| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI LAN TỎA | |||||||||||||||||||||||
2 | STT | ID | Học Sinh | Khối | Trường | Quận/Huyện | Tỉnh/Thành phố | Video dự thi | ||||||||||||||||
3 | 1 | 1301296991 | Trần Thảo Nguyên | 4 | Trường Tiểu học A xã Tiên Sơn | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | Xem | ||||||||||||||||
4 | 2 | 1301232992 | Trần Anh Vũ | 3 | Trường Tiểu học A xã Tiên Sơn | Thị xã Duy Tiên | Hà Nam | Xem | ||||||||||||||||
5 | 3 | 1303182351 | Nguyễn Thu Trang | 4 | Trường Tiểu học Thuận Giao | Thành phố Thuận An | Bình Dương | Xem | ||||||||||||||||
6 | 4 | 1302723217 | Phạm Hoàng Giang | 5 | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Dương | Hải Dương | Xem | ||||||||||||||||
7 | 5 | 1301590252 | Nguyễn Trần Lê Vy | 5 | Trường tiểu học Phú Lợi 2 | Thành phố Thủ Dầu Một | Bình Dương | Xem | ||||||||||||||||
8 | 6 | 1305053176 | Nguyễn Hải Dương | 6 | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | Quận 12 | TP.Hồ Chí Minh | Xem | ||||||||||||||||
9 | 7 | 1305105119 | Đỗ Phạm Khánh Nguyên | 8 | Trường THCS Tà Lài | Huyện Tân Phú | Đồng Nai | Xem | ||||||||||||||||
10 | 8 | 1302805608 | Trần Thị Ngân Khánh | 3 | Trường Tiểu học Tô Hiệu | Huyện Thường Tín | Hà Nội | Xem | ||||||||||||||||
11 | 9 | 1304170123 | Pham Danh Hoang Hiep | 3 | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Dương | Hải Dương | Xem | ||||||||||||||||
12 | 10 | 1305081991 | Quế Hoàng Anh | 6 | Trường THCS Vạn Phong | Huyện Diễn Châu | Nghệ An | Xem | ||||||||||||||||
13 | 11 | 1300756057 | Lâm Gia Linh | 4 | Trường Tiểu học Đống Đa | Thành phố Vĩnh Yên | Vĩnh Phúc | Xem | ||||||||||||||||
14 | 12 | 1301018950 | Phạm Hoàng Giang | 5 | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Dương | Hải Dương | Xem | ||||||||||||||||
15 | 13 | 1302507521 | Trần Hiền Nhi | 6 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | Huyện Cam Lộ | Quảng Trị | Xem | ||||||||||||||||
16 | 14 | 1305083737 | Nguyễn Như Nguyệt | 7 | Trường THCS Trung Lương | Thị xã Hồng Lĩnh | Hà Tĩnh | Xem | ||||||||||||||||
17 | 15 | 1298888207 | Nguyễn Uy Phong | 8 | Trường THCS Bình Châu | Huyện Bình Sơn | Quảng Ngãi | Xem | ||||||||||||||||
18 | 16 | 1305105203 | Trần Quỳnh Khánh Phương | 5 | Trường Tiểu học Nguyễn Trung Trực | Huyện Tân Phú | Đồng Nai | Xem | ||||||||||||||||
19 | 17 | 1302850243 | Vũ Phong Nha | 4 | Trường Tiểu học Vạn Ninh | Huyện Quảng Ninh | Quảng Bình | Xem | ||||||||||||||||
20 | 18 | 1303780781 | Dương Tấn Lộc | 6 | Trường THCS Xuân Thới Thượng | Huyện Hóc Môn | TP.Hồ Chí Minh | Xem | ||||||||||||||||
21 | 19 | 1297300318 | Nguyễn Anh Thư | 3 | Trường Tiểu học Vĩnh Long | Huyện Vĩnh Bảo | Hải Phòng | Xem | ||||||||||||||||
22 | 20 | 1304511747 | RCom Nay H Srina | 4 | Trường Tiểu học Trương Vĩnh Ký | Huyện Đắk Đoa | Gia Lai | Xem | ||||||||||||||||
23 | 21 | 1299813164 | Ngô Lê Phương Linh | 5 | Trường Tiểu học Thanh Giang | Huyện Thanh Chương | Nghệ An | Xem | ||||||||||||||||
24 | 22 | 1302710346 | Cấn Thị Hạnh Nguyên | 6 | Trường THCS Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | Hà Nội | Xem | ||||||||||||||||
25 | 23 | 1304499688 | Lê Tuệ Nhi | 3 | Trường Tiểu học Yên Xá | Huyện Thanh Trì | Hà Nội | Xem | ||||||||||||||||
26 | 24 | 1301719987 | Hiep Pham Danh | 3 | Trường Tiểu học Hải Tân | Thành phố Hải Dương | Hải Dương | Xem | ||||||||||||||||
