ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA THƯƠNG MẠI
2
LỊCH THI KẾT THÚC CÁC HỌC PHẦN 8 TUẦN ĐẦU HKI (2026-2027)
3
4
STT
Khóa
Ngành
MônTCNgày thi Giờ thi
Thời gian
Hình thức
Số lượng
Số phòng
Phòng
5
L128TMThương phẩm học - Quản lý chất lượng hàng hoá210/1/202613h0060'TNM4714 x 4D606,D607,D608,D609ok
6
HG24,25,27TMThương phẩm học - Quản lý chất lượng hàng hoá210/1/202613h0060'TNM31 x 1D606ok
7
L129TMĐầu tư Quốc tế210/2/20267h3060'TNM5285 x 4D611,D612,D701,D702,D703
8
HG27,28TMĐầu tư Quốc tế210/2/20267h3060'TNM41 x 1D611
9
L128TMNghiên cứu Marketing210/4/20267h3060'TNM4714 x 4D705,D706,D707,D708
10
HG24,27TMNghiên cứu Marketing210/4/20267h3060'TNM51 x 1D705
11
L129TMMarketing Quốc tế210/5/202613h0060'TNM5285 x 4D709,D710,D711,D712,D801
12
HG26,27,28TMMarketing Quốc tế210/5/202613h0060'TNM61 x 1D709
13
L129QLMarketing căn bản210/11/20267h3060'TNM9458 x 4D710,D711,D712,D801,D802,D803,D804,D805
14
HG23,25,26,27,28DL,QLMarketing căn bản210/11/20267h3060'TNM261 x 1D710
15
LT20QLMarketing căn bản210/11/20267h3060'TNM11 x 1D710
16
L129TMTiền tệ và thanh toán trong thương mại quốc tế210/11/202613h0060'TNM5285 x 4D708,D709,D710,D711,D712
17
HG26,27,28TMTiền tệ và thanh toán trong thương mại quốc tế210/11/202613h0060'TNM171 x 1D708
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100