| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Số TBMT | Số KHLCNT | Tên gói thầu | Tên dự án | Chủ đầu tư | Hình thức dự thầu | Hình thức lựa chọn NT | Giá gói thầu | Địa điểm thực hiện gói thầu | Nhà thầu trúng thầu | Mã số thuế | SĐT MSC cũ (nếu có) | SDT MSC mới (nếu có) | Vai trò | Hàng hóa mời thầu | Giá dự thầu | Giá trúng thầu | Mã phân lô (nếu có) | Tên phần lô (nếu có) | Danh sách nhà thầu không trúng phần lô (nếu có) | Tên hàng hóa/dịch vụ | Mã hàng hóa | Ký hiệu / mã hàng hoá | Mặt hàng dự thầu | Nhãn hiệu hàng hóa | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính | Mô tả hàng hóa | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VNĐ) | Thành tiền | Thời điểm hoàn thành | Ngày phê duyệt | Thời gian giao hàng | Thời gian thực hiện hợp đồng | Quyết định đính kèm | Lý do chọn | Đấu thầu từng phần |
2 | 1 | IB2600159474-00 | PL2600095462 | Mua sắm hóa chất giai đoạn năm 2026 - 2028 (lần 8) (gồm 3 phần tương ứng với 6 lô hóa chất) | Mua sắm hóa chất giai đoạn năm 2026 – 2028 của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp (lần 8) | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Đấu thầu qua mạng | Chào giá trực tuyến rút gọn | 1.692.441.879 VND | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 0101877171 | 02462917044 | 02462917044 | Độc lập | 765979200 | 850034136 | PP2600163848 | Phần 1. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | B11754 | . | ACCESS TOTAL βhCG (5th IS) CALIBRATORS | 4 | Hộp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | 3164847 | 12659388 | 08/05/2026 | 08/05/2026 | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực | 24 tháng | IB2600159474_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_08_05_2026.pdf | Có | |||||
3 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | PP2600163848 | Phần 1. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | A85264 | . | ACCESS TOTAL βhCG (5th IS) | 12 | Hộp | Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | 4549629 | 54595548 | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | PP2600163848 | Phần 1. Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch DXI800 | Dung dịch rửa | 81911 | . | CONTRAD 70 | 5 | Bình | Polysciences, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ | Mỹ | 3360000 | 16800000 | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Dung dịch rửa | PP2600163849 | Phần 2. Hóa chất định nhóm máu | Hồng cầu mẫu | 213659 | . | Serigrup Diana A1/B | 384 | Hộp | Diagnostic Grifols, S.A., Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 1654800 | 635443200 | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực | ||||||||||||||||||||||||||
6 | PP2600163849 | Phần 2. Hóa chất định nhóm máu | Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 210206 | . | Serascan Diana 3 | 48 | Hộp | Diagnostic Grifols, S.A., Tây Ban Nha | Tây Ban Nha | 2719500 | 130536000 | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Hồng cầu mẫu | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Cồn 90 độ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | 2 | IB2600165644-00 | PL2600097922 | Mua sắm Ống thông tiểu 2 nhánh và Bộ ống thông JJ của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Mua sắm Ống thông tiểu 2 nhánh và Bộ ống thông JJ của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Đấu thầu qua mạng | Chào giá trực tuyến rút gọn | 750.576.750 VND | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 0106150742 | 0909996668 | 0909996668 | Độc lập | 481650000 | 481650000 | PP2600166260 | Phần 2 | vn0200574629 - CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HẢI PHÒNG( Nhà thầu xếp hạng 2) | Bộ ống thông JJ | MEI-DJS-4.7-26 MEI-DJS-5-26 MEI-DJS-5.5-26 MEI-DJS-6-26 MEI-DJS-7-26 MEI-DJS-8-26 | MEI-DJS-4.7-26 MEI-DJS-5-26 MEI-DJS-5.5-26 MEI-DJS-6-26 MEI-DJS-7-26 MEI-DJS-8-26 | Không yêu cầu | 2850 | bộ | Ấn Độ | Medical Equipment India | 169000 | 481650000 | 08/05/2026 | 08/05/2026 | 24 tháng | 24 tháng | IB2600165644_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_08_05_2026.pdf | Có | ||||
12 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HẢI PHÒNG | 0200574629 | 02253520103 | 0936636133 | Độc lập | 211000000 | 211000000 | PP2600166259 | Phần 1 | vn0102682506 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG( Nhà thầu xếp hạng 3) vn0106150742 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA( Nhà thầu xếp hạng 2) | Ống thông tiểu 2 nhánh | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Wellfoley | 27100 | cái | Ấn Độ | Wellmed International Industries Pvt.Ltd | 7785,9778 | 211000000 | 24 tháng | 24 tháng | ||||||||||||||||||
13 | Ống thông tiểu 2 nhánh | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Bộ ống thông JJ | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | 3 | IB2600165714-00 | PL2600098697 | Mua sắm Chỉ phẫu thuật (Lần 2) của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Mua sắm Chỉ phẫu thuật (Lần 2) của Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Đấu thầu qua mạng | Chào giá trực tuyến rút gọn | 470.294.600 VND | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG TIỀN | 0104970122 | 0903207629 | 0903207629 | Độc lập | 90000000 | 306266400 | PP2600167110 | Phần 1 | Chỉ tiêu đơn sợi tổng hợp Polydioxanone số 3/0 | 14S20B | 14S20B | Monotime | 2100 | sợi | Pháp | Peters Surgical | 102984 | 216266400 | 08/05/2026 | 08/05/2026 | 24 tháng | 24 tháng | IB2600165714_QuyetDinhPheDuyetKQLCNT_08_05_2026.pdf | Có | |||||
16 | PP2600167111 | Phần 2 | Chỉ tiêu đơn sợi tổng hợp Polydioxanone số 4/0 | 14S15A | 14S15A | Monotime | 1000 | sợi | Pháp | Peters Surgical | 90000 | 90000000 | 24 tháng | |||||||||||||||||||||||||||
17 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HẢI PHÒNG | 0200574629 | 02253520103 | 0936636133 | Độc lập | 164028200 | 164028200 | PP2600167112 | Phần 3 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 0 | W486G | W486G | Prolene | 1400 | sợi | Mexico | Ethicon LLC | 117163 | 164028200 | 24 tháng | 24 tháng | |||||||||||||||||||
18 | Chỉ tiêu đơn sợi tổng hợp Polydioxanone số 3/0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | Chỉ tiêu đơn sợi tổng hợp Polydioxanone số 4/0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polypropylene số 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | 4 | IB2600206716-00 | PL2500029242 | Gói thầu số 06: Kiểm toán độc lập | Bệnh viện Hữu nghị Việt Tiệp | Đấu thầu trực tiếp | Chỉ định thầu rút gọn | 98.719.000 VND | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN AFC VIỆT NAM | 0300448995 | 0822200237 | 0918544821 | Độc lập | 0 | 95000000 | 13/05/2026 | 25/03/2026 | 30 ngày | 1414. phê duyệt KQLCNT gói 6-kiểm toán độc lập.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 |