| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH THAM DỰ KICK-OFF MEETING 15-17/02/2023 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | No | Province (Tỉnh/ Thành phố) | Name (Tên Nhân Viên) | Hotel Phú Quốc (CROWNE PLAZA ) | Thông tin chuyến bay | Code vé máy bay | ||||||||||||||||||||
4 | 1 | Hồ Chí Minh | Barbara Dinh Thi, Buu Ngoc | 1 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | |||||||||||||||||||||
5 | 2 | Hồ Chí Minh | Võ Văn Tảo | 2 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
6 | 3 | Hà Nội | Đậu Thị Mai Hoa | 3 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
7 | 4 | Hồ Chí Minh | Phan Anh Tú | 4 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IHSBKY | ||||||||||||||||||||
8 | 5 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Thành Danh | 5 | NO | NO | ||||||||||||||||||||
9 | 6 | Hồ Chí Minh | Tô Đình Hưng | 6 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
10 | 7 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Tấn Luật | 7 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
11 | 8 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Văn Chọn | 7 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
12 | 9 | Hồ Chí Minh | Dương Minh Lượng | 8 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
13 | 10 | Hồ Chí Minh | Võ Hồng Tiến | 8 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
14 | 11 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Mai Phương | 9 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
15 | 12 | Hồ Chí Minh | Quang Tuyết Nhi | 9 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
16 | 13 | Hồ Chí Minh | Phạm Thị Ánh Nguyệt | 10 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
17 | 14 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Kim Phượng Linh | 10 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
18 | 15 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Trần Tiên Dung | 11 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
19 | 16 | Khánh Hòa | Trương Thị Phương | 11 | Nha Trang-Phú Quốc VJ663(10:15-11:30) Vietjet Phú Quốc-Nha Trang VJ664 (12:05-13:20) Vietjet | FSJ82J | ||||||||||||||||||||
20 | 17 | Hồ Chí Minh | Võ Hữu Phúc | 12 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
21 | 18 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Thành Phước | 13 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
22 | 19 | Vĩnh Long | Hoàng Đình Tiếng | 13 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | FBHWNL | ||||||||||||||||||||
23 | 20 | Tây Ninh | Nguyễn Thanh Sơn | 12 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
24 | 21 | Cà Mau | Trang Thanh Lam | 14 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
25 | 22 | Cần Thơ | Trầm Cao Trí | 15 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
26 | 23 | Hồ Chí Minh | Trần Duy Ân | 15 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | CODESAU | ||||||||||||||||||||
27 | 24 | Hồ Chí Minh | Lê Thị Hồng Đào | 16 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
28 | 25 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Quỳnh Anh | 16 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IHSBKY | ||||||||||||||||||||
29 | 26 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Lê Quỳnh Nga | 17 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
30 | 27 | Hồ Chí Minh | Phạm Thị Tố Lê | 17 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
31 | 28 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Thị Ngọc Văn | 18 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEQZIB | ||||||||||||||||||||
32 | 29 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Thị Lan Chi | 18 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGJVII | ||||||||||||||||||||
33 | 30 | Hồ Chí Minh | Trần Thị Kim Luyến | 19 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
34 | 31 | Hồ Chí Minh | Phạm Thị Ngân Giang | 19 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