27 | 25 | 1304112158 | Nguyễn Võ Phúc Thùy | 5 | Trường Tiểu học Số 1 Khe Sanh | Huyện Hướng Hóa | Quảng Trị | Xem | ||||||||||||||||
28 | 26 | 1305067090 | Nguyễn Trâm Anh | 8 | Trường THCS Ngô Gia Tự | Thành phố Pleiku | Gia Lai | Xem | ||||||||||||||||
29 | 27 | 1305103281 | Phạm Nguyễn Hải Kim | 3 | Trường Tiểu học Nguyễn Việt Hồng | Huyện Nhà Bè | TP.Hồ Chí Minh | Xem | ||||||||||||||||
30 | 28 | 1298655189 | Trần Ngọc Vân Tuyền | 4 | Trường Tiểu học Chu Hải | Thị xã Phú Mỹ | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xem | ||||||||||||||||
31 | 29 | 1301035652 | Tạ Xuân Quỳnh Anh | 8 | Trường THCS Đông Cao | Thị Xã Phổ Yên | Thái Nguyên | Xem | ||||||||||||||||
32 | 30 | 1303857207 | Đặng Thị Kiều Anh | 6 | Trường THCS Diễn Mĩ | Huyện Diễn Châu | Nghệ An | Xem | ||||||||||||||||
33 | 31 | 1305079629 | Nguyễn Hải Yến | 9 | Trường THCS Lê Quý Đôn | Thành phố Rạch Giá | Kiên Giang | Xem | ||||||||||||||||
34 | 32 | 1302788360 | Nguyễn Như Ngọc | 3 | Trường Tiểu học Hải Xuân | Thành phố Móng Cái | Quảng Ninh | Xem | ||||||||||||||||
35 | 33 | 1302285863 | Hoàng Gia Như | 6 | Trường THCS Phú Đông | Huyện Nhơn Trạch | Đồng Nai | Xem | ||||||||||||||||
36 | 34 | 1304984500 | Nguyễn Hà Vân | 6 | Trường THCS Trần Hưng Đạo | Huyện Cam Lộ | Quảng Trị | Xem | ||||||||||||||||
37 | 35 | 1302688520 | Hà Vũ Ngọc Bảo | 7 | Trường THCS Đại Yên | Thành phố Hạ Long | Quảng Ninh | Xem | ||||||||||||||||
38 | 36 | 1302294748 | Nguyễn Phương Thảo | 3 | Trường TH&THCS Vụ Bản | Huyện Lạc Sơn | Hòa Bình | Xem | ||||||||||||||||
39 | 37 | 1299770688 | Nguyễn Lê Mỹ Quyên | 8 | Trường THCS Túc Trưng | Huyện Định Quán | Đồng Nai | Xem | ||||||||||||||||
40 | 38 | 1305106925 | Vũ Lâm Minh Quân | 3 | Trường Tiểu học Trung Lập | Huyện Vĩnh Bảo | Hải Phòng | Xem | ||||||||||||||||
41 | 39 | 1305106524 | Nguyễn Phương Thảo | 3 | Trường Tiểu học Vĩnh Long | Huyện Vĩnh Bảo | Hải Phòng | Xem | ||||||||||||||||
42 | 40 | 1302146011 | Bùi Đỗ Minh Khoa | 5 | Trường Tiểu học Lai Vu | Huyện Kim Thành | Hải Dương | Xem | ||||||||||||||||
43 | 41 | 1302331794 | Lê Thị Thơm | 8 | Trường THCS Hòa Bình | Huyện Vĩnh Bảo | Hải Phòng | Xem | ||||||||||||||||
44 | 42 | 1301158786 | Lê Đình Tùng | 5 | Trường Tiểu học Thái Bình | Thành Phố Cẩm Phả | Quảng Ninh | Xem | ||||||||||||||||
45 | 43 | 1297991184 | Nguyễn Danh Tùng | 5 | TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT SAO VIỆT | Thành phố Pleiku | Gia Lai | Xem | ||||||||||||||||
46 | 44 | 1303394483 | Vũ Thị Ngọc Vân | 5 | Trường Tiểu học Tam Hưng | Huyện Thủy Nguyên | Hải Phòng | Xem | ||||||||||||||||
47 | 45 | 1305070765 | Trần Lê Đức Minh | 8 | Trường THCS Ngô Gia Tự | Thành phố Pleiku | Gia Lai | Xem | ||||||||||||||||
48 | 46 | 1303502214 | Nghiêm Bảo Châu | 5 | Trường Tiểu học Thanh Bình | Thành phố Ninh Bình | Ninh Bình | Xem | ||||||||||||||||
49 | 47 | 1302221502 | Vũ Khánh Minh | 3 | Trường Tiểu học Bồ Đề | Quận Long Biên | Hà Nội | Xem | ||||||||||||||||
50 | 48 | 1299811948 | Phạm Ngọc Mai | 5 | Trường Tiểu học Minh Tân | Huyện Kinh Môn | Hải Dương | Xem | ||||||||||||||||
51 | 49 | 1302272776 | Nguyễn Linh Nga | 3 | Trường Tiểu học và THCS Hoàng Hoa Thám | Thành phố Bắc Ninh | Bắc Ninh | Xem | ||||||||||||||||
52 | 50 | 1303918828 | Cao Hoàng Quỳnh Chi | 4 | Trường Tiểu học Diễn Mỹ | Huyện Diễn Châu | Nghệ An | Xem | ||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||