| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 09/06/2025 đến ngày 16/06/2025, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 3 năm học 2024 - 2025 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 3 NĂM HỌC 2024 - 2025 | |||||||||||||||||||||||||
10 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
11 | 1 | Cơ Khí Động Lực | Năng lượng tái tạo | STRE431334 | Chuyên đề Năng lượng tái tạo | 3 | 243STRE431334_02 | STRE431334_02 | Lý thuyết | 0 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 44-48,A2-503 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 44-48,A2-503 | 5039 | Nguyễn Văn Trung | |||||||||||||
12 | 2 | Kinh tế | Kế toán | FIAC330907 | Kế toán tài chính 2 | 3 | 243FIAC330907_01 | FIAC330907_01 | Lý thuyết | 0 | 0499 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | ||||||||||||||
13 | 3 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_03 | GELA220405_03UTExMC | Lý thuyết | 0 | 9862 | Võ Thị Mỹ Hương | ||||||||||||||
14 | 4 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_06 | GELA220405_06UTExMC | Lý thuyết | 0 | 5044 | Đoàn Trọng Chỉnh | ||||||||||||||
15 | 5 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_09 | GELA220405_09UTExMC | Lý thuyết | 0 | 5042 | Phạm Công Thiên Đỉnh | ||||||||||||||
16 | 6 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_12 | GELA220405_12UTExMC | Lý thuyết | 0 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | ||||||||||||||
17 | 7 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_07 | GELA220405_07UTExMC | Lý thuyết | 1 | 5042 | Phạm Công Thiên Đỉnh | ||||||||||||||
18 | 8 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | MSET437345 | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 243MSET437345_01 | MSET437345_01 | Lý thuyết | 1 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 44-48,A2-502 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 44-48,A2-502 | 2195 | Trần Quang Thọ | |||||||||||||
19 | 9 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | MSET437345 | Ứng dụng Matlab trong KTĐ | 3 | 243MSET437345_02 | MSET437345_02 | Lý thuyết | 1 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 44-48,A2-401 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 44-48,A2-401 | 6305 | Nguyễn Thị Mi Sa | |||||||||||||
20 | 10 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL330337 | Anh Văn 3 | 3 | 243ENGL330337_06 | ENGL330337_06 | Lý thuyết | 2 | Thứ 2,tiết 1-3,tuần 44-48,A108 || Thứ 4,tiết 1-3,tuần 44-48,A108 || Thứ 6,tiết 1-3,tuần 44-48,A108 | 6009 | Nguyễn Thị Hồng Mỹ | |||||||||||||
21 | 11 | Xây dựng | Kết cấu công trình | HRBS431217 | Kết Cấu Nhà Cao Tầng | 3 | 243HRBS431217_01 | HRBS431217_01 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-401 || Thứ 5,tiết 1-3,tuần 45-48,A2-401 || Thứ 7,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-401 | 0267 | Ngô Việt Dũng | |||||||||||||
22 | 12 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_14 | GELA220405_14UTExMC | Lý thuyết | 3 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||||
23 | 13 | Điện - Điện tử | Cơ sở Kỹ thuật Điện tử | POEL330262 | Điện tử công suất | 3 | 243POEL330262_01 | POEL330262_01 | Lý thuyết | 4 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 44-48,A2-501 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 44-48,A2-501 | 2951 | Phạm Hữu Thái | |||||||||||||
24 | 14 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 243ENGL430437_06 | ENGL430437_06 | Lý thuyết | 5 | Thứ 2,tiết 10-12,tuần 44-48,A124 || Thứ 4,tiết 10-12,tuần 44-48,A124 || Thứ 6,tiết 10-12,tuần 44-48,A124 | 9902 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | |||||||||||||
25 | 15 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_04 | GELA220405_04UTExMC | Lý thuyết | 5 | 5044 | Đoàn Trọng Chỉnh | ||||||||||||||
26 | 16 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_10 | GELA220405_10UTExMC | Lý thuyết | 5 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | ||||||||||||||
27 | 17 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL330337 | Anh Văn 3 | 3 | 243ENGL330337_07 | ENGL330337_07 | Lý thuyết | 6 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 44-48,A112 || Thứ 4,tiết 7-9,tuần 44-48,A112 || Thứ 6,tiết 7-9,tuần 44-48,A112 | 6009 | Nguyễn Thị Hồng Mỹ | |||||||||||||
28 | 18 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_05 | GELA220405_05UTExMC | Lý thuyết | 6 | 5044 | Đoàn Trọng Chỉnh | ||||||||||||||
29 | 19 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_11 | GELA220405_11UTExMC | Lý thuyết | 7 | 6328 | Trương Thị Tường Vi | ||||||||||||||
30 | 20 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | ORCO320519 | Tổ Chức Thi Công | 2 | 243ORCO320519_01 | ORCO320519_01 | Lý thuyết | 7 | Thứ 4,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-401 || Thứ 6,tiết 1-3,tuần 44-48,A2-401 | 6353 | Lê Đình Thục | |||||||||||||
