ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG NGOẠI NGỮ
Độc lập - Tự đo - Hạnh phúc
3
4
DANH MỤC MÔN HỌC KHÓA 40 + CĐK7
5
HỌC KỲ I- NĂM HỌC 2021- 2022
6
(Kèm theo Thông báo số 112 ngày 26/ 04/2021 của Trường Ngoại ngữ - ĐHTN)
7
NgànhMôn học Ghi chú
8
Mã mônTên môn họcSố TCSố SV dự kiến
9
CĐ SP Trung - Anh K7 (01)Ra trường
10
11
12
13
SP Anh K40 (140) Ra trường
14
15
16
17
SP tiếng Trung (55)Ra trường
18
19
20
21
Ngôn ngữ Anh K40 (110)Ra trường
22
23
24
25
NN Trung K40 (140 sv)Ra trường
26
27
28
29
Ngôn ngữ Anh - Hàn K40 (116)Chọn 1 trong 2 ngôn ngữ (tiếng Anh hoặc tiếng Hàn)
30
Tiếng Anh14TC
31
EOT332Phiên dịch tiếng Anh 2335
32
ETH331Tiếng Anh du lịch khách sạn328
33
ESE231Ngữ nghĩa học tiếng Anh335TTKL
34
ELI231Văn học Anh335
35
ETV221Đề án truyền hình Anh228
36
Tiếng Hàn11TC
37
KOT332Phiên dịch tiếng Hàn 2377
38
KLI231Văn học Hàn Quốc377TTKL
39
KCC231Văn hóa giao tiếp Hàn - Việt377
40
KCU221Đề án văn hóa tiếng Hàn277
41
SH101Sinh hoạt lớp
42
NN Pháp (SN Pháp - Anh) K40 (06)ECS231Đất nước học Anh Mỹ33
43
ELI231Văn học Anh33TTTN
44
ESE231Ngữ nghĩa học tiếng Anh33
45
ETV221Đề án truyền hình Anh23
46
SH101Sinh hoạt lớp2
47
48
SN Trung - Anh K40 (28)Chọn 1 trong 2 ngôn ngữ (tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
49
Tiếng Trung
50
COT332Phiên dịch tiếng Trung 2326
51
CCC231Giao tiếp giao văn hóa Trung33TTKL
52
CLP221Ngôn ngữ báo chí tiếng Trung27
53
18 TC
54
Tiếng Anh
55
EOT332Phiên dịch tiếng Anh 232
56
ELI231Văn học Anh32TTKL
57
ESE231Ngữ nghĩa học tiếng Anh32
58
ETV221Đề án truyền hình Anh22
59
11TC
60
SH101Sinh hoạt lớp
61
SN Trung - Hàn K40 (30)Chọn 1 trong 2 ngôn ngữ (tiếng Trung hoặc tiếng Hàn)
62
Tiếng Trung6TC
63
COT332Phiên dịch tiếng Trung 2316
64
CEC331Tiếng Trung thương mại310TTKL
65
Tiếng Hàn11TC
66
KOT332Phiên dịch tiếng Hàn 2313
67
KLI231Văn học Hàn Quốc313TTKL
68
KCC231Văn hóa giao tiếp Hàn - Việt313
69
KCU221Đề án văn hóa tiếng Hàn213
70
SH101Sinh hoạt lớp
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100