| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH CHIA NHÓM NHẬN BẰNG LỄ TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM 2025 (23.11.25) | ||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||
3 | SỐTT | Mã SV | HỌ & ĐỆM | TÊN | LỚP | NGÀNH | TỐT NGHIỆP | NHÓM NHẬN BẰNG | |||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2009210481 | Lâm Trung | Đông | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | SHMT_1 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | 2009217824 | Nhâm Huy | Minh | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
7 | 3 | 2009211620 | Phạm Ngọc Thanh | Ngân | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
8 | 4 | 2031210441 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
9 | 5 | 2009211221 | Trần Thị Quỳnh | Như | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
10 | 6 | 2009210482 | Phan Thị Bích | Phượng | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
11 | 7 | 2009210483 | Phùng Thanh | Tú | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
12 | 8 | 2009211900 | Nguyễn Quốc | Thái | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
13 | 9 | 2031210048 | Nguyễn Vũ Đức | Thắng | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
14 | 10 | 2031210427 | Lê Thanh | Trà | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | KY SU | ||||||||||||||||||||
15 | 11 | 2009212287 | Trần Anh Tường | Khuê | 12DHMT | Công nghệ kỹ thuật môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
16 | 12 | 2008190338 | Nguyễn Thu | Hiền | 10DHSH2 | Công nghệ sinh học | KY SU | SHMT_2 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | 2008190604 | Nguyễn Hoàng Lan | Anh | 10DHSH3 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
18 | 14 | 2008190021 | Đoàn Anh | Đào | 10DHSH3 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
19 | 15 | 2008190400 | Nguyễn Thu | Ngân | 10DHSH3 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
20 | 16 | 2008202001 | Phan Quế | Anh | 11DHSH1 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
21 | 17 | 2008202014 | Đặng Ngọc | Huỳnh | 11DHSH2 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
22 | 18 | 2008202036 | Nguyễn Hoàng | Thắng | 11DHSH2 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
23 | 19 | 2008215410 | Lê Thị Thùy | Dung | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
24 | 20 | 2008210277 | Phan Minh | Hùng | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | 2008210038 | Trần Quốc | Khánh | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | 2008215454 | Nguyễn Ngọc Mai | Linh | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | SHMT_3 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | 2008210241 | Nguyễn Diệu | Phương | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
28 | 24 | 2008210288 | Nguyễn Duy | Sơn | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
29 | 25 | 2008215528 | Lương Thị Hồng | Thu | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
30 | 26 | 2008215530 | Lê Thị Hoài | Thuận | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
31 | 27 | 2008215538 | Tống Minh | Thức | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
32 | 28 | 2008215573 | Huỳnh Thị Hồng | Vy | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
33 | 29 | 2008215578 | Phạm Mai Lan | Vy | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
34 | 30 | 2008210184 | Trương Thị Tường | Vy | 12DHSH01 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
35 | 31 | 2008215423 | Nguyễn Vũ Trường | Giang | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | KY SU | SHMT_4 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | 2008210049 | Tạ Nguyễn Minh | Hằng | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
37 | 33 | 2008215432 | Huỳnh Trung | Hậu | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
38 | 34 | 2008215450 | Nguyễn Thị Tố | Lan | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
39 | 35 | 2008210083 | Đỗ Thanh | Như | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
40 | 36 | 2008215561 | Nguyễn Thị Ngọc | Tươi | 12DHSH02 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
41 | 37 | 2008215394 | Đinh Thuỳ Ngọc | Anh | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
42 | 38 | 2008215396 | Lê Trần Trâm | Anh | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | 2008210177 | Vũ Ngọc Việt | Hà | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
44 | 40 | 2008215438 | Nguyễn Thị Thanh | Hoài | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
45 | 41 | 2008215451 | Cao Thị Thùy | Linh | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
46 | 42 | 2008210167 | Triệu Phương | Mai | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | SHMT_5 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | 2008210282 | Lê Tiểu | Mẫn | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
48 | 44 | 2008215470 | Trần Thị Hằng | Nga | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
49 | 45 | 2008215482 | Nguyễn Thị | Ngọc | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
50 | 46 | 2008215484 | Lê Thanh | Nhàn | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
51 | 47 | 2008215504 | Phạm Thị Mỹ | Phụng | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