31 | 21 | Ngoại ngữ | Tiếng Anh chuyên ngành | ENGL430437 | Anh văn 4 | 3 | 243ENGL430437_05 | ENGL430437_05 | Lý thuyết | 8 | Thứ 2,tiết 7-9,tuần 44-48,A121 || Thứ 4,tiết 7-9,tuần 44-48,A121 || Thứ 6,tiết 7-9,tuần 44-48,A121 | 9902 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | |||||||||||||
32 | 22 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_02 | GELA220405_02UTExMC | Lý thuyết | 8 | 9862 | Võ Thị Mỹ Hương | ||||||||||||||
33 | 23 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_15 | GELA220405_15UTExMC | Lý thuyết | 8 | 0245 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | ||||||||||||||
34 | 24 | Chính trị và Luật | Luật | GELA220405 | Pháp luật đại cương | 2 | 243GELA220405_08 | GELA220405_08UTExMC | Lý thuyết | 14 | 5042 | Phạm Công Thiên Đỉnh | ||||||||||||||
35 | 25 | Điện - Điện tử | Điều khiển tự động | ACSY330346 | Hệ thống điều khiển tự động | 3 | 243ACSY330346_01 | ACSY330346_01 | Lý thuyết | 16 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 44-48,A2-401 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 44-48,A2-401 | 0181 | Nguyễn Phong Lưu | |||||||||||||
36 | 30 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | BIMP323019 | Thực tập ứng dụng mô hình thông tin BIM trong XD | 2 | 243BIMP323019_01 | BIMP323019_01 | Thực hành | 0 | Thứ 2,tiết 1-6,tuần 44-48,B202 || Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-48,B202 || Thứ 4,tiết 1-6,tuần 44-48,B202 | 0489 | Nguyễn Thanh Tú | |||||||||||||
37 | 31 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ hóa học | EOCH210403 | Thí nghiệm hóa hữu cơ | 1 | 243EOCH210403_02 | EOCH210403_02 | Thực hành | 1 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 45-47,B314 || Thứ 3,tiết 7-11,tuần 45-47,B314 | 5070 | Nguyễn Thị Vân Khánh | |||||||||||||
38 | 32 | Xây dựng | Kiến trúc | VIST315216 | Thực Tập Tham Quan | 1 | 243VIST315216_01 | VIST315216_01 | Thực hành | 211571A | 2 | 4411 | Nguyễn Khoa Thanh Vân | |||||||||||||
39 | 33 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 243PRMI320463_06 | PRMI320463_06 | Thực hành | 2 | Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-48,D501A || Thứ 5,tiết 1-6,tuần 44-48,D501A || Thứ 7,tiết 1-6,tuần 44-48,D501A | 1021 | Nguyễn Đình Phú | |||||||||||||
40 | 34 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | COTP320519 | Thực tập kỹ thuật nghề xây dựng | 2 | 243COTP320519_01 | COTP320519_01 | Thực hành | 4 | Thứ 3,tiết 1-6,tuần 44-48,04TTNghe || Thứ 4,tiết 1-6,tuần 44-48,04TTNghe || Thứ 5,tiết 1-6,tuần 44-48,04TTNghe | 5995 | Nguyễn Thanh Hưng | |||||||||||||
41 | 35 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | BIMP323019 | Thực tập ứng dụng mô hình thông tin BIM trong XD | 2 | 243BIMP323019_03 | BIMP323019_03 | Thực hành | 4 | Thứ 5,tiết 1-6,tuần 44-48,B202 || Thứ 6,tiết 1-6,tuần 44-48,B202 || Thứ 7,tiết 1-6,tuần 44-48,B202 | 0489 | Nguyễn Thanh Tú | |||||||||||||
42 | 36 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ hóa học | EOCH210403 | Thí nghiệm hóa hữu cơ | 1 | 243EOCH210403_01 | EOCH210403_01 | Thực hành | 5 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 45-47,B314 || Thứ 3,tiết 1-5,tuần 45-47,B314 | 5070 | Nguyễn Thị Vân Khánh | |||||||||||||
43 | 37 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | BIMP323019 | Thực tập ứng dụng mô hình thông tin BIM trong XD | 2 | 243BIMP323019_02 | BIMP323019_02 | Thực hành | 5 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 44-48,B202 || Thứ 3,tiết 7-12,tuần 44-48,B202 || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-48,B202 | 0489 | Nguyễn Thanh Tú | |||||||||||||
44 | 38 | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Công nghệ hóa học | ESPO426403 | Thí nghiệm chuyên ngành CNKT hóa polymer | 2 | 243ESPO426403_02 | ESPO426403_02 | Thực hành | 9 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 44-48,B315 || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-48,B315 | 5036 | Nguyễn Văn Quý | |||||||||||||
45 | 39 | Điện - Điện tử | Điện tử Công nghiệp - Y sinh | PRMI320463 | TT Vi xử lý | 2 | 243PRMI320463_05 | PRMI320463_05 | Thực hành | 9 | Thứ 2,tiết 7-12,tuần 44-48,D401A || Thứ 4,tiết 7-12,tuần 44-48,D401A || Thứ 6,tiết 7-12,tuần 44-48,D401A | 4695 | Ngô Bá Việt | |||||||||||||
46 | 40 | Xây dựng | Kiến trúc | VIST315216 | Thực Tập Tham Quan | 1 | 243VIST315216_02 | VIST315216_02 | Thực hành | 211571B | 11 | 6192 | Phạm Huy Hoàng | |||||||||||||
47 | TPHCM, ngày 16 tháng 06 năm 2025 | |||||||||||||||||||||||||
48 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
51 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||