Lich HT12 (21.11).xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TP.CẦN THƠCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
Trường Cao Đẳng Y tế Độc Lập - Tự Do - Hanh Phúc
3
4
LỊCH HỘI TRƯỜNG
5
6
Thứ 2 ngày 21/11/2016
7
8
Buổi sáng. Ngày 21/11/2016
9
HTLớp Giáo viênGhi chú
10
S.1(CS.III)CĐD.05DNguyễn Thanh BìnhTT GDTC (tiết 1 -> 4)
11
S3(CS.III)CĐD.05KNguyễn Văn VịnhTT GDTC (tiết 1 -> 4)
12
B.10 (cơ sở 3)CĐD.05A + CĐD.05B + CĐD.05CTạ Thanh HồngThực vật (tiết 1 -> 4)
13
B.9 (Cơ sở 3)CĐD.05E + CĐD.05F + CĐD.05G + CĐD.05HPhí Thị Hằng NgaGiáo dục thể chất (tiết 1 -> 4)
14
B.3 (Cơ sở 3)CĐĐD.09AHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
15
B.5 (Cơ sở 3)CĐĐD.09BNguyễn Hoàng AnhNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
16
B.7 (Cơ sở 3)CĐĐD.09CNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
17
B.6 (Cơ sở 3)CĐĐD.09DLý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 3 -> 4)
18
B.6 (cơ sở 3)CĐĐD.09ELý Hồng VânNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
19
C19KT.HAYH 12Phạm Văn ChiềuChính trị (tiết 1 -> 4)
20
C2DTH34CLê Thị Kim PhụngNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
21
C2CĐĐD.09FPhạm Quế LanNgoại ngữ I (tiết 1 -> 2)
22
C8CĐD.05JNguyễn Đỗ Phú VinhTT XSTK y học (tiết 1 -> 4)
23
C14YSĐK 19CNguyễn Thị MaiChính trị (tiết 1 -> 4)
24
C3KT. XN 18Hồ Thị Diễm PhươngHoá phân tích (tiết 1 -> 4)
25
C27CĐD.04C + CĐD.04DVũ Thị Huỳnh HânKiểm nghiệm (tiết 1 -> 4)
26
Buổi chiều. Ngày 21/11/2016
27
HTLớp Giáo viênGhi chú
28
S.1(CS.III)CĐĐD.09CNguyễn Thanh BìnhTT GDTC (tiết 5 -> 8)
29
S2(CS.III)CĐĐD.09EPhí Thị Hằng NgaTT GDTC (tiết 5 -> 8)
30
B.10 (cơ sở 3)CĐD.05I + CĐD.05J + CĐD.05KDương Trương PhúThực vật (tiết 5 -> 8)
31
B.6 (Cơ sở 3)CĐD.05BNguyễn Trọng NghĩaNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
32
B.9 (Cơ sở 3)KT. XN 18Trần Thị Thanh HiếuDược lý (tiết 5 -> 8)
33
B.3 (Cơ sở 3)CĐD.05AHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
34
B.5 (Cơ sở 3)CĐD.05FLâm Vũ Trường ThiNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
35
B.5 (Cơ sở 3)CĐD.05HHà Thị Bích NgânNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
36
B.7 (Cơ sở 3)CĐD.05CNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
37
B.7 (Cơ sở 3)CĐD.05DNgô Bích NgọcNgoại ngữ I (tiết 7 -> 8)
38
B.8 (cơ sở 3)CĐD.05ELê Thị Kim PhụngNgoại ngữ I (tiết 5 -> 6)
39
C19YSĐK 19A + YSĐK 19BPhạm Văn ChiềuChính trị (tiết 5 -> 8)
40
C2YSĐK18CLý Hồng VânAnh văn chuyên ngành (tiết 7 -> 8)
41
C21ĐDTH 33A + ĐDTH 33BĐặng Thị Châu HàĐiều dưỡng cơ sở 1 (tiết 5 -> 8)
42
C8CĐD.05LNguyễn Đỗ Phú VinhTT XSTK y học (tiết 5 -> 8)
43
C12&13DSTH33A + DSTH33BNguyễn Thị Huyền TrânLT.Bào chế II (tiết 5 -> 8)
44
C14CĐĐD.09ATrương Văn KhanhTT VLĐC và LS (tiết 5 -> 8)
45
C27CĐD.04G + CĐD.04HVũ Thị Huỳnh HânKiểm nghiệm (tiết 5 ->8)*
46
C9KT.HAYH 12Phạm Văn TámLT.Cơ sở vật lý hình ảnh y học (tiết 5 -> 8)
47
Buổi tối. Ngày 21/11/2016
48
HTLớp Giáo viênGhi chú
49
C4CĐ Đ DLT4Nguyễn Tuấn KiệtĐ.DCK hệ nội (tiết 9-->12)
50
C7CĐĐD08ABLê Thị Ngọc NgaVi sinh-KST (tiết 9-->12)
51
C12&13CĐ DLT3Hà Vũ Minh TrangSinh học di truyền (tiết 9-->12)
52
C22CĐĐ DLT5 ABHuỳnh Văn TưHóa học (tiết 9-->12)
53
C21CĐĐ DLT5 CDNguyễn Thị HuếCN Mác Lênin (tiết 9-->12)
54
C8CĐD.05DNguyễn Đỗ Phú VinhTT XSTK y học (tiết 9 -> 12)
55
Cần Thơ, ngày tháng năm .
56
Trưởng phòng đào tạo
57
58
59
60
Huỳnh Văn Sơn
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
21-11
22-11
23-11
24-11
25-11
26-11
27-11
Lịch PTT
Lịch LS
Lịch thi