| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên học sinh | Số báo danh | Khối | Lớp | Trường | Quận/Huyện | Tỉnh/Thành phố | Điểm | Xếp hạng | ||||||||||||||||
2 | 1 | Trần Duy Bảo | 488382877 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
3 | 2 | Hoàng Minh Quân | 542718597 | Khối 1 | 1A2 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
4 | 3 | Vũ Thanh Nhàn | 128530358 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
5 | 4 | Đinh Hoàng Khánh Vy | 608011357 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
6 | 5 | DANG DUC TRI | 291855216 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
7 | 6 | Ngô Ngọc Quỳnh | 859472901 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
8 | 7 | Lê Tùng Lâm | 963325285 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
9 | 8 | Đỗ Tiến Đạt | 350686508 | Khối 1 | 1A3 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
10 | 9 | Phạm Phúc Lâm | 184587837 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
11 | 10 | Đặng Trang My | 531607946 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
12 | 11 | Trần Đăng Khoa | 826427374 | Khối 1 | 1A5 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
13 | 12 | Trương Hoàng Hải | 799354841 | Khối 1 | 1A3 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
14 | 13 | Phạm Mạnh Hùng | 120439869 | Khối 1 | 1A3 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
15 | 14 | Nguyễn Minh Đức | 324946186 | Khối 1 | 1A4 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
16 | 15 | Nguyễn Huyền My | 511630772 | Khối 1 | 1A1 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
17 | 16 | Hứa Lê Minh Nhi | 430585026 | Khối 1 | 1A6 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
18 | 17 | Phạm Minh Khôi | 671141935 | Khối 1 | 1A5 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
19 | 18 | Vũ Đình Khoa | 134924624 | Khối 1 | 1A6 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
20 | 19 | Nguyễn Lê Đan | 744939314 | Khối 1 | 1A5 | TH Nam Từ Liêm | Nam Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
21 | 20 | Nguyễn Gia Bảo | 620808466 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
22 | 21 | Dinh Viet Anh | 505859116 | Khối 1 | 1A2 | TH Văn Đức | Gia Lâm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
23 | 22 | Nguyễn Xuân Minh | 241044321 | Khối 1 | 1A2 | TH Quỳnh Mai | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
24 | 23 | Trần Nguyễn Hà Anh | 538913176 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
25 | 24 | Đào Hồng Phúc | 761198677 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
26 | 25 | Đỗ Minh Khang | 252837880 | Khối 1 | 1A2 | TH Quỳnh Mai | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
27 | 26 | Ngọc Anh Nguyễn | 704478497 | Khối 1 | 1A10 | TH Chu Văn An | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
28 | 27 | Trần Tuệ Nhi | 534586095 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
29 | 28 | Nguyễn Đức Thanh Sơn | 170961993 | Khối 1 | 1G5 | TH Isaac Newton | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
30 | 29 | Nhật Linh Trương | 515271558 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
31 | 30 | Lâm Hoàng Dương | 237204575 | Khối 1 | 1A1 | TH Thạch Bàn B | Long Biên | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
32 | 31 | Lại Minh Huy | 854228241 | Khối 1 | 1A4 | TH Phúc Lợi | Long Biên | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
33 | 32 | Trần Nguyệt Minh | 775416777 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
34 | 33 | Công Đăng Quang Nguyễn | 231742055 | Khối 1 | 1A1 | TH Giang Biên | Long Biên | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
35 | 34 | Từ Anh Khôi | 665852391 | Khối 1 | 1G02 | TH Isaac Newton | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
36 | 35 | Nguyễn Minh Châu | 392805995 | Khối 1 | 1A9 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
37 | 36 | Hoàng Hải Sơn | 335609010 | Khối 1 | 1A01 | TH Vinschool | Hoài Đức | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
