| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐH PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA KINH TẾ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Quảng Ngãi, ngày tháng năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI (LẦN 1) HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | CÁC LỚP ĐẠI HỌC CHÍNH QUY KHÓA 21,22, 24 và ĐH LIÊN THÔNG KHOÁ 24 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
8 | TT | Tối | thi | thức | gian làm | CB | ||||||||||||||||||||
9 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
10 | Lớp DQL24 (Tuần 42 và Tuần 43 từ ngày 12/05/20254 đến 24/05/2025) | |||||||||||||||||||||||||
11 | 1 | Nguyên lý thống kê (BSKT) | 12/05/2025 | DQL24 | Viết | 90 | 11/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Ý Nguyện | 19/05/2025 | ||||||||||||||
12 | 2 | Kinh tế vi mô 1 (BSKT) | 13/05/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hồng Đào | 20/05/2025 | |||||||||||||||
13 | 3 | Toán kinh tế (BSKT) | 14/05/2025 | Viết | 90 | 9/1P | 3 | Phan Bá Trình | Bá Trình | Tấn Sự | 21/05/2025 | |||||||||||||||
14 | 4 | Thuế | 15/05/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Anh Thảo | 22/05/2025 | |||||||||||||||
15 | 5 | Quản trị chất lượng | 16/05/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hoài Thương | 23/05/2025 | |||||||||||||||
16 | 6 | Thương mại điện tử | 17/05/2025 | Viết | 90 | 17/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Anh Thảo | 24/05/2025 | |||||||||||||||
17 | 7 | Quản trị marketing | 19/05/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn T Thúy Hằng | Thuý Hằng | Hoàng Ngân | 26/05/2025 | |||||||||||||||
18 | 8 | Quản trị tài chính | 20/05/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Thị Huyền | 27/05/2025 | |||||||||||||||
19 | 9 | Quản trị sản xuất | 21/05/2025 | Viết | 90 | 17/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Hoàng Ngân | 28/05/2025 | |||||||||||||||
20 | 10 | Nghiên cứu marketing | 22/05/2025 | Viết | 90 | 16/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Thuý Hằng | 29/05/2025 | |||||||||||||||
21 | 11 | Kinh tế lượng | 23/05/2025 | Viết | 90 | 16/1P | Cao Anh Thảo | Anh Thảo | Thị Huyền | 30/05/2025 | ||||||||||||||||
22 | Môn thi/ học phần | Buổi/ Ngày thi | Lớp | Hình | Thời | Số SV/ phòng thi | Số | Dự kiến cán bộ coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | CB chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Ghi chú | ||||||||||||||
23 | TT | Sáng | Chiều | thi | thức | gian làm | CB | |||||||||||||||||||
24 | thi | bài thi | coi thi | Giám khảo 1 | Giám khảo 2 | |||||||||||||||||||||
25 | Lớp DQK21 (Tuần 46 từ ngày 9/06/2025 đến 14/06/2025) - Phòng A103 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 1 | Quản trị thương hiệu | 09/06/2025 | Ca 2 | Viết | 90 | 9/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Anh Thảo | |||||||||||||||
27 | 2 | Quản trị chiến lược | 10/06/2025 | Viết | 90 | 9/1P | 3 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | Thuý Hằng | Thị Huyền | ||||||||||||||||
28 | 3 | Phát triển kỹ năng quản trị | 11/06/2025 | Viết | 90 | 5/1P | 3 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | Thuý Hằng | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
29 | 4 | Nghệ thuật lãnh đạo | 12/06/2025 | Viết | 90 | 5/1P | 3 | Bùi Tá Toàn | Tá Toàn | Thuý Hằng | ||||||||||||||||
30 | Lớp DQK22 (Tuần 45 và tuần 46 từ ngày 02/06/2025 đến 14/06/2025) - Phòng A103 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 1 | Quản trị tài chính | 05/06/2025 | Viết | 90 | 10/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | ||||||||||||||||
32 | 2 | Quản trị rủi ro | 06/06/2025 | Viết | 90 | 9/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Ý Nguyện | ||||||||||||||||