35 | 32 | Hồ Chí Minh | Trần Thị Út Nương | 20 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IHSBKY | ||||||||||||||||||||
36 | 33 | Hồ Chí Minh | Trần Thị Hà Vy | 20 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IHSBKY | ||||||||||||||||||||
37 | 34 | Hồ Chí Minh | Phạm Thanh Sơn | 21 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
38 | 35 | Hồ Chí Minh | Trần Bình Phúc | 21 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | CODESAU | ||||||||||||||||||||
39 | 36 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Văn Nhân | extra 21 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGJVII | ||||||||||||||||||||
40 | 37 | Hà Nội | Nguyễn Thị Kim Thanh | 22 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
41 | 38 | Hà Nội | Nguyễn Thị Hồng Thanh | 22 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
42 | 39 | Hà Nội | Võ Thị Tú Quyên | 23 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
43 | 40 | Hà Nội | Lê Thị Thúy | 23 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
44 | 41 | Hà Nội | Phan Thị Thu Huyền | 24 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
45 | 42 | Hà Nội | Lê Thị Kiều Tâm | 24 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
46 | 43 | Đà Nẵng | Nguyễn Thị Hà | 25 | Đà Nẵng-Phú Quốc QH2311 (8:40-10:20) Bamboo Phú Quốc-Đà Nẵng QH2312 (14:10-15:50) Bamboo | CODESAU | ||||||||||||||||||||
47 | 44 | Bình Định | Nguyễn Thị Thảo Sương | 25 | Đà Nẵng-Phú Quốc QH2311 (8:40-10:20) Bamboo Phú Quốc-Đà Nẵng QH2312 (14:10-15:50) Bamboo | CODESAU | ||||||||||||||||||||
48 | 45 | Huế | Nguyễn Trần Nhật Trang | 26 | Đà Nẵng-Phú Quốc QH2311 (8:40-10:20) Bamboo Phú Quốc-Đà Nẵng QH2312 (14:10-15:50) Bamboo | CODESAU | ||||||||||||||||||||
49 | 46 | Hà Nội | Nguyễn Minh Tâm | 26 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
50 | 47 | Hải Phòng | Nguyễn Thị Mỹ Trang | 14 | Hải Phòng-Phú Quốc QH2031 (13:30-15:30) ngày 14/2 BAMBOO Phú Quốc-Hải Phòng QH2032 (16:10-18:15) BAMBOO | BMPAT2 | ||||||||||||||||||||
51 | 48 | Hà Nội | Nguyễn Quang Mỵ | 27 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
52 | 49 | Hà Nội | Nguyễn Ích Tuấn | 27 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
53 | 50 | Hà Nội | Nguyễn Phước Hạnh | 28 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
54 | 51 | Hà Nội | Lê Xuân Thạch | 28 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
55 | 52 | Hà Nội | Nguyễn Văn Thắng | 29 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
56 | 53 | Hà Nội | Nguyễn Văn Chính | 29 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
57 | 54 | Nghệ An | Đặng Trọng Bình | 30 | 0 | |||||||||||||||||||||
58 | 55 | Thanh Hóa | Nguyễn Văn Tiến | 30 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
59 | 56 | Nam Định | Lê Văn Khắc | 31 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
60 | 57 | Đà Nẵng | Nguyễn Đinh Hùng | 31 | Đà Nẵng-Phú Quốc QH2311 (8:40-10:20) Bamboo Phú Quốc-Đà Nẵng QH2312 (14:10-15:50) Bamboo | CODESAU | ||||||||||||||||||||
61 | 58 | Vĩnh Phúc | Trần Minh Tâm | 32 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
62 | 59 | Hải Dương | Lê Văn Định | 32 | Hà Nội-Phú Quốc Vietjest (7:30 - 9:30) Phú Quốc-Hà Nội VN1238 (15:40-17:45) | 0 | ||||||||||||||||||||
63 | 60 | Hồ Chí Minh | Trần Nguyễn Minh Trị | 33 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
64 | 61 | Hồ Chí Minh | Cao Anh Hùng | 33 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGJVII | ||||||||||||||||||||
65 | 62 | Hồ Chí Minh | Nguyễn Thị Huỳnh | 34 | HCM-Phú Quốc VN6513 (7:25-8:20) Phú Quốc - HCM VN1830 (14:00-15:15) | JEULFQ | ||||||||||||||||||||
66 | 63 | Hồ Chí Minh | Trần Bích Trâm | 34 | HCM-Phú Quốc VN 1823 (6:50 - 8:00) Phú Quốc-HCM VN6516 (15:55-17:10) | IGCAUK | ||||||||||||||||||||
67 | 64 | Hà Nội | Nguyễn Thị Hương Giang | Extra 22 | Hà Nội-Phú Quốc QH1621 (7:10-9:15) Bamboo Phú Quốc-Hà Nội QH1624 (15:25-17:20) Bamboo | 0 | ||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||