| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN K48 ĐƯỢC ĐIỀU ĐỘNG THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH TỌA ĐÀM "NÂNG CAO KỸ NĂNG ĐẢM BẢO AN TOÀN THÔNG TIN TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG" | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Mã sinh viên | Họ tên | Giới tính | Tên lớp sinh hoạt | |||||||||||||||||||||
7 | 1 | 24T1020008 | Lê Văn | Ấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | 24T1020336 | Phùng Ngô Thành | Nhân | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
9 | 3 | 24T1020525 | Nguyễn Phước | Tuân | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
10 | 4 | 24T1020607 | Phạm Văn | Tùng | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
11 | 5 | 24T1020538 | Trương Hoàng | Tùng | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
12 | 6 | 24T1020549 | Lê Văn | Vinh | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
13 | 7 | 24T1020558 | Phan Ngọc | Vũ | Nam | Công nghệ thông tin K48_A | ||||||||||||||||||||
14 | 8 | 24T1020472 | Trần Phước Hưng | Thịnh | Nam | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | 24T1020478 | Nguyễn Anh | Thư | Nữ | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | 24T1020483 | Phạm Đình | Thương | Nam | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | 24T1020506 | Trương Thị Hồng | Trúc | Nữ | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
18 | 12 | 24T1020512 | Phan Văn | Trung | Nam | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
19 | 13 | 24T1020524 | Ngô Văn Ngọc | Tự | Nam | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
20 | 14 | 24T1020530 | Nguyễn Cửu | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
21 | 15 | 24T1020542 | Trần Thị Hồng | Uyên | Nữ | Công nghệ thông tin K48_B | ||||||||||||||||||||
22 | 16 | 24T1020468 | Lê Văn Quốc | Thịnh | Nam | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
23 | 17 | 24T1020471 | Trần Hữu | Thịnh | Nam | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
24 | 18 | 24T1020477 | Nguyễn Anh | Thư | Nữ | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
25 | 19 | 24T1020497 | Đặng Ngọc Bảo | Trân | Nữ | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
26 | 20 | 24T1020517 | Đặng Thị | Truyền | Nữ | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
27 | 21 | 24T1020529 | Ngô Ngọc | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
28 | 22 | 24T1020568 | Nguyễn Thị Diễm | Xoan | Nữ | Công nghệ thông tin K48_C | ||||||||||||||||||||
29 | 23 | 24T1020515 | Trần Nguyễn Mạnh | Trường | Nam | Công nghệ thông tin K48_E | ||||||||||||||||||||
30 | 24 | 24T1020605 | Dương Anh | Tú | Nam | Công nghệ thông tin K48_E | ||||||||||||||||||||
31 | 25 | 24T1020528 | Đinh Trần Việt | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_E | ||||||||||||||||||||
32 | 26 | 24T1020540 | Lê Ánh | Tuyết | Nữ | Công nghệ thông tin K48_E | ||||||||||||||||||||
33 | 27 | 24T1020546 | Trần Quốc | Việt | Nam | Công nghệ thông tin K48_E | ||||||||||||||||||||
34 | 28 | 24T1020039 | Nguyễn Thái | Bảo | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
35 | 29 | 24T1020461 | Dương Viết | Thiện | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
36 | 30 | 24T1020470 | Nguyễn Tấn | Thịnh | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
37 | 31 | 24T1020603 | Lê Chí | Thông | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
38 | 32 | 24T1020481 | Nguyễn Văn | Thuận | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
39 | 33 | 24T1020485 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | Nữ | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
40 | 34 | 24T1020491 | Nguyễn Văn | Tiến | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
41 | 35 | 24T1020604 | Dương Đức Khánh | Toàn | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
42 | 36 | 24T1020514 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trường | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
43 | 37 | 24T1020522 | Phạm Nguyễn Anh | Tú | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
44 | 38 | 24T1020532 | Nguyễn Quốc | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
45 | 39 | 24T1020543 | Trương Đình | Văn | Nam | Công nghệ thông tin K48_F | ||||||||||||||||||||
46 | 40 | 24T1020507 | Bùi Văn | Trung | Nam | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||||||
47 | 41 | 24T1020521 | Nguyễn Văn | Tú | Nam | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||||||
48 | 42 | 24T1020533 | Nguyễn Thái | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||||||
49 | 43 | 24T1020541 | Đặng Lê Phương | Uyên | Nữ | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||||||
50 | 44 | 24T1020544 | Nguyễn Lê Quốc | Việt | Nam | Công nghệ thông tin K48_G | ||||||||||||||||||||
51 | 45 | 24T1020033 | Đinh Hoàng Gia | Bảo | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
