| A | B | C | D | E | F | G | H | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THÔNG TIN TUYỂN DỤNG TỪ CÔNG TY CBS SANYO NHÀ TÀI TRỢ BẠC 🥈 | |||||||
2 | STT | Tên công ty | Khái quát về công ty | Vị trí tuyển dụng | Link Web công ty | Địa chỉ. Tel | ||
3 | 1 | 八光建設工業(株) | HAKKOU CONSTRUCTION INDUSTRY CO.,LTD | Thi công các công trình hạ tầng như cầu, đường,cảng biển. Đứng đầu trong thi công đê chắn sóng và chắn rung lòng đất. | ▶ Kỹ sư Xây dựng ( Giám sát & Quản lý công trình / Cảng biển, Đê chắn sóng ) | http://www.hakkokensetsu.co.jp | Địa chỉ : Hakko Bldg 2-4-23 Hikarimachi, Higashi-ku, Hiroshima 732-0052 Japan Tel: 082-262-8166. | |
4 | 2 | 南栄建設・橘建設 | NAN'EI & TACHIBANA CONSTRUCTION CO., LTD. | Hạ tầng, xây dựng dân dụng Đa lĩnh vực, phục vụ nhiều hạng mục kỹ thuật | ▶ Kỹ sư Kiến trúc _ Cầu đường | https://naneikensetsu.com/ | Địa chỉ: Thị trấn Kohama, thành phố Amami, tỉnh Kagoshima Tel : 09011651089 | |
5 | 3 | 大日本土木(株) | DNC CO., LTD | Quản lý thi công, giám sát công trình cầu đường, hỗ trợ công việc dự toán | ▶ Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông ▶ Quản lý xây dựng ▶ Xây dựng cầu đường ▶ Kỹ thuật kết cấu | https://www.dnc.co.jp/ | Văn phòng chính: Usaminami, Gifu-Shi Sẽ có đi công tác nước ngoài. | |
6 | 4 | (株)ランテック | LANTEC CO., LTD | Hoạt động trong lĩnh vực thi công các công trình cầu đường, lát đường, công trình thoát nước, công trình trang thiết bị nước máy, phát triển đất thổ cư, công trình kiến trúc, công trình tháo dỡ. | ▶ Kỹ sư Xây dựng ▶ Quản lý tổng thể thi công công trình cầu đường, lát đường | http://www.lantec-inc.jp/index.html | Địa chỉ: 2-7-2 Seiiku Joto-Ku, Osaka-Shi Tel: 066-930-3065 | |
7 | ||||||||
8 | ||||||||
9 | ||||||||
10 | ||||||||
11 | ||||||||
12 | ||||||||
13 | ||||||||
14 | ||||||||
15 | ||||||||
16 | ||||||||
17 | ||||||||
18 | ||||||||
19 | ||||||||
20 | ||||||||
21 | ||||||||
22 | ||||||||
23 | ||||||||
24 | ||||||||
25 | ||||||||
26 | ||||||||
27 | ||||||||
28 | ||||||||
29 | ||||||||
30 | ||||||||
31 | ||||||||
32 | ||||||||
33 | ||||||||
34 | ||||||||
35 | ||||||||
36 | ||||||||
37 | ||||||||
38 | ||||||||
39 | ||||||||
40 | ||||||||
41 | ||||||||
42 | ||||||||
43 | ||||||||
44 | ||||||||
45 | ||||||||
46 | ||||||||
47 | ||||||||
48 | ||||||||
49 | ||||||||
50 | ||||||||
51 | ||||||||
52 | ||||||||
53 | ||||||||
54 | ||||||||
55 | ||||||||
56 | ||||||||
57 | ||||||||
58 | ||||||||
59 | ||||||||
60 | ||||||||
61 | ||||||||
62 | ||||||||
63 | ||||||||
64 | ||||||||
65 | ||||||||
66 | ||||||||
67 | ||||||||
68 | ||||||||
69 | ||||||||
70 | ||||||||
71 | ||||||||
72 | ||||||||
73 | ||||||||
74 | ||||||||
75 | ||||||||
76 | ||||||||
77 | ||||||||
78 | ||||||||
79 | ||||||||
80 | ||||||||
81 | ||||||||
82 | ||||||||
83 | ||||||||
84 | ||||||||
85 | ||||||||
86 | ||||||||
87 | ||||||||
88 | ||||||||
89 | ||||||||
90 | ||||||||
91 | ||||||||