ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GDĐT QUẢNG NAMDANH SÁCH KIỂM TRA CUỐI KỲ I KHỐI 12
2
TRƯỜNG THPT TRẦN CAO VÂNPhòng 1
3
4
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
5
1000001 Huỳnh VănAnNam01/01/200512/8
6
2000002 Châu Hoàng QuốcAnhNam14/01/200512/7
7
3000003 Hà ĐứcAnhNam23/09/200512/8
8
4000004 Hà TiếnAnhNam30/01/200512/6
9
5000005 Hồ Thị LanAnhNữ12/01/200512/3
10
6000006 Huỳnh Ngọc PhươngAnhNữ27/07/200512/8
11
7000007 Huỳnh Thị HoàngAnhNữ07/10/200512/5
12
8000008 Lê Bá QuốcAnhNam31/07/200512/5
13
9000009 Lê CôngAnhNam21/07/200512/4
14
10000010 Lương Văn TuấnAnhNam20/04/200512/8
15
11000011 Trần Mai ThếAnhNam14/07/200512/10
16
12000012 Võ Nguyễn HảiAnhNữ22/07/200512/3
17
13000013 Phan Thị NgọcÁnhNữ24/01/200512/6
18
14000014 Nguyễn HoàngBảoNam21/04/200512/1
19
15000015 Nguyễn QuốcBảoNam15/09/200512/3
20
16000016 Thái NguyênBảoNam02/10/200512/5
21
17000017 Thái ViếtBảoNam21/02/200512/5
22
18000018 Nguyễn Thị TháiBìnhNữ25/11/200512/9
23
19000019 Trương Ngọc YênBìnhNữ12/06/200512/4
24
20000020 Huỳnh Phước Thắng ChuCaNam12/11/200512/9
25
21000021 Nguyễn Hồ KimChiNữ20/11/200512/5
26
22000022 Nguyễn Ngọc BảoChiNữ16/02/200512/6
27
23000023 Nguyễn Thị TùngChiNữ05/03/200512/4
28
24000024 Đoàn NguyênChínhNam20/10/200512/1
29
Danh sách này có 24 học sinh
30
HIỆU TRƯỞNG
31
32
33
SỞ GDĐT QUẢNG NAMDANH SÁCH KIỂM TRA CUỐI KỲ I KHỐI 12
34
TRƯỜNG THPT TRẦN CAO VÂNPhòng 2
35
36
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
37
1000025 Nguyễn NgọcChuNam11/03/200512/5
38
2000026 Lê ThànhCôngNam13/02/200512/2
39
3000027 Trần QuốcCôngNam03/11/200512/7
40
4000028 Cao XuânCườngNam01/07/200512/1
41
5000029 Võ NgọcCườngNam24/04/200512/3
42
6000030 Nguyễn Thị NgọcDiễmNữ15/08/200512/9
43
7000031 Lê HoàngDiệnNam12/12/200512/5
44
8000032 Trịnh Thị XuânDiệuNữ09/11/200512/10
45
9000033 Châu ViếtDoãnNam06/07/200512/9
46
10000034 Huỳnh Thị ThùyDungNữ03/03/200512/7
47
11000035 Võ Lê ChíDũngNam16/05/200512/6
48
12000036 Nguyễn NgọcDuyNam01/05/200512/4
49
13000037 Nguyễn Phạm PhươngDuyNam12/01/200512/4
50
14000038 Bùi Nguyễn ThùyDuyênNữ01/01/200512/1
51
15000039 Khương Mậu QuỳnhDuyênNữ04/06/200512/4
52
16000040 Ngô Nguyễn HoàiDuyênNữ27/02/200512/4
53
17000041 Trịnh Minh KỳDuyênNữ20/10/200512/1
54
18000042 Nguyễn Phạm ĐăngDươngNam11/09/200512/9
55
19000043 Lê Ngọc TâmĐanNữ21/08/200512/7
56
20000044 Lương Đình GiaĐạtNam15/07/200512/6
57
21000045 Nguyễn TiếnĐạtNam08/06/200512/2
58
22000046 Trần NguyênĐạtNam26/11/200412/6
59
23000047 Lê HoàngĐồngNam01/07/200512/9
60
24000048 Huỳnh NguyênĐứcNam05/09/200512/7
61
Danh sách này có 24 học sinh
62
HIỆU TRƯỞNG
63
64
SỞ GDĐT QUẢNG NAMDANH SÁCH KIỂM TRA CUỐI KỲ I KHỐI 12
65
TRƯỜNG THPT TRẦN CAO VÂNPhòng 3
66
67
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
68
1000049 Nguyễn Dương AnhĐứcNam27/03/200512/9
69
2000050 Đào Thị HươngGiangNữ22/11/200512/9
70
3000051 Nguyễn Lê ThưGiangNữ16/07/200512/7
71
4000052 Nguyễn Ngọc HàGiangNữ12/12/200512/2
72
5000053 Phạm Lê TràGiangNữ28/04/200512/8
73
6000054 Trần PhươngGiangNữ07/03/200512/2
74
7000055 Hồ HảiNữ25/01/200512/2
75
8000056 Nguyễn Thị HồngNữ22/05/200512/7
76
9000057 Nguyễn Thị HữuNữ28/01/200512/10
77
10000058 Nguyễn Thị ThiênNữ20/09/200512/2
78
11000059 Nguyễn Thị ThuNữ11/08/200512/5
79
12000060 Nguyễn Văn TrọngHảiNam09/04/200512/9
80
13000062 Nguyễn Thị MỹHạnhNữ16/05/200512/1
81
14000063 Cao Thị ThuHằngNữ07/08/200512/5
82
15000064 Huỳnh Thị NgọcHânNữ30/11/200512/10
83
16000065 Nguyễn Vũ NgọcHânNữ31/01/200512/4
84
17000066 Phạm BảoHânNữ23/09/200512/1
85
18000067 Trần NgọcHânNữ10/01/200512/9
86
19000068 Trần PhươngHânNữ14/03/200512/6
87
20000069 Đỗ Thị ThanhHiềnNữ31/12/200512/4
88
21000070 Huỳnh Thị ThuHiềnNữ01/05/200512/5
89
22000071 Mai Thị MỹHiềnNữ25/01/200412/8
90
23000072 Trần Thị ThuHiềnNữ27/02/200512/2
91
Danh sách này có 23 học sinh
92
HIỆU TRƯỞNG
93
94
95
SỞ GDĐT QUẢNG NAMDANH SÁCH KIỂM TRA CUỐI KỲ I KHỐI 12
96
TRƯỜNG THPT TRẦN CAO VÂNPhòng 4
97
98
STTSBDHọ và tên học sinhGiới tínhNgày sinhLớpGhi chú
99
1000073 Lê Viết HoàngHiệpNam24/04/200512/4
100
2000074 Hồ NgọcHiếuNam26/11/200512/8