ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Khóa 267
(KG: 22.12.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòng
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1267GTTCT01Giao tiếp TC (3,5) lớp 1_HyFlexATL 3.12
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT (đi vào cổng B-ĐHCT, nhìn bên trái)
4
2267OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.12
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
5
3267OB1T03Ôn B1 (2,4,6) lớp 3_HyFlexATL 3.10
* KHU3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT
6
4267OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 2.10
7
5267IFT01Pre IELTS (2,4,6) lớp 117/KHU1
8
6267I50T01IELTS 5.0-6.5 (2,4,6) lớp 122/KHU1
9
7267I65T01IELTS 6.5-7.5 (2,4,6) lớp 117/KHU3
10
82673A11T01A1-1 AV (2,4,6) lớp 104/KHU1
11
92673A12T01A1-2 AV (2,4,6) lớp 101/KHU1
12
102673A21T01A2-1 AV (2,4,6) lớp 103/KHU1
13
112673B11T01B1-1 AV (2,4,6) lớp 111/KHU1
14
12267N52T01N5-Nhật 2 (3,5) lớp 115/KHU1
15
13267HSK11T01HSK1.1 (3,5) lớp 102/KHU1
16
14267HSK21T01HSK2.1 (3,5) lớp 114/KHU1
17
15267TOPIK12T01TOPIK A1.2 (3,5) lớp 101/KHU1
18
17
19
18
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100