52 | 48 | 2008210316 | Trịnh Thị Bích | Tiên | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
53 | 49 | 2008215524 | Nguyễn Hồ Thiên | Thảo | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
54 | 50 | 2008215536 | Phạm Ngọc Anh | Thư | 12DHSH03 | Công nghệ sinh học | KY SU | ||||||||||||||||||||
55 | 51 | 2008200067 | Nguyễn Duy | Khang | 11DHSH2_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | SHMT_6 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | 2008200303 | Nguyễn Ngọc | Bảo | 11DHSH2_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
57 | 53 | 2008215424 | Huỳnh Thị Ngọc | Hà | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
58 | 54 | 2008215428 | Nguyễn Thị Thanh | Hân | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
59 | 55 | 2008215457 | Trần Thị Khánh | Linh | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
60 | 56 | 2008215516 | Nguyễn Văn | Tài | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
61 | 57 | 2008215559 | Lưu Thị Thanh | Tuyền | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
62 | 58 | 2008210303 | Phạm Thị Phan | Thư | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
63 | 59 | 2008210168 | Lâm Thảo | Vy | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
64 | 60 | 2008215580 | Trịnh Thanh | Xuân | 12DHSH01_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
65 | 61 | 2008200204 | Lâm Nguyễn Ngọc | Châu | 11DHSH2_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
66 | 62 | 2008210014 | Huỳnh Long | Nhã | 12DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | SHMT_7 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | 2008215556 | Nguyễn Thành | Trực | 12DHSH02_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
68 | 64 | 2008215518 | Đặng Hoàng | Thạch | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
69 | 65 | 2008215546 | Lê Thị | Trang | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
70 | 66 | 2008210263 | Lý Ngọc Quế | Trâm | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
71 | 67 | 2008215550 | Lê Thị Kiều | Trinh | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
72 | 68 | 2008210164 | Vân Diệu | Hồng | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
73 | 69 | 2008210292 | Trần Thị Mai | Chinh | 12DHSH03_CN | Công nghệ sinh học | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
74 | 70 | 2031202025 | Trần Trung | Nghĩa | 11DHQLMT1 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | SHMT_8 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | 2031200052 | Trần Quang | Nghiêm | 11DHQLMT1 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
76 | 72 | 2031210177 | Cao Kim | Hân | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
77 | 73 | 2031210198 | Lương Anh | Huy | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
78 | 74 | 2031210229 | Lý Gia | Kiệt | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
79 | 75 | 2031210164 | Võ Hoàng | Long | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
80 | 76 | 2031210029 | Trần Dã Bình | Nghi | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
81 | 77 | 2031210180 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
82 | 78 | 2031210265 | Lê Trung | Quốc | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
83 | 79 | 2031210076 | Lưu Thị Tố | Quyên | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
84 | 80 | 2031210095 | Nguyễn Thanh | Tâm | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
85 | 81 | 2031210197 | Nguyễn Anh | Tuấn | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | SHMT_9 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | 2031210069 | Lê Huỳnh Anh | Thi | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
87 | 83 | 2031210411 | Huỳnh Minh | Trí | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
88 | 84 | 2031210018 | Nguyễn Hoàng Phương | Uyên | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
89 | 85 | 2031210404 | Hồ Ngọc Như | Ý | 12DHQLMT01 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
90 | 86 | 2031219601 | Nguyễn Đình Triệu | Dung | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
91 | 87 | 2031210435 | Đặng Nguyễn Gia | Hân | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
92 | 88 | 2031219609 | Trần Nguyễn Gia | Hân | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
93 | 89 | 2031211947 | Lương Văn Triệu | Khang | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
94 | 90 | 2031210432 | Vũ Đình | Quang | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
95 | 91 | 2031210425 | Đoàn Cát | Tường | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | SHMT-10 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | 2031210422 | Phan Kim | Trọng | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
97 | 93 | 2031210402 | Trần Nguyễn Hoàng | Vũ | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
98 | 94 | 2031211852 | Thái Phi | Yến | 12DHQLMT02 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
99 | 95 | 2031211871 | Lê Quốc | Bảo | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||
100 | 96 | 2031211305 | Trần Nhã | Đoan | 12DHQLMT03 | Quản lý tài nguyên và môi trường | CU NHAN | ||||||||||||||||||||