| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
4 | THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
5 | MÔN: LÂM SÀNG MÔN THAY THẾ | |||||||||||||||||||||||||
6 | LỚP CĐ ĐIỀU DƯỠNG K15A | |||||||||||||||||||||||||
7 | DỰ KIẾN THỜI GIAN: TUẦN 44 ĐẾN TUẦN 47 NĂM HỌC 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | BỆNH VIỆN SKTT | KHOA NỘI TK - LÃO KHOA | |||||||||||||||||||||
9 | 1 | 20206301001 | Đặng Phương | Anh | Từ ngày 5/6/2023 đến ngày 18/6/2023 | Từ ngày 19/6/2023 đến ngày 2/7/2023 | ||||||||||||||||||||
10 | 2 | 20206301002 | Hoàng Thị Phương | Anh | ||||||||||||||||||||||
11 | 3 | 20206301003 | Nguyễn Hoài | Anh | ||||||||||||||||||||||
12 | 4 | 20206301004 | Phạm Minh | Anh | ||||||||||||||||||||||
13 | 5 | 20206301005 | Nguyễn Ngọc | Ánh | ||||||||||||||||||||||
14 | 6 | 20206301006 | Vũ Thị Linh | Chi | ||||||||||||||||||||||
15 | 7 | 20206301007 | Lê Mai | Chi | ||||||||||||||||||||||
16 | 8 | 20206301009 | Nguyễn Thị Mỹ | Định | ||||||||||||||||||||||
17 | 9 | 20206301010 | Đỗ Tiến | Dũng | ||||||||||||||||||||||
18 | 10 | 20206301011 | Phạm Thị | Hiền | ||||||||||||||||||||||
19 | 11 | 20206301012 | Ngô Lê | Hoa | ||||||||||||||||||||||
20 | 12 | 20206301013 | Hà Thu | Hoài | ||||||||||||||||||||||
21 | 13 | 20206301014 | Nguyễn Tuấn | Hưng | ||||||||||||||||||||||
22 | 14 | 20206301015 | Hà Minh | Hương | Từ ngày 19/6/2023 đến ngày 2/7/2023 | Từ ngày 5/6/2023 đến ngày 18/6/2023 | ||||||||||||||||||||
23 | 15 | 20206301017 | Đinh Thu | Hường | ||||||||||||||||||||||
24 | 16 | 20206301018 | Nguyễn Quang | Huy | ||||||||||||||||||||||
25 | 17 | 20206301019 | Phan Thị Hồng | Thúy | ||||||||||||||||||||||
26 | 18 | 20206301020 | Đỗ Ngọc Tùng | Lâm | ||||||||||||||||||||||
27 | 19 | 20206301021 | Nguyễn Thùy | Linh | ||||||||||||||||||||||
28 | 20 | 20206301022 | Nguyễn Văn | Sơn | ||||||||||||||||||||||
29 | 21 | 20206301023 | Phạm Văn | Thái | ||||||||||||||||||||||
30 | 22 | 20206301024 | Nguyễn Quang | Thái | ||||||||||||||||||||||
31 | 23 | 20206301025 | Vũ Thị | Thùy | ||||||||||||||||||||||
32 | 24 | 20206301026 | Nguyễn Phúc | Trường | ||||||||||||||||||||||
33 | 25 | 20206301027 | Nguyễn Thị Ngọc | Tú | ||||||||||||||||||||||
34 | 26 | 20206301028 | Trần Thanh | Xuân | ||||||||||||||||||||||
35 | Tổng 26 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
36 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||
40 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
41 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
42 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
43 | THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
44 | MÔN: LÂM SÀNG MÔN THAY THẾ | |||||||||||||||||||||||||
45 | LỚP CĐ ĐIỀU DƯỠNG K15B | |||||||||||||||||||||||||
46 | DỰ KIẾN THỜI GIAN: TUẦN 2 ĐẾN TUẦN 5 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
47 | TT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | BỆNH VIỆN SKTT | KHOA NỘI TK - LÃO KHOA | |||||||||||||||||||||
48 | 1 | 20206301036 | Phạm Thùy | Dương | Từ ngày 14/8/2023 đên ngày 27/8/2023 | Từ ngày 28/8/2023 đến ngày 10/9/2023 | ||||||||||||||||||||
49 | 2 | 20206301039 | Phạm Thu | Hồng | ||||||||||||||||||||||
50 | 3 | 20206301040 | Nguyễn Mai | Linh | ||||||||||||||||||||||
51 | 4 | 20206301041 | Phạm Kiều | Linh | ||||||||||||||||||||||
