ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xétKhen thưởng
8
TX1TX2TX3TX4TX5TX1TX2TX3Giữa kỳCuối kỳ
9
1Trương GiaBảo10861046,26,7
10
2Dương VĩĐại10101010101010,0
11
3Huỳnh GiaHân971097,3108,8
12
4
Mu Ham Mad Taro
Hir10101010101010,0
13
5Thạch TiếnKhả8810109,899,2
14
6Lê MinhKhang96784,58,37,1
15
7Nguyễn TuấnKhang105910108,68,9
16
8Trần Thị ThúyLoan999109,889,0
17
9Huỳnh VănLớn666104,89,87,4
18
10Lương HoàngMai1081082,4107,9
19
11Nguyễn Thị ThùyMị9210103,99,67,5
20
12Huỳnh Thị KimMỵ10810109,17,58,7
21
13Huỳnh Thị KimNgân81010109,59,59,5
22
14Phan Thị KimNgân109101010109,9
23
15Khưu Thị MỹNgọc10710968,68,2
24
16Nguyễn Thị HạnhNhi1051082,47,96,8
25
17Võ Thị NgọcNhi1049879,58,2
26
18Nguyễn Thị HuỳnhNhư101010109,4109,9
27
19Nguyễn Thị KiềuOanh109910108,59,3
28
20Thái TấnPhát1058105,49,88,1
29
21Võ VĩnhPhát941083,16,86,4
30
22Nguyễn ThanhPhong101010108,98,69,3
31
23Nguyễn Thị BéPhương10810105,59,18,5
32
24Nguyễn NhậtQuang1069109,4109,3
33
25Hồ TiếnQuốc98985,59,38,1
34
26Nguyễn TịnhQuy1087979,88,6
35
27Trương Thị MỹQuyên10109108,678,6
36
28Lương Thị NhưQuỳnh10710107,37,78,3
37
29Ngô ThanhSang10108957,57,7
38
30Nguyễn PhươngThảo9410987,37,8
39
31Huỳnh LêThi106101067,37,8
40
32Võ Thị AnhThư10710107,98,88,8
41
33Lê VănTiến1061082,96,66,6
42
34Trần VănTiến991095,58,18,0
43
35Bùi ThiệnToàn1067109,898,8
44
36Đinh TríToàn1059978,17,9
45
37Đỗ PhúTrọng1091096,87,48,2
46
38Châu TấnTrường571083,76,86,4
47
39Huỳnh Cẩm99895,99,58,4
48
40Nguyễn Thái107996,98,18,1
49
41Đào Nguyễn YếnVy858999,38,4
50
42Nguyễn Thị MỹVy92682,44,94,9
51
43
Nguyễn Thị Tường
Vy109898,28,88,8
52
44Nguyễn Trần KhảYến92792,74,65,1
53
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
54
55
Số học sinh đạtTốt29-65,91%7,95
56
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá11-25%6,45
57
Đạt3-6,82%4,95
58
Chưa Đạt1-2,27%
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100