| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC BẠC LIÊU | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRUNG TÂM TT - TV | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | TÊN SÁCH | TÁC GiẢ | XB, PHÁT HÀNH | MÔ TẢ VẬT LÝ | SL | GHI CHÚ | |||||||||||||||||||
7 | KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1 | Kinh tế vi mô | Lê Bảo Lâm | H : Lao động - Xã hội , 2007 | 221tr : hình vẽ, bảng ; 21 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | Bài tập kinh tế vi mô chọn lọc : Theo giáo trình kinh tế học vi mô. Dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng khối Kinh tế | Phạm Văn Minh | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 155tr : hình vẽ, bảng ; 24 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | Kinh tế học vi mô : Giáo trình dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng khối kinh tế | Ngô Đình Giao | H : Giáo dục , 1999 | 319 tr ; 21 cm | 18 | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | Câu hỏi - Bài tập - Trắc nghiệm kinh tế vi mô | Nguyễn Như Ý | H : Lao động - Xã hội , 2007 | 311tr : hình vẽ ; 21 cm | 3 | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | Kinh tế học vi mô : Giáo trình dùng trong các trường Đại học, Cao đẳng khối kinh tế | Ngô Đình Giao | H : Giáo dục Việt Nam , 2011 | 287 tr ; 21 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | Tóm tắt - Bài tập - Trắc nghiệm kinh tế vĩ mô | Nguyễn Như Ý | H : Thống kê , 2007 | 272tr : hình vẽ ; 24 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | Giáo trình nguyên lý kinh tế học vĩ mô : Sách dùng cho sinh viên các trường đại học - cao đẳng khối kinh tế | Nguyễn Văn Công | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 271tr : hình vẽ ; 24 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | Kinh tế học vĩ mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế | Vũ Đình Bách | H : Giáo dục , 2000 | 231tr : hình vẽ ; 21 cm | 19 | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | Kinh tế học vĩ mô : Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế | Vũ Đình Bách | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 230tr : hình vẽ ; 21 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 110 bài tập kinh tế vĩ mô : Bài tập - Hướng dẫn giải | Vũ Thị Minh Phương | H : Thống kê , 2003 | 130tr ; 21 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | Kinh tế vĩ mô | Trần Nguyễn Ngọc Anh Thư | TP. Hồ Chí Minh : Phương đông , 2006 | 220tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | Cơ sở khoa học và vận dụng chính sách kinh tế vĩ mô ở Việt Nam | Vũ Đình Bách | H : Khoa học và kỹ thuật , 1992 | 111tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | Giáo trình nghiên cứu Marketing | Nguyễn Viết Lâm | H : Đại học Kinh tế Quốc dân , 2007 | 399tr ; 21cm | 4 | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | Giáo trình marketing căn bản : Dùng cho các trường Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp khối kinh tế | Phạm Thị Huyền | H : Giáo dục , 2007 | 159tr ; 24cm | 9 | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | Giáo trình marketing căn bản | Nguyễn Thượng Thái | H : Thông tin và truyền thông , 2010 | 559tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | Bán hàng trong kỷ nguyên hợp tác & Marketing trực tuyến : Đây là tài liệu được sử dụng để đào tạo Đại diện bán hàng cho các loại hình doanh nghiệp: sản xuất, dịch vụ, thương mại.v.v. thuộc các ngành kinh tế - kỹ thuật | Phạm Thị Thu Phương | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 516tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | Marketing du lịch | Lanquar, Robert | H : Thế giới , 2002 | 159tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | Nguyên lý thống kê : Lý thuyết thống kê ứng dụng trong quản lý kinh tế và kinh doanh sản xuất - Dịch vụ | Nguyễn Thị Kim Thúy | H : Thống kê , 2009 | 505tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | Nguyên lý kế toán : Lý thuyết và bài tập | Phan Đức Dũng | H : Thống kê , 2007 | 558tr ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | Nguyên lý kế toán : Lý thuyết và bài tập | Phan Đức Dũng | H : Thống kê , 2008 | 558tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | Nguyên lý kế toán : Lý thuyết, bài tập và bài giải | Lê Thị Thanh Hà | H : Thống kê , 2007 | 342tr ; 24cm | 8 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | Bài tập và bài giải nguyên lý kế toán : Đã sửa đổi, bổ sung toàn diện theo Quyết định 15/2006/QĐ - BTC, Thông tư 