ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc6
3
066Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬTGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 2479 /QĐ-ĐHĐN ngày 26 tháng 6 năm 2024 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
11811505120209 Lê Quý Đức20/6/200018D120186,4C7,6B7,1B7,2B2,75KháBS11
12
21811505520262 Trịnh Hồng Vãng19/10/200018TDH220187,0B6,7C6,6C6,0C2,25Trung bìnhBS11
13
31911504110238 Lê Minh Thịnh24/01/200119C220197,4B6,5C5,2D7,1B2,25Trung bìnhBS6
14
41911504210109 Lê Tấn Đồng28/6/200119DL120194,2D8,0B6,8C5,9C2,00Trung bìnhBS6
15
51911504210115 Lê Viết Hòa24/3/200119DL120196,2C4,7D6,2C7,7B2,00Trung bìnhBS6
16
61911505310110 Ngô Nguyễn Trường Duy14/5/200119T120197,3B5,5C6,0C4,6D2,00Trung bìnhBS6
17
71911505510102 Hoàng Phúc Anh26/10/200119TDH120199,1A7,9B6,0C4,6D2,50KháBS6
18
81911506310105 Hoàng Đại Tư Duy06/02/200119XC120198,7A8,7A7,7B6,3C3,25GiỏiBS6
19
92050411200151Nguyễn Thành Long22/10/200220C120207,8B7,5B7,6B8,1B3,00KháBS3
20
102050411200216Nguyễn Đoàn Thiên Sinh06/01/200220C220205,5C4,8D7,8B6,0C2,00Trung bìnhBS3
21
112050512200222Trần Văn 23/02/200220D220207,3B4,9D9,1A4,2D2,25Trung bìnhBS3
22
122050512200250Lý Ngọc Thuận04/8/200020D220207,9B6,0C5,9C5,6C2,25Trung bìnhBS3
23
132050431200122Nguyễn Hoàng12/12/200220N120207,7B8,9A7,0B7,4B3,25GiỏiBS3
24
142050551200124Nguyễn Hữu Hải20/02/200220TDH120205,6C7,2B6,8C7,5B2,50KháBS3
25
152050551200129Lê Trung Hiếu02/4/200220TDH120206,7C9,4A9,2A6,6C3,00KháBS3
26
162050631200110Võ Ngọc Phong08/3/200220XC120207,4B5,4D9,0A5,8C2,50KháBS3
27
1721115041120161Nguyễn Minh Trung24/7/200321C120217,3B6,4C6,4C6,6C2,25Trung bìnhBS1
28
1821115041120262Nguyễn Võ Hoàng 18/10/200321C220218,0B5,7C6,5C7,4B2,50KháBS1
29
1921115044120106Lê Thanh Đức07/10/200321CDT120218,2B8,0B7,3B6,9C2,75KháBS1
30
2021115044120112Nguyễn Minh Hiền12/6/200321CDT120217,6B7,1B7,6B10,0A3,25GiỏiBS1
31
2121115044120115Nguyễn Hữu Hiếu08/01/200321CDT120217,3B8,0B8,9A6,7C3,00KháBS1
32
2221115044120121Lê Văn Quang Huy22/6/200321CDT120218,1B5,0D7,5B7,8B2,50KháBS1
33
2321115044120123Hà Tùng Khánh20/3/200321CDT120218,2B8,2B6,6C8,2B2,75KháBS1
34
2421115044120130Hoàng Kim Ngân24/9/200321CDT120217,5B8,0B6,7C7,9B2,75KháBS1
35
2521115044120144Châu Bảo Phương09/11/200321CDT120217,6B5,9C6,7C5,7C2,25Trung bìnhBS1
36
2621115044120166Nguyễn Bá Nguyên 31/10/200321CDT120217,9B6,2C6,7C6,6C2,25Trung bìnhBS1
37
2721115044120167Huỳnh Văn Vỹ24/6/200321CDT120217,7B7,5B4,9D5,6C2,25Trung bìnhBS1
38
2821115044120204Võ Thanh Ba12/7/200321CDT220219,2A8,0B5,4D4,8D2,25Trung bìnhBS1