38 | 37 | Đỗ Duy Thành | 268538249 | Khối 1 | 1A2 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
39 | 38 | Lê Bảo Anh | 867811742 | Khối 1 | 1A8 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
40 | 39 | Trần Nhật Minh | 890648313 | Khối 1 | 1A2 | TH Quỳnh Mai | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
41 | 40 | Đặng Khánh Ngân | 81400644 | Khối 1 | 1A1 | TH Liên Mạc | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
42 | 41 | Trần Huy Long | 415435005 | Khối 1 | 1A1 | TH Lý Thường Kiệt | Long Biên | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
43 | 42 | Ngọc Kỳ Duyên Nguyễn | 426019303 | Khối 1 | 1A1 | TH Ngô Sĩ Kiện | Thanh Trì | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
44 | 43 | Chu Khánh Linh | 464600543 | Khối 1 | 1A01 | TH Vinschool | Hoài Đức | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
45 | 44 | Khánh Vy Đàm | 412756126 | Khối 1 | 1A3 | TH Tráng Việt A | Mê Linh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
46 | 45 | Nguyễn Gia Linh | 930551317 | Khối 1 | 1G | TH Thái Thịnh | Đống Đa | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
47 | 46 | nguyễn nhất chi mai | 231823348 | Khối 1 | 1G6 | TH Isaac Newton | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
48 | 47 | Đào Hoàng Sơn | 113295200 | Khối 1 | 1A01 | TH Vinschool | Hoài Đức | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
49 | 48 | Lê Thế Vũ | 203511821 | Khối 1 | 1A2 | TH Phúc Lợi | Long Biên | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
50 | 49 | Đào Quân Anh | 584722283 | Khối 1 | 1A1 | TH Cổ Bi | Gia Lâm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
51 | 50 | Nguyễn Xuân Phúc | 462255681 | Khối 1 | 1A2 | TH Đại Yên | Ba Đình | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
52 | 51 | Duy Anh Nguyễn | 541317040 | Khối 1 | 1A4 | TH Quang Minh A | Mê Linh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
53 | 52 | Lê Nhật Minh | 783089227 | Khối 1 | 1A12 | TH Xuân Đỉnh | Bắc Từ Liêm | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
54 | 53 | Nguyễn Trọng Hoàng Khải | 304951576 | Khối 1 | 1A2 | TH Lĩnh Nam | Hoàng Mai | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
55 | 54 | Ngô Bảo Châu | 800416567 | Khối 1 | 1E | TH Quang Minh B | Mê Linh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
56 | 55 | Nguyễn Phúc An | 76195686 | Khối 1 | 1A2 | TH Quỳnh Mai | Hai Bà Trưng | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
57 | 56 | Nguyễn Như quỳnh | 433435605 | Khối 1 | 1A3 | TH Thanh Lâm A | Mê Linh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
58 | 57 | Quốc Dũng Nguyễn | 202940910 | Khối 1 | 1A3 | TH Quang Minh A | Mê Linh | Hà Nội | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
59 | 58 | Nguyễn Phương Anh | 977702986 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
60 | 59 | Nguyễn Trọng Anh Minh | 806259046 | Khối 1 | 1D | TH Hiệp Sơn | Thị xã Kinh Môn | Hải Dương | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
61 | 60 | Nguyễn Dương Bảo Khang | 103966764 | Khối 1 | 1A1 | TH Thạnh Phú 3 | Cờ Đỏ | Cần Thơ | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
62 | 61 | Lê Ngọc Quốc Bảo | 691933686 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
63 | 62 | Nhữ Trọng Minh Đăng | 179737433 | Khối 1 | 1B | TH Vạn Hoà | Nông Cống | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
64 | 63 | Nguyễn Nhật Minh | 262999548 | Khối 1 | 1A | TH Quảng Châu | Sầm Sơn | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
65 | 64 | Tạ Đình Phúc Thiên | 630364512 | Khối 1 | 1D | TH Nguyễn Trãi | Vinh | Nghệ An | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
66 | 65 | Nguyễn Hoàng Nhật Minh | 613409975 | Khối 1 | 11 | TH Tân Tạo | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
67 | 66 | Lê Thiên Trinh Viên | 166205036 | Khối 1 | 1A | TH Quảng Châu | Sầm Sơn | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
68 | 67 | Đặng Hoàng Quân | 936302361 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