20/2006/TT-BTC, Thông tư 21/2006/TT-BTC (Ban hành ngày 20/3/2006 của Bộ Tài chính) | Phan Đức Dũng | H : Thống kê , 2006 | 494tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | Giáo trình tài chính - tiền tệ | Võ Hoàng Khiêm | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2014 | 234tr ; 24cm | 20 | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | Giáo trình lý thuyết tiền tệ | Vũ Văn Hóa | H : Tài chính , 2007 | 299tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | Tiền tệ và ngân hàng | Lê Văn Tề | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1992 | 304tr ; 20cm | 1 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | Giáo trình pháp luật kinh tế | Nguyễn Hợp Toàn | H : Thống kê , 2005 | 457tr ; 24cm | 2 | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | Các văn bản pháp luật về tố tụng dân sự - kinh tế lao động - hành chính và thi hành án | Trần Đình Nghiêm | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 612tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | Quản trị học đại cương | Phan Thị Ngọc Thuận | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 111tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | Quản trị học : Management | Nguyễn Thị Liên Diệp | H : Lao động - Xã hội , 2008 | 372tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | Giáo trình nghiên cứu Marketing | Nguyễn Viết Lâm | H : Đại học Kinh tế Quốc dân , 2007 | 399tr ; 21cm | 4 | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | Giáo trình quản trị doanh nghiệp nông nghiệp | Đỗ Văn Viện | H : Nông nghiệp , 2006 | 227tr : bảng, sơ đồ ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | Giáo trình kỹ thuật soạn thảo văn bản quản lý kinh tế và quản trị doanh nghiệp | Nguyễn Thế Phán | H : Thống kê , 2005 | 308tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | Quản trị sản xuất | Nguyễn Thanh Liêm | H : Tài chính , 2006 | 328tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | Giáo trình thuế : Dùng cho đối tượng không chuyên | Nguyễn Thị Liên | H : Tài chính , 2007 | 239tr ; 21 cm | 9 | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | Giáo trình thuế | Lê Thị Thanh Hà | TP. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2007 | 404tr ; 24 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | Pháp lệnh thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao | Trần Đình Nghiêm | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 22tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | Hệ thống văn bản pháp luật và biểu thuế - danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu : Văn bản mới nhất ban hành ngày 24/8/2001 | Cát Văn Thành | H : Thống kê , 2001 | 987tr ; 27cm | 3 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | Hệ thống văn bản hướng dẫn thực hiện luật thuế thu nhập doanh nghiệp | Trần Thị Quỳnh Châu | H : Tài chính , 1998 | 199tr ; 19cm | 2 | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | Luật thuế tiêu thụ đặc biệt | Trần Đình Nghiêm | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 29tr ; 19cm | 5 | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | Giáo trình thuế | Lê Thị Anh Thư | Cần Thơ : Đại học Cần Thơ , 2015 | 168tr ; 24cm | 35 | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | Hỏi - đáp thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp : Áp dụng từ ngày 01/01/1999 | Hoàng Trung Hiếu | H : Thống kê , 1999 | 453tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | Hỏi đáp về thuế giá trị gia tăng | Nguyễn Thi Mai | Đà Nẵng : Đà Nẵng , 1999 | 182tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | Các quy định pháp luật về thuế, phí và lệ phí (Năm 2000 - 2001) | Trần Đình Nghiêm | H : Chính trị Quốc gia , 2001 | 878tr ; 24cm | 2 | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | Thuế | Nguyễn Hồng Thắng | H : Thống kê , 1998 | 259tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | Hệ thống các văn bản hướng dẫn và bảo đảm thi hành Luật thuế giá trị gia tăng, Luật thuế thu nhập doanh nghiệp | Cát Văn Thành | H : Thống kê , 1998 | 400tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | Hỏi - đáp Luật thuế thu nhập doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành | Nguyễn Ngọc Điệp | Đồng Nai : Đồng Nai , 1998 | 171tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | Hỏi - đáp về chế độ thu tiền sử dụng đất thuế và lệ phí về đất đai | Nguyễn Ngọc Điệp | Cà Mau : Mũi Cà Mau , 1998 | 423tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | Pháp lệnh sửa đổi một số