39
2921115044120220Trương Quang Hưng20/9/200321CDT220218,5A8,0B9,2A6,2C3,25GiỏiBS1
40
3021115044120226Nguyễn Hoàng Khôi17/02/200321CDT220219,0A8,4B6,3C6,0C2,75KháBS1
41
3121115044120227Trần Trung Kiên19/10/200321CDT220219,2A8,1B7,6B8,7A3,50GiỏiBS1
42
3221115044120249Từ Thanh Tài06/5/200321CDT220218,2B8,0B7,3B5,7C2,75KháBS1
43
3321115044120250Văn Phú Tâm27/12/200321CDT220217,3B6,2C7,3B7,0B2,75KháBS1
44
3421115044120260Phạm Bá Trung01/12/200321CDT220218,5A7,0B6,2C5,2D2,50KháBS1
45
3521115044120261Trần Văn Trung17/5/200321CDT220218,1B5,7C5,5C6,4C2,25Trung bìnhBS1
46
3621115051220104Nguyễn Nhật Ánh06/6/200321D120217,7B7,2B7,9B6,8C2,75KháBS1
47
3721115051220128Đặng Thanh Huy30/8/200121D120217,5B6,1C4,4D7,1B2,25Trung bìnhBS1
48
3821115051220138Mai Phước Mạnh30/3/200321D120218,7A5,8C6,5C7,7B2,75KháBS1
49
3921115051220152Bạch Ngọc Quí24/02/200321D120219,5A7,3B4,4D6,2C2,50KháBS1
50
4021115051220156Lê Quang Sơn29/8/200321D120218,2B6,8C6,7C7,9B2,50KháBS1
51
4121115051220168Lê Văn Trường12/12/200321D120219,7A7,8B7,0B7,0B3,25GiỏiBS1
52
4221115051220169Nguyễn Khắc Trường19/3/200321D120217,7B6,1C9,1A8,7A3,25GiỏiBS1
53
4321115051220173Cái Tưởng15/9/200321D120218,4B5,6C8,9A6,8C2,75KháBS1
54
4421115051220175Hồ Thành Vinh04/12/200321D120219,0A6,0C8,4B4,8D2,50KháBS1
55
4521115051220176Đỗ Minh Tiệp09/02/200321D120218,0B6,0C8,5A8,8A3,25GiỏiBS1
56
4621115051220201Nguyễn Văn An22/11/200321D220218,2B7,8B4,8D4,4D2,00Trung bìnhBS1
57
4721115051220211Trần Vinh Đức02/11/200321D220217,7B6,2C5,0D7,8B2,25Trung bìnhBS1
58
4821115051220222Nguyễn Văn Hoàng17/3/200321D220217,4B4,6D7,9B6,8C2,25Trung bìnhBS1
59
4921115051220244Trần Đình Quyền10/5/200321D220216,6C6,0C5,9C6,8C2,00Trung bìnhBS1
60
5021115051220261Nguyễn Văn Trung16/7/200321D220217,7B6,4C9,2A6,6C2,75KháBS1
61
5121115051220281Lê Nguyễn Hữu Truyền25/7/200321D220217,5B6,8C8,0B6,6C2,50KháBS1
62
5221115051220285Nguyễn Đắc Hoàng25/5/200321D220218,2B7,9B9,7A5,6C3,00KháBS1
63
5321115051220288Nguyễn Quang Chính04/6/200321D220217,3B6,3C7,6B5,0D2,25Trung bìnhBS1
64
5421115042120117Hoàng Hữu Hoàn19/5/200321DL120219,8A7,1B5,5C4,4D2,50KháBS1
65
5521115042120118Đặng Võ Hoàng21/12/200321DL120217,6B8,0B6,4C8,0B2,75KháBS1
66
5621115042120121Nguyễn Bá Hoàng02/9/200321DL120218,6A5,7C8,3B8,5A3,25GiỏiBS1
67
5721115042120138Lê Văn Nhật08/6/200321DL120216,8C5,8C7,3B4,7D2,00Trung bìnhBS1
68
5821115042120141Lý Minh Phi17/8/200321DL120217,8B7,6B5,6C7,6B2,75KháBS1
69
5921115042120165Hồ Thanh Trào26/9/200321DL120218,0B8,1B8,4B7,3B3,00KháBS1