69 | 68 | phạm Anh Tuấn | 764271620 | Khối 1 | 1A1 | TH Đông Thắng | Cờ Đỏ | Cần Thơ | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
70 | 69 | Nguyễn Đức Anh | 799672986 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
71 | 70 | Quỳnh Chi Hồ | 370752828 | Khối 1 | 1A | TH Quảng Châu | Sầm Sơn | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
72 | 71 | Văn Minh Hiếu Nguyễn | 340963081 | Khối 1 | 1A | TH Quảng Châu | Sầm Sơn | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
73 | 72 | Trịnh Phương Linh | 232977976 | Khối 1 | 1A2 | TH Minh Khai 1 | Thanh Hóa | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
74 | 73 | Cao Minh Khang | 668165673 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
75 | 74 | Ngọc Thiên Kim Nguyễn | 166153149 | Khối 1 | 12 | TH Lê Công Phép | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
76 | 75 | Trần Đại Quang | 548908250 | Khối 1 | 1C | TH Nguyễn Thái Học 2 | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
77 | 76 | Nguyễn Duy Nhật Minh | 876920875 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
78 | 77 | Cát Tường Vy Nguyễn | 320567003 | Khối 1 | 1A | TH Quảng Châu | Sầm Sơn | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
79 | 78 | Phạm Hải Đăng | 529851099 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
80 | 79 | Trần Dương Nhã Uyên | 441866989 | Khối 1 | 1/3 | TH Núi Thành | Quận Hải Châu | Đà Nẵng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
81 | 80 | Trần Nguyên Khoa | 923811733 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
82 | 81 | Lê Quang Chí | 719414481 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
83 | 82 | Vũ Diệu Linh | 89019142 | Khối 1 | 1D | TH Hiệp Sơn | Thị xã Kinh Môn | Hải Dương | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
84 | 83 | Thị An Phương Nguyễn | 994402622 | Khối 1 | 1A | TH Quảng Châu | Sầm Sơn | Thanh Hóa | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
85 | 84 | Nguyễn Tử Khôi Nguyên | 730805260 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
86 | 85 | Dương Hải Đăng | 988380661 | Khối 1 | 1B | TH & THCS Bồ Sao | Vĩnh Tường | Vĩnh Phúc | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
87 | 86 | Trịnh Minh Tiến | 134071023 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
88 | 87 | Trần Anh Thư | 244839585 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương | An Dương | Hải Phòng | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
89 | 88 | Trần Gia Hân | 511433349 | Khối 1 | 1/3 | TH Lê Lai | Tân Phú | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
90 | 89 | Nguyễn Tường Vy | 722034692 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
91 | 90 | Phan Phúc An | 439644301 | Khối 1 | 1A | TH Thới Hưng 1 | Cờ Đỏ | Cần Thơ | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
92 | 91 | Hồ Phạm Tú Anh | 560743325 | Khối 1 | 11 | TH An Lạc 3 | Bình Tân | Hồ Chí Minh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
93 | 92 | Hoàng Ngọc An Khuê | 76166673 | Khối 1 | 1G | TH Trần Phú | Tam Điệp | Ninh Bình | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
94 | 93 | Hoà An Nhiên | 826656504 | Khối 1 | 1A4 | TH Lý Tự Trọng | Móng Cái | Quảng Ninh | 300 | Vàng | ||||||||||||||||
95 | 94 | Nguyễn Việt Duy | 274384729 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 290 | Vàng | ||||||||||||||||
96 | 95 | ngô đăng khoa | 387855607 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 290 | Vàng | ||||||||||||||||
97 | 96 | Nguyễn Minh Khôi | 672646419 | Khối 1 | 1A4 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 290 | Vàng | ||||||||||||||||
98 | 97 | Nguyễn Hà Chi | 598644240 | Khối 1 | 1A2 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 290 | Vàng | ||||||||||||||||
99 | 98 | Đặng Nguyễn Anna | 308820677 | Khối 1 | 1A2 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 290 | Vàng | ||||||||||||||||
100 | 99 | Bùi Đặng Mỹ Linh | 913350467 | Khối 1 | 1A1 | TH An Dương Vương | Đông Anh | Hà Nội | 290 | Vàng |