Học | Chưa | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
89 | 1/15/2024 | 1 | Trần Lê Quân | 12/22/1993 | NV Marketing | Đại Học | Dưới 1 năm | Vietnamworks | Đạt | 1/22/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
90 | 1/15/2024 | 1 | Hà Thị Mến | 8/21/1991 | NV Marketing | Đại Học | Chưa | Vietnamworks | Đạt | 1/22/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
91 | 1/15/2024 | 1 | Nhi Nguyen | 11/12/1980 | Kế toán thuế | Đại Học | Trên 3 năm | Mywork | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
92 | 1/15/2024 | 1 | Phạm Quang Văn | 10/20/1981 | NVBH | Trung Cấp | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/22/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
93 | 1/15/2024 | 1 | Nguyễn Thị Hằng Nga | 8/2/1984 | Kế toán thuế | Đại Học | Trên 3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
94 | 1/16/2024 | 1 | Lê Thị Hoa | 3/7/1992 | NVBH | Cao Đẳng | 1-3 năm | Mywork | Đạt | 1/23/2024 | 2 | Không đạt | ||||||||||||||
95 | 1/16/2024 | 1 | Nguyễn Thị Hương Giang | 12/4/1997 | NVBH | Cao Đẳng | Chưa | Tuyendung | Đạt | 1/23/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
96 | 1/16/2024 | 1 | Dương Thu Hương | 9/15/1986 | NV HCNS | Đại Học | Trên 3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
97 | 1/16/2024 | 1 | Nguyễn Thị Trang | 11/9/1994 | NVBH | Đại Học | 1-3 năm | vieclam24h | Đạt | 1/23/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
98 | 1/16/2024 | 1 | Nguyễn Xuân Tiến | 4/5/1987 | GSBH | Đại Học | 1-3 năm | vieclam24h | Không đạt | 0 | ||||||||||||||||
99 | 1/16/2024 | 1 | Nguyễn Thị Quỳnh Phương | 9/20/1993 | NV Thiết kế | Đại Học | Chưa | Vietnamworks | Đạt | 1/23/2024 | 1 | Không đạt | ||||||||||||||
100 | 1/16/2024 | 1 | Nguyễn văn duy | 10/24/1993 | NV Kỹ thuật | Trung Cấp | 1-3 năm | Mywork | Không đạt | 0 |