70
6021115042120166Nguyễn Hữu Trí11/3/200321DL120218,1B9,5A7,4B7,0B3,25GiỏiBS1
71
6121115042120167Nguyễn Anh Triết11/3/200321DL120217,6B7,8B9,1A7,2B3,25GiỏiBS1
72
6221115042120204Huỳnh Tấn Bình21/4/200321DL220218,7A9,0A5,7C6,8C3,00KháBS1
73
6321115042120209Lê Tiến Đạt22/02/200321DL220219,4A6,4C7,0B7,8B3,00KháBS1
74
6421115042120219Trần Công Hiếu01/01/200321DL220218,0B5,9C5,8C9,1A2,75KháBS1
75
6521115042120225Trương Quang Hoàng17/3/200321DL220218,7A5,9C7,2B7,4B3,00KháBS1
76
6621115042120226Nguyễn Thái Học02/11/200321DL220217,9B8,7A6,7C7,2B3,00KháBS1
77
6721115042120246Hoàng Trương Phi19/9/200321DL220217,4B7,7B7,2B7,2B3,00KháBS1
78
6821115042120250Nguyễn Đăng Quang03/6/200321DL220219,4A5,0D5,7C5,5C2,25Trung bìnhBS1
79
6921115042120259Nguyễn Trọng Thụ12/01/200321DL220219,4A8,4B6,0C9,1A3,25GiỏiBS1
80
7021115042120261Phan Thanh Tiến13/02/200321DL220216,5C8,4B6,2C6,8C2,25Trung bìnhBS1
81
7121115042120266Mai Văn Tình02/11/200321DL220217,1B6,2C7,1B7,3B2,75KháBS1
82
7221115054120102Hoàng Hữu Thế Anh22/02/200321DT120218,7A8,2B6,2C7,9B3,00KháBS1
83
7321115054120108Huỳnh Văn Duy20/6/200321DT120219,0A7,4B7,8B4,2D2,75KháBS1
84
7421115054120119Nguyễn Gia Huy02/01/200321DT120218,0B7,1B5,6C6,3C2,50KháBS1
85
7521115054120123Bùi Thiện Khiêm01/4/200321DT120218,7A7,4B9,0A7,3B3,50GiỏiBS1
86
7621115054120131Võ Ngọc Minh28/9/200321DT120219,0A7,4B5,9C5,8C2,75KháBS1
87
7721115054120152Huỳnh Phúc Tân28/10/200321DT120217,8B6,4C9,7A7,5B3,00KháBS1
88
7821115054120155Trần Văn Tân04/5/200321DT120219,0A6,0C8,5A4,0D2,75KháBS1
89
7921115054120162Lê Dương Đức Thịnh30/01/200321DT120218,5A6,6C8,7A4,6D2,75KháBS1
90
8021115054120163Huỳnh Văn Thôi12/01/200321DT120218,7A7,2B10,0A6,8C3,25GiỏiBS1
91
8121115054120171Trương Đình 20/10/200321DT120218,7A8,0B8,2B5,4D2,75KháBS1
92
8221115067121101Nguyễn Ngọc Bảo02/02/200321KT120218,2B5,8C7,5B6,1C2,50KháBS1
93
8321115067121102Lê Thị Quý Châu12/02/200321KT120217,4B5,9C5,6C6,6C2,25Trung bìnhBS1
94
8421115067121110Nguyễn Trung Kiên16/10/200321KT120218,1B7,7B7,6B5,8C2,75KháBS1
95
8521115067121111Teong Tuấn Kiệt21/7/200321KT120218,3B7,4B5,9C5,6C2,50KháBS1
96
8621115067121112Nguyễn Đặng Uyên Nhi09/11/200321KT120218,5A7,3B6,8C6,6C2,75KháBS1
97
8721115067121116Nguyễn Sơn Trường13/01/200321KT120217,8B5,1D5,7C6,9C2,00Trung bìnhBS1
98
8821115072120102Trương Thị Hiền23/11/200321MT120218,0B5,7C7,3B8,0B2,75KháBS1
99
8921115072120110Nguyễn Thị Ly Na12/01/200321MT120218,7A8,7A7,6B7,7B3,50GiỏiBS1
100
9021115072120111Hà Đức Khang Ninh14/01/200321MT120218,6A7,1B7,0B8,9A3,50GiỏiBS1