điều của pháp lệnh thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao | Phạm Thị Giang Thu | H : Chính trị Quốc gia , 1999 | 27tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | Chế độ thuế và lệ phí hiện hành ở nước ta | Hồ Ngọc Cẩn | TP. Hồ Chí Minh : TP. Hồ Chí Minh , 1999 | 607tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | Luật thuế tiêu thụ đặc biệt | Trần Đình Nghiêm | H : Chính trị Quốc gia , 1998 | 29tr ; 19cm | 1 | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | Luật thuế giá trị gia tăng và những văn bản hướng dẫn thi hành | Trần Thị Huỳnh Châu | H : Tài chính , 1999 | 196tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | Tìm hiểu Luật thuế thu nhập cá nhân | Nguyễn Thành Long | H : Lao động , 2008 | 52tr ; 24cm | 1 | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | Thuế và pháp luật trong kinh doanh và hạch toán : Những quy định mới nhất áp dụng từ ngày 01- 01-1999 | Huỳnh Viết Tấn | H : Chính trị Quốc gia , 1998 | 546tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | Căn bản tiếng Anh cho người làm văn phòng : Basic English for office careers | Mai Khắc Hải | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1992 | 103tr ; 27cm | 1 | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | Giáo trình tiếng Anh chăm sóc khách hàng : Customers'''''''' Service | Ngô Thị Thu Hiền | H : Hà Nội , 2006 | 95tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật phục vụ nhà hàng : English for restaurant staff | Nguyễn Thị Bích Ngọc | H : Hà Nội , 2006 | 347tr ; 24cm | 9 | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | Giáo trình tiếng Anh thư tín thương mại : English for commercial correspondences | Nguyễn Bích Ngọc | H : Hà Nội , 2006 | 120tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại : English for commerce | Nguyễn Thị Vân | H : Hà Nội , 2007 | 255tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại 1 : English for business 1 | Lý Lan Hương | H : Hà Nội , 2007 | 277tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | Giáo trình English for business II Intensive Listening : Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại II | Trần Thị Phương Mai | H : Hà Nội , 2007 | 119tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | Giáo trình English for business II Intensive Reading : Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại II | Trần Thị Phương Mai | H : Hà Nội , 2007 | 95tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | Giáo trình English for business II : Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại II | Trần Thị Phương Mai | H : Hà Nội , 2007 | 339tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | Giáo trình English for business III Intensive Reading : Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại III | Nguyễn Thị Diệu Linh | H : Hà Nội , 2007 | 99tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | Giáo trình English for business III : Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thương mại III | Nguyễn Thị Diệu Linh | H : Hà Nội , 2007 | 354tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | Giáo trình English for export & import : Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | H : Hà Nội , 2006 | 282tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế : English for the commercial world | C. J. Moore | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1999 | 158tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | Writing Guidelines for Business Students | Lisa Emerson | [Boston] : Thomson , 2005 | 136tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | Language From Nine to Five : Developing Business Communication Skills (Ngôn ngữ từ chín đến năm: Phát triển kỹ năng giao tiếp kinh doanh) | Kearney Rietmann | New Jersey : Prentice - Hall , 1993 | 243tr ; 21cm | 1 | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | BBC Business English : Song ngữ Anh - Việt | Roger Owen | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1999 | 391tr ; 26cm | 5 | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | English For Hotel Staff : For students specialized in hotel industry Volume 1 Tiếng Anh cho nhân viên khách sạn: Dành cho sinh viên chuyên ngành khách sạn Tập 1 | Nguyen Dinh Thiem | H : Social Labour , 2006 | 153tr ; 27cm | 9 | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | English For Hotel Staff : For students specialized in hotel industry Volume 2 | Nguyen Dinh Thiem | H : Social Labour , 2006 | 172tr ; 27cm | 10 | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | English For International Trade : For students specialized in import and export business Tiếng Anh thương mại quốc tế: Dành cho sinh viên chuyên ngành kinh doanh xuất nhập khẩu | Nguyen Dinh Thiem | Ha Tay : Social Labour , 2007 | 231tr ; 27cm | 9 | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | Giáo trình English For Business III Intensive Listening : Dùng cho các trường THCN Tiếng Anh dành cho doanh nghiệp III Nghe chuyên sâu | Nguyễn Diệu Linh | H : Hà Nội , 2007 | 117tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | We''''''''''''''''''''''''''''''''re in business : English for commercial practice and international trade | Susan Norman | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1999 | 341tr ; 21cm | 10 | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | We mean business : An elementary course in business English | Susan Norman | TP. Hồ Chí Minh : Trẻ , 1999 | 350tr ; 21cm | 5 | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | Bài giảng kinh tế lượng | Nguyễn Quang Dong | H : Thống kê , 2005 | 286 tr ; 24 cm | 10 | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | Bài tập kinh tế lượng : Với sự trợ giúp của phần mềm Eviews | Nguyễn Quang Dong | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 162 tr ; 24 cm | 5 | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | Bài tập kinh tế lượng : Với sự trợ giúp của phần mềm Eviews | Nguyễn Quang Dong | H : Khoa học và kỹ thuật , 2008 | 162tr ; 24cm | 3 | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | Kinh tế lượng : Chương trình nâng cao | Nguyễn Quang Dong | H : Khoa học và kỹ thuật , 2007 | 170tr ; 24cm | 13 | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | Từ điển toán kinh tế, thống kê, kinh tế lượng Anh - Việt : English - Vietnamese Dictionary of Economic Mathematics, Statistics, Econometrics | Nguyễn Khắc Minh | H : Khoa học và kỹ thuật , 2004 | 945tr ; 24cm | 10 | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | Giáo trình quản trị chiến lược | Nguyễn Ngọc Sơn | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 183tr : hình vẽ, bảng ; 24cm | 7 | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | Giáo trình quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức | Nguyễn Ngọc Quân | H : Giáo dục Việt Nam , 2009 | 363tr ; 24cm | 5 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | Quản trị dự án đầu tư và quản trị tài chính doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài | Đinh Trọng Thịnh | H : Tài chính , 2006 | 264tr ; 21 cm | 8 | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | Lập và quản lý ngân sách doanh nghiệp chủ động nguồn tiền, ngăn ngừa "túng quẩn" : Bộ sách quản trị tài chính và kế toán | Tp.Hồ Chí Minh : Trẻ , 2003 | 137tr ; 24cm | 1 | |||||||||||||||||||||
92 | 85 | Quản trị tài chính căn bản | Nguyễn Quang Thu | TP. Hồ Chí Minh : Thống kê , 2007 | 361tr : hình vẽ, bảng ; 23cm | 4 | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | Quản trị văn phòng | Nguyễn Hữu Trí | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 266tr ; 21cm | 2 | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | Giáo trình thương mại điện tử : Dùng trong các trường THCN | Nguyễn Cửu Long | H : Hà Nội , 2006 | 238tr ; 24cm | 4 | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | Giáo trình thương mại điện tử căn bản | Trần Văn Hòe | H : Đại học Kinh tế Quốc dân , 2007 | 355tr ; 21cm | 3 | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | Chứng thực trong thương mại điện tử | Nguyễn Nam Hải | H : Khoa học và kỹ thuật , 2004 | 315tr ; 24cm | 8 | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | Electronic Commerce (Thương mại điện tử) | Gary P. Schneider | Seventh Annual Edition. - [Boston] : Thomson , 2007 | 624tr ; 23cm | 1 | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | Ứng dụng Excel trong giải quyết các bài toán kinh tế | Trịnh Hoài Sơn | H : Giáo dục Việt Nam , 2010 | 251 tr ; 24 cm | 7 | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | Quảng cáo để khuyến khích tiêu thụ sản phẩm | Nguyễn Thị Lành | H : Khoa học và kỹ thuật , 2000 | 123tr ; 16cm | 2 | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | Bán hàng trong kỷ nguyên hợp tác & Marketing trực tuyến : Đây là tài liệu được sử dụng để đào tạo Đại diện bán hàng cho các loại hình doanh nghiệp: sản xuất, dịch vụ, thương mại.v.v. thuộc các ngành kinh tế - kỹ thuật | Phạm Thị Thu Phương | H : Khoa học và kỹ thuật , 2005 | 516tr ; 24cm | 5 |