| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | KHOA TIẾNG ANH B | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Tên học phần: | HA4 | Số tín chỉ: | 3 | Mã học phần: | 211213025 | ||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||||
9 | 1 | 2823215022 | Đặng Trường | Giang | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
10 | 2 | 2823225115 | Hoàng Ngọc | Hải | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
11 | 3 | 2823235064 | Nguyễn Ngọc | Long | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
12 | 4 | 2823210034 | Trần Văn | Hiệp | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
13 | 5 | 2823245026 | Bùi Tuấn | Kiệt | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
14 | 6 | 2823225324 | Đoàn Đắc | Hào | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
15 | 7 | 2823225348 | Đỗ Minh | Quân | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 5,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
16 | 8 | 2823240058 | Nguyễn Mạnh | Duy | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
17 | 9 | 2823235187 | Tạ Duy | Triển | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
18 | 10 | 2823215407 | Mầu Tiến | Hướng | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
19 | 11 | 2823230625 | Trần Đức | Kiên | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
20 | 12 | 2823235304 | Vũ Lâm | Dũng | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
21 | 13 | 2823210362 | Tào Văn | Đức | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
22 | 14 | 2823210372 | Nguyễn Tiến | Đạt | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
23 | 15 | 2823240263 | Thân Ngọc | Anh | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
24 | 16 | 2823210470 | Nguyễn Lam | Trường | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
25 | 17 | 2823225718 | Nguyễn Quang | Khuê | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
26 | 18 | 2823235487 | Nguyễn Thế | Nam | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
27 | 19 | 2823235499 | Đào Công | Minh | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
28 | 20 | 2823250524 | Nguyễn Xuân | Đức | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
29 | 21 | 2823245520 | Bùi Anh | Tú | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 5,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
30 | 22 | 2823211291 | Ngô Tuấn | Tú | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
31 | 23 | 2823245583 | Lê Nguyễn Thanh | Tùng | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 5,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
32 | 24 | 2823216708 | Đinh Minh | Phúc | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 7,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
33 | 25 | 2823152602 | Hoàng Tuấn | Anh | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 13 | 0 | 90 | 6,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
34 | 1 | 2823156817 | Ngô Đức Minh | Hiếu | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
35 | 2 | 2823156998 | Đỗ Văn | Thuận | CD28.01 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 6,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
36 | 3 | 2823225121 | Nguyễn Quang | Tuyến | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
37 | 4 | 2823210074 | Lê Cảnh | Lâm | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
38 | 5 | 2823235161 | Nguyễn Văn Tuấn | Phi | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
39 | 6 | 2823235210 | Ngô Quang | Huy | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
40 | 7 | 2823245053 | Nguyễn Trọng | Vũ | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
41 | 8 | 2823215465 | Đỗ Thế | Phú | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
42 | 9 | 2823225437 | Lại Văn | Thiện | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
43 | 10 | 2823220427 | Thái Bá | Thịnh | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
44 | 11 | 2823240307 | Nguyễn Quang | Tùng | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
45 | 12 | 2823240359 | Đặng Văn | Tùng | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
46 | 13 | 2823240454 | Thân Ngọc | Minh | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
47 | 14 | 2823240463 | Vũ Ngọc | Linh | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
48 | 15 | 2823211405 | Phan Văn | Hà | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
49 | 16 | 2823245864 | Hoàng Văn | Quang | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 7,7 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
50 | 17 | 2823152608 | Lưu Đình | Chiến | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
51 | 18 | 2823152650 | Trịnh Minh | Hoàng | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
52 | 19 | 2823152684 | Phạm Đình | Quyến | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
53 | 20 | 2823152697 | Đỗ Đức | Tiến | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
54 | 21 | 2823152698 | Hoàng Văn | Tiến | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
55 | 22 | 2823154896 | Trần Văn | Quang | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
56 | 23 | 2823156805 | Mai Tuấn | Anh | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,4 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
57 | 24 | 2823156808 | Hoàng Đình | Chiêu | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
58 | 25 | 2823220533 | Lê Quang | Hải | CD28.02 | 1 | 03/10/2025 | D510 | 13 | 0 | 90 | 8,3 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
59 | 1 | 2722216466 | Lý Bá | Hoàng | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
60 | 2 | 2823215078 | Trần Quỳnh | Anh | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
61 | 3 | 2823225270 | Nguyễn Đức | Duy | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
62 | 4 | 2823230703 | Đặng Vũ | Hà | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
63 | 5 | 2823235338 | Nguyễn Văn | Hướng | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
64 | 6 | 2823220367 | Nguyễn Hải | Nam | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
65 | 7 | 2823220368 | Ngô Tuấn | Anh | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
66 | 8 | 2823230855 | Nguyễn Viết | Tiến | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
67 | 9 | 2823210506 | Nguyễn Văn | Việt | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
68 | 10 | 2823230964 | Nguyễn Văn Bảo | Long | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
69 | 11 | 2823230973 | Lê Văn | Kiên | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
70 | 12 | 2823245352 | Nguyễn Ngọc | Bảo | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
71 | 13 | 2823231433 | Nguyễn Tiến | Đạt | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
72 | 14 | 2823216527 | Vũ Văn | Phong | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
73 | 15 | 2823152607 | Nguyễn Quang | Bình | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
74 | 16 | 2823152613 | Nguyễn Kim | Danh | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
75 | 17 | 2823152620 | Lê Việt | Dương | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
76 | 18 | 2823152647 | Nguyễn Minh | Hoàng | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
77 | 19 | 2823152672 | Đinh Hoàng | Nguyên | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
78 | 20 | 2823152686 | Nguyễn Hoài | Sơn | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
79 | 21 | 2823152687 | Bàn Đức | Tài | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
80 | 22 | 2823152688 | Vũ Trung | Tài | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
81 | 23 | 2823152701 | Đỗ Xuân | Trường | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 8,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
82 | 24 | 2823156837 | Nguyễn Xuân | Tùng | CD28.03 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
83 | 25 | 2722151320 | LƯU VĂN | NAM | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D511 | 13 | 0 | 90 | 1,0 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
84 | 1 | 2823225209 | Nguyễn Sỹ | Dũng | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
85 | 2 | 2823225382 | Phùng Đức | Anh | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,5 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
86 | 3 | 2823220379 | Phạm Hiển | Vinh | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
87 | 4 | 2823230900 | Nguyễn Duy | Mạnh | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
88 | 5 | 2823235618 | Vũ Ngọc | Duy | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
89 | 6 | 2823226102 | Đỗ Minh | Hiếu | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
90 | 7 | 2823216213 | Luyện Đức | Đạo | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
91 | 8 | 2823211330 | Đặng Thái | Dương | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,2 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
92 | 9 | 2823216506 | Nguyễn Hữu | Vũ | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 4,9 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
93 | 10 | 2823220845 | Bạch Đăng | Kiên | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
94 | 11 | 2823245947 | Đàm Hữu | Phúc | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 5,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
95 | 12 | 2823152625 | Nguyễn Đăng | Đạt | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
96 | 13 | 2823152633 | Nguyễn Minh | Đức | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
97 | 14 | 2823152634 | Thân Nhân | Đức | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
98 | 15 | 2823152649 | Phạm Đức | Hoàng | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,1 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
99 | 16 | 2823152665 | Nguyễn Văn | Mạnh | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 6,6 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||
100 | 17 | 2823152668 | Lê Ngọc | Nam | CD28.04 | 1 | 03/10/2025 | D509 | 14 | 30 | 90 | 7,8 | Tiếng Anh B | HA4 | 3 | 211313025 | |||||||||