ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC HUẾCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT (KHÓA 19) - NGÀNH SƯ PHẠM TIẾNG PHÁP
5
(Bổ sung đợt 1)
6
7
STTMã SVLớp truyền thốngHọ TênNgày sinhGiới tínhPhương thức xét tuyểnKhung giờ nhập học
8
122F7030010Pháp SPK19Phạm Thị Búp22/05/2004NữXét học bạ09/10/2022 15:30
9
222F7030016Pháp SPK19Võ Thị Thùy Dung08/08/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
10
322F7030011Pháp SPK19Lê Thị Hồng Duyên19/10/2003NữXét học bạ09/10/2022 15:30
11
422F7030017Pháp SPK19Nguyễn Thị Giang28/02/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
12
522F7030012Pháp SPK19Lê Thị Ngọc Hạnh24/01/2003NữXét học bạ09/10/2022 15:30
13
622F7030024Pháp SPK19Lê Thị Ngọc Hạnh24/01/2003NữXét tuyển theo phương thức riêng09/10/2022 15:30
14
722F7030018Pháp SPK19Phan Thị Thu Hương01/01/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
15
822F7030013Pháp SPK19Đỗ Thị Huyền26/03/2003NữXét học bạ09/10/2022 15:30
16
922F7030014Pháp SPK19Phan Thị Thu Huyền30/05/2004NữXét học bạ09/10/2022 15:30
17
1022F7030020Pháp SPK19Mai Út Năm17/07/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
18
1122F7030019Pháp SPK19Mai Út Năm17/07/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
19
1222F7030015Pháp SPK19Huỳnh Thị Hồng Nhung22/04/2004NữXét học bạ09/10/2022 15:30
20
1322F7030021Pháp SPK19Vừ Y Nhung16/02/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
21
1422F7030022Pháp SPK19Phan Thị Ngọc Thảo20/06/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
22
1522F7030023Pháp SPK19Lê Thanh Thư27/11/2004NữXét điểm thi THPT09/10/2022 15:30
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100