52 | 46 | 24T1020352 | Nguyễn Thị Hạnh | Nhung | Nữ | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
53 | 47 | 24T1020370 | Huỳnh Tấn Quang | Phước | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
54 | 48 | 24T1020382 | Nguyễn Công | Quân | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
55 | 49 | 24T1020387 | Trần Minh | Quân | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
56 | 50 | 24T1020429 | Nguyễn Tấn | Tài | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
57 | 51 | 24T1020436 | Nguyễn Đức | Tân | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
58 | 52 | 24T1020456 | Lê Phước | Thành | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
59 | 53 | 24T1020480 | Nguyễn Công | Thuận | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
60 | 54 | 24T1020495 | Nguyễn Thị | Trà | Nữ | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
61 | 55 | 24T1020498 | Nguyễn Trần Bảo | Trân | Nữ | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
62 | 56 | 24T1020518 | Hoàng Anh | Tú | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
63 | 57 | 24T1020527 | Cao Hữu | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
64 | 58 | 24T1020539 | Nguyễn Văn | Tường | Nam | Công nghệ thông tin K48_H | ||||||||||||||||||||
65 | 59 | 24T1020448 | Cao Khả | Thắng | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
66 | 60 | 24T1020455 | Hồ Xuân | Thành | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
67 | 61 | 24T1020469 | Nguyễn Đắc | Thịnh | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
68 | 62 | 24T1020486 | Đặng Phước | Tiến | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
69 | 63 | 24T1020510 | Lê Đức Nhật | Trung | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
70 | 64 | 24T1020531 | Nguyễn Đăng | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
71 | 65 | 24T1020606 | Nguyễn Huy | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
72 | 66 | 24T1020537 | Lê Văn Thanh | Tùng | Nam | Công nghệ thông tin K48_I | ||||||||||||||||||||
73 | 67 | 24T1020057 | Hoàng | Chuẩn | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
74 | 68 | 24T1020084 | Võ Đăng Tiến | Đạt | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
75 | 69 | 24T1020098 | Lê Hoàng | Dũng | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
76 | 70 | 24T1020122 | Trần Phạm Thanh | Hải | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
77 | 71 | 24T1020141 | Nguyễn Quốc | Hiếu | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
78 | 72 | 24T1020173 | Lê Văn Tiên | Hùng | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
79 | 73 | 24T1020426 | Hoàng Quốc | Tài | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
80 | 74 | 24T1020452 | Lê Thị | Thanh | Nữ | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
81 | 75 | 24T1020462 | Huỳnh Văn Hoàn | Thiện | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
82 | 76 | 24T1020473 | Trần Văn | Thịnh | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
83 | 77 | 24T1020492 | Trần Ngọc | Tiến | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
84 | 78 | 24T1020500 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang | Nữ | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
85 | 79 | 24T1020511 | Lê Thành | Trung | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
86 | 80 | 24T1020523 | Trần Minh | Tú | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
87 | 81 | 24T1020535 | Trần Đình | Tuấn | Nam | Công nghệ thông tin K48_J | ||||||||||||||||||||
88 | 82 | 24T1050002 | Võ Hoàng | Bách | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
89 | 83 | 24T1050051 | Nguyễn Thị Phước | Nguyên | Nữ | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
90 | 84 | 24T1050054 | Trương Long | Nhật | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
91 | 85 | 24T1050058 | Nguyễn Thành | Quân | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
92 | 86 | 24T1050065 | Nguyễn Đăng | Tấn | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
93 | 87 | 24T1050069 | Phạm | Thiện | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
94 | 88 | 24T1050071 | Nguyễn Văn | Thưởng | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
95 | 89 | 24T1050074 | Đặng Văn | Trực | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
96 | 90 | 24T1050075 | Nguyễn Đình | Tuân | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
97 | 91 | 24T1050077 | Trần Đình Bảo | Việt | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_A | ||||||||||||||||||||
98 | 92 | 24T1050003 | Cao Ngọc Thái | Bảo | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_B | ||||||||||||||||||||
99 | 93 | 24T1050048 | Lê Đình Nhật | Minh | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_B | ||||||||||||||||||||
100 | 94 | 24T1050050 | Đoàn Nguyễn Khánh | Nguyên | Nam | Công nghệ kỹ thuật ĐT-VT K48_B | ||||||||||||||||||||