33 | 3 | Pháp luật kinh tế | 09/06/2025 | Ca 2 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Trần Văn Từ | Văn Từ | ||||||||||||||||
34 | 4 | Thuế | 10/06/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Phương Hảo | Phương Hảo | Anh Thảo | ||||||||||||||||
35 | 5 | Quản trị chuỗi cung ứng | 11/06/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Nguyễn Thị Huyền | Thị Huyền | Ý Nguyện | ||||||||||||||||
36 | 6 | Quản trị chất lượng | 12/06/2025 | Viết | 90 | 8/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hoài Thương | ||||||||||||||||
37 | 7 | Nghiên cứu marketing | 13/06/2025 | Ca 1 | Viết | 90 | 9/1P | 3 | Nguyễn Hoàng Ngân | Hoàng Ngân | Thuý Hằng | |||||||||||||||
38 | Lớp DQK24 (Tuần 46 từ ngày 9/06/2025 đến 14/06/2025) - Phòng A103 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 1 | Tài chính tiền tệ | 09/06/2025 | Ca 1 | Viết | 90 | 25/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
40 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | 10/06/2025 | Viết | 90 | 26/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
41 | 3 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 11/06/2025 | Viết | 90 | 25/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
42 | 4 | Kinh tế quốc tế | 12/06/2025 | Viết | 90 | 26/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | Hoàng Ngân | ||||||||||||||||
43 | Lớp DMT24 (Tuần 46 từ ngày 9/06/2025 đến 14/06/2025) - Phòng A104 | |||||||||||||||||||||||||
44 | 1 | Tài chính tiền tệ | 09/06/2025 | Ca 1 | Viết | 90 | 12/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
45 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | 10/06/2025 | Viết | 90 | 12/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
46 | 3 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 11/06/2025 | Viết | 90 | 12/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
47 | 4 | Hệ thống thông tin quản lý | 12/06/2025 | Viết | 60 | 12/1P | 3 | Phạm Thị Minh Thương | Minh Thương | |||||||||||||||||
48 | Lớp DKP24 (Tuần 46 từ ngày 9/06/2025 đến 14/06/2025) - Phòng A104 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 1 | Tài chính tiền tệ | 09/06/2025 | Ca 1 | Viết | 90 | 17/1P | 3 | Phạm Thị Ý Nguyện | Ý Nguyện | Hoài Thương | |||||||||||||||
50 | 2 | Kinh tế vĩ mô 1 | 10/06/2025 | Viết | 90 | 17/1P | 3 | Nguyễn Thị Hồng Đào | Hồng Đào | Thị Huyền | ||||||||||||||||
51 | 3 | Quản lý nhà nước về kinh tế | 11/06/2025 | Viết | 90 | 17/1P | 3 | Huỳnh Đinh Phát | Đinh Phát | Hồng Đào | ||||||||||||||||
52 | 4 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | 12/06/2025 | Viết | 90 | 17/1P | 3 | Lê Trần Hoài Thương | Hoài Thương | |||||||||||||||||
53 | Giám sát đợt thi: Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | Thời gian làm việc: Buổi sáng: Ca 1: Từ 7 giờ 00 đến 8 giờ 45, Ca 2: Từ 8 giờ 45 đến 19 giờ 30 Buổi chiều bắt đầu từ 13 giờ 30 phút | |||||||||||||||||||||||||
56 | + | Địa điểm thi : 986 Quang Trung | ||||||||||||||||||||||||
57 | + | Thời gian các tổ chuyên môn nộp đề thi và đáp án cho khoa: | ||||||||||||||||||||||||
58 | Ngày 29/05/2025 | |||||||||||||||||||||||||
59 | + | Thời gian bắt đầu chấm thi của từng môn: Theo lịch thi | ||||||||||||||||||||||||
60 | + | Thời gian giáo viên gửi bảng điểm thành phần, kiểm tra kí xác nhận bảng điểm : Thực hiện như quy định của nhà trường trong việc hướng dẫn sử dụng phần mềm QLĐT | ||||||||||||||||||||||||
61 | + | Thời gian chấm thi và nộp bảng điểm thi: Cán bộ chấm thi hoàn thành chấm bài thi trong vòng một tuần kể từ ngày bắt đầu chấm thi. | ||||||||||||||||||||||||
62 | + | Địa điểm chấm thi: Văn phòng tổ chuyên môn. | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | KHOA KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | Nguyễn Thị Huyền | |||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||