52 | 5 | 20206301042 | Trần Ngọc Khánh | Linh | ||||||||||||||||||||||
53 | 6 | 20206301044 | Nguyễn Thị | My | ||||||||||||||||||||||
54 | 7 | 20206301045 | Vũ Thị Thúy | Nga | ||||||||||||||||||||||
55 | 8 | 20206301047 | Đặng Thu | Nguyên | ||||||||||||||||||||||
56 | 9 | 20206301052 | Trần Thị Mai | Phương | ||||||||||||||||||||||
57 | 10 | 20206301050 | Đỗ Thị Hồng | Nhung | ||||||||||||||||||||||
58 | 11 | 20206301051 | Hoàng Kiều | Oanh | ||||||||||||||||||||||
59 | 12 | 20206301054 | Nguyễn Thảo | Phương | Từ ngày 28/8/2023 đến ngày 10/9/2023 | Từ ngày 14/8/2023 đên ngày 27/8/2023 | ||||||||||||||||||||
60 | 13 | 20206301055 | Đặng Thị Diễm | Quỳnh | ||||||||||||||||||||||
61 | 14 | 20206301056 | Đồng Phương | Thảo | ||||||||||||||||||||||
62 | 15 | 20206301057 | Nguyễn Phương | Thảo | ||||||||||||||||||||||
63 | 16 | 20206301058 | Lê Thị | Thúy | ||||||||||||||||||||||
64 | 17 | 20206301059 | Hoàng Khánh | Huyền | ||||||||||||||||||||||
65 | 18 | 20206301062 | Nguyễn Thảo | Vân | ||||||||||||||||||||||
66 | 19 | 20206301063 | Lê Thị Hải | Yến | ||||||||||||||||||||||
67 | 20 | 20206301066 | Ngô Văn | Toàn | ||||||||||||||||||||||
68 | 21 | 20206301067 | Bùi Huy | Khánh | ||||||||||||||||||||||
69 | 22 | 20206301068 | Lê Thị Thu | Hương | ||||||||||||||||||||||
70 | Tổng 25 Sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
71 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
77 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
78 | DANH SÁCH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
79 | THỰC TẬP TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | |||||||||||||||||||||||||
80 | MÔN: LÂM SÀNG MÔN THAY THẾ | |||||||||||||||||||||||||
81 | LỚP CĐ ĐIỀU DƯỠNG K15C | |||||||||||||||||||||||||
82 | DỰ KIẾN THỜI GIAN: TUẦN 6 ĐẾN TUẦN 9 NĂM HỌC 2023 - 2024 | |||||||||||||||||||||||||
83 | TT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | BỆNH VIỆN SKTT | KHOA NỘI TK - LÃO KHOA | |||||||||||||||||||||
84 | 1 | 20206301076 | Trần Thị Quỳnh | Anh | Từ ngày 11/9/2023 đến ngày 24/9/2023 | Từ ngày 25/9/2023 đến ngày 08/10/2023 | ||||||||||||||||||||
85 | 2 | 20206301077 | Hoàng Thái | Bách | ||||||||||||||||||||||
86 | 3 | 20206301078 | Nguyễn Ngọc | Ban | ||||||||||||||||||||||
87 | 4 | 20206301079 | Lê Thùy | Dung | ||||||||||||||||||||||
88 | 5 | 20206301080 | Hà Thu | Hằng | ||||||||||||||||||||||
89 | 6 | 20206301081 | Nguyễn Gia | Hưng | ||||||||||||||||||||||
90 | 7 | 20206301082 | Tạ Thu | Hương | ||||||||||||||||||||||
91 | 8 | 20206301083 | Đào Lê Thanh | Hương | ||||||||||||||||||||||
92 | 9 | 20206301084 | Mai Quang | Huy | ||||||||||||||||||||||
93 | 10 | 20206301085 | Đoàn Thùy | Linh | ||||||||||||||||||||||
94 | 11 | 20206301086 | Nguyễn Thị Hải | Ly | ||||||||||||||||||||||
95 | 12 | 20206301087 | Phạm Thị Cẩm | Ly | ||||||||||||||||||||||
96 | 13 | 20206301088 | Nguyễn Bích | Ngọc | ||||||||||||||||||||||
97 | 14 | 20206301089 | Trần Đức | Phúc | ||||||||||||||||||||||
98 | 15 | 20206301090 | Trần Diễm | Quỳnh | Từ ngày 25/9/2023 đến ngày 08/10/2023 | Từ ngày 11/9/2023 đến ngày 24/9/2023 | ||||||||||||||||||||
99 | 16 | 20206301091 | Nguyễn Thị | Sáu | ||||||||||||||||||||||
100 | 17 | 20206301092 | Trần Thị Thanh | Tâm | ||||||||